1. Những nguy cơ có thể gặp phải khi thực hiện chụp CT (Cắt lớp vi tính)
Tiếp xúc với tia X
Chụp CT sử dụng tia X để quét một phần cơ thể, từ đó giúp đánh giá cấu trúc và hình ảnh cơ thể. Do đó, bệnh nhân sẽ tiếp xúc với bức xạ tia X. Lượng tia X trong chụp CT thường cao hơn so với chụp X-quang thông thường.
Việc tiếp xúc với tia X có thể tiềm ẩn nguy cơ gây ung thư. Tuy nhiên, các liều bức xạ được kiểm soát chặt chẽ, đảm bảo mức độ an toàn cho bệnh nhân.
Phụ nữ mang thai và cho con bú cần thận trọng khi chụp CT nhằm tránh tác động xấu đến thai nhi. Bác sĩ sẽ cân nhắc kỹ lưỡng trước khi chỉ định chụp CT và có thể đưa ra lựa chọn an toàn hơn như siêu âm hoặc cộng hưởng từ để tránh tiếp xúc bức xạ.
Phản ứng với thuốc cản quang
Trong một số trường hợp, bệnh nhân có thể phải tiêm thuốc cản quang, điều này có thể gây ra phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ. Phản ứng nhẹ như phát ban hoặc ngứa là phổ biến, nhưng phản ứng dị ứng nghiêm trọng rất hiếm gặp.
Để đảm bảo an toàn, bệnh nhân cần thông báo cho bác sĩ nếu có tiền sử sau:
- Dị ứng thuốc
- Bệnh lý tim mạch
- Bệnh hen suyễn
- Bệnh tiểu đường
- Bệnh thận hoặc rối loạn tuyến giáp

2. Vai trò của PET/CT trong việc chẩn đoán ung thư
PET đóng vai trò quan trọng trong việc chẩn đoán, xác định giai đoạn bệnh ung thư, theo dõi sau khi điều trị và phát hiện tái phát, di căn của bệnh.
Hầu hết các khối u có mức độ trao đổi chất cao hơn các mô lành tính. Nhờ vào sự tập trung của glucose FDG, chúng ta có thể đánh giá mức độ trao đổi chất và từ đó đưa ra chẩn đoán chính xác cho bệnh nhân. PET cũng giúp xác định phương pháp điều trị tối ưu nhất cho bệnh nhân.
Ung thư phổi
PET có khả năng phân biệt khối u ác tính và lành tính ở phổi với độ chính xác lên đến 93%, đồng thời phát hiện các di căn trong trung thất một cách chính xác.
Các chỉ định của PET trong ung thư phổi bao gồm:
- Phân biệt khối u lành tính hay ác tính.
- Xác định giai đoạn ung thư phổi để đưa ra chỉ định phẫu thuật cắt bỏ khối u.
Ung thư đại - trực tràng
Vai trò của PET trong ung thư đại trực tràng là phân biệt giữa khối u tái phát và sẹo sau phẫu thuật trong quá trình theo dõi bệnh nhân sau mổ. Độ chính xác của PET trong việc phân biệt này đạt đến 95%, và khả năng phát hiện di căn gan là 92%, vượt trội hơn các phương pháp hình ảnh khác. Các chỉ định của PET trong ung thư đại trực tràng bao gồm:
- Đánh giá mức độ xâm lấn của u tái phát.
- Định vị vị trí khối u tái phát.
- Phân biệt giữa u tái phát và sẹo phẫu thuật.
U hắc tố
Một nghiên cứu lớn đã chỉ ra rằng PET rất hiệu quả trong việc chẩn đoán và xác định mức độ xâm lấn của u hắc tố, đồng thời hỗ trợ theo dõi tái phát sau phẫu thuật.
U lymphô
PET có khả năng phân loại thể loại (hoặc cấp độ) của u lymphô với độ chính xác cao nhờ vào việc xác định mức độ trao đổi chất ở các mô. Những u lymphô có độ ác tính cao sẽ có mức độ trao đổi chất lớn. Các chỉ định của PET trong u lymphô bao gồm:
- Chẩn đoán, xác định giai đoạn và thể loại của u lymphô Hodgkin và non-Hodgkin.
Ung thư vùng đầu và cổ
Mặc dù các phương pháp chẩn đoán hình ảnh như CT và MRI vẫn được sử dụng để phát hiện ung thư vùng đầu và cổ, PET lại vượt trội trong việc phát hiện các u tái phát, đặc biệt là các tổn thương u di căn hoặc di căn hạch sau khi điều trị.

