1. Cơ chế tác dụng
Cơ chế tác động:
- Acid Hyaluronic là một chất đóng vai trò liên kết mô, giúp tạo độ nhớt cho mô liên kết và da, ngăn cản sự khuếch tán của dịch vào mô liên kết, từ đó làm giảm độ nhớt của mô. Hyaluronidases là các enzym có khả năng phân hủy acid hyaluronic, đóng vai trò quan trọng trong chất nền ngoại bào. Khi tiêm dịch Huhylase có chứa Hyaluronidase (một enzym hòa tan trong nước, có khả năng phân giải protein) vào da, dịch sẽ thẩm thấu dễ dàng hơn nhờ vào khả năng phân hủy acid Hyaluronic của Hyaluronidase. Mức độ khuếch tán của dịch tiêm tỉ lệ thuận với thể tích dung dịch. Hyaluronidase cũng giúp tăng cường hiệu quả của các sản phẩm khác, đặc biệt là thuốc tê trong phẫu thuật mắt và gây tê thần kinh, giúp giảm trương lực cơ của thuốc tê khi tiêm vào nhãn cầu trước phẫu thuật đục thủy tinh thể.
- Trong quá trình tiêm, cần tránh tiêm Hyaluronidase vào vùng nhiễm khuẩn để tránh nguy cơ vi khuẩn lây lan và bội nhiễm. Tiêm sau nhãn cầu có thể gây các biến chứng nghiêm trọng như thủng nhãn cầu hoặc suy giảm thị lực.


2. Tác dụng phụ của sản phẩm
Tác dụng phụ của sản phẩm:
- Các phản ứng nhẹ thường gặp khi sử dụng Huhylase gồm: phát ban đỏ, ngứa, phản ứng quá mẫn, dị ứng, nổi mề đay, mụn nhọt, tiêu chảy, mệt mỏi và mất cảm giác thèm ăn.
- Các tác dụng phụ nghiêm trọng khác có thể gặp phải khi sử dụng Huhylase bao gồm: thủng nhãn cầu hoặc thuốc thấm vào dây thần kinh thị giác, gây ảnh hưởng đến hệ thần kinh trung ương.
- Khi gặp phải các triệu chứng trên, người dùng cần ngừng sử dụng sản phẩm Huhylase và thông báo ngay cho bác sĩ để có biện pháp xử lý thích hợp.


3. Tương tác sản phẩm
Huhylase có thể gây ra các phản ứng tương tác khi sử dụng đồng thời với:
- Axit acetylsalicylic;
- Sản phẩm Betamethasone;
- Sản phẩm Brompheniramine;
- Sản phẩm Amitriptyline;
- Sản phẩm Antazoline;
- Sản phẩm Aripiprazole;
- Sản phẩm Articaine;
- Sản phẩm Benzocaine;
- Rượu benzyl;
- Sản phẩm Butamben và Butacaine;


4. Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
Lưu ý và thận trọng:
- Trước khi tiêm sản phẩm Huhylase, hãy đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên nhãn và nếu có bất kỳ thắc mắc nào, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ.
- Thận trọng khi sử dụng Huhylase cho những bệnh nhân có tiền sử bệnh tim mạch hoặc huyết áp.
- Sản phẩm Huhylase có thể sử dụng cho người lái xe và vận hành máy móc.
- Cần thận trọng khi dùng cho người cao tuổi và trẻ nhỏ, cần kiểm soát tốc độ và thể tích dịch truyền để tránh tình trạng dư thừa dịch.
Phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú:
Không khuyến khích sử dụng sản phẩm Huhylase cho phụ nữ có thai hoặc đang cho con bú, trừ khi đã cân nhắc kỹ lưỡng về lợi ích và nguy cơ, và chỉ sử dụng dưới sự chỉ dẫn của bác sĩ.
Bảo quản:
Bảo quản sản phẩm Huhylase ở nơi khô ráo, thoáng mát, với nhiệt độ không quá 30 độ C.


