1. Vì sao người Công giáo lại tôn kính bánh Thánh?
Bánh Thánh, hay còn gọi là bánh lễ, khi được thánh hiến trong Thánh lễ, trở thành 'Mình và Máu thật của Chúa Kitô', không chỉ là bánh thông thường. Người Công giáo tôn thờ Chúa Giêsu qua việc tiếp nhận bánh Thánh, chứ không phải là thờ phượng bánh xốp.
Trong Phúc Âm (John), Chúa Giêsu đã khẳng định rằng: 'Ai ăn thịt và uống máu Ta thì sẽ có sự sống đời đời'. Ngài nói điều này theo nghĩa đen, và chính sự kiên quyết của Ngài đã khiến nhiều người từ bỏ Ngài. Thánh Phaolô cũng đồng ý với giải thích này, nhấn mạnh rằng những ai nhận lễ 'một cách bất xứng sẽ phạm tội làm ô nhục Mình và Máu Chúa'.
Chúng ta không phạm tội với 'thân thể và máu' của ai đó bằng cách phá hủy một bức ảnh, vì đó chỉ là biểu tượng. Ngoài ra, trong các mô tả về Bữa Tiệc Ly trong Kinh Thánh, không có gợi ý nào cho việc giải thích tượng trưng. Bữa Tiệc Ly chính là lễ Vượt Qua của người Do Thái, liên quan đến con chiên hiến tế, và Chúa Giêsu đã ám chỉ sự đau khổ Ngài sẽ trải qua. Gioan Tẩy Giả đã gọi Ngài là 'Chiên Thiên Chúa'.


2. Nếu qua đời vào ban đêm, liệu ta có thể lên thiên đàng không?
Người Công giáo tin rằng họ sẽ được cứu rỗi nếu sống trung thành và tuân thủ các điều răn của Thiên Chúa. Khi qua đời trong tình trạng đó, họ có thể an tâm về sự cứu rỗi của mình. Tuy nhiên, để được vào thiên đàng, mỗi người phải hoàn toàn thánh thiện, vì 'không có gì ô uế sẽ vào được'. Quá trình thanh tẩy những tội lỗi chưa được xóa bỏ để phù hợp với sự thánh thiện của Thiên Chúa được gọi là 'luyện ngục'.
Điều này được Thánh Phaolô giải thích qua câu: 'Công việc của mỗi người sẽ trở nên hiển hiện, và sẽ được thử thách bằng lửa, lửa sẽ tiết lộ chất lượng công việc mà mỗi người đã làm... Nếu công việc của ai đó bị thiêu rụi, họ sẽ bị mất, nhưng bản thân họ sẽ được cứu, nhưng chỉ như qua lửa.' Và: 'Tất cả chúng ta phải xuất hiện trước tòa phán xét của Đức Kitô, để mỗi người nhận lấy phần thưởng hoặc hình phạt tùy theo việc làm của họ trong thân xác.'


3. Tại sao chúng ta cầu nguyện cho người đã khuất?
Giáo hội khuyến khích chúng ta giữ niềm hy vọng và cầu nguyện cho những người đã qua đời. Giáo hội dạy rằng không nên vội kết luận rằng ai đó đã vào thiên đàng hay địa ngục, mà chúng ta hãy cầu nguyện thay cho họ với lòng tin và tình yêu thương.
Những lời cầu nguyện và hy sinh mà chúng ta dành cho những người đã khuất có sức mạnh thật sự. Nó mang lại sự an ủi cho những linh hồn đang trải qua thời gian thanh tẩy trong luyện ngục, và giúp họ thoát khỏi giai đoạn này, để họ cuối cùng được đón nhận tình yêu thương vô điều kiện từ Thiên Chúa.
Trong Thư thứ nhất gửi tín hữu Thessalonica, Thánh Phaolô nhắc nhở cộng đồng rằng chúng ta “không nên buồn bã như những người không có niềm hy vọng”. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa là ngài cấm chúng ta buồn, vì đau buồn là một cảm xúc tự nhiên. Ai trong chúng ta cũng muốn ở bên những người thân yêu, và khi họ ra đi, chúng ta không thể không cảm thấy tiếc nuối. Nhưng khi chúng ta buồn, chúng ta phải buồn với hy vọng. Hy vọng rằng những lời cầu nguyện của chúng ta sẽ hỗ trợ họ trong cuộc hành trình về với Cha, và rằng một ngày nào đó, tất cả chúng ta sẽ tái ngộ trong niềm vui, hòa bình và tình yêu của Thiên Chúa trên Thiên đường.
Chúng ta cũng có thể dâng Thánh lễ cầu nguyện cho người đã mất. Không có lời cầu nguyện nào mạnh mẽ hơn Thánh lễ, và không có cách nào tuyệt vời hơn để bày tỏ tình yêu thương của chúng ta đối với người đã khuất hơn là để Thánh lễ làm thay chúng ta.


4. Vì sao chúng ta phải vâng lời Đức Giáo hoàng?
Người Công giáo tin rằng Chúa Giêsu đã giao phó Thánh Phêrô (Peter) làm vị lãnh đạo đầu tiên của Giáo hội. Sách Phúc Âm của Matthew đã ghi lại một trong những lời chỉ dạy mạnh mẽ nhất về chức vụ giáo hoàng: "Con là Phêrô, nghĩa là “Tảng Ðá”, trên tảng đá này, Thầy sẽ xây dựng Hội Thánh của Thầy, và cổng địa ngục sẽ không thể chiến thắng được” (Mt 16, 18-19).
Dựa vào lời Chúa, Thánh Phêrô được nhìn nhận trong Tân Ước như là người dẫn dắt các môn đệ. Đức Giáo hoàng cũng vậy, ngài có quyền đưa ra những quyết định không thể sai lầm trong những trường hợp nhất định. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa là mọi lời của Giáo hoàng đều không thể sai. Tất cả tín hữu Công giáo đều tin rằng Chúa đã bảo vệ Sách Thánh khỏi mọi sai lầm qua sự linh ứng, mặc dù chính những con người tội lỗi đã ghi lại những lời này.


