1. Hyundai Accent - 1681 xe
Hyundai Accent thế hệ mới được ra mắt tại Việt Nam từ tháng 4/2018. Ngay khi xuất hiện, mẫu sedan hạng B này đã nhận được sự đánh giá tích cực nhờ mức giá hợp lý và trang bị đầy đủ. Hiện tại, Hyundai Accent đã chuyển sang sản xuất trong nước và cung cấp 4 phiên bản khác nhau.
Hyundai Accent 2019 mang thiết kế mới theo ngôn ngữ "Điêu khắc dòng chảy 2.0", mang đến vẻ ngoài sang trọng và thể thao hơn so với phiên bản trước. Lưới tản nhiệt hình thác nước được mạ chrome là điểm nhấn ở phần đầu xe, tạo cảm giác cao cấp. Tuy nhiên, cụm đèn pha có phần lớn hơn so với tổng thể xe và chưa thật sự hài hòa. Ba phiên bản cao cấp đều trang bị đèn pha projector tự động bật/tắt, có khả năng điều chỉnh góc chiếu khi đánh lái và tích hợp đèn LED ban ngày, trong khi bản tiêu chuẩn chỉ có đèn halogen.
Không gian nội thất của Hyundai Accent 2019 được nâng cấp đáng kể với màu sắc mới và thiết kế bảng táp-lô đối xứng. Màn hình cảm ứng 7-inch nằm chính giữa, hệ thống nút bấm dễ sử dụng. Ghế ngồi chỉnh tay 6 hướng cho ghế lái và 4 hướng cho ghế phụ. Hàng ghế sau có không gian chân vừa phải và thiếu bệ tỳ tay, nhưng các phiên bản cao cấp sử dụng chất liệu giả da, trong khi ba phiên bản còn lại dùng nỉ.
Về hiệu suất, Hyundai Accent 2019 vẫn sử dụng động cơ xăng Kappa 1.4L MPI với công suất 100 mã lực và mô-men xoắn cực đại 132Nm. Hộp số đã chuyển sang dạng vô cấp CVT, mang lại khả năng vận hành êm ái. Mặc dù cảm giác lái không quá đặc biệt, Accent vẫn được đánh giá cao trong phân khúc nhờ sự tiện dụng cho gia đình và công việc.
Giá bán (chưa bao gồm phí):
- Accent 1.4 MT tiêu chuẩn: 425.000.000 đồng
- Accent 1.4 MT: 470.000.000 đồng
- Accent 1.4 AT: 499.000.000 đồng
- Accent 1.4 AT Đặc biệt: 540.000.000 đồng

2. Honda CR-V – 1389 xe
Honda CR-V lần đầu tiên ra mắt tại Việt Nam vào tháng 12/2008, được lắp ráp trong nước và nhanh chóng chiếm lĩnh phân khúc crossover cỡ trung khi đó. Sau hơn 10 năm, mẫu xe này đã đạt hơn 23.000 chiếc bán ra và trở thành một trong những mẫu crossover phổ biến nhất. Về thiết kế, Honda CR-V 2019 có diện mạo mạnh mẽ và góc cạnh hơn so với phiên bản trước. Các kích thước tổng thể của xe (Dài x Rộng x Cao) là 4.584 x 1.855 x 1.679 (mm) với trục cơ sở dài 2.660mm. So với bản cũ, xe rộng hơn 30mm và dài hơn 40mm.
Phần trước của CR-V 2019 được thiết kế mới với lưới tản nhiệt crom sáng bóng, nối liền với hai cụm đèn pha sắc nét. Logo chữ H nổi bật ở chính giữa, cùng các đường gân dập nổi và chắn bùn nhô cao, tạo vẻ cứng cáp cho xe. Cả ba phiên bản đều được trang bị đèn LED ban ngày và đèn hậu dạng LED, tuy nhiên, bản E dùng đèn pha halogen còn hai bản G và L sử dụng đèn LED tự động bật/tắt và điều chỉnh góc chiếu.