3. Vai trò của PET/CT trong các bệnh lý thần kinh trung ương và bệnh tim
PET trong các bệnh lý thần kinh trung ương
Chẩn đoán động kinh
Vùng não gây ra động kinh sẽ thể hiện trên PET (sử dụng Gluco FDG) dưới dạng vùng có mức trao đổi chất thấp. Nếu sử dụng hoạt chất đánh dấu C11- Fulmazenil, các vùng gây động kinh sẽ thể hiện với mức độ tập trung phóng xạ cao.
PET cũng giúp đánh giá các khối u sau điều trị tia xạ hoặc hóa chất, xác định các tổn thương u còn lại, phân biệt giữa tổ chức hoại tử do tia xạ và u tái phát, từ đó đánh giá hiệu quả của điều trị.
Ví dụ, đối với u thần kinh đệm bậc cao, mức độ tiêu thụ Gluco FDG thường cao. Sau điều trị tia xạ, nếu mức tiêu thụ giảm hoặc không còn, đó là dấu hiệu cho thấy khối u đã đáp ứng tốt với tia xạ.
PET trong bệnh lý tim mạch
PET cho phép đo lưu lượng máu đến cơ tim, giúp chẩn đoán giảm lưu lượng máu tim trong các tình huống căng thẳng, đánh giá lưu lượng máu và khả năng dự trữ máu trong các bệnh lý mạch vành. Vì vậy, PET rất hữu ích trong việc đánh giá hiệu quả điều trị bệnh mạch vành. Ngoài ra, PET cũng giúp đánh giá mức độ trao đổi chất của cơ tim, được coi là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán và theo dõi điều trị các bệnh thiếu máu cơ tim và nguy cơ nhồi máu cơ tim.
Các chỉ định của PET trong bệnh lý tim mạch bao gồm:
- Đánh giá nguy cơ nhồi máu cơ tim thông qua việc so sánh mức độ lưu lượng máu cơ tim trong trạng thái nghỉ và khi hoạt động.
- Đánh giá vùng cơ tim bị tổn thương và xác định khả năng điều trị, nếu có thể, thông qua các phương pháp như tạo hình động mạch vành, phẫu thuật bắc cầu (bypass) giúp phục hồi chức năng tim.
Lưu ý, PET không phải là phương pháp sàng lọc cho bệnh lý tim mạch vành và không thể thay thế chụp động mạch vành.


4. Có nên thực hiện chụp PET/CT và các giải pháp thay thế
Trường hợp 1: Bệnh nhân ung thư được chỉ định chụp PET/CT
Đối với bệnh nhân ung thư, bác sĩ sẽ chỉ định chụp PET/CT với những mục đích như sau:
- Xác định vị trí các tổn thương ung thư nguyên phát ở bệnh nhân có di căn.
- Đánh giá giai đoạn ung thư và quyết định phương pháp điều trị thích hợp.
- Đánh giá chính xác kết quả điều trị ung thư (hóa trị, xạ trị).
- Phát hiện những tổn thương ung thư còn sót lại hoặc tái phát sau quá trình điều trị.
- Hướng dẫn xạ trị, đảm bảo hiệu quả tối đa và giảm thiểu tổn thương cho mô lành xung quanh.
Lời khuyên: Nên thực hiện chụp PET/CT
Nếu không tính đến yếu tố chi phí (giá chụp PET/CT dao động từ 22-25 triệu đồng) hoặc bệnh nhân có bảo hiểm y tế, thì đối với những trường hợp trên, lợi ích của việc chụp PET/CT vượt trội so với các rủi ro có thể gặp phải.
Trường hợp 2: Người khỏe mạnh bình thường
Những người hoàn toàn khỏe mạnh, vì nghe về những lợi ích tuyệt vời của PET/CT, có thể muốn thực hiện chụp PET/CT để kiểm tra sức khỏe hoặc tầm soát ung thư sớm.
Lời khuyên: Không nên thực hiện chụp PET/CT. Vì rủi ro và chi phí cao liên quan đến việc chụp PET/CT.
Giải pháp thay thế: Người dân có thể chọn các phương pháp thăm khám sức khỏe khác an toàn và tiết kiệm hơn, như xét nghiệm máu, siêu âm, nội soi, chụp cộng hưởng từ, chụp vú, và các xét nghiệm tầm soát ung thư đặc hiệu cho từng loại bệnh (tầm soát ung thư cổ tử cung, ung thư vú, ung thư tuyến giáp, ung thư dạ dày, ung thư phổi…).
Trường hợp 3: Người có nghi ngờ ung thư hoặc nguy cơ cao
Đối với những người nghi ngờ mình mắc ung thư, hoặc có nguy cơ cao, họ có thể cân nhắc thực hiện PET/CT để chẩn đoán bệnh.
Lời khuyên: Nên tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa trước khi quyết định.

