1. Các trường hợp không nên dùng Nifephabaco
Không sử dụng sản phẩm cho các đối tượng sau đây:
- Có tiền sử dị ứng hoặc quá mẫn với Nifedipine hay bất kỳ thành phần nào trong thuốc.
- Người từng bị dị ứng với thuốc thuộc nhóm dihydropyridine.
- Bệnh nhân bị nhồi máu cơ tim cấp trong vòng 8 ngày, bị sốc tim hoặc có rối loạn tuần hoàn nghiêm trọng.
- Phụ nữ trong giai đoạn ba tháng đầu của thai kỳ.


2. Tác dụng không mong muốn của Nifephabaco
Trong quá trình sử dụng Nifephabaco, người dùng có thể gặp phải một số phản ứng phụ như sau:
- Huyết áp giảm, đau đầu, cảm giác mệt mỏi, bốc hỏa, đỏ mặt, tim đập nhanh hoặc hồi hộp – tuy nhiên thường nhẹ và nhanh chóng hết.
- Khi sử dụng lâu dài, có thể gây phù.
- Nếu dùng liều cao: dễ bị rối loạn tiêu hóa, tiểu tiện nhiều lần, rối loạn nhẹ về thị lực, ngứa, run tay, đau nhức cơ,...


3. Những điều cần lưu ý khi sử dụng Nifephabaco
Cần lưu ý các điểm sau khi dùng sản phẩm:
- Nên giảm liều với người bị giảm thể tích tuần hoàn, hạ huyết áp động mạch thận, xơ gan hoặc tăng áp tĩnh mạch cửa.
- Thận trọng với người điều khiển phương tiện giao thông hoặc máy móc.
- Người có tiền sử loét dạ dày - tá tràng nên thận trọng.
- Đối tượng đặc biệt cần lưu ý khi dùng Nifephabaco 10mg gồm: người cao tuổi, phụ nữ đang mang thai hoặc cho con bú, trẻ em dưới 15 tuổi, người suy gan, suy thận, người dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc, bệnh nhân bị nhược cơ, hôn mê gan hoặc viêm loét dạ dày.
- Trong thai kỳ: Có thể dùng Nifephabaco 10mg hay không? Cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng để đảm bảo an toàn.
- Thời kỳ cho con bú: Cần đánh giá kỹ giữa lợi ích và rủi ro cho mẹ và bé. Không tự ý sử dụng sản phẩm khi chưa được bác sĩ tư vấn kỹ lưỡng.


4. Hướng dẫn bảo quản Nifephabaco
Hướng dẫn cách bảo quản thuốc:
- Giữ thuốc ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng và độ ẩm cao.
- Không bảo quản nơi có nhiệt độ vượt quá 30°C.
- Bảo quản ngoài tầm tay của trẻ nhỏ.


5. Nifephabaco là sản phẩm gì?
Nifephabaco là loại thuốc tim mạch kê đơn, thành phần chính là Nifedipine, bào chế dưới dạng viên nén bao phim. Thuốc được sử dụng theo chỉ định của bác sĩ trong các trường hợp điều trị đau thắt ngực và cao huyết áp. Đây là sản phẩm do Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 1 (Pharbaco) sản xuất và lưu hành với số đăng ký VD-7591-09.
Pharbaco là thương hiệu nổi bật với nhiều sản phẩm tiên phong được đông đảo người dùng đánh giá cao, từng được ví như “sản phẩm quốc dân”. Công ty luôn chú trọng phát triển công nghệ, mở rộng quy mô và cải tiến trang thiết bị sản xuất nhằm mang lại những sản phẩm chất lượng nhất cho thị trường.
Thành phần:
Nifephabaco là thuốc điều trị tim mạch chứa Nifedipine, được đóng gói dưới dạng viên nén bao phim. Mỗi viên chứa:
Nifedipin 10mg
Cùng với các tá dược khác vừa đủ theo tiêu chuẩn.


6. Tác dụng của Nifephabaco
Nhờ chứa hoạt chất chính là Nifedipin, Nifephabaco thừa hưởng toàn bộ công dụng dược lý đặc trưng của hoạt chất này. Nifedipin thuộc nhóm thuốc chẹn kênh calci có cấu trúc dihydropyridine, mang lại các hiệu quả sau:
- Làm giãn nở mạch máu.
- Giảm sức cản ngoại vi bằng cách tăng lưu lượng máu não, thận và ngoại biên.
- Hạ huyết áp thông qua việc ngăn chặn hiện tượng co mạch.
Nhờ các cơ chế này, Nifephabaco 10mg được sử dụng trong các trường hợp:
- Dự phòng và điều trị cơn đau thắt ngực ổn định mãn tính, cũng như đau thắt ngực do co thắt mạch vành.
- Kiểm soát và điều trị bệnh tăng huyết áp.
- Hỗ trợ điều trị các triệu chứng của hội chứng Raynaud, dù nguyên phát hay thứ phát.
- Điều trị các dạng đau thắt ngực: Prinzmetal, đau thắt ngực ổn định và không ổn định.


7. Hướng dẫn sử dụng và liều lượng Nifephabaco
Hướng dẫn cách sử dụng Nifephabaco:
- Sản phẩm được bào chế dưới dạng viên nén bao phim, sử dụng bằng đường uống.
- Nên uống cùng nước lọc hoặc nước sôi để nguội, tránh sử dụng nước có gas hoặc chất kích thích.
- Nuốt trọn viên, không được nhai hoặc nghiền sản phẩm để đảm bảo hiệu quả điều trị.
Liều lượng khuyến cáo:
- Trong điều trị thiếu máu cơ tim và cơn đau thắt ngực: Uống 20mg x 2 lần/ngày. Nếu cần thiết, có thể tăng đến 40mg x 2 lần/ngày.
- Trong trường hợp tăng huyết áp: Dùng liều tương tự như trên. Khoảng cách giữa các liều nên là 12 giờ và tối thiểu cách nhau 4 giờ.
- Liều tối đa mỗi ngày không vượt quá 120mg. Luôn tuân thủ đúng hướng dẫn sử dụng trên bao bì hoặc theo chỉ định từ bác sĩ/dược sĩ, tuyệt đối không tự ý thay đổi liều lượng.


