1. Câu 4
Câu hỏi: Đặc trưng chung và hình thức ngôn ngữ biểu hiện khái niệm là gì?
Gợi ý trả lời:
Đặc trưng chung của khái niệm:
- Khái niệm là nền tảng của tư duy. Quá trình tư duy không thể diễn ra nếu thiếu vắng khái niệm.
- Mọi điều được con người suy nghĩ đến đều là đối tượng tư duy. Mỗi đối tượng mang những dấu hiệu – chính là đặc điểm, tính chất hoặc mối quan hệ giúp con người nhận biết và phân biệt chúng.
- Cần phân biệt “thuộc tính” với “dấu hiệu”. Thuộc tính là những yếu tố khách quan gắn liền với sự vật, còn dấu hiệu là biểu hiện cho sự nhận thức về thuộc tính đó. Nhờ vậy, dấu hiệu phản ánh thuộc tính khách quan qua hình thức chủ quan của tư duy.
- Dấu hiệu được chia làm hai loại: cơ bản và không cơ bản. Dấu hiệu cơ bản quyết định bản chất và sự tồn tại của sự vật. Ngược lại, dấu hiệu không cơ bản không ảnh hưởng đến bản chất hay quá trình biến đổi của nó.
- Phân biệt rõ dấu hiệu nội tại (thuộc tính, quan hệ) với dấu hiệu bên ngoài như tên gọi hay ký hiệu. Sự thay đổi tên không làm thay đổi bản thân sự vật.
- Dấu hiệu cơ bản có thể tồn tại ở một hay nhiều đối tượng. Nếu chỉ tồn tại trong một sự vật nhất định thì được gọi là dấu hiệu cơ bản riêng.
Hình thức ngôn ngữ biểu hiện khái niệm:
- Khái niệm gắn chặt với ngôn ngữ, cụ thể là từ hoặc cụm từ. Những yếu tố ngôn ngữ này đóng vai trò là “vỏ vật chất” của khái niệm.
- Mặc dù từ và khái niệm có mối liên hệ, nhưng không đồng nhất. Từ là sự kết hợp giữa âm và nghĩa trong ngôn ngữ, còn khái niệm là sự thống nhất giữa nội hàm và ngoại diên trong tư duy.
- Do mỗi ngôn ngữ có hệ thống từ vựng và phát âm khác nhau, một khái niệm có thể được biểu hiện bằng các từ khác nhau nhưng nội hàm và ngoại diên không đổi.
- Trong một ngôn ngữ, có hiện tượng từ đồng nghĩa và đồng âm. Một khái niệm có thể có nhiều cách diễn đạt như “Tổ quốc”, “đất nước”, “non sông”; hoặc một từ biểu thị nhiều khái niệm khác nhau như “vải” (chất liệu) và “vải” (trái cây); “mây” (trên trời) và “mây” (cây). Trật tự từ ngữ cũng ảnh hưởng đến ý nghĩa như “vôi tôi” khác “tôi vôi”. Vì vậy, trong giao tiếp khoa học, việc sử dụng thuật ngữ chuyên môn là cần thiết để tránh hiểu nhầm.


2. Câu 5
Câu hỏi: Tam đoạn luận là gì? Các quy tắc của tam đoạn luận?
Gợi ý trả lời:
Tam đoạn luận là hình thức suy luận suy diễn gián tiếp, trong đó từ hai mệnh đề (tiền đề) suy ra một kết luận tất yếu. Cả hai tiền đề và kết luận đều là những phán đoán nhất quyết đơn, và có một khái niệm chung lặp lại đóng vai trò là cầu nối logic giữa chúng.
Các quy tắc cần tuân thủ:
- Quy tắc 1: Một tam đoạn luận chỉ bao gồm đúng ba thuật ngữ, không hơn không kém.
- Quy tắc 2: Thuật ngữ trung gian (M) phải xuất hiện ít nhất một lần dưới dạng chu diên trong hai tiền đề.
- Quy tắc 3: Nếu chủ từ (S) hoặc vị từ (P) không chu diên trong tiền đề thì không được chu diên trong kết luận.
- Quy tắc 4: Hai tiền đề phủ định thì không thể rút ra kết luận.
