1. Vaklonal và khả năng tương tác với các sản phẩm khác
Khi sử dụng Vaklonal cùng lúc với một số loại sản phẩm sau đây, có thể xảy ra tình trạng tương tác không mong muốn:
- Thuốc gây mê.
- Các sản phẩm có độc tính trên hệ thần kinh và thận như: Colistin, Amphotericin B, Aminoglycoside, Viomycin, Bacitracin, Polymixin B, Cisplatin.
- Để đảm bảo an toàn và đạt hiệu quả cao trong quá trình điều trị, người bệnh nên cung cấp đầy đủ thông tin về các loại thuốc đang dùng và tình trạng bệnh lý hiện tại cho bác sĩ để được tư vấn sử dụng Vaklonal phù hợp.


2. Những điều cần lưu ý khi sử dụng Vaklonal
- Vaklonal là sản phẩm cần kê đơn, người bệnh không được tự ý sử dụng khi chưa có chỉ định từ bác sĩ chuyên môn.
- Vaklonal cần được truyền tĩnh mạch dưới dạng pha loãng trong thời gian ít nhất 60 phút để tránh các phản ứng do truyền nhanh.
- Cần thận trọng khi sử dụng Vaklonal cho bệnh nhân suy thận, liều dùng Vancomycin cần được điều chỉnh phù hợp.
- Không nên dùng Vaklonal với người có tiền sử suy giảm thính lực, phụ nữ đang mang thai hoặc cho con bú, trẻ sinh non, trẻ nhỏ và người cao tuổi.


3. Xử lý khi dùng quá liều hoặc quên liều Vaklonal
Khi quên liều:
Hãy sử dụng ngay khi bạn nhớ ra. Tuyệt đối không dùng gấp đôi liều để bù cho liều đã quên. Tiếp tục theo lịch trình dùng liều tiếp theo như bình thường.
Khi quá liều:
Nếu gặp phải tình huống khẩn cấp hoặc có dấu hiệu nguy hiểm do dùng quá liều, cần gọi ngay cho trung tâm cấp cứu 115 hoặc nhanh chóng đến cơ sở y tế gần nhất để được hỗ trợ kịp thời.


4. Vaklonal có những công dụng gì?
Vaklonal được chỉ định sử dụng trong các trường hợp sau:
- Điều trị các bệnh lý như viêm nội tâm mạc, viêm phổi, viêm phổi sinh mủ, viêm mủ màng phổi.
- Hỗ trợ điều trị viêm khớp, viêm tủy xương, nhiễm trùng huyết, nhiễm trùng da, viêm phúc mạc và viêm màng não.
- Lưu ý: Không sử dụng Vaklonal nếu người bệnh có tiền sử dị ứng hoặc quá mẫn với Vancomycin hydrochloride, các loại kháng sinh khác hoặc bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm.


5. Hướng dẫn sử dụng Vaklonal
Vaklonal được bào chế dưới dạng bột pha tiêm, sử dụng qua đường tiêm truyền. Tham khảo liều dùng như sau:
- Người lớn: truyền tĩnh mạch 500 mg Vancomycin hydrochloride trong 6 giờ hoặc 1g trong vòng 12 giờ.
- Trẻ em: liều tiêm IV 10 mg Vancomycin hydrochloride/kg thể trọng trong 6 giờ.
- Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ: truyền IV 10 - 15 mg Vancomycin hydrochloride/kg thể trọng trong 12 giờ.


6. Những tác dụng phụ có thể gặp khi dùng Vaklonal
Trong quá trình sử dụng Vaklonal, người bệnh có thể gặp phải một số tác dụng không mong muốn như sốt, buồn nôn, ớn lạnh, nổi mẩn đỏ da và thay đổi chức năng thận. Một số trường hợp hiếm gặp khác gồm phản ứng miễn dịch, giảm bạch cầu trung tính, giảm tiểu cầu – thường sẽ hồi phục sau khi ngừng thuốc. Khoảng 5-10% bệnh nhân có thể bị tăng huyết áp. Độc tính với tai và thận cũng đã được ghi nhận.
Các phản ứng liên quan đến truyền thuốc bao gồm:
- Ban đỏ kèm phát ban ở cổ hoặc thân trên, có thể đi kèm khó thở, nổi mề đay và ngứa.
- Hội chứng tụt huyết áp kèm giảm áp lực tâm thu từ nhẹ đến nặng.
- Hiếm gặp hơn là hội chứng viêm co cứng, đặc trưng bởi đau cấp, co cứng cơ ngực hoặc cơ cạnh cột sống. Các phản ứng này có thể xuất hiện trong vòng 20 phút hoặc kéo dài vài giờ.
- Phản ứng miễn dịch nghiêm trọng như viêm da tróc vảy, hội chứng Stevens-Johnson và viêm mạch máu cũng được báo cáo nhưng rất hiếm.