5. Niềm tin của chúng ta có được tìm thấy trong Kinh Thánh không?
Tất cả các niềm tin của Công giáo có thể được tìm thấy trong Kinh thánh dưới một số hình thức, dù rõ ràng hay bằng một chỉ dẫn gián tiếp. Không nhất thiết mọi thứ phải hoàn toàn rõ ràng chỉ trong Kinh thánh, bởi vì bản thân đó không phải là sự dạy dỗ của Kinh thánh.
Kinh thánh cũng chỉ ra một Giáo hội và Truyền thống có thẩm quyền, như Thánh Phaolo đã nói trong Thư thứ hai gửi tín hữu Thessalonians: "Hãy vững vàng và giữ lấy những truyền thống mà anh em đã được chúng tôi dạy dỗ, bằng lời nói hoặc bằng thư". Để quyết định ai đúng, họ đã tổ chức một hội đồng, nơi đưa ra các sắc lệnh ràng buộc. Chính sách của Kinh thánh phải được xác định bởi Giáo hội và điều đó đã không xảy ra cho đến cuối thế kỷ thứ 4. Do đó, Truyền thống thiêng liêng và thẩm quyền là cần thiết, thậm chí có Kinh thánh ngày nay.


6. Tại sao linh mục lại được gọi là "Cha"?
Kể từ khi Giáo hội Công giáo bắt đầu phát triển, các lãnh đạo tôn giáo được ví như những người cha. Trong giai đoạn đầu, hàng giáo phẩm chưa có những chức danh cố định. Tuy nhiên, cách xưng hô phổ biến với các giám mục là "papa", từ này xuất phát từ vai trò người cha mà các giám mục đảm nhận. Danh xưng này sau đó trở thành cách gọi riêng biệt cho Giám mục Roma. Danh hiệu "Giáo hoàng" được ra đời từ những tước hiệu này.
Vào cuối thời Trung cổ, các linh mục thuộc các dòng tu khác nhau đều được gọi là "cha". Đến nay, cách gọi này vẫn duy trì trong Giáo hội Công giáo. Họ được gọi như vậy không chỉ để bày tỏ sự kính trọng mà còn vì họ đóng vai trò lãnh đạo tinh thần, dẫn dắt cộng đoàn tín hữu.
Linh mục là người lãnh đạo tinh thần trong giáo xứ, họ chăm sóc, hướng dẫn và lắng nghe mọi tín hữu trong cộng đồng của mình. Chính nhờ vai trò này, giáo dân coi linh mục như người cha tinh thần, luôn kề cận và giúp đỡ họ trong hành trình đức tin, luôn là người bảo vệ, tha thứ và giúp đỡ những khó khăn trong cuộc sống.


7. Tại sao chúng ta phải xưng tội với linh mục?
Các linh mục có quyền giải tội cho chúng ta vì Chúa Jesus đã ban cho họ quyền này qua ân sủng của Bí tích 'Truyền Chức Thánh'. Nhờ đó, linh mục có thể nghe và tha thứ tội lỗi của chúng ta.
Chúa đã thiết lập Bí tích Hòa Giải, hay còn gọi là Sám Hối, để chúng ta có thể trò chuyện trực tiếp với Thiên Chúa qua linh mục. Chúng ta xưng tội với linh mục - người thay mặt Chúa, bởi linh mục là thừa tác viên của Bí tích Thánh Thể, đứng trong nhân cách của Chúa Kitô.
Nhờ Bí tích Hòa Giải, những tội lỗi của chúng ta được xóa bỏ khỏi tâm hồn, và chúng ta nhận được sự sống mới. Dù chúng ta có thể cầu nguyện để xin tha thứ, nhưng tội lỗi chỉ thực sự được xóa bỏ khi chúng ta nhận được ân sủng qua Bí tích này.
Cuối cùng, khi chúng ta thực hiện việc đền tội theo chỉ dẫn của linh mục, chúng ta cũng phải quyết tâm không tái phạm, để tội lỗi được tha thứ hoàn toàn.


8. Vì sao người Công giáo tôn kính Đức Mẹ Maria?
Người Công giáo không coi Đức Maria là đối tượng tôn thờ, mà chỉ tôn kính Mẹ vì Mẹ là Mẹ của Chúa Giêsu. Sự tôn kính này khác biệt hoàn toàn so với việc tôn thờ Thiên Chúa. Đây là sự vinh danh một người, chứ không phải thờ phụng Đấng Toàn Năng.
Đức Maria được xem là người cao quý nhất trong các tạo vật của Thiên Chúa nhờ vào vai trò đặc biệt của Mẹ. Tuy nhiên, giống như bao người khác, Mẹ cũng cần được cứu chuộc bởi tình yêu thương của Chúa. Chính Mẹ đã thừa nhận: “Tâm hồn tôi hớn hở trong Thiên Chúa, Đấng cứu độ tôi” (Lc 1, 47). Chúng ta tin rằng Chúa đã gìn giữ Mẹ khỏi mọi vết nhơ của tội nguyên tổ ngay từ khi Mẹ được thụ thai, đó là lý do Đức Mẹ Vô Nhiễm Nguyên Tội.
Việc Thiên Chúa trở thành người, mang lấy thân xác và sống giữa loài người, cho thấy Ngài muốn con người tham gia vào công trình cứu độ. Đức Maria là người trung gian quan trọng trong công việc này.