- Quy tắc 5: Nếu một trong hai tiền đề là phủ định, thì kết luận cũng phải phủ định.
- Quy tắc 6: Nếu cả hai tiền đề đều là đặc xưng, không thể đưa ra kết luận.
- Quy tắc 7: Nếu có một tiền đề là đặc xưng, kết luận cũng phải là đặc xưng.
- Quy tắc 8: Nếu cả hai tiền đề là khẳng định, thì kết luận phải là khẳng định.


3. Câu 1
Câu hỏi: Logic học là gì? Đối tượng của logic học? Ý nghĩa của việc học tập, nghiên cứu môn lôgic học là gì?
Gợi ý trả lời:
Lôgic học là bộ môn khoa học nghiên cứu các hình thức và quy luật vận hành của tư duy con người. Từ “lôgic” có nguồn gốc Hy Lạp - “Logos”, mang nhiều ý nghĩa như: lời nói, lý lẽ, trí tuệ, quy luật... Ngày nay, “lôgic” thường được hiểu theo ba cách chính:
- Thứ nhất, chỉ mối quan hệ có tính tất yếu và quy luật giữa các sự vật hiện tượng (lôgic khách quan).
- Thứ hai, là sự liên kết chặt chẽ, có quy luật trong quá trình suy nghĩ, lập luận của con người (lôgic chủ quan).
- Thứ ba, đề cập đến ngành khoa học nghiên cứu về quy luật của tư duy (lôgic học).
Đối tượng nghiên cứu của lôgic học:
- Lôgic học quan tâm đến hình thức và quy luật của tư duy. Tuy nhiên, tư duy cũng là lĩnh vực nghiên cứu của các ngành như triết học, tâm lý học, thần kinh học... Vì thế, điều quan trọng là xác định rõ ranh giới giữa lôgic học và các ngành này. Quá trình nhận thức gồm hai giai đoạn chính: nhận thức cảm tính (trực quan sinh động) và nhận thức lý tính (tư duy trừu tượng).
Ý nghĩa:
- Lôgic học giúp ta chuyển hóa tư duy lôgic từ bản năng sang tự giác. Con người luôn suy luận theo lôgic, nhưng nhờ học lôgic học, chúng ta có thể rút ngắn con đường đến chân lý, hạn chế sai sót trong suy nghĩ và nhận diện rõ ràng các lỗi lập luận từ người khác.
- Việc nắm vững kiến thức lôgic học giúp ta lý luận sắc bén, diễn đạt mạch lạc và phản biện hiệu quả. Điều này tạo nên sự chặt chẽ và thống nhất trong lập luận, đồng thời rèn luyện kỹ năng sử dụng ngôn ngữ chính xác và hợp lý.
- Lôgic học còn nâng cao khả năng diễn đạt rõ ràng, giúp phân biệt những tư tưởng tương đồng có hình thức khác nhau, và ngược lại, nhận ra những diễn đạt tương tự nhưng mang ý nghĩa khác biệt.


4. Câu 2
Câu hỏi: Quá trình hình thành và phát triển của lôgic học?
Gợi ý trả lời:
Giai đoạn Cổ đại:
- Lôgic học, với tư cách là một ngành khoa học, xuất hiện vào khoảng thế kỷ IV trước Công nguyên. Sự khởi đầu được đánh dấu bằng bộ tác phẩm Organon – “công cụ nhận thức” của Aristote, nhà triết học vĩ đại Hy Lạp. Ông được xem là người đặt nền móng cho lôgic học, bao quát toàn bộ nội dung và xác định rõ đối tượng nghiên cứu của môn học này. Aristote đã xây dựng một cách toàn diện lý thuyết về tam đoạn luận – hình thức cơ bản của suy luận diễn dịch, được lôgic truyền thống tiếp thu và phát triển dựa trên nguyên lý đúng đắn.
Giai đoạn Trung cổ:
- Thời kỳ này, lôgic học bị chi phối bởi tinh thần kinh viện. Giáo hội Thiên chúa giáo sử dụng lôgic của Aristote như một công cụ bảo vệ đức tin, biến Organon thành Canon – luật pháp thiêng liêng, và không đóng góp nhiều yếu tố mới cho sự phát triển môn học.