5. Những lưu ý khi chụp PET/CT
Để đảm bảo kết quả chính xác, người bệnh cần lưu ý một số điều khi chụp PET/CT:
Trước khi chụp PET/CT:
- Bệnh nhân cần mang theo hồ sơ bệnh lý, phim chụp X-quang, CT, siêu âm và các xét nghiệm máu (nếu có).
- Mặc quần áo rộng rãi và thoải mái, đặc biệt không nên đeo đồ trang sức.
- Nhịn ăn ít nhất 6 tiếng trước khi chụp.
- Có thể uống nước, nhưng cần tránh các loại nước có chứa caffeine hoặc đường.
- Không hút thuốc trong ngày chụp PET/CT và không thay đổi thuốc đang sử dụng.
- Đối với bệnh nhân tiểu đường, cần đảm bảo đường huyết ở mức bình thường trước khi chụp.
- Bệnh nhân cần nghỉ ngơi trước khi chụp và nên có người thân đi cùng khi thực hiện chụp.
Sau khi chụp PET/CT:
- Sau khi chụp PET/CT, bệnh nhân sẽ không gặp phải cảm giác khó chịu, vì không có tác dụng phụ sau khi tiêm thuốc phóng xạ.
- Người bệnh nên uống nhiều nước trong vài giờ sau khi chụp và không cần phải hạn chế vận động.
- Trong vòng 24 giờ sau khi chụp, bệnh nhân cần tránh tiếp xúc với phụ nữ mang thai và trẻ em.

6. PET/CT là gì?
PET/CT hiện nay ngày càng trở nên phổ biến, đặc biệt trong việc đánh giá tổng quan về giai đoạn ung thư. Máy PET/CT là sự kết hợp giữa máy PET (Positron Emission Tomography) và máy chụp cắt lớp vi tính (CT-Scanner: Computed Tomography). Đây không chỉ là sự kết hợp về nguyên lý vật lý mà còn là sự giao thoa giữa hình ảnh chức năng và chuyển hóa ở mức độ tế bào, phân tử, giúp cho việc chẩn đoán sớm và chính xác của PET kết hợp với hình ảnh cấu trúc giải phẫu chi tiết từ CT. Chính vì vậy, PET/CT có khả năng phát hiện các tổn thương và sự thay đổi bất thường trong cơ thể từ giai đoạn rất sớm, ở mức độ phân tử, đặc biệt trong việc nhận diện sự hình thành, phát triển và di căn của các khối u.
Máy PET/CT là một thiết bị chẩn đoán hình ảnh sử dụng kỹ thuật Y học hạt nhân tiên tiến. Bệnh nhân sẽ được tiêm hoặc uống một liều dược chất phóng xạ (DCPX) có khả năng tập trung vào các mô bệnh lý. Sau khi thuốc phóng xạ đã phân bố và tập trung vào các tổ chức cần chẩn đoán, bệnh nhân sẽ được đưa vào máy để thực hiện đồng thời xạ hình PET và chụp cắt lớp CT.
Mặc dù PET/CT mới chỉ được ứng dụng trong vài chục năm gần đây, nhưng nhờ vào những tính năng vượt trội, phương pháp này đã nhanh chóng được phổ biến rộng rãi trên toàn cầu. Theo thống kê, mỗi năm số lượng ca chụp PET/CT tăng mạnh, trong đó hơn 90% các ca được thực hiện để chẩn đoán ung thư.
Tại Việt Nam, kỹ thuật chụp PET/CT mới chỉ được triển khai trong khoảng 10 năm qua tại các bệnh viện công lớn, có cơ sở vật chất hiện đại.

