1. Lũ lụt
Các nhánh sông của Amazon không đồng loạt xuất hiện lũ vào cùng một thời điểm trong năm. Nhiều nhánh bắt đầu dâng nước từ tháng 11 và có thể kéo dài đến tháng 6. Rio Negro thường dâng nước từ tháng 2 hoặc 3 và bắt đầu rút vào tháng 6. Trong khi đó, sông Madeira có chu kỳ lũ sớm hơn, thường diễn ra trong 2 tháng so với các nhánh khác.
Độ sâu trung bình của sông Amazon từ Manacapuru đến Óbidos dao động từ 20 đến 26 mét (66 đến 85 ft). Tại Manacapuru, mực nước sông chỉ khoảng 24 mét (79 ft) so với mực nước biển. Hơn một nửa lượng nước ở hạ lưu Amazon tại khu vực này nằm dưới mực nước biển. Ở các đoạn thấp hơn, độ sâu trung bình của sông là 20 đến 50 mét (66 đến 164 ft), và có những khu vực sâu tới 100 mét (330 ft).
Hiện tượng lũ hàng năm do sóng triều, được gọi là "pororoca," thường xảy ra vào cuối mùa đông khi triều cường từ Đại Tây Dương tràn vào sông. Sóng có thể cao tới 4 m và lan sâu vào đất liền đến 13 km. Lũ lụt gây thiệt hại nghiêm trọng cho các ngành công nghiệp địa phương như nông nghiệp và chăn nuôi. Nhiều hộ gia đình kinh doanh nhỏ lẻ bị ảnh hưởng nặng nề, các cửa hàng và văn phòng không thể hoạt động, và các quầy hàng trong chợ cũng buộc phải đóng cửa.


2. Dòng chảy của sông thay đổi
Dòng chảy của sông Amazon không ổn định và đã từng thay đổi hướng hoàn toàn. Trước đây, con sông này chảy từ đông sang tây, nhưng hiện tại nó đã đảo ngược hướng. Sự thay đổi này không phải là điều nhỏ nhặt, và các nhà khoa học đã dành nhiều thời gian để nghiên cứu nguyên nhân đằng sau hiện tượng kỳ lạ này.
Trong một nghiên cứu gần đây, Tiến sĩ Victor Sacek từ Đại học Sao Paolo (Brasil) đã chỉ ra rằng xói mòn là yếu tố chính dẫn đến sự thay đổi lớn này. Dãy Andes hùng vĩ ở phía tây đã tạo ra một rào cản tự nhiên, khiến dòng sông lớn nhất Nam Mỹ chảy về phía đông. Mỗi năm, sông Amazon đổ ra biển một lượng nước gấp năm lần so với bất kỳ con sông nào khác trên thế giới.
Khoảng 10 triệu năm trước, phần lớn khu vực hiện là lưu vực sông Amazon được thoát nước bởi một con sông chảy về phía tây, đổ vào một hồ nước khổng lồ nằm dưới chân núi phía bắc dãy Andes. Sau đó, dòng nước chuyển hướng về phía bắc, hướng tới biển Caribe. Trước khi eo đất Panama hình thành, dòng nước này tiếp tục chảy về phía tây và đổ vào Thái Bình Dương. Điều này khiến việc xây dựng cầu trở nên không khả thi do dòng chảy thay đổi liên tục.


