1. Đặc điểm tổn thương điển hình
Chàm đỏ: Vùng da tổn thương có màu đỏ thẫm, tương tự vết bầm máu, thường xuất hiện ở cẳng chân kèm theo các mụn nước li ti và dịch tiết màu vàng.
Chàm dạng bọng nước: Khi kích thước tổn thương vượt quá 1mm, đặc biệt tại các vùng da dày như lòng bàn tay/chân, các bọng nước thường có kích thước lớn hơn và ăn sâu vào biểu bì.
Chàm có sẩn: Xuất hiện các nốt sẩn gồ cao trên bề mặt da, tương tự sẩn phù và có xu hướng tập trung thành cụm.


2. Diễn biến bệnh lý theo từng giai đoạn
Chàm da đỏ: Biểu hiện bằng tình trạng viêm đỏ, phù nề bề mặt kèm theo tiết dịch vàng.
Chàm cấp tính: Giảm phù nề và tiết dịch nhưng vẫn duy trì tình trạng đỏ da.
Chàm mạn/mãn tính: Tiến triển kéo dài với biểu hiện đỏ da, bong vảy, ngứa ngáy; trường hợp nặng do gãi nhiều sẽ dẫn đến dày sừng và liken hóa với các nếp da sâu.
Chàm bội nhiễm: Xuất hiện mụn mủ, vết loét do nhiễm khuẩn thứ phát.
Chàm hóa: Tình trạng chàm thứ phát xuất hiện do sử dụng thuốc bôi không phù hợp gây kích ứng da.


3. Nguồn gốc và nguyên nhân gây bệnh
Chàm thể tạng: Xuất hiện ở khoảng 2-3% trẻ em và 1% người trưởng thành. Tỉ lệ mắc bệnh cao hơn ở khu vực có khí hậu ấm áp và thường bùng phát vào mùa xuân, thu. Bệnh khởi phát sớm ngay trong năm đầu đời và tái đi tái lại nhiều năm. Đáng chú ý, 70% bệnh nhân có người thân từng mắc các bệnh dị ứng như viêm mũi dị ứng, hen suyễn hoặc viêm kết mạc dị ứng.
Chàm vi trùng: Khởi phát do phản ứng với kháng nguyên từ vi khuẩn, nấm hoặc tổn thương da. Tổn thương không đối xứng, ranh giới rõ, kèm theo các ổ nhiễm trùng như nhọt, lẹo, vết thương nhiễm khuẩn hoặc các bệnh lý nội tạng như viêm xoang, viêm dạ dày...
Chàm tiếp xúc: Phản ứng viêm ngứa ở da do dị ứng hoặc kích ứng với các tác nhân từ môi trường. Tổn thương thường xuất hiện ở vùng da hở, biến mất khi tránh tác nhân gây bệnh. Các chất bay hơi như thuốc trừ sâu, phấn hoa thường gây bệnh ở mặt, cổ và cánh tay.
Chàm da mỡ: Thường gặp ở người da dầu, tập trung ở vùng tiết nhiều bã nhờn như da đầu, mặt, ngực. Bệnh nặng hơn vào mùa đông ở xứ lạnh.
Tổ đỉa: Dạng chàm mạn tính ở lòng bàn tay, chân, liên quan đến yếu tố dị ứng, nhiễm trùng hoặc căng thẳng. Thường gặp ở vùng khí hậu nóng ẩm.