Bên trong cabin, CR-V 2019 tiếp tục giữ nguyên kết cấu 5+2 với thêm một hàng ghế thứ ba, tạo không gian rộng rãi cho các gia đình đa thế hệ. Ghế ngồi được bọc da màu be cho bản E và màu đen cho bản G và L. Ghế lái chỉnh điện 8 hướng với hỗ trợ bơm lưng, ghế phụ chỉnh cơ 4 hướng. Các tiện ích như bệ tỳ tay trung tâm và hộc chứa đồ cũng được cải thiện, mang đến sự tiện nghi cho người dùng.
Về động cơ, Honda CR-V 2019 sử dụng khối động cơ tăng áp DOHC VTEC Turbo 1.5L, cho công suất tối đa 188 mã lực và mô-men xoắn cực đại 240Nm. Xe đi kèm với hộp số tự động vô cấp CVT mới và ứng dụng công nghệ EARTH DREAM TECHNOLOGY, giúp xe tiết kiệm nhiên liệu với mức tiêu thụ 5,7 lít/100km đô thị phụ, 8,9 lít/100km đô thị cơ bản và 6,9 lít/100km tổ hợp.
Giá bán (chưa bao gồm các khoản phí):
- Honda CR-V E: 973.000.000 VNĐ
- Honda CR-V G: 1.013.000.000 VNĐ
- Honda CR-V L: 1.083.000.000 VNĐ

3. Mazda 3 – 1166 xe
Phân khúc sedan hạng C tuy không cạnh tranh khốc liệt như các dòng xe hạng B, nhưng vẫn thu hút sự chú ý từ các hãng xe. Các mẫu xe nổi bật trong phân khúc này tại Việt Nam bao gồm Mazda 3, Toyota Corolla Altis, Honda Civic, Ford Focus, Hyundai Elantra, Kia Cerato và mẫu xe Đức Volkswagen Jetta. Để cạnh tranh với Toyota Corolla Altis, Mazda 3 2019 được lắp ráp trong nước và có giá bán hấp dẫn hơn rất nhiều. Trong khi giá của Toyota Corolla Altis ngày càng tăng, Mazda 3 lại có giá bán ngày càng hợp lý hơn.
Về kích thước, Mazda 3 2019 có sự khác biệt giữa phiên bản hatchback và sedan về chiều dài, còn các thông số khác gần như tương đương. Cụ thể, phiên bản hatchback có kích thước dài x rộng x cao là 4460 x 1795 x 1465 (mm), trong khi sedan dài hơn với các thông số 4580 x 1795 x 1450 (mm). Mặt trước của Mazda 3 2019 giữ lại lưới tản nhiệt cỡ lớn đặc trưng nhưng được thiết kế gãy góc hơn và tạo điểm nhấn với viền chrome dưới, kết nối với các cụm đèn pha để tạo nên một thiết kế hiện đại và thanh lịch. Phiên bản động cơ 1.5L trang bị đèn pha halogen tự động, trong khi phiên bản cao cấp 2.0L sử dụng đèn pha LED tự động, có chức năng điều chỉnh góc chiếu sáng khi đánh lái. Tất cả các phiên bản đều được trang bị đèn sương mù LED kết hợp đèn báo rẽ dưới cản trước.
Điểm nổi bật của Mazda 3 2019 chính là thiết kế nội thất. Không gian bên trong được nâng cấp mạnh mẽ với bảng táp-lô hiện đại, thiết kế tinh tế theo phong cách Châu Âu, với màn hình trung tâm dựng thẳng đứng và các nút bấm được tối giản. Vô lăng 3 chấu bọc da, điều chỉnh 4 hướng, tích hợp các nút điều khiển âm thanh, đàm thoại rảnh tay, điều khiển hành trình và lẫy chuyển số.
Mazda 3 2019 sử dụng nền tảng SkyActiv giúp tối ưu hóa khả năng vận hành, mang lại sự đồng bộ giữa động cơ, khung gầm và hộp số. Động cơ 1.5L cho công suất khiêm tốn hơn so với các đối thủ, nhưng động cơ 2.0L của Mazda 3 lại mạnh mẽ hơn 10 mã lực so với Toyota Corolla Altis, với công suất tương đương Elantra hay Cerato. Trong khi đó, Elantra Sport có động cơ 1.6L mạnh mẽ lên đến 204 mã lực.