5. Huhylase là gì?
Huhylase là sản phẩm được chế tạo với thành phần chính là Hyaluronidase, một enzyme có khả năng phân hủy protein và thủy phân polysaccharid nhớt gọi là mucopolysaccharid. Mucopolysaccharid này có mặt chủ yếu trong chất gắn kết mô và cản trở sự di chuyển của các dịch qua mô. Nhờ vậy, Huhylase làm giảm độ nhớt của mô liên kết và giúp các dung dịch tiêm khác thẩm thấu vào mô hiệu quả hơn.
Tác dụng của sản phẩm:
- Huhylase tăng cường hiệu quả của các sản phẩm gây tê trong phẫu thuật, giảm nhãn áp khi tiêm dưới kết mạc, giảm trương lực cơ của thuốc tê trên mắt, giúp tiêu thụ dịch thừa trong các mô.
- Huhylase cũng làm tăng tốc độ thẩm thấu của các sản phẩm khác khi tiêm dưới da hoặc tiêm bắp, giúp dịch truyền dưới da thẩm thấu nhanh hơn.
- Sản phẩm tăng tính thẩm thấu của các loại thuốc mê trong phẫu thuật mắt, chẳng hạn như phẫu thuật đục thủy tinh thể.
- Huhylase hỗ trợ điều trị các bệnh lý về xương khớp và bệnh gout.
- Sản phẩm có thể thay thế Diodon trong tiêm dưới da hoặc tiêm bắp, dùng thay cho tiêm tĩnh mạch trong các xét nghiệm X-quang bể thận.
- Huhylase còn giúp khuếch tán các sản phẩm kích ứng tại chỗ.
- Sản phẩm hỗ trợ thúc đẩy quá trình tiêu thụ dịch thừa và máu do thoát mạch ở mô.


6. Liều lượng và cách dùng
Liều lượng khuyến cáo:
- Tiêm truyền dưới da: Pha 150 đvqt/ml vào 1ml nước cất pha tiêm hoặc dung dịch Natri Clorid 0,9% để tiêm. Mỗi 150 IU hyaluronidase đủ cho 500 - 1000ml dịch truyền.
- Gây tê tại chỗ và gây tê trong phẫu thuật mắt: Sử dụng 150 - 1500 đvqt hyaluronidase trộn với thuốc tê.
- Tiêm dưới da hoặc tiêm bắp cùng với các sản phẩm khác: Hòa 1500 đvqt hyaluronidase trực tiếp với dung dịch tiêm khác để tiêm.
- Điều trị thoát mạch: Hòa 150 hoặc 1500 đvqt hyaluronidase vào 1ml nước cất pha tiêm hoặc dung dịch Natri Clorid 0,9% và tiêm vào khu vực thoát mạch ngay khi phát hiện.
- Điều trị u máu: Trộn 150 hoặc 1500 đvqt hyaluronidase với 1ml nước cất pha tiêm hoặc dung dịch Natri Clorid 0,9% và tiêm vào vùng u máu. Bệnh nhân cần tuân thủ đúng liều lượng đã được bác sĩ chỉ định, không tự ý thay đổi mà không có sự đồng ý của bác sĩ hoặc dược sĩ để tránh ảnh hưởng đến tình trạng sức khỏe.
Cách dùng: Sản phẩm Huhylase có dạng bột đông khô pha tiêm, được pha với các dung dịch khác để tiêm bắp hoặc dưới da. Khi sử dụng, bệnh nhân cần tuân thủ đúng liều lượng đã được chỉ định để tránh nguy cơ sốc thuốc khi tiêm quá liều.


7. Những trường hợp không nên sử dụng sản phẩm
Chống chỉ định:
- Không sử dụng sản phẩm cho bệnh nhân có tiền sử dị ứng hoặc quá mẫn cảm với thành phần Hyaluronidase.
- Không được tiêm trực tiếp vào giác mạc.
- Không dùng sản phẩm Hyaluronidase để làm giảm sưng do côn trùng đốt hoặc vết cắn của động vật.
- Không sử dụng trong trường hợp gây tê cho sản phụ trong giai đoạn chuyển dạ sớm mà không rõ nguyên nhân.


