1. Các Biện Pháp Phòng Ngừa Cận Thị
Một trong những phương pháp hiệu quả nhất để ngăn ngừa cận thị là làm chậm sự tiến triển của tật khúc xạ này, kết hợp với các kỹ thuật chăm sóc mắt đúng cách. Dưới đây là một số cách giúp bạn phòng tránh cận thị:
Các biện pháp phòng ngừa cận thị phổ biến bao gồm:
- Cho mắt nghỉ ngơi hợp lý. Đối với nhân viên văn phòng và học sinh, việc cho mắt thư giãn là rất cần thiết. Hãy thực hiện quy tắc 20-20-20: Sau mỗi 20 phút làm việc, nhìn vào một vật cách xa 6m trong 20 giây. Học sinh cũng cần nghỉ ngơi giữa giờ và tránh đọc sách hay dùng điện thoại vào giờ ra chơi (Xem: cách chăm sóc mắt tránh suy giảm thị lực)
- Đảm bảo ánh sáng đầy đủ: Cần có đủ ánh sáng cho phòng học, phòng làm việc, ánh sáng tự nhiên là tốt nhất. Ánh sáng không nên quá chói, không tạo bóng đổ và không chiếu trực tiếp vào mắt.
- Đảm bảo khoảng cách hợp lý: Đọc sách hay làm việc quá gần mắt sẽ khiến mắt phải điều tiết liên tục, làm tăng nguy cơ mắc cận thị. Khoảng cách lý tưởng là 35-40cm đối với học sinh, còn với dân văn phòng, khoảng cách từ mắt tới màn hình nên là 40-50cm và mắt phải cao hơn trung tâm màn hình.
- Thường xuyên chơi ngoài trời: Vận động ngoài trời giúp mắt thư giãn và hạn chế nguy cơ cận thị.
- Khám mắt định kỳ: Kiểm tra mắt thường xuyên giúp phát hiện sớm các vấn đề về tật khúc xạ. Người bị cận thị nên khám mắt mỗi 6 tháng để điều chỉnh kính phù hợp, còn những người không bị cận thị nên kiểm tra mắt mỗi năm một lần để phát hiện kịp thời các bệnh về mắt.
- Bổ sung dưỡng chất cho mắt: Cung cấp các vitamin và khoáng chất cần thiết cho mắt giúp duy trì sức khỏe đôi mắt. Các thực phẩm giàu vitamin A, E, C, cùng các chất khoáng từ rau củ, trái cây, thịt, cá, trứng sẽ giúp mắt hoạt động tốt và hạn chế các vấn đề về mắt.


2. Phương Pháp Điều Trị Cận Thị
Cận thị có thể được điều trị thông qua các phương pháp như đeo kính gọng, kính áp tròng hoặc phẫu thuật khúc xạ. Tùy vào mức độ cận, bạn có thể cần đeo kính liên tục hoặc chỉ khi cần nhìn xa, như khi lái xe, xem bảng học hoặc xem phim.
Chọn kính phù hợp rất quan trọng, nên ưu tiên kính có tròng độ chiết suất cao giúp kính mỏng và nhẹ hơn, đồng thời có lớp chống lóa. Kính quang học tự chuyển màu khi ra nắng cũng là lựa chọn tốt để bảo vệ mắt khỏi tia UV và ánh sáng xanh có hại, đồng thời tiết kiệm chi phí cho kính mát.
Khi đeo kính, con số đầu tiên trong toa kính ("sphere") sẽ theo dấu (-), số càng lớn nghĩa là độ cận càng cao. Phẫu thuật khúc xạ có thể giảm hoặc loại bỏ việc đeo kính. Một trong những phương pháp phổ biến là phẫu thuật Laser Excimer.
Trong phương pháp PRK (Photo Refractive Keratectomy), tia laser sẽ loại bỏ lớp mô giác mạc để làm phẳng giác mạc và giúp ánh sáng hội tụ chính xác trên võng mạc.
LASIK, phương pháp phẫu thuật khúc xạ phổ biến, tạo ra một vạt mỏng trên bề mặt giác mạc, sử dụng laser để loại bỏ mô giác mạc, sau đó vạt giác mạc được đặt lại đúng vị trí.
Phẫu thuật Femto LASIK sử dụng laser femtosecond để tạo vạt giác mạc, giúp loại bỏ rủi ro và biến chứng so với phương pháp sử dụng dao mổ, đồng thời mang lại độ an toàn cao hơn.
ReLEx SMILE là một phương pháp điều trị tật khúc xạ tiên tiến, không cần tạo vạt giác mạc và không sử dụng dao. Phương pháp này mang lại độ chính xác cao và ít gây tổn thương giác mạc, đảm bảo sự ổn định và giảm nguy cơ tái cận thị.
Orthokeratology (Ortho-K) là phương pháp không phẫu thuật, sử dụng kính áp tròng cứng ban đêm để thay đổi hình dáng giác mạc. Khi tháo kính vào buổi sáng, giác mạc sẽ giữ hình dạng mới, cho phép bạn nhìn rõ cả ngày mà không cần kính gọng hay kính áp tròng.
Liệu pháp CRT (Corneal Refractive Therapy) giúp điều trị tạm thời cận thị nhẹ đến trung bình, rất hiệu quả cho trẻ em chưa đủ tuổi để phẫu thuật LASIK hoặc những người không thể phẫu thuật vì lý do sức khỏe.
Phẫu thuật đặt kính nội nhãn (Phakic IOL) là lựa chọn cho những trường hợp cận thị nặng hoặc có giác mạc mỏng. Kính nội nhãn này hoạt động như kính áp tròng, được đặt bên trong mắt và thường không thay thế thể thủy tinh.