Giá bán (chưa bao gồm các khoản phí):
- Mazda 3 hatchback 1.5 : 689 triệu đồng
- Mazda 3 sedan 1.5 : 659 triệu đồng
- Mazda 3 sedan 2.0 : 750 triệu đồng

4. Toyota Wigo – 1152 xe
Phong cách thiết kế của Toyota Wigo mang đậm dấu ấn cá tính với các đường nét sắc sảo, không bo tròn như các đối thủ Hàn Quốc. Người dùng dễ dàng nhận diện các chi tiết đặc trưng của Toyota như lưới tản nhiệt hình thang ngược lớn, hốc gió thiết kế dạng giọt nước tích hợp đèn sương mù, hay mâm la-zang hợp kim dạng xoáy. Đặc biệt, chiếc xe còn được trang bị cánh gió phía sau cùng cản gầm thể thao tạo thêm vẻ năng động. Các trang bị ngoại thất của Wigo 1.2 AT bao gồm đèn pha halogen, đèn hậu và đèn phanh LED, gương chiếu hậu gập điện với đèn báo rẽ, mâm đúc 14-inch và lốp 175/65R14.
Ghế ngồi trên Toyota Wigo được bọc nỉ, với ghế lái và ghế phụ chỉnh tay 4 hướng. Tuy nhiên, tựa đầu ghế liền là một điểm trừ, dễ gây khó chịu khi di chuyển xa. Hàng ghế thứ hai cũng có 2 tựa đầu có thể điều chỉnh, có thể gập lưng ghế để mở rộng không gian hành lý, tuy không có bệ tỳ tay. Một ưu điểm lớn của Wigo là không gian ngồi rộng rãi. Hệ thống giải trí gồm màn hình cảm ứng 7 inch, kết nối AUX/USB/Bluetooth/HDMI, 4 loa và điều hòa chỉnh cơ. Phiên bản số sàn sử dụng đầu CD kết nối AUX/USB/Bluetooth. Nhìn chung, các trang bị này đáp ứng đủ nhu cầu cơ bản của người dùng, từ nghe nhạc đến kết nối điện thoại.
Với những đặc điểm trên, Toyota Wigo 2019 là mẫu hatchback lý tưởng cho những ai tìm kiếm một chiếc xe có không gian rộng rãi, động cơ mạnh mẽ đủ cho việc di chuyển trong đô thị, và đặc biệt là tính thương hiệu cao. Tuy nhiên, nếu so với các đối thủ như Hyundai i10 hay Kia Morning, Wigo có phần thua kém về thiết kế và trang bị tiện nghi.
Giá bán (chưa bao gồm các khoản phí):
- Wigo 1.2 MT: 345.000.000 đồng
- Wigo 1.2 AT: 405.000.000 đồng

5. Hyundai Grand i10 – 1112 xe
- Với tình trạng giao thông ngày càng tắc nghẽn ở các thành phố, các mẫu xe hạng A nhỏ gọn đang trở thành lựa chọn phổ biến. Nhờ kích thước nhỏ gọn, những chiếc xe này phù hợp với nhu cầu di chuyển linh hoạt trong đô thị. Tại Việt Nam, các mẫu xe thuộc phân khúc này gồm Kia Morning, Hyundai Grand i10, Chevrolet Spark, Mitsubishi Mirage.
Phiên bản sedan của Hyundai Grand i10 có các thông số kích thước dài x rộng x cao lần lượt là 3,995 x 1,660 x 1,505 mm, với khoảng cách trục cơ sở 2,454 mm và khoảng sáng gầm 152 mm. Trong khi phiên bản hatchback của i10 được xem là một bản facelift nhẹ, Grand i10 sedan mang đến một thiết kế mới mẻ và hiện đại, lấy cảm hứng từ mẫu xe Hyundai Xcent tại Ấn Độ. Dù giá cả phải chăng, Grand i10 vẫn có khoang cabin giản dị nhưng hợp lý, với không gian rộng rãi và bố trí tinh tế, dễ dàng đáp ứng nhu cầu của 5 người ngồi.
