1. Kali
- Độ âm điện: 0,82
- Đặc điểm của Kali
- Ký hiệu là K, số nguyên tử là 19.
- Là kim loại kiềm mềm, có màu trắng bạc, dễ dàng bị oxy hóa khi tiếp xúc với không khí.
- Được xếp vào nhóm kim loại hoạt động mạnh và có khả năng tự cháy cao.
- Kali tích tụ nhiều trong tế bào thực vật, có trong rau củ quả và trái cây tươi, là nguồn bổ sung Kali tốt cho con người và động vật.
2. Ứng dụng của Kali
- Hợp chất Kali được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp.
- Kali dưới dạng ion rất quan trọng đối với chức năng của các tế bào sống.
- Sự thiếu hụt Kali có thể gây rối loạn chức năng tim mạch. Kali được cung cấp qua chế độ ăn uống của con người và động vật.

2. Natri
- Độ âm điện: 0,93
- Đặc điểm của Natri
- Ký hiệu là Na, số nguyên tử là 11.
- Là kim loại mềm, nhẹ, màu trắng bạc, có thể cắt bằng dao. Sau khi cắt, bề mặt xỉn màu nhanh chóng khi tiếp xúc với không khí.
- Là nguyên tố phản ứng hóa học mạnh, không thể tìm thấy ở dạng tự do trong thiên nhiên.
2. Ứng dụng của Natri:
- Natri là thành phần chính trong sản xuất este và hợp chất hữu cơ. Nó còn là phần quan trọng của clorua natri (NaCl) – muối ăn, một chất thiết yếu cho sự sống.
- Được sử dụng trong một số hợp kim để cải thiện cấu trúc của chúng.
- Trong xà phòng (khi kết hợp với axit béo).
- Để làm trơn bề mặt kim loại.
- Để tinh chế kim loại nóng chảy.
- Trong đèn hơi natri, thiết bị chiếu sáng hiệu quả từ điện năng.
- Là chất lỏng dẫn nhiệt trong một số loại lò phản ứng nguyên tử.

3. Liti
- Độ âm điện: 0,98
- Đặc điểm của Liti:
- Ký hiệu là Li, số nguyên tử là 3.
- Liti là kim loại nhẹ nhất và sáng nhất, có khối lượng riêng chỉ hơn một nửa nước một chút.
- Kim loại mềm, có thể dễ dàng cắt bằng dao, và bề mặt cắt sẽ nhanh chóng chuyển từ trắng bạc sang xám khi tiếp xúc với không khí.
- Liti phản ứng mạnh mẽ với không khí và nước, không tồn tại dưới dạng nguyên chất trong tự nhiên do tính hoạt động hóa học rất cao của nó.
2. Ứng dụng của Liti:
- Với nhiệt dung riêng nhỏ (nhỏ nhất trong các chất rắn), Liti được ứng dụng trong các công nghệ truyền nhiệt.
- Liti là vật liệu quan trọng trong sản xuất anốt cho pin nhờ khả năng điện hóa học ưu việt của nó.
- Liti được sử dụng trong tổng hợp hợp chất hữu cơ, ứng dụng hạt nhân, và trong ngành thủy tinh, chế tạo gốm. Điển hình là thủy tinh của kính thiên văn 200-inch (5,08 m) ở núi Palomar.
- Liti cũng được sử dụng trong chế tạo pháo hoa nhờ ánh sáng đỏ đặc trưng khi nó cháy.
- Các muối của Liti như cacbonat liti (Li2CO3), citrat liti và orotat liti có tác dụng ổn định thần kinh, hỗ trợ điều trị rối loạn lưỡng cực và tăng hiệu quả của các thuốc chống trầm cảm khác.

4. Franxi
- Độ âm điện: 0,7
- Đặc điểm của Franxi:
- Ký hiệu là Fr, số nguyên tử là 87.
- Là kim loại kiềm, màu trắng, rất dễ nóng chảy.
- Franxi là kim loại kiềm có tính khử mạnh nhất.
- Khối lượng riêng của Franxi là 2,48 g/cm³, nóng chảy ở 8°C và sôi ở 620°C. Các đồng vị của Franxi có thời gian sống rất ngắn và hoạt độ phóng xạ của nó lên đến 45000 curi/mg.
2. Ứng dụng của Franxi:
- Hiện nay, Franxi không có ứng dụng thương mại do tính không ổn định và độ hiếm của nó, chỉ được sử dụng trong các nghiên cứu khoa học, đặc biệt trong lĩnh vực sinh học và cấu trúc nguyên tử.
- Franxi trước đây từng được nghiên cứu như một phương tiện hỗ trợ chẩn đoán bệnh ung thư, tuy nhiên ứng dụng này không khả thi trong thực tế.

5. Xesi
- Độ âm điện: 0,79
- Đặc điểm của Xesi:
- Ký hiệu là Cs, số nguyên tử là 55.
- Là kim loại có màu rất nhạt và rất dẻo, có thể cắt bằng dao. Khi bị cắt, nó sẽ chuyển sang màu tối vì tính mềm và độ cứng thấp.
- Xesi là kim loại kiềm có tính khử rất mạnh, chỉ xếp sau Franxi.
2. Ứng dụng của Xesi:
- Xesi được ứng dụng rộng rãi trong Xesi Format dùng trong dung dịch khoan để thăm dò dầu khí.
- Được sử dụng phổ biến trong các ngành kỹ thuật điện, điện tử, hóa học, cũng như trong chế tạo đồng hồ nguyên tử.
- Các nhà máy phát điện ion nhiệt sử dụng hơi Xesi đã được phát triển ở nhiều nơi trên thế giới.
- Xesi còn được ứng dụng làm dung dịch ly tâm trong các ngành hóa học và y học.

6. Rubidi
- Độ âm điện: 0,82
- Đặc điểm của Rubidi:
- Ký hiệu là Rb, số nguyên tử là 37.
- Là kim loại kiềm màu trắng bạc, mềm và có tính hoạt động hóa học rất cao, nhưng lại dễ bị oxy hóa trong không khí.
- Rubidi tồn tại trong các mỏ khoáng vật Pollucit, Leucit, Lepidolit và Zinnwaldit.
- Rubidi là nguyên tố xếp thứ 23 trong lớp vỏ Trái Đất.
2. Ứng dụng của Rubidi:
- Rubidi được ứng dụng rộng rãi trong ngưng tụ Bose-Einstein, làm chất lưu trong các tua bin hơi và trong các ống chân không.
- Cũng được sử dụng trong các tế bào quang điện và là thành phần cộng hưởng trong đồng hồ nguyên tử.
- Thêm vào đó, Rubidi còn dùng để sản xuất Super Oxit bằng cách đốt cháy trong oxy, cũng như trong động cơ ion cho tàu vũ trụ.