3. Các Biến Chứng và Tác Động của Cận Thị
Cận thị có thể gây ra nhiều khó khăn trong cuộc sống hàng ngày, đặc biệt đối với trẻ em. Trẻ mắc cận thị thường gặp phải tình trạng ít vận động, không thích chơi đùa và ít giao tiếp với bạn bè, điều này có thể dẫn đến các vấn đề tâm lý như tự kỷ. Ngoài ra, nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, cận thị có thể gây ra nhược thị, thậm chí dẫn đến mất thị lực vĩnh viễn. Dưới đây là một số biến chứng và ảnh hưởng của cận thị:
- Giảm chất lượng cuộc sống: Cận thị có thể làm cho những hoạt động thường ngày trở nên khó khăn hơn, đặc biệt là khi tham gia các môn thể thao hoặc công việc cần tầm nhìn xa.
- Mỏi mắt: Việc liên tục nheo mắt để nhìn rõ vật ở xa có thể gây ra tình trạng mỏi mắt và nhức đầu.
- Ảnh hưởng đến an toàn: Cận thị có thể làm giảm khả năng nhìn xa, gây nguy hiểm khi tham gia các hoạt động đòi hỏi tầm nhìn rõ ràng như lái xe.
- Bệnh tăng nhãn áp: Cận thị có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh tăng nhãn áp, một bệnh lý nguy hiểm có thể ảnh hưởng đến thị lực.
- Rách hoặc bong võng mạc: Những người bị cận thị nặng có nguy cơ cao bị rách hoặc bong võng mạc vì võng mạc của họ mỏng hơn bình thường. Nếu không được phát hiện và điều trị sớm, điều này có thể dẫn đến mất thị lực vĩnh viễn.


4. Các Phương Pháp Điều Trị Giúp Làm Chậm Hoặc Ngừng Tiến Triển Cận Thị
Các phương pháp như kính mắt, kính áp tròng, thuốc nhỏ mắt và phẫu thuật khúc xạ giúp kiểm soát sự tiến triển của cận thị và cải thiện khả năng nhìn xa. Tuy nhiên, những phương pháp này chỉ điều trị các triệu chứng mà không giải quyết tận gốc nguyên nhân của bệnh.
Khi trục nhãn cầu dài hơn bình thường, các mô võng mạc và cấu trúc hỗ trợ dây thần kinh thị giác bị căng ra và mỏng đi. Điều này tăng nguy cơ các vấn đề như bong võng mạc, đục thủy tinh thể, tăng nhãn áp và thậm chí mù lòa. Cận thị càng tiến triển nhanh, độ cận của kính càng cao, nguy cơ các bệnh lý này càng lớn.
Trẻ em có cha mẹ bị cận thị có khả năng cao bị mắc tật này.
Các nghiên cứu và thực hành lâm sàng vẫn đang tìm kiếm các phương pháp hiệu quả hơn để ngừng hoặc làm chậm sự phát triển của cận thị theo thời gian.
- Kính thuốc phù hợp: Việc đảm bảo trẻ có đơn kính thuốc phù hợp rất quan trọng, vì việc sử dụng kính không đúng có thể làm tình trạng cận thị tiến triển nhanh hơn.
- Thuốc nhỏ mắt atropine: Thuốc nhỏ mắt atropine thường dùng để giãn đồng tử trong quá trình khám mắt, nhưng với liều lượng phù hợp, thuốc này cũng có thể làm chậm sự phát triển của cận thị. Mặc dù cơ chế hoạt động của atropine chưa được xác định rõ ràng, nhưng nó đã chứng minh hiệu quả trong việc hạn chế sự tiến triển của bệnh.
- Dành nhiều thời gian ngoài trời: Việc dành thời gian ngoài trời trong tuổi trẻ và những năm đầu trưởng thành có thể giúp giảm nguy cơ mắc cận thị. Tiếp xúc với ánh sáng mặt trời có thể giúp duy trì hình dạng bình thường của giác mạc và màng cứng.
- Kính áp tròng hai tiêu cự: Loại kính áp tròng này đã được chứng minh có khả năng làm chậm sự phát triển của cận thị ở trẻ em từ 8 đến 12 tuổi.
- Kính áp tròng cứng thấm khí: Phương pháp này yêu cầu đeo kính áp tròng cứng thấm khí trong một khoảng thời gian nhất định mỗi ngày. Sau đó, bạn có thể đeo kính ít thường xuyên hơn để duy trì hiệu quả. Một số nghiên cứu cho thấy phương pháp này giúp làm chậm sự phát triển của cận thị bằng cách giảm sự giãn dài của nhãn cầu.
Các con số liên quan đến cận thị:
- 66%: Tỷ lệ gia tăng cận thị ở Mỹ từ những năm 1970 đến đầu những năm 2000
- 50%: Dự báo một nửa dân số thế giới sẽ mắc cận thị vào năm 2050
- 4 trong 10: Tỷ lệ người trưởng thành ở Mỹ mắc cận thị
- 1,25: Số giờ mỗi ngày cần dành ngoài trời để giảm 50% nguy cơ mắc cận thị ở trẻ em