Nhờ khoảng cách trục cơ sở ấn tượng, cả phiên bản sedan và hatchback của Grand i10 đều mang đến không gian ghế ngồi rộng rãi, thoải mái. Phiên bản số tự động cao cấp được trang bị ghế bọc da pha nỉ, trong khi các phiên bản số sàn chỉ có ghế nỉ. Phiên bản sedan của Grand i10 sử dụng động cơ 4 xy-lanh Kappa dung tích 1.2L với công nghệ van biến thiên Dual VTVT, mang lại hiệu suất tốt và tiết kiệm nhiên liệu. Công suất cực đại của động cơ là 87 mã lực tại 6,000 vòng/phút, đi kèm mô-men xoắn 120 Nm tại 4,000 vòng/phút. Grand i10 sedan cũng có hai lựa chọn hộp số: số sàn 5 cấp và số tự động 4 cấp. Động cơ mới này tích hợp nhiều cải tiến như xích cam ma sát thấp và kết cấu nhôm nguyên khối giúp xe tiết kiệm nhiên liệu và giảm khí thải.
Mặc dù động cơ không phải là yếu tố quan trọng nhất trong phân khúc hạng A, Hyundai vẫn cung cấp một động cơ đủ mạnh và tiết kiệm nhiên liệu vượt trội với mức tiêu thụ chỉ 6.3L/100km cho phiên bản AT và 6.6L/100km cho các phiên bản số sàn MT. Đây là một thông số đáng chú ý đối với những khách hàng quan tâm đến chi phí vận hành.
Giá bán (chưa bao gồm các khoản phí):
Sedan:
- Grand i10 Sedan 1.2MT cơ sở: 350,000,000 đồng.
- Grand i10 Sedan 1.2MT cao cấp: 390,000,000 đồng.
- Grand i10 Sedan 1.2AT cao cấp: 415,000,000 đồng.
Hatchback 5 cửa:
- Grand i10 Hatchback 1.2MT cơ sở: 330,000,000 đồng.
- Grand i10 Hatchback 1.2MT: 370,000,000 đồng.
- Grand i10 Hatchback 1.2AT: 405,000,000 đồng (có thêm hệ thống cân bằng điện tử VSC).

6. KIA Cerato – 1037 xe
KIA Cerato (hay còn có tên K3) là mẫu sedan được ưa chuộng tại Việt Nam với doanh số ấn tượng hơn 12.000 xe trong năm 2018 và hơn 1.200 xe trong đầu năm 2019. Thuộc phân khúc C, Cerato cạnh tranh với các đối thủ như Toyota Corolla Altis, Ford Focus, Hyundai Elantra, Mazda 3 và Volkswagen Jetta. KIA Cerato hiện được lắp ráp trong nước và có 4 phiên bản phân phối tại thị trường Việt Nam.
Mặt ca-lăng của Cerato 2019 đã được nâng cấp từ dạng tổ ong sang cấu trúc kim cương mới, tạo nên vẻ đẹp sắc sảo và cá tính. Cụm đèn chiếu sáng được thiết kế lại với kiểu dáng trẻ trung, kéo dài ra hai bên, và dải đèn LED chạy ban ngày đã được thay thế bằng 4 bóng nhỏ xinh xắn. Đèn sương mù được đặt ở hai mép lưới tản nhiệt dưới, kết hợp với các hốc gió sắc nét hai bên tạo thành “mũi hổ” đặc trưng của xe KIA. Ba phiên bản đầu tiên sử dụng đèn pha Halogen thấu kính có chức năng tự động bật/tắt, kèm dải đèn LED chạy ban ngày, trong khi bản 2.0 Premium sử dụng đèn pha LED.
Cerato 2019 có trục cơ sở tương tự các đối thủ như Altis, Mazda 3 và Honda Civic, mang đến không gian rộng rãi và thoải mái. Hệ thống trang bị tiện nghi của Cerato có phần vượt trội hơn so với Toyota Corolla Altis. Ghế ngồi trên các bản tự động cao cấp được bọc da phối màu đẹp mắt, tạo cảm giác dễ chịu ngay khi bước vào. Ghế trước có tựa lưng ôm cơ thể, đệm ngồi dày và êm ái. Các phiên bản AT có ghế lái chỉnh điện 10 hướng và nhớ 2 vị trí, trong khi bản MT chỉnh cơ 6 hướng. Hàng ghế sau có tựa tay to và dày, khoảng để chân rộng rãi, không gian trần xe thoáng, đủ cho những người cao 1m75 cảm thấy thoải mái. So với các mẫu xe cùng phân khúc, Cerato rộng ngang với Altis và thoải mái hơn Elantra, Mazda 3.