Giai đoạn Phục hưng – Cận đại:
- Trong thời kỳ Phục hưng, các giá trị lý tính và tinh thần khoa học của lôgic Aristote được khôi phục để chống lại sự áp đặt của thần học. Tuy nhiên, trước những tiến bộ vượt bậc của khoa học, lôgic cổ điển dần bộc lộ sự hạn chế, từ đó thúc đẩy sự ra đời của các phương pháp tư duy mới trong hành trình khám phá chân lý.
Giai đoạn Hiện đại:
- Lôgic hình thức cổ điển, dưới hình thái toán học, dần để lộ những bất cập. Hai xu hướng mới nổi bật đã xuất hiện:
- Thứ nhất, tiếp tục hoàn thiện hệ thống lôgic cổ điển bằng cách hình thức hóa và toán học hóa sâu hơn để khắc phục các nghịch lý và mâu thuẫn.
- Thứ hai, đặt lại vấn đề đối với các quy luật cơ bản và phát triển thành các trường phái lôgic phi cổ điển.
- Lôgic phi cổ điển đa trị đã ra đời, khác biệt với lôgic nhị trị truyền thống, với các hệ thống tiêu biểu như: lôgic tam trị của Lukasiewicz (1878 – 1956), lôgic xác suất ba giá trị của H. Reichenbach (1891 – 1953), lôgic trực giác của L. E. Brower và A. Heiting, lôgic kiến thiết của A. A. Marcov, A. N. Kolmogorov, V. I. Glivenko, lôgic mờ của L. A. Zadeh, lôgic tình thái, lôgic thời gian…


5. Câu 3
Câu hỏi: Trình bày nội dung của quy luật Loại trừ cái thứ 3? Quy luật này cần những yêu cầu gì? Ý nghĩa của quy luật này?
Gợi ý trả lời:
Nội dung quy luật:
- Khi có hai phán đoán mâu thuẫn và phủ định nhau, không thể cả hai đều sai. Một trong số đó phải đúng. Quy luật loại trừ cái thứ ba nhấn mạnh rằng giữa “tín nhiệm” và “không tín nhiệm” không thể tồn tại một sự kết hợp mơ hồ nào khác, nhưng thực tế đôi khi xuất hiện “phiếu trắng” – một dạng không đưa ra quyết định. Đây là lý do cần đến logic ba giá trị: đúng, sai và không xác định.
- Khác với quy luật không mâu thuẫn – yêu cầu ít nhất một phán đoán trong hai là sai – thì quy luật loại trừ cái thứ ba đòi hỏi một trong hai phải đúng. Nếu quy luật không mâu thuẫn không cho phép đồng thời công nhận cả hai phán đoán trái ngược, thì quy luật loại trừ cái thứ ba buộc phải chọn ra một phán đoán đúng trong cặp mâu thuẫn.
- Các quy luật đồng nhất, không mâu thuẫn và loại trừ cái thứ ba luôn song hành và bổ sung lẫn nhau. Có thể xem quy luật không mâu thuẫn là mặt phủ định của quy luật đồng nhất, còn loại trừ cái thứ ba là biểu hiện lựa chọn của quy luật không mâu thuẫn.
Yêu cầu:
- Quy luật loại trừ cái thứ ba là nền tảng của phương pháp phản chứng: nếu trong hai phán đoán trái ngược, ta chứng minh được một phán đoán là sai thì phán đoán còn lại đương nhiên đúng.
- Tuy nhiên, quy luật này chỉ thuộc về logic cổ điển hai giá trị và chỉ áp dụng hiệu quả trong các trường hợp rõ ràng. Trong thực tế, nhiều hiện tượng ở giai đoạn chuyển tiếp, chưa định hình rõ rệt, thì việc buộc phải lựa chọn giữa đúng hoặc sai là không hợp lý, cần xem xét thêm khả năng “không xác định”. Ví dụ trong bỏ phiếu tín nhiệm, ngoài phiếu ủng hộ và phản đối, phiếu trắng là biểu hiện của tình huống thứ ba.


