1. Hướng dẫn liều dùng và cách sử dụng Nikethamide
Hướng dẫn sử dụng:
Nikethamide được bào chế dưới dạng dung dịch tiêm, do đó bệnh nhân sẽ sử dụng thuốc qua đường tiêm dưới da hoặc tiêm tĩnh mạch, thực hiện bởi các nhân viên y tế (điều dưỡng) tại bệnh viện.
Liều dùng khuyến cáo của Nikethamide:
- Người lớn: 1-2 ml/lần;
- Trẻ em: 0.1 ml/kg/lần.


2. Các tác dụng phụ của Nikethamide
Trong quá trình sử dụng Nikethamide, bệnh nhân có thể gặp phải một số tác dụng phụ không mong muốn sau đây:
- Buồn nôn;
- Co giật;
- Cảm giác lo lắng, bồn chồn;
- Chóng mặt;
- Co mạch;
- Rối loạn nhịp tim;
- Phản ứng kích ứng tại vị trí tiêm;
- Kích ứng mắt;
- Khó thở, vấn đề về hô hấp.
- Trong trường hợp gặp phải các triệu chứng bất thường được cho là tác dụng phụ của Nikethamide, bệnh nhân cần thông báo ngay cho bác sĩ hoặc dược sĩ để nhận được sự can thiệp kịp thời và đúng cách.


3. Tương tác của Nikethamide
- Khi sử dụng đồng thời, Nikethamide có thể làm tăng tác dụng của các thuốc cường giao cảm hoặc các sản phẩm ức chế men MAO.
- Nikethamide cũng có thể làm tăng nguy cơ rối loạn nhịp tim khi kết hợp với một số thuốc gây mê, như Halothane, Enflurane, Isoflurane.
- Thêm vào đó, Nikethamide có thể che giấu tác dụng của các thuốc chẹn thần kinh cơ.
- Nguy cơ co giật có thể tăng lên khi sử dụng đồng thời Nikethamide với Bupropion.


4. Những lưu ý quan trọng khi sử dụng Nikethamide
- Bệnh nhân cần hết sức thận trọng khi sử dụng Nikethamide, đặc biệt là những người có tiền sử xuất huyết tiêu hóa do loét dạ dày, rối loạn đông máu, hoặc hiện tại đang dùng thuốc chống đông hoặc thuốc chống kết tập tiểu cầu, nhất là người cao tuổi;
- Cần cẩn trọng khi kết hợp Nikethamide với các sản phẩm lợi tiểu và Methotrexat liều thấp (dưới 15 mg/tuần);
- Không được phối hợp Nikethamide với Methotrexate liều cao;
Cẩn trọng khi sử dụng Nikethamide cho bệnh nhân có tiền sử dị ứng với thuốc chống viêm không steroid (NSAID); - Bệnh nhân sử dụng Nikethamide có thể gặp phải các triệu chứng không mong muốn như đau đầu, chóng mặt, ảnh hưởng đến khả năng tập trung, do đó cần đặc biệt thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc phức tạp;
- Không sử dụng Nikethamide cho phụ nữ có thai hoặc đang cho con bú.
- Sản phẩm cần được bảo quản trong bao bì kín, ở nhiệt độ dưới 30°C. Tuyệt đối không để ở nơi ẩm ướt hoặc dễ bị va đập. Kiểm tra hạn sử dụng ghi trên bao bì trước khi sử dụng;
- Cũng như các sản phẩm khác, Nikethamide cần được bảo quản xa tầm tay trẻ em.


5. Nikethamide là gì?
Nikethamide thuộc nhóm thuốc tim mạch, được chỉ định trong điều trị các tình trạng như sốc, rối loạn nhịp tim, suy hô hấp và suy tuần hoàn. Nikethamide có tác dụng kích thích hệ thần kinh trung ương, đặc biệt là ở hành tủy, nơi điều khiển các trung tâm tuần hoàn và hô hấp. Điều này giúp tăng cường sức co bóp của tim, gia tăng nhịp tim, huyết áp, nhịp thở và độ nhạy cảm của CO2 đối với trung tâm hô hấp. Tuy nhiên, khi sử dụng ở liều cao, Nikethamide có thể kích thích toàn bộ hệ thần kinh trung ương và gây ra các cơn co giật.
Thành phần chính của Nikethamide là hoạt chất Niketamid với hàm lượng 250mg/ml. Nikethamide được sản xuất bởi Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc VINPHACO (Việt Nam), dưới dạng dung dịch tiêm và đóng gói với mỗi hộp gồm 5 ống x 1ml.


6. Nguồn gốc, tính chất, dạng bào chế
Nguồn gốc:
Nikethamide là một chất kích thích tuần hoàn và hô hấp, đồng thời tác động lên một số hoạt động của hệ thần kinh trung ương. Vào giữa thế kỷ 20, Nikethamide trở nên phổ biến với tên gọi Coramine, được sử dụng như một phương pháp cứu trợ khi quá liều các sản phẩm an thần, trước khi tiến hành giãn nở phổi áp lực dương và đặt nội khí quản. Tại một số quốc gia ở Nam Mỹ và Châu Âu, Nikethamide có sẵn dưới dạng sản phẩm không kê đơn với tác dụng ngắn, kết hợp với glucose dưới dạng viên ngậm.
Tính chất:
- Nikethamide là một chất lỏng nhớt màu vàng nhạt hoặc có thể tồn tại dưới dạng rắn kết tinh.
- Vị đắng nhẹ, sau đó là cảm giác ấm áp dễ chịu.
- Điểm sôi từ 565 đến 572 °F ở 760 mmHg.
- Điểm nóng chảy từ 75 đến 79°F.
Dạng bào chế:
- Viên ngậm Nikethamide: Mỗi viên chứa 125mg Nikethamide,…
- Dung dịch tiêm: Sản phẩm Nikethamide Kabi 25,….


7. Chỉ định, chống chỉ định của Nikethamide
Sản phẩm Nikethamide được khuyến cáo sử dụng trong các trường hợp sau:
- Bệnh nhân bị sốc, khó thở, ngộ độc, rối loạn nhịp tim, suy hô hấp hoặc suy tuần hoàn trong giai đoạn hồi phục đầu tiên;
- Trường hợp ngộ độc do thuốc an thần hoặc khi ngừng sử dụng các glycosid trợ tim.
- Trước đây, Nikethamide được dùng như một chất kích thích hô hấp, nhưng hiện nay việc chỉ định này không còn được khuyến khích, vì liều điều trị gần với liều gây độc, đặc biệt là nguy cơ gây co giật.
Chống chỉ định sử dụng Nikethamide trong các trường hợp sau:
- Bệnh nhân có tiền sử rối loạn chuyển hóa porphyrin;
- Bệnh nhân mắc bệnh động kinh hoặc có tiền sử rối loạn co giật;
- Bệnh nhân bị phù não, tai biến mạch máu não hoặc chấn thương vùng đầu;
- Bệnh nhân bị hen phế quản cấp tính nặng hoặc mắc bệnh gây tắc nghẽn đường thở;
- Bệnh nhân có huyết áp cao chưa được kiểm soát hoặc bệnh thiếu máu cơ tim cục bộ;
- Bệnh nhân bị cường giáp hoặc có khối u thực bào.