3. Lượng nước khổng lồ
Sông Amazon đổ vào Đại Tây Dương một lượng nước khổng lồ, đạt tới 300.000 mét khối mỗi giây vào mùa mưa và trung bình 209.000 mét khối mỗi giây từ năm 1973 đến 1990. Con sông này đóng góp khoảng 20% lượng nước ngọt toàn cầu đổ ra đại dương. Vùng nước nơi sông Amazon đổ vào biển trải dài 400 km và rộng từ 100 đến 200 km. Do nước ngọt nhẹ hơn nước biển, nó nổi lên trên bề mặt, hòa trộn với nước mặn và làm thay đổi màu sắc của đại dương. Trong nhiều thế kỷ, các thủy thủ đã ghi nhận rằng vùng nước ngọt gần cửa sông trông giống như một đại dương mở. Sóng và thủy triều mạnh của Đại Tây Dương đủ sức mang theo phần lớn trầm tích của sông Amazon ra biển, ngăn cản sự hình thành của một đồng bằng châu thổ điển hình. Các đồng bằng châu thổ lớn trên thế giới thường nằm ở những vùng nước được bảo vệ, trong khi sông Amazon không có điều kiện tương tự.
Lũ lụt trên các nhánh sông Amazon không xảy ra đồng loạt. Nhiều nhánh bắt đầu dâng nước từ tháng 11 và kéo dài đến tháng 6. Tuy nhiên, sông Rio Negro thường dâng nước từ tháng 2 hoặc 3 và rút vào tháng 6. Sông Madeira có chu kỳ lũ sớm hơn, thường diễn ra trong 2 tháng so với các nhánh khác. Độ sâu trung bình của sông Amazon từ Manacapuru đến Obidos dao động từ 20 đến 26 mét. Tại Manacapuru, mực nước sông chỉ khoảng 24 mét so với mực nước biển. Hơn một nửa lượng nước ở hạ lưu Amazon tại khu vực này nằm dưới mực nước biển. Ở các đoạn thấp hơn, độ sâu trung bình là 20 đến 50 mét, và có những khu vực sâu tới 100 mét. Hiện tượng lũ hàng năm do sóng triều, được gọi là "poropoca," thường xảy ra vào cuối mùa đông khi triều cường từ Đại Tây Dương tràn vào sông. Sóng có thể cao tới 4 mét và lan sâu vào đất liền đến 13 km.


4. Sông ngầm dưới sông Amazon
Các nhà khoa học Brazil đã khám phá ra một con sông ngầm nằm sâu khoảng 4.000 mét dưới lòng sông Amazon, chảy theo hướng từ Tây sang Đông. Thông qua việc phân tích sự thay đổi nhiệt độ từ 241 giếng dầu do Tập đoàn Dầu khí Quốc gia Petrobras khai thác trong những năm 1970 và 1980, các chuyên gia từ Đài Quan sát Quốc gia Brazil đã xác nhận sự tồn tại của con sông ngầm này và đặt tên nó là sông Hamza.
Con sông ngầm này ước tính dài khoảng 6.000 km, tương đương với chiều dài của sông Amazon, và chảy cùng hướng. Tuy nhiên, khác biệt lớn nhất là lưu lượng của sông Hamza nhỏ hơn và nó chảy ngầm ra biển. Các nhà khoa học cho rằng đây có thể là lý do khiến độ mặn của nước xung quanh cửa sông Amazon thấp hơn bình thường.
Các chuyên gia nhận định rằng với sự tồn tại của sông Hamza, rừng nhiệt đới Amazon có hai hệ thống tưới tiêu tự nhiên. Tuy nhiên, họ cũng nhấn mạnh rằng còn quá sớm để đánh giá tác động kinh tế và môi trường của con sông ngầm này. Nghiên cứu về sông Hamza dự kiến sẽ hoàn thành vào cuối năm 2014. Mặc dù cùng cung cấp nước cho rừng mưa Amazon, sông Hamza đổ vào tầng ngầm dưới đáy đại dương. "Rất có thể, sông ngầm này là nguyên nhân chính khiến nước xung quanh cửa sông Amazon có độ mặn thấp."


5. Con sông dài nhất thế giới
Sông Amazon, con sông dài nhất thế giới, chảy qua 9 quốc gia và chiếm khoảng 40% diện tích Nam Mỹ. Mặc dù là một trong những tuyến đường thủy quan trọng nhất hành tinh, nhưng không có bất kỳ cây cầu nào bắc qua nó. Trong khi đó, sông Nile, cũng được coi là dài nhất thế giới, có tới 9 cây cầu chỉ riêng tại khu vực chảy qua Cairo, Ai Cập. Tương tự, sông Danube ở Châu Âu, dài chỉ bằng 1/3 sông Amazon, lại có tới 133 cây cầu.
Vậy tại sao sông Amazon lại không có cây cầu nào? Có phải do những thách thức về địa hình như rừng nhiệt đới, vùng đất ngập nước rộng lớn, hay lớp cỏ rậm rạp? Hay là do rào cản tài chính? Walter Kaufmann, chủ nhiệm khoa kết cấu tại Viện Công nghệ Thụy Sĩ, đã giải thích lý do đằng sau sự thiếu vắng này. Nguyên nhân chính là không có nhu cầu cấp thiết về việc xây dựng cầu.
Ông cho biết, nhiều khu vực mà sông Amazon chảy qua có mật độ dân cư thấp, không có đường lớn để kết nối với cầu. Ngoài ra, các thị trấn lớn gần sông đã có phương tiện giao thông thuận tiện để di chuyển người qua lại mà không cần đến cầu.