Động cơ xăng 4 xi-lanh 1.6 lít của Cerato cho công suất tối đa 128 mã lực tại 6.300 vòng/phút và mô-men xoắn 157Nm tại 4.850 vòng/phút. Động cơ này đi kèm với hộp số tay hoặc tự động 6 cấp. Phiên bản động cơ 2.0 lít mang lại công suất 159 mã lực tại 6.500 vòng/phút và mô-men xoắn 194Nm tại 4.800 vòng/phút, kết hợp với hộp số tự động 6 cấp và hệ dẫn động 2 bánh trước. Các phiên bản số tự động còn có 3 chế độ lái: Eco, Normal và Sport. Những tính năng an toàn của Cerato 2.0 2019 bao gồm 6 túi khí, phanh ABS/EBD/BA, cân bằng điện tử ESP, kiểm soát thân xe VSM, hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC, kiểm soát hành trình Cruise Control, cảm biến đỗ xe trước/sau, camera lùi, và hệ thống chống trộm.
Giá bán (chưa bao gồm các khoản phí):
- KIA Cerato 1.6 MT: 559 triệu đồng
- KIA Cerato 1.6 AT: 589 triệu đồng
- KIA Cerato 1.6 AT Deluxe: 635 triệu đồng
- KIA Cerato 2.0 AT Premium: 675 triệu đồng

7. Honda City – 1022 xe
Tại Việt Nam, Honda City luôn được các chuyên gia đánh giá cao trong phân khúc sedan hạng B nhờ vào thiết kế thể thao, cảm giác lái mạnh mẽ và tính năng an toàn đầy đủ. Mẫu xe này có mức giá hợp lý, dễ tiếp cận với người tiêu dùng. Honda City 2019, phiên bản facelift của dòng xe, không có quá nhiều thay đổi về thiết kế tổng thể so với trước. Hãng xe Nhật Bản chỉ thực hiện một số điều chỉnh nhỏ giúp xe trở nên mạnh mẽ, nam tính hơn. Cụ thể, mặt ca-lăng được thiết kế lại với hình dạng "Solid Wing" đặc trưng, đi kèm thanh nẹp chrome kéo dài từ hai bên và kết nối với cụm đèn pha. Các chi tiết như cản gầm trước và sau cũng được làm mới để hài hòa hơn với tổng thể chiếc xe.
Phiên bản City 1.5 trang bị đèn pha Halogen kết hợp với đèn LED chạy ban ngày, trong khi bản cao cấp 1.5 TOP sử dụng đèn full-LED cho cả đèn pha và đèn sương mù, đây là một điểm mạnh của mẫu xe này. Bên trong cabin, Honda đã cải thiện những nhược điểm của phiên bản trước để nâng cao sự thoải mái và trải nghiệm cho người sử dụng. Khoang nội thất rộng rãi với khoảng không gian để chân thoải mái và chiều cao trần xe lý tưởng cho những người cao khoảng 1m7. Bản 1.5 TOP được trang bị ghế da, trong khi bản 1.5 tiêu chuẩn sử dụng ghế nỉ. Các đường chỉ may rất tỉ mỉ và chắc chắn, bảng tablo thiết kế hướng về phía người lái, chất liệu hoàn thiện được cải thiện, mang đến không gian sang trọng hơn.
Dưới nắp capo, xe trang bị động cơ 4 xilanh 1.497 cc, sử dụng công nghệ i-Vtec, kết hợp với hộp số CVT, cho công suất tối đa 118 mã lực tại 6.600 vòng/phút và mô-men xoắn 145 Nm ở 4.600 vòng/phút. Cả hai phiên bản đều có hệ dẫn động cầu trước. Honda City nổi bật với thiết kế mạnh mẽ, cứng cáp, phù hợp với nam giới. Không gian ngồi và khoang hành lý đều rộng rãi, đủ đáp ứng nhu cầu của một gia đình. Tiện nghi và tính năng an toàn của xe phù hợp với giá bán, đáp ứng tốt nhu cầu công việc, gia đình hay những chuyến đi xa. Tuy nhiên, mẫu sedan hạng B này vẫn có một số hạn chế nhỏ như ghế bọc nỉ và điều hòa chỉnh cơ (bản 1.5), khả năng làm lạnh chỉ ở mức trung bình.
