1. Yếu tố di truyền
Đĩa đệm bị tổn thương cũng có thể xuất phát từ nguyên nhân di truyền. Nếu cha mẹ có cấu trúc đĩa đệm yếu do bất thường bẩm sinh, con cái cũng có nguy cơ cao mắc thoát vị đĩa đệm.
Thoát vị đĩa đệm do di truyền là dạng khó phòng tránh nhất vì nguy cơ này đã tồn tại từ khi chúng ta sinh ra. Những người có cha hoặc mẹ bị thoát vị đĩa đệm cần chú ý rèn luyện sức khỏe ngay từ khi trưởng thành, duy trì thói quen tập thể dục, tránh xa các tác nhân gây hại như rượu bia, thuốc lá, và bổ sung chế độ dinh dưỡng hợp lý hàng ngày.

2. Một số bệnh lý cột sống bẩm sinh
Những bệnh lý cột sống bẩm sinh hoặc mắc phải như gù vẹo, gai đôi cột sống, hay thoái hóa cột sống đều là những yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh.
Vì vậy, thoát vị đĩa đệm khó có thể tránh khỏi, và việc hiểu rõ nguyên nhân sẽ giúp bạn có phương pháp điều trị phù hợp.

3. Thói quen hút thuốc
Hút thuốc lá làm tăng nguy cơ thoát vị đĩa đệm do giảm nồng độ oxy trong máu và cản trở việc cung cấp chất dinh dưỡng cần thiết cho các mô cơ thể.
Hút thuốc lá là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến nhiều bệnh lý nguy hiểm, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe. Vì vậy, việc hạn chế hoặc từ bỏ thuốc lá là điều cần thiết để duy trì một cơ thể khỏe mạnh.

4. Tình trạng tăng cân và béo phì
Khi cân nặng vượt quá giới hạn cho phép, áp lực lên cột sống tăng cao, gây sức ép lớn lên các đĩa đệm, khiến chúng dễ bị lệch khỏi vị trí ban đầu, thậm chí dẫn đến rạn nứt hoặc rách bao xơ đĩa đệm.
Do đó, việc kiểm soát cân nặng ở mức hợp lý là cách hiệu quả để giảm thiểu nguy cơ thoái hóa và thoát vị đĩa đệm.

5. Quá trình mang thai
Sự phát triển của thai nhi làm tăng cân nặng, gây áp lực lớn lên cột sống và vùng xương chậu, từ đó chèn ép lên các đĩa đệm.
Bên cạnh đó, sự thay đổi nội tiết tố và hormone khiến dây chằng, xương khớp và cơ bắp trở nên yếu đi, làm giảm khả năng nâng đỡ của cột sống và tạo điều kiện thuận lợi cho thoát vị đĩa đệm.

6. Yếu tố chiều cao
Theo nghiên cứu, phụ nữ có chiều cao trên 1m70 và nam giới cao hơn 1m80 có nguy cơ bị thoát vị đĩa đệm cao hơn so với người khác. Đây là điều đã được khoa học chứng minh.
Thoát vị đĩa đệm liên quan đến chiều cao là một trong những nguyên nhân khó kiểm soát. Những người có chiều cao vượt trội cần duy trì chế độ ăn uống cân bằng, tập thể dục đều đặn, chú ý tư thế trong sinh hoạt hàng ngày và kiểm tra sức khỏe định kỳ để giảm thiểu nguy cơ mắc bệnh.

7. Chế độ ăn uống thiếu dinh dưỡng
Khi cơ thể không được cung cấp đủ dưỡng chất cần thiết, nhiều bệnh lý có cơ hội phát triển, trong đó có thoát vị đĩa đệm.
Vì vậy, bạn cần duy trì một chế độ ăn uống khoa học và cân bằng để đảm bảo cung cấp đầy đủ các chất dinh dưỡng thiết yếu cho cơ thể.

8. Tư thế không đúng trong lao động, vận động và sinh hoạt
Cơn đau thường xuất hiện khi nâng vật nặng với tư thế không phù hợp. Tư thế lao động, ngồi, hoặc mang vác nặng sai cách, đặc biệt là việc bê vác vật nặng, dễ dẫn đến chấn thương cột sống và thoát vị đĩa đệm.
Thực tế cho thấy, không chỉ việc mang vác nặng mà nhiều thói quen sinh hoạt hàng ngày như ngồi sai tư thế gây cong vẹo cột sống, hay tập thể dục không đúng cách cũng gây ra thoái hóa khớp, trật khớp…

9. Quá trình thoái hóa tự nhiên
Tuổi tác và các bệnh lý cột sống như gai đôi, gù vẹo, hay thoái hóa cột sống đều là những yếu tố làm tăng nguy cơ thoát vị đĩa đệm. Những người trong độ tuổi từ 30 đến 50 có nguy cơ cao nhất do sự suy giảm lượng nước và tính đàn hồi trong nhân tủy theo thời gian.
Ở độ tuổi trên 30, đĩa đệm thường trở nên kém linh hoạt, nhân nhày có thể khô lại, vòng sụn bên ngoài bị xơ hóa, dễ rạn nứt hoặc rách. Khi có lực tác động mạnh lên cột sống, nhân nhày có thể thoát ra ngoài qua vết rách, chèn ép rễ thần kinh và gây đau đớn.

10. Hậu quả từ tai nạn hoặc chấn thương cột sống
Khi cơ thể gặp phải tai nạn hoặc chấn thương ở cột sống, nguy cơ thoát vị đĩa đệm là điều khó tránh khỏi. Vì vậy, bạn cần đặc biệt chú ý đến các biện pháp an toàn trong lao động, sinh hoạt và di chuyển, đồng thời theo dõi sức khỏe để có phương pháp điều trị kịp thời.
Các loại chấn thương bao gồm ngã từ trên cao, vật nặng rơi trúng người, va đập mạnh vào vật thể cố định hoặc di động. Ngoài ra, tư thế cột sống khi xảy ra chấn thương như cúi hoặc ngửa cũng ảnh hưởng đến mức độ tổn thương. Tất cả những yếu tố này tạo nên các cơ chế chấn thương khác nhau và dẫn đến những thương tổn đa dạng.