6. Rừng ngập nước
Mực nước sông dâng cao do lượng mưa vượt mức bình thường, một hiện tượng liên quan đến La Nina. Các chuyên gia và tổ chức môi trường như Cục Bảo vệ Môi sinh Mỹ và Cơ quan Khí quyển và Đại dương Quốc gia Mỹ cho rằng hoạt động của con người và biến đổi khí hậu đang làm thay đổi tần suất và mức độ nghiêm trọng của các hiện tượng thời tiết cực đoan, bao gồm cả La Nina. Theo dữ liệu từ Cơ quan Khảo sát Địa chất Brazil, 7 trong số 10 trận lũ lớn nhất tại lưu vực sông Amazon đã xảy ra chỉ trong vòng 13 năm qua.
"Nếu tình trạng phá hủy rừng Amazon tiếp diễn như hiện nay, các hiện tượng thời tiết bất thường sẽ xuất hiện thường xuyên hơn. Lũ lụt sẽ nghiêm trọng hơn và hạn hán cũng khắc nghiệt hơn," Virgílio Viana, giám đốc Quỹ Amazon bền vững, nhận định. Nhiều khu vực rộng lớn tại Brazil đang phải đối mặt với đợt hạn hán nghiêm trọng. Các nhà máy thủy điện có nguy cơ giảm sản lượng, dẫn đến tăng giá điện, theo cảnh báo của các quan chức.
Tại Manaus, bà Julia Simas (66 tuổi) phải lội nước ngập đến mắt cá chân ngay trong nhà mình. Bà Simas đã sống tại khu phố lao động Sao Jorge từ năm 1974 và quen với việc nước sông lên xuống theo mùa. Bà yêu thích khu phố này vì sự an toàn và sạch sẽ. Tuy nhiên, tình trạng lũ lụt trong thập kỷ qua khiến bà lo lắng.


7. Dân cư thưa thớt
Đồng bằng Amazon có dân cư thưa thớt chủ yếu do rừng Amazon bao phủ, gây khó khăn cho việc di chuyển. Phần lớn người dân tập trung tại các đồng bằng nhỏ hẹp ven biển Đại Tây Dương và gần Sơn Nguyên Brazil, nơi có khí hậu mát mẻ và lượng mưa dồi dào hơn. Những khu vực này trở thành nơi xây dựng các thành phố lớn, hiện đại và đông dân nhất thế giới. Trong khi đó, rừng Amazon chủ yếu được các nhà khoa học khai thác, khiến ít người sinh sống tại đây và dần chuyển ra các đô thị. Đồng bằng Amazon nằm trong khu vực xích đạo, có khí hậu nắng nóng và khắc nghiệt, càng làm giảm sự thu hút dân cư.
Việc khai thác gỗ, vàng, than, dầu mỏ và các tài nguyên khác đã đẩy nhiều người dân ra khỏi khu vực này để tìm kiếm cơ hội sống tốt hơn tại các thành phố. Rừng Amazon còn nổi tiếng với các hoạt động bất hợp pháp như trồng cây cần sa của các tổ chức Colombia Cartel và là trung tâm buôn bán ma túy, khiến nhiều người dân gặp nguy hiểm. Khí hậu khắc nghiệt, rừng rậm phát triển quá mức, đa dạng sinh học nguy hiểm, cùng với việc di chuyển khó khăn và hạn chế phát triển kinh tế, khiến đồng bằng Amazon trở thành nơi ít người sinh sống.