Giá bán (chưa bao gồm các khoản phí):
- Honda City 1.5L: 559 triệu đồng
- Honda City 1.5 TOP: 599 triệu đồng

8. Toyota Vios – 3161 xe
Toyota Vios đã chính thức ra mắt vào năm 2003 và nhanh chóng trở thành mẫu xe phổ biến, được ưa chuộng tại thị trường Việt Nam. Liên tục nhiều năm liền, Toyota Vios duy trì vị trí xe bán chạy nhất, không chỉ trong tháng mà còn cả năm. Để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường và đối mặt với sự cạnh tranh mạnh mẽ từ các đối thủ, Toyota Việt Nam đã ra mắt thế hệ hoàn toàn mới của Toyota Vios vào tháng 8/2018. Với thiết kế mới mẻ, những trang bị tiện nghi vượt trội và các tính năng an toàn hàng đầu, Toyota Vios 2019 hoàn toàn tự tin cạnh tranh với các mẫu sedan hạng B khác.
Toyota Vios 2019 được thiết kế với ngôn ngữ “Keen Look” mới, mang đến một diện mạo trẻ trung, tươi mới hơn hẳn các thế hệ trước. Kích thước tổng thể của xe có chút thay đổi, với chiều dài x rộng x cao lần lượt là 4425 x 1730 x 1475mm. Chiều dài cơ sở giữ nguyên ở mức 2550mm và khoảng sáng gầm xe 133mm, cùng bán kính vòng quay tối thiểu 5,1 mét không đổi. Thiết kế mới đã mang lại một đầu xe hoàn toàn khác biệt, với lưới tản nhiệt nhỏ gọn, cụm đèn pha vuốt mỏng, và các góc đầu xe được ôm gọn, mang đến vẻ năng động, phù hợp với những khách hàng trẻ tuổi.
Về trang bị ngoại thất, phiên bản 1.5G CVT được trang bị đèn pha halogen kết hợp projector, bổ sung tính năng tự động bật/tắt, đèn LED chiếu sáng ban ngày, chế độ đèn chờ dẫn đường Follow me home, và đèn báo phanh LED. Hai phiên bản còn lại vẫn dùng đèn pha halogen kết hợp chóa phản xạ đa chiều với tính năng nhắc nhở đèn sáng. Tất cả các phiên bản đều sử dụng la-zăng 15-inch với bộ lốp 185/60R15, thiết kế la-zăng cũng đã được thay đổi, mạnh mẽ và cá tính hơn trước đây.
Với cảm hứng từ khái niệm “Đẳng cấp & Cảm xúc”, nội thất của Toyota Vios 2019 cũng được cải tiến, mang lại không gian tinh tế và hiện đại hơn. Các chi tiết nội thất được làm bằng nhựa mạ bạc, giúp tạo cảm giác sang trọng. Các cụm điều khiển giải trí và điều hòa được bố trí lại, tạo ra cảm giác liền mạch hơn. Vô lăng được thiết kế bo tròn, phiên bản 1.5G CVT có vô lăng bọc da mạ bạc, trong khi các phiên bản khác sử dụng vô lăng chất liệu urethan mạ bạc có thể điều chỉnh hai hướng. Tuy nhiên, dù có sự nâng cấp về thiết kế, hệ thống vận hành của Vios 2019 không có sự thay đổi so với thế hệ trước.
Mặc dù Toyota Vios 2019 không có sự thay đổi lớn về động cơ, nhưng vẫn giữ nguyên động cơ xăng 2NR-FE 1.5L, 4 xilanh thẳng hàng, 16 van DOHC và hệ thống van biến thiên kép Dual VVT-i, sản sinh công suất tối đa 107 mã lực và mô-men xoắn 140Nm. Xe vẫn sử dụng hộp số CVT hoặc số sàn 5 cấp. Các hệ thống treo cũng không thay đổi, nhưng đã được tinh chỉnh để cải thiện độ êm ái. Hệ thống an toàn của Vios 2019 đã được nâng cấp toàn diện, đặc biệt là phiên bản 1.5E MT với các tính năng an toàn cao cấp như hai phiên bản còn lại.