7. Liệu việc chụp PET/CT có nguy hiểm không?
Khi thực hiện kỹ thuật chụp PET/CT, người bệnh sẽ được tiêm một loại thuốc phóng xạ (chất đánh dấu) vào cơ thể. Vì lượng phóng xạ tiếp xúc khá thấp, nên nguy cơ ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe là rất thấp. Tuy nhiên, trong một số trường hợp hiếm, có thể xảy ra các tình huống sau:
- Phản ứng dị ứng nặng (rất hiếm gặp)
- Thai nhi có thể bị phơi nhiễm phóng xạ nếu người mẹ mang thai
- Trẻ sơ sinh có thể bị phơi nhiễm phóng xạ nếu người mẹ đang cho con bú
Trước khi thực hiện chụp PET/CT, người bệnh nên thảo luận với bác sĩ về những lợi ích và nguy cơ có thể xảy ra. Nhìn chung, kỹ thuật chụp PET/CT khá an toàn.
Những rủi ro có thể gặp phải khi chụp PET/CT chủ yếu liên quan đến việc sử dụng cả hai phương pháp PET và CT, và không gây cảm giác đau đớn. Hai rủi ro chính là việc phơi nhiễm phóng xạ và tia X.
Tuy nhiên, liều lượng phóng xạ và tia X được các nhà sản xuất thiết bị kiểm soát ở mức thấp để hạn chế tối đa ảnh hưởng đến sức khỏe. Những rủi ro này rất nhỏ khi so với lợi ích mà kỹ thuật PET/CT mang lại trong việc hỗ trợ chẩn đoán và điều trị cho bệnh nhân.

8. Những rủi ro khi thực hiện chụp PET (Positron Emission Tomography)
Trước khi thực hiện chụp PET (hoặc PET/CT), bệnh nhân sẽ được tiêm một liều dược chất phóng xạ 18F-FDG vào cơ thể. Do đó, một trong những rủi ro là việc tiếp xúc với phóng xạ trong quá trình chụp PET (hoặc PET/CT).
Nhưng do liều lượng phóng xạ rất nhỏ được sử dụng trong kỹ thuật này, nên mức độ rủi ro phơi nhiễm là cực kỳ thấp so với những lợi ích mà phương pháp chụp PET (hoặc PET/CT) mang lại (sẽ được làm rõ trong các phần sau của bài viết).
Kỹ thuật Y học hạt nhân, sử dụng dược chất phóng xạ, đã được áp dụng trong hơn 50 năm qua và chưa ghi nhận bất kỳ tác dụng phụ lâu dài nào từ việc tiếp xúc với liều lượng phóng xạ thấp như vậy. (Tuy nhiên, theo chúng tôi, dù 50 năm là một thời gian dài, nhưng để có đầy đủ thông tin, vẫn cần tiếp tục cân nhắc các lợi ích mà việc chụp PET mang lại).
Vậy rủi ro khi chụp PET là có, nhưng ở mức độ có thể chấp nhận được. Dưới đây là một số lưu ý cho bệnh nhân khi tiến hành chụp PET:
- Có thể gặp dị ứng nhẹ với dược chất phóng xạ, nhưng đây là trường hợp rất hiếm.
- Đau hoặc đỏ nhẹ tại vị trí tiêm dược chất phóng xạ, nhưng tình trạng này sẽ nhanh chóng biến mất.
- Cần thận trọng đối với phụ nữ mang thai, dự định mang thai và đang cho con bú.