5. Cận thị là gì?
Trong mắt người bình thường, hình ảnh từ các vật thể sau khi xuyên qua giác mạc và thủy tinh thể sẽ hội tụ chính xác trên võng mạc. Tại đây, các tế bào cảm thụ ánh sáng chuyển đổi tín hiệu ánh sáng thành tín hiệu thần kinh, rồi truyền lên não qua hệ thần kinh thị giác, giúp não tạo ra hình ảnh.
Cận thị là tình trạng khi các tia sáng không hội tụ đúng trên võng mạc mà lại hội tụ phía trước nó, khiến cho người mắc cận thị chỉ nhìn rõ các vật ở gần mà không thể nhìn được các vật ở xa.


6. Nguyên nhân bệnh Cận thị
Cận thị xảy ra khi trục nhãn cầu quá dài, gây ảnh hưởng đến khả năng hội tụ của giác mạc và thể thủy tinh, khiến ánh sáng hội tụ phía trước võng mạc thay vì đúng tại vị trí của nó. Bệnh này cũng có thể do giác mạc và/hoặc thể thủy tinh quá cong so với nhãn cầu. Trong một số trường hợp, cận thị là sự kết hợp của các yếu tố trên.
Cận thị thường xuất hiện ở độ tuổi nhỏ và những đứa trẻ có cha mẹ bị cận thị sẽ có nguy cơ mắc bệnh cao hơn. Hầu hết các trường hợp sẽ không tiến triển thêm khi trưởng thành, tuy nhiên, đôi khi bệnh vẫn có thể tiếp tục nặng lên theo độ tuổi.
Những nguyên nhân phổ biến gây ra cận thị bao gồm:
- Trục nhãn cầu dài khiến khoảng cách giữa mắt và võng mạc tăng, tạo ra hình ảnh hội tụ phía trước võng mạc.
- Thay đổi cấu trúc giác mạc khiến giác mạc quá cong so với nhãn cầu.
- Thói quen học tập và làm việc trong môi trường thiếu ánh sáng, tiếp xúc lâu với màn hình máy tính, tư thế ngồi không đúng cách...
- Một số trường hợp mắc cận thị do yếu tố di truyền hoặc bẩm sinh.


7. Triệu chứng bệnh Cận thị
Cận thị nặng là gì?
- Cận thị nhẹ hay còn gọi là cận thị thấp, trong khi cận thị nặng được gọi là cận thị cao. Những người mắc cận thị cao có nguy cơ phát triển các bệnh như tăng nhãn áp và đục thủy tinh thể cao hơn so với những người bị cận thị thấp hoặc trung bình.
- Hơn nữa, người mắc cận thị cũng dễ gặp phải các biến chứng như bong võng mạc. Do đó, bệnh nhân cần kiểm tra sức khỏe định kỳ để phát hiện sớm và điều trị kịp thời để tránh các biến chứng nghiêm trọng hơn.
Các triệu chứng cận thị bao gồm:
- Hình ảnh khi nhìn xa trở nên mờ, nhòe và khó thấy rõ, chỉ có thể nhìn gần, ví dụ như khi đọc sách báo hoặc xem tivi ở khoảng cách gần.
- Cảm giác mỏi mắt, thường xuyên phải nheo mắt khi nhìn xa.
- Chảy nước mắt thường xuyên và có xu hướng dụi mắt.