4. Biện pháp phòng ngừa hiệu quả
Những người có tiền sử gia đình mắc bệnh chàm cần áp dụng các biện pháp phòng ngừa chủ động như tránh thực phẩm dễ gây dị ứng, duy trì chế độ ăn uống lành mạnh và hạn chế làm việc trong môi trường dễ tiếp xúc với hóa chất độc hại.
- Bổ sung đủ nước: Duy trì uống 2-2.5 lít nước mỗi ngày giúp thanh lọc cơ thể và đào thải độc tố hiệu quả.
- Chế độ dinh dưỡng hợp lý: Tăng cường thực phẩm mát như rau củ quả tươi, hạn chế đồ ăn cay nóng dễ gây kích ứng da.
- Cảnh giác với thực phẩm dễ dị ứng: Hải sản, thịt gia cầm, các loại mắm và mực cần được sử dụng hạn chế.
- Sử dụng thực phẩm chức năng: Các sản phẩm hỗ trợ giải độc gan và thanh nhiệt cơ thể.
- Vệ sinh da đúng cách: Giữ da luôn sạch sẽ và thoáng khí.
- Thăm khám kịp thời: Khi xuất hiện triệu chứng cần đến gặp bác sĩ ngay để điều trị dứt điểm.


5. Phương pháp điều trị hiệu quả
Sau khi xác định được nguyên nhân gây bệnh, cần áp dụng ngay các biện pháp kiểm soát để ngăn bệnh tiến triển nặng:
- Điều trị song song bệnh chàm và các bệnh lý nền nếu có.
- Hạn chế tối đa tiếp xúc với các tác nhân gây dị ứng đã xác định.
- Điều chỉnh chế độ dinh dưỡng, tránh đồ ăn cay nóng dễ gây nhiệt cơ thể.
Phác đồ dùng thuốc:
- Sử dụng thuốc bôi phù hợp với từng giai đoạn bệnh theo chỉ định bác sĩ.
- Bổ sung vitamin E, tinh chất lô hội hoặc mật ong pha ấm để hỗ trợ tái tạo da và kháng viêm.
Ưu tiên thức ăn dễ tiêu hóa, giảm muối. Kiêng tuyệt đối: chất kích thích, hải sản, thịt đỏ, đồ sống lên men và thức ăn nhiều gia vị.
Vệ sinh da nhẹ nhàng, tránh gãi hay dùng chất tẩy rửa mạnh. Không tự ý dùng thuốc khi chưa có chỉ định.
Tăng cường uống nước, có thể thay thế bằng trà thảo mộc (atiso, hoa cúc) hoặc nước ép trái cây giàu vitamin để tăng sức đề kháng.
Tắm nước lá chè xanh hoặc lá cau pha muối loãng giúp giảm ngứa hiệu quả.


6. Khả năng lây nhiễm của bệnh eczema
Các nghiên cứu khoa học chỉ ra rằng bệnh chàm khởi phát do đột biến gen sản xuất Filaggrin - protein quan trọng hình thành lớp màng bảo vệ da. Khi gen này gặp vấn đề, hàng rào bảo vệ da bị tổn thương khiến độ ẩm thoát ra ngoài, tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhập gây bệnh.
Với nguyên nhân bắt nguồn từ yếu tố di truyền và môi trường, các chuyên gia khẳng định bệnh chàm không có khả năng lây từ người sang người. Người bệnh hoàn toàn có thể sinh hoạt bình thường mà không lo lây nhiễm.
Tuy không lây giữa các cá thể nhưng bệnh có thể lan rộng trên cùng cơ thể. Do đó, cần điều trị sớm ngay khi phát hiện triệu chứng đầu tiên để ngăn bệnh phát triển và lan rộng.


7. Những thông tin cốt lõi
Eczema, hay còn gọi là bệnh chàm, là thuật ngữ thường được sử dụng thay thế cho "viêm da". Mặc dù mọi thể loại chàm đều thuộc nhóm viêm da, nhưng ngược lại thì không phải lúc nào cũng đúng. Đây là bệnh ngoài da không lây nhiễm nhưng gây viêm ngứa, có thể biểu hiện ở ba giai đoạn: cấp tính, bán cấp hoặc mãn tính.
Biểu hiện lâm sàng đa dạng nhưng thường có những đặc điểm chính:
- Triệu chứng: Ngứa ngáy dữ dội kèm theo các mụn nước tập trung thành cụm, diễn biến kéo dài và dễ tái đi tái lại.
- Tổn thương mô học: Xuất hiện hiện tượng xốp bào đặc trưng.
- Cơ chế bệnh sinh: Phản ứng da với các yếu tố nội sinh và ngoại sinh, xảy ra trên cơ địa dị ứng đặc biệt.
Phân loại bệnh gặp nhiều thách thức do thuật ngữ không đồng nhất và nguyên nhân đa yếu tố. Do vậy, khi chẩn đoán cần xác định thể bệnh, vị trí tổn thương, khai thác tiền sử bệnh và tìm kiếm các tác nhân vật lý, hóa học, vi sinh... để có kết luận chính xác.