Giá bán (chưa bao gồm các khoản phí):
- Toyota Vios 1.5E (MT) : 531.000.000 đồng
- Toyota Vios 1.5E (CVT) : 569.000.000 đồng
- Toyota Vios 1.5G (CVT) : 606.000.000 đồng

9. Mitsubishi Xpander – 1838 xe
Với mức giá từ 550 đến 650 triệu đồng, Mitsubishi Xpander hiện là mẫu xe có giá bán phải chăng nhất trong phân khúc, so với các đối thủ như: Toyota Innova (743 - 945 triệu), Kia Rondo (609 - 799 triệu), Suzuki Ertiga (639 triệu), Chevrolet Orlando (639 - 699 triệu), cùng với hai mẫu xe chuẩn bị ra mắt là Toyota Rush và Avanza (đặt cọc 600-700 triệu). Mitsubishi Xpander 2019 1.5 AT tiếp tục duy trì phong cách thiết kế Dynamic Shield đặc trưng, với những đường nét đầy cuốn hút ngay lần đầu nhìn thấy. Đây là mẫu xe thứ ba tại Việt Nam áp dụng thiết kế này.
Phần đầu xe của Xpander 2019 ấn tượng với dải đèn LED chiếu sáng ban ngày, mang đến vẻ đẹp sang trọng và mạnh mẽ. Đây là điểm khác biệt rõ rệt so với các đối thủ trong phân khúc như Suzuki Ertiga hay Toyota Avanza. Đèn sương mù chỉ có trên bản số tự động và được bố trí cân xứng ở cản va phía trước, trong khi bản số sàn được trang bị ốp nhựa. Kích thước tổng thể của Mitsubishi Xpander 2019 là 4.475 x 1.750 x 1.700 (mm), chiều dài cơ sở đạt 2.775 mm và khoảng sáng gầm xe đạt 205 mm. Trọng lượng của bản AT là 1.240 kg và bản MT là 1.230 kg.
Cả hai phiên bản AT và MT đều được trang bị ghế bọc nỉ. Xe có cấu hình 5+2 với ghế lái và ghế hành khách được thiết kế ôm lưng người ngồi. Ghế lái của bản AT chỉnh tay 6 hướng, bản MT chỉnh tay 4 hướng. Không gian trong xe, đặc biệt là hàng ghế đầu và ghế giữa, phù hợp với những người cao 1m8. Các trang bị tiện nghi của Mitsubishi Xpander 2019 1.5 AT bao gồm: điều hòa nhiệt độ chỉnh tay 2 vùng độc lập, màn hình cảm ứng 6.2 inch, điều khiển hành trình Cruise control (chỉ có trên bản AT), kết nối USB/Bluetooth, hệ thống âm thanh 4 loa trên bản MT và 6 loa trên bản AT.
Xpander là mẫu xe đầu tiên tại Việt Nam được ASEAN NCAP chứng nhận 4 sao an toàn kể từ khi áp dụng quy định thử nghiệm an toàn mới vào năm 2017. Những tính năng an toàn cơ bản của Xpander 2019 bao gồm: 2 túi khí, phanh đĩa phía trước, phanh tang trống phía sau, hỗ trợ lực phanh khẩn cấp BA, chống bó cứng phanh ABS, cân bằng điện tử ASC, phân bổ lực phanh điện tử EBD, cảnh báo phanh khẩn cấp, hỗ trợ khởi hành ngang dốc và camera lùi (chỉ có trên bản tự động). Mitsubishi Xpander 2019 sở hữu động cơ xăng 1.5L, 4 xi-lanh, DOHC 16 van, công suất cực đại 104 mã lực tại 6.000 v/ph và mô-men xoắn cực đại 141 Nm tại 4.000 v/ph. Xe sử dụng hệ dẫn động cầu trước và hộp số tự động 4 cấp hoặc số sàn 5 cấp. Mức tiêu hao nhiên liệu trong đô thị là 7,6 lít/100 km đối với bản AT và 7,4 lít/100 km đối với bản MT, còn trên đường ngoại thành là 5,4 lít/100 km và 5,3 lít/100 km.
