1. Tác dụng phụ có thể gặp phải khi dùng Biseptol
Trong quá trình sử dụng Biseptol 480, bạn có thể gặp phải một số tác dụng phụ không mong muốn.
Thường gặp:
- Toàn thân: Sốt.
- Tiêu hoá: Buồn nôn, nôn, tiêu chảy, viêm lưỡi.
- Da: Ngứa, phát ban.
Ít gặp:
- Máu: Tăng bạch cầu ưa eosin, giảm bạch cầu, giảm bạch cầu trung tính, xuất huyết dưới da.
- Da: Mày đay.
Hiếm gặp:
- Toàn thân: Phản ứng phản vệ, bệnh huyết thanh.
- Máu: Thiếu máu nguyên hồng cầu khổng lồ, thiếu máu tan huyết, giảm tiểu cầu, giảm bạch cầu hạt và giảm toàn thể huyết cầu.
- Thần kinh: Viêm màng não vô khuẩn.
- Da: Hội chứng Lyell, hội chứng Stevens-Johnson, ban đỏ đa dạng, phù mạch, mẫn cảm ánh sáng.
- Gan: Vàng da, ứ mật ở gan, hoại tử gan.
- Chuyển hoá: Tăng kali huyết, giảm đường huyết.
- Tâm thần: Ảo giác.
- Sinh dục - tiết niệu: Suy thận, viêm thận kẽ, sỏi thận.
- Tai: Ù tai.
Nếu gặp phải các tác dụng phụ của Biseptol, ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được điều trị kịp thời.


2. Những lưu ý quan trọng khi sử dụng Biseptol
Trước khi sử dụng Biseptol, bạn cần lưu ý một số điểm sau:
- Biseptol là thuốc kê đơn, chỉ được sử dụng khi có chỉ định từ bác sĩ.
- Vì cấu trúc hóa học của Biseptol tương tự một số thuốc khác, nếu bạn dị ứng với các loại thuốc như thuốc kháng giáp, thuốc lợi tiểu (Acetazolamid và Thiazid) hay thuốc tiểu đường dạng uống, bạn có thể cũng sẽ bị dị ứng với sulfamethoxazol có trong Biseptol.
- Đối với bệnh nhân suy thận, cần điều chỉnh liều lượng sử dụng.
- Cần thông báo cho bác sĩ nếu bạn gặp phải tác dụng phụ trong quá trình sử dụng thuốc.
- Kiểm tra hạn sử dụng của sản phẩm trước khi dùng, không dùng thuốc đã hết hạn.
- Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi bắt đầu dùng thuốc.
Triệu chứng quá liều có thể bao gồm chán ăn, buồn nôn, nôn, chóng mặt, nhức đầu, sốt, ngủ gà, mất tỉnh táo, tiểu ra máu hoặc mất ý thức. Giai đoạn sau có thể xuất hiện tình trạng ức chế tủy xương và vàng da.
Cách xử trí khi quá liều:
- Để xử lý quá liều, có thể tiến hành rửa dạ dày, gây nôn và uống nhiều nước nếu chức năng thận bình thường.
- Để tăng cường bài tiết trimethoprim, có thể acid hóa nước tiểu của bệnh nhân.
- Việc sử dụng thuốc làm kiềm hóa nước tiểu có thể giúp tăng bài tiết sulfamethoxazol.
- Các biện pháp xử lý quá liều bao gồm uống thật nhiều nước và theo dõi công thức máu cũng như điện giải.
- Nếu có quá liều, cần thông báo ngay cho bác sĩ hoặc dược sĩ để được tư vấn và xử trí kịp thời.


3. Các tương tác thuốc khi dùng Biseptol
Dưới đây là một số tương tác của Biseptol với các dược phẩm khác:
- Khi kết hợp Biseptol với thuốc lợi tiểu nhóm thiazid, đặc biệt ở người cao tuổi, có thể làm tăng nguy cơ giảm tiểu cầu và xuất huyết.
- Co-trimoxazol có thể làm tăng tác dụng của phenytoin.
- Sulfonamid trong co-trimoxazol có thể làm tăng tác dụng của methotrexat.
- Thuốc tiểu đường dạng sulfonylurea kết hợp với co-trimoxazol có thể làm tăng tác dụng, gây giảm đường huyết mạnh.
- Co-trimoxazol có thể làm tăng nồng độ digoxin trong máu, đặc biệt là ở người cao tuổi.
- Dược phẩm chống trầm cảm ba vòng có thể giảm tác dụng khi sử dụng kết hợp với co-trimoxazol.
- Khi dùng Pyrimethamin 25mg/tuần cùng co-trimoxazol, có thể làm tăng nguy cơ thiếu máu bạch cầu đỏ.
- Ở bệnh nhân ghép thận, việc sử dụng đồng thời co-trimoxazol và cyclosporin có thể gây rối loạn tạm thời chức năng thận ghép, làm tăng nồng độ creatinin huyết thanh, có thể do tác dụng của trimethoprim.
- Vì cấu trúc hóa học của sulfonamid, có thể gây dị ứng với những người đã dị ứng với thuốc kháng giáp, thuốc lợi tiểu như acetazolamide và thiazid, cùng một số thuốc tiểu đường dạng uống khác.
- Co-trimoxazol có thể làm kéo dài thời gian prothrombin ở bệnh nhân đang sử dụng warfarin.