8. Các yếu tố khởi phát bệnh
Yếu tố cơ địa:
- Yếu tố di truyền khi trong gia đình có người từng mắc chàm, hen phế quản.
- Các kích thích nội sinh kết hợp với các bệnh lý như viêm xoang, xơ gan, viêm đại tràng, viêm tai giữa, bệnh thận...
Tác nhân dị ứng:
- Vật dụng tiếp xúc: trang phục, giày dép bằng cao su/nylon, khăn len, mỹ phẩm, dụng cụ văn phòng phẩm.
- Thực phẩm dễ gây dị ứng: đặc biệt là hải sản giáp xác như tôm cua, nhộng tằm.
- Tác nhân vật lý: ánh sáng mặt trời, độ ẩm không khí, ma sát cơ học, vết xước do gãi.
- Thuốc dễ gây phản ứng: các chế phẩm chứa lưu huỳnh, thủy ngân, kháng sinh nhóm penicillin.
- Tác nhân vi sinh: vi khuẩn, nấm men, virus có cơ chế dị ứng.
- Hóa chất nghề nghiệp: vật liệu xây dựng, thuốc nhuộm, hóa chất công nghiệp, chất bảo vệ thực vật.
- Dị ứng thực vật: các loại cây cỏ như cúc tùng, rau đay, cỏ dại.
- Ngoài ra, yếu tố tâm lý như căng thẳng kéo dài, sang chấn tinh thần, xung đột gia đình cũng là tác nhân khởi phát.


9. Biểu hiện lâm sàng
Diễn biến điển hình: Xuất hiện các cụm mụn nước tập trung trên nền da viêm đỏ. Bệnh phát triển qua 5 giai đoạn, mỗi giai đoạn có thể kéo dài từ vài ngày đến vài tuần.
- Giai đoạn xung huyết: Khởi phát với cảm giác ngứa rát, sau đó da trở nên phù nề, ửng đỏ và nóng. Xuất hiện các nốt sần nhỏ tiền thân của mụn nước.
- Giai đoạn bóng nước: Mụn nước phát triển nhanh trên vùng da viêm, đôi khi lan sang vùng da khỏe. Kích thước nhỏ bằng đầu kim, nông chứa dịch trong, tập trung dày đặc thành từng mảng.
- Giai đoạn tiết dịch: Mụn nước vỡ do gãi hoặc tự vỡ, chảy dịch vàng. Da xuất hiện nhiều vết trợt hình tròn gọi là giếng chàm (dễ nhiễm khuẩn thứ phát). Dịch tiết khô lại tạo thành mảng dày khi băng bó.
- Giai đoạn đóng vảy: Dịch tiết khô tạo thành vảy tiết, bong ra để lại lớp da non mỏng bóng. (Giai đoạn này thường ngắn).
- Giai đoạn lichen hóa: Da non bị nứt nẻ, bong vảy từng mảng hoặc vụn như cám. Da dày lên, sậm màu với các đường kẻ ô đặc trưng. Sau thời gian dài không tái phát, da có thể phục hồi hoàn toàn không để lại sẹo.
Triệu chứng ngứa: Xuất hiện xuyên suốt từ giai đoạn đầu đến cuối, đặc biệt dữ dội. Việc gãi làm vỡ tế bào mast giải phóng histamin khiến ngứa tăng lên.


