1. Tác dụng phụ khi sử dụng Belperi
Trong quá trình điều trị, một số tác dụng không mong muốn có thể xảy ra, được phân loại theo tần suất như sau:
- Thường gặp: Táo bón, khô miệng, buồn nôn, đau vùng thượng vị, chán ăn, đau bụng, rối loạn vị giác. Ho khan, biểu hiện ho kéo dài và sẽ hết khi ngừng thuốc; khi gặp hiện tượng này, cần chú ý đến nguyên nhân do thuốc ức chế men chuyển gây ra.
- Ít gặp: Hạ huyết áp, phản ứng dị ứng ngoài da, thường gặp ở những người dễ bị dị ứng hoặc hen. Phát ban dát sần, có thể làm tình trạng lupus ban đỏ cấp tính trầm trọng hơn.
- Hiếm gặp: Viêm tụy, suy gan, có thể dẫn đến bệnh não do gan. Nhức đầu, mệt mỏi, choáng váng, rối loạn cảm xúc và giấc ngủ. Giảm tiểu cầu, giảm bạch cầu, thiếu máu bất sản, thiếu máu tan máu, nhất là khi sử dụng thuốc ức chế men chuyển ở bệnh nhân ghép thận hoặc lọc máu.
Hãy thông báo cho bác sĩ nếu gặp bất kỳ tác dụng phụ nào trong quá trình sử dụng sản phẩm.


2. Tương tác của Belperi
Khi sử dụng nhiều sản phẩm cùng lúc, có thể xảy ra các tương tác sau:
- Không nên kết hợp Belperi với lithium.
- Cần thận trọng khi dùng Belperi đồng thời với các sản phẩm chứa muối kali, thuốc lợi tiểu giữ kali, thuốc gây loạn nhịp, thuốc gây mê, hoặc các thuốc điều trị tăng huyết áp khác.
- Sản phẩm chống trầm cảm như Imipramine (thuốc chống trầm cảm ba vòng) và thuốc an thần có thể làm tăng hiệu quả hạ huyết áp và gia tăng nguy cơ hạ huyết áp tư thế đứng (tác động cộng hợp).
- Corticosteroids, tetracosactide: Có thể làm giảm tác dụng hạ huyết áp (do corticosteroids giữ muối và nước).
- Các thuốc chống tăng huyết áp khác: Khi kết hợp với perindopril/indapamid, có thể làm tăng tác dụng hạ huyết áp.
- Để tránh tương tác không mong muốn, bệnh nhân cần thông báo cho bác sĩ về tất cả các loại thuốc, thảo dược, và thực phẩm chức năng đang sử dụng.


3. Những lưu ý và cảnh báo khi sử dụng Belperi
- Belperi là sản phẩm điều trị huyết áp với thành phần chính là Perindopril và Indapamid. Để đạt hiệu quả điều trị tối ưu và hạn chế tác dụng phụ, người bệnh cần sử dụng thuốc theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ và dược sĩ chuyên môn.
- Những trường hợp cần thận trọng bao gồm: suy gan, rối loạn điện giải, thống phong, suy tim, suy thận, hẹp động mạch thận, người cao tuổi, người lái xe và người vận hành máy móc.
- Chống chỉ định dùng thuốc đối với bệnh nhân suy thận nặng và vừa (độ thanh thải creatinin < 30ml/phút).
- Hiện tượng phù mặt, các chi, môi, lưỡi, thanh môn và/hoặc thanh quản đã được ghi nhận, nhưng hiếm gặp, ở những bệnh nhân điều trị bằng sản phẩm ức chế men chuyển, trong đó có perindopril. Hiện tượng này có thể xảy ra bất kỳ lúc nào trong quá trình điều trị.
- Ở bệnh nhân da đen, tỷ lệ mắc phù mạch khi sử dụng thuốc ức chế men chuyển cao hơn so với các nhóm bệnh nhân khác.
- Sốc phản vệ đã được ghi nhận ở bệnh nhân thẩm tách máu sử dụng màng lọc tốc độ cao (ví dụ AN69) kết hợp với thuốc ức chế men chuyển. Trong trường hợp này, cần xem xét việc sử dụng các màng lọc khác hoặc các nhóm thuốc chống tăng huyết áp thay thế.
Thời kỳ mang thai:
- Không nên sử dụng Perindopril và Indapamide trong ba tháng đầu của thai kỳ. Thuốc chống chỉ định từ tháng thứ tư trở đi của thai kỳ.
Thời kỳ cho con bú:
- Perindopril và Indapamide chống chỉ định khi cho con bú.


4. Cách xử lý khi quá liều hoặc quên liều Belperi
Quên liều:
Triệu chứng
- Quá liều thường dẫn đến hạ huyết áp, đôi khi kèm theo các triệu chứng như buồn nôn, nôn, chuột rút, chóng mặt, buồn ngủ, rối loạn tâm thần, tiểu ít hoặc có thể tiến triển thành vô niệu (do giảm thể tích tuần hoàn). Ngoài ra, có thể xảy ra rối loạn muối và nước (nồng độ muối thấp, nồng độ kali thấp).
Cách xử trí
- Biện pháp đầu tiên là loại bỏ thuốc khỏi cơ thể càng nhanh càng tốt bằng cách rửa ruột và/hoặc uống than hoạt tính, sau đó bù dịch và cân bằng điện giải tại cơ sở y tế cho đến khi các chỉ số về huyết áp và điện giải trở lại bình thường.
- Trong trường hợp huyết áp giảm mạnh, bệnh nhân cần được đặt nằm ngửa với đầu hạ thấp và nếu cần có thể truyền tĩnh mạch dung dịch muối đẳng trương hoặc sử dụng các biện pháp tăng thể tích tuần hoàn.
- Perindorilat, dạng hoạt động của perindopril, có thể được loại bỏ bằng thẩm tách.
- Trong trường hợp khẩn cấp, khi có dấu hiệu quá liều nguy hiểm, hãy gọi ngay Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến cơ sở y tế gần nhất. Hãy cung cấp cho bác sĩ thông tin về các loại thuốc và sản phẩm mà bệnh nhân đang sử dụng, bao gồm cả thuốc kê đơn và thuốc không kê đơn.
Trường hợp quên liều:
- Trong trường hợp quên một liều, hãy dùng càng sớm càng tốt (thường có thể uống trong khoảng 1-2 giờ so với giờ bác sĩ yêu cầu). Tuy nhiên, nếu gần đến giờ dùng liều kế tiếp, bạn có thể bỏ qua liều đã quên và tiếp tục theo lịch trình liều kế tiếp. Lưu ý không uống gấp đôi liều để bù cho liều đã quên.