Giá bán (chưa bao gồm các khoản phí):
- Xpander 1.5 MT: 550.000.000 đồng
- Xpander 1.5 AT: 620.000.000 đồng

10. Toyota Innova – 1712 xe
Toyota Innova 2019 có kích thước tổng thể dài x rộng x cao lần lượt là 4.735 x 1.830 x 1.795 (mm), với trục cơ sở đạt 2.750 mm. Khoảng sáng gầm xe là 178 mm và bán kính vòng quay tối thiểu là 5,4 m, giúp xe dễ dàng di chuyển trên các con đường đông đúc hay gồ ghề. Diện mạo của Innova phiên bản tiêu chuẩn khá đơn giản và vuông vắn, phù hợp với đối tượng khách hàng từ 35 tuổi trở lên. Nếu cần một thiết kế đẹp mắt hơn, phiên bản Venturer được nâng cấp ngoại thất để đáp ứng nhu cầu thẩm mỹ cao hơn.
Ba phiên bản Innova 2019 E - G - V sử dụng các chất liệu bọc ghế khác nhau: nỉ thường ở bản E, nỉ cao cấp ở bản G và da ở bản V. Cấu hình ghế ngồi của bản V là 2-2-3, còn bản G và E là 2-3-3. Hàng ghế đầu ở tất cả các phiên bản đều thoải mái, với tựa lưng và đệm ngồi vừa phải, nâng đỡ tốt cho cơ thể người ngồi, đặc biệt là những người cao 1m7. Tuy nhiên, bệ tì trung tâm có phần ngắn, không thực sự hỗ trợ trong những chuyến đi dài. Hàng ghế thứ hai của bản V có hai ghế ngồi riêng biệt, được gọi là “hạng doanh nhân”, nhưng vẫn cần điều chỉnh bằng tay và có thể gập ghế giống như các mẫu xe khác như KIA Grand Sedona hoặc Honda Odyssey.
Với các phiên bản thấp, khách hàng sẽ có đầu CD 1 đĩa, 6 loa, Radio AM/FM, hỗ trợ MP3/WMA và kết nối AUX/USB/Bluetooth. Phiên bản cao nhất được trang bị đầu DVD, cổng HDMI/Wifi và điều khiển bằng giọng nói. Một trong những điểm mạnh của Innova là mỗi hàng ghế đều có hốc gió riêng, đặc biệt hữu ích trong điều kiện khí hậu nhiệt đới nóng ẩm của miền Nam và miền Trung hay mùa đông giá lạnh ở vùng cao Tây Nguyên và miền Bắc. Các phiên bản G và V trang bị điều hòa tự động, trong khi bản E trang bị điều hòa chỉnh tay, với nút điều chỉnh mức gió ở hàng ghế giữa rất tiện lợi.
Toyota Innova 2019 sử dụng động cơ 4 xi-lanh 1.998 cc (mã 1TR-FE (AI)) cho công suất cực đại 136 mã lực tại 5.600 vòng/phút và mô-men xoắn 183 Nm tại 4.000 vòng/phút. Hai phiên bản G và V được trang bị hộp số tự động 6 cấp, trong khi bản E sử dụng hộp số sàn 5 cấp. Xe có hai chế độ lái: ECO (tiết kiệm) và POWER (công suất cao), với sự khác biệt chủ yếu ở mức vòng tua động cơ, độ nhạy bướm ga và âm thanh từ ống xả. ECO Mode mang lại sự êm ái với vòng tua thấp, trong khi POWER cho cảm giác mạnh mẽ hơn khi vòng tua lên cao ngay khi nhấn ga.
Giá bán (chưa bao gồm các khoản phí):
- Toyota Innova 2.0 E: 743.000.000 đồng
- Toyota Innova 2.0 G: 817.000.000 đồng
- Toyota Innova 2.0 V: 945.000.000 đồng
- Toyota Innova Venturer: 855.000.000 đồng