4. Biseptol là gì?
Biseptol là loại kháng sinh kết hợp, được dùng để điều trị các nhiễm trùng do vi khuẩn gây ra. Sản phẩm này chứa hai thành phần chính là sulfamethoxazole và trimethoprim. Sự kết hợp giữa hai hoạt chất này giúp tăng hiệu quả điều trị, mạnh mẽ hơn so với việc dùng mỗi hoạt chất kháng sinh riêng lẻ.
- Sulfamethoxazol có tác dụng kìm khuẩn bằng cách ngừng quá trình tạo thành dihydrofolic acid ở vi khuẩn.
- Trimethoprim hoạt động diệt khuẩn bằng cách ức chế enzym dihydrofolat reductase, từ đó làm giảm sự tổng hợp acid tetrahydrofolic từ dihydrofolic acid.
Biseptol có dạng viên nén với hai hàm lượng chính: 100mg và 480mg, trong đó Biseptol 480mg của công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương 1 – Pharbaco là sản phẩm phổ biến nhất. Sản phẩm này được bào chế dưới dạng viên nén, mỗi hộp gồm 1 vỉ x 20 viên, trong mỗi viên nén chứa:
- Trimethoprim: 80 mg.
- Sulfamethoxazol: 400 mg.
- Tá dược vừa đủ.


5. Công dụng của Biseptol
Biseptol được chỉ định để điều trị các nhiễm khuẩn do các loại vi khuẩn nhạy cảm với cotrimoxazol:
- Nhiễm khuẩn đường tiết niệu do E. coli, Enterobacter spp., Klebsiella spp., Morganella morganii, Proteus mirabilis và Proteus vulgaris.
- Viêm tai giữa cấp do Streptococcus pneumoniae và H. influenzae.
- Các đợt cấp viêm phế quản mạn tính do Streptococcus pneumoniae và H. influenzae.
- Nhiễm khuẩn đường tiêu hóa do Shigella bacilli gây ra.
- Viêm phổi do Pneumocystis carinii và phòng ngừa nhiễm trùng ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch.
- Tiêu chảy ở người lớn do E. coli.
Chống chỉ định khi sử dụng Biseptol:
- Người có tiền sử dị ứng với co-trimoxazol (sulfamethoxazol phối hợp với trimethoprim), sulfonamid, trimethoprim hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Người bị tổn thương nhu mô gan.
- Suy thận nặng không thể theo dõi nồng độ thuốc trong huyết tương.
- Các bệnh lý nghiêm trọng của hệ tạo máu.
- Thiếu máu nguyên hồng cầu khổng lồ do thiếu acid folic.
- Người thiếu glucose-6-phosphat dehydrogenase.
- Trẻ em dưới 2 tháng tuổi (nguy cơ vàng da nhân).


6. Liều dùng và cách sử dụng Biseptol
Liều dùng:
Điều trị nhiễm khuẩn đường tiết niệu, tiêu hóa do Shigella bacilli và đợt cấp viêm phế quản mạn ở người lớn:
- Liều thông thường: 960mg co-trimoxazol (tương đương 2 viên Biseptol 480), uống 2 lần mỗi ngày.
- Thời gian dùng thuốc là 10-14 ngày cho nhiễm khuẩn đường tiêu hóa, 14 ngày cho đợt cấp viêm phế quản mạn và 5 ngày cho nhiễm khuẩn tiêu hóa do Shigella bacilli.
Điều trị nhiễm khuẩn đường tiết niệu, tiêu hóa do Shigella bacilli và viêm tai giữa ở trẻ em:
- Liều thường dùng là 48mg co-trimoxazol/kg trọng lượng cơ thể/ngày, chia thành 2 lần. Không dùng quá liều cho người lớn.
- Thời gian sử dụng thuốc: 10 ngày cho nhiễm khuẩn đường tiêu hóa và viêm tai giữa, 5 ngày cho nhiễm khuẩn do Shigella bacilli.
Điều trị viêm phổi do Pneumocystis carinii ở người lớn và trẻ em:
- Liều đề nghị là 90-120mg co-trimoxazol/kg trọng lượng cơ thể/ngày, chia thành 4 lần trong khoảng thời gian 14-21 ngày.
Phòng ngừa nhiễm khuẩn do Pneumocystis carinii:
- Người lớn dùng 960mg co-trimoxazol (tương đương 2 viên Biseptol 480) mỗi ngày trong 7 ngày.
- Trẻ em dùng 24mg co-trimoxazol/kg trọng lượng cơ thể, chia thành 2 lần liên tiếp trong 3 ngày.
- Liều tối đa là 1920mg (4 viên Biseptol 480).
Điều trị tiêu chảy do E. coli ở người lớn:
- Liều đề nghị là 960mg (tương đương 2 viên Biseptol 480) mỗi 12 giờ.
Chú ý đối với bệnh nhân suy thận:
- Giảm liều một nửa đối với bệnh nhân suy thận có tỷ lệ thanh thải creatinin từ 15-30 ml/phút.
- Không sử dụng thuốc cho bệnh nhân có tỷ lệ thanh thải creatinin dưới 15ml/phút.
Cách sử dụng: Biseptol 480 nên được uống sau bữa ăn hoặc trong bữa ăn. Hãy uống đủ nước khi sử dụng thuốc.