5. Hướng dẫn bảo quản Belperi đúng cách
Cách bảo quản:
- Lưu trữ nơi khô ráo, thoáng mát, với nhiệt độ không vượt quá 30°C, tránh ánh sáng trực tiếp.
- Để sản phẩm xa tầm tay trẻ em.
- Không sử dụng sản phẩm khi có dấu hiệu mốc hoặc mất nhãn.
- Trước khi sử dụng, hãy kiểm tra hạn sử dụng trên bao bì, đặc biệt đối với các sản phẩm dự trữ tại nhà.
- Không tự ý vứt bỏ sản phẩm ra môi trường nếu chưa được sự cho phép của cơ quan có thẩm quyền.
- Hạn sử dụng của sản phẩm: 24 tháng.


6. Belperi là sản phẩm gì?
Belperi là sản phẩm chứa hai thành phần chính là Perindopril và Indapamid. Sản phẩm này được sản xuất bởi Atlantic Pharma- Producoes Farmaceuticas S.A. và có mặt tại thị trường Việt Nam với số đăng ký VN-19056-15. Đây là sản phẩm nhập khẩu, sản xuất tại nước ngoài.
Dạng và hàm lượng sản phẩm:
- Dạng bào chế: viên nén
- Đóng gói: hộp 3 vỉ x 10 viên
- Hàm lượng: 2mg; 0,625mg.
Thành phần chính:
- Perindopril là một chất ức chế men chuyển, giúp chuyển đổi angiotensine I thành angiotensine II, làm giãn mạch và kích thích vỏ thượng thận bài tiết aldosterone. Perindopril giúp giảm huyết áp thông qua việc làm giảm sức cản ngoại vi, tăng lưu lượng máu mà không làm thay đổi tần số tim.
- Indapamid là một loại thuốc lợi tiểu giúp tăng bài tiết NaCl và nước bằng cách ức chế tái hấp thu ion natri ở ống lượn xa. Indapamid được sử dụng trong điều trị tăng huyết áp vô căn.


7. Chỉ định và chống chỉ định của Belperi
Belperi được sử dụng để điều trị tăng huyết áp nguyên phát ở những bệnh nhân không kiểm soát được huyết áp chỉ bằng liệu pháp đơn trị.
Chống chỉ định:
- Bệnh nhân có dị ứng với các thành phần của sản phẩm hoặc với các sulfonamid.
- Bệnh nhân có tiền sử phù Quincke.
- Suy tim mất bù chưa được điều trị.
- Suy thận hoặc suy gan nặng.
- Giảm kali máu.
- Phụ nữ đang mang thai hoặc cho con bú.


8. Liều dùng và cách dùng Belperi
Cách dùng:
- Mỗi loại thuốc có cách dùng riêng tùy thuộc vào dạng sản phẩm. Các dạng sản phẩm thông dụng gồm có: thuốc uống, thuốc tiêm, thuốc dùng ngoài và thuốc đặt. Hãy luôn đọc kỹ hướng dẫn sử dụng Belperi và chỉ dùng theo đúng hướng dẫn, không tự ý thay đổi đường dùng.
- Thuốc nên được uống vào buổi sáng, trước bữa ăn.
Liều dùng:
- Liều khuyến cáo là 1 viên mỗi ngày. Bắt đầu từ liều thấp nhất: Perindopril tert-butylamin 2mg/Indapamide 0,625mg hoặc Perindopril arginin 5mg/Indapamid 1,25mg. Nếu có thể, sử dụng liều tương đương với từng thành phần riêng biệt.
- Chỉ tăng liều khi huyết áp không thể kiểm soát với liều thấp hoặc đơn trị.
Người cao tuổi:
- Bệnh nhân cao tuổi cần được theo dõi cẩn thận để điều chỉnh liều phù hợp với tình trạng huyết áp và chức năng thận.
Bệnh nhân suy thận:
- Với bệnh nhân suy thận nặng (độ thanh thải creatinin dưới 30ml/phút), không sử dụng Belperi.
- Với bệnh nhân suy thận vừa (độ thanh thải creatinin từ 30-60ml/phút), khuyến cáo sử dụng liều phù hợp với dạng phối hợp rời.
- Với bệnh nhân có độ thanh thải creatinin ≥ 60ml/phút, không cần điều chỉnh liều.
- Cần kiểm tra thường xuyên mức creatinin và kali trong máu.
Bệnh nhân suy gan:
- Chống chỉ định với bệnh nhân suy gan nặng.
- Với bệnh nhân suy gan vừa, không cần điều chỉnh liều.
Trẻ em:
- An toàn và hiệu quả của perindopril arginin/indapamid ở trẻ em chưa được xác nhận.


