1. Bài Luận Tham Khảo Số 5
Trả lời câu 1 (trang 51 SGK Ngữ Văn 11 Tập 1):
- Khung cảnh hiện lên: Bầu trời và khung cảnh Bụt tạo nên vẻ đẹp tự nhiên hòa quyện trong không gian tâm linh, tách biệt với trần thế.
- Câu thơ mở đầu như một lời chào đón tới miền non nước bao la, với những hình ảnh mang đậm tính thiền định, tạo ra bầu không khí tâm linh. Cảnh vật như một bức tranh tôn giáo đa sắc màu.
- Không khí tâm linh trong bài thơ mang đậm ảnh hưởng Phật giáo:
+ Thỏ thẻ rừng mai, chim cúng trái.
+ Lững lờ khe Yến, cá nghe kinh.
Trả lời câu 2 (trang 51 SGK Ngữ Văn 11 Tập 1):
Cảm nhận về thiên nhiên trong mắt người xưa:
- Nồng nàn trong cảnh đẹp huyền ảo, tránh xa thực tại.
- Cảm xúc trong bài thơ là sự kết hợp tinh tế giữa lòng tôn kính và tình yêu đối với thiên nhiên.
Trả lời câu 3 (trang 51 SGK Ngữ Văn 11 Tập 1):
Nghệ thuật tinh túy trong bài thơ:
- Hình ảnh sống động, cuốn hút; sử dụng đa dạng kỹ thuật nghệ thuật (so sánh, liệt kê, diễn đạt…).
- Phong cách viết bay bổng, miêu tả cảnh sắc tài tình (không gian, màu sắc, âm thanh).
- Lối văn lãng mạn, tinh tế, tả cảnh một cách sâu sắc (động tả tĩnh).
- Nghệ thuật thể hiện âm thanh trong trạng thái tĩnh lặng.
Bố cục: 3 phần
- Phần 1 (Bốn câu đầu): Giới thiệu tổng quát về Hương Sơn.
- Phần 2 (Mười câu giữa): Mô tả chi tiết về Hương Sơn.
- Phần 3 (Năm câu cuối): Suy ngẫm của tác giả.

2. Bài Soạn Tham Khảo Số 4
Bố Cục
Phần 1: Mở đầu và giới thiệu khái quát về vẻ đẹp của Hương Sơn.
Phần 2: Khung cảnh Hương Sơn qua những câu thơ.
Phần 3: Suy tư và cảm xúc của nhà thơ về cảnh sắc Hương Sơn.
Nội Dung Bài Học
Bài thơ khắc họa vẻ đẹp tuyệt diệu của Hương Sơn, chạm đến trái tim và lòng tự hào về thiên nhiên, đất nước của tác giả.
Hướng Dẫn Soạn Bài
Câu 1 (trang 51 SGK Ngữ Văn 11 Tập 1):
+ Bầu trời cảnh Bụt: bao trùm không gian Hương Sơn, mang lại sự tôn nghiêm, thanh tịnh, gần gũi với cõi thiên đường.
+ Câu thơ khơi dậy cảm hứng thiền cho toàn bài.
+ Không khí tâm linh tích tụ trong các câu 1, 5, 6, 9, 10, 17.
Câu 2 (trang 51 SGK Ngữ Văn 11 Tập 1):
Quan điểm về thiên nhiên của người xưa: Thiên nhiên là thế giới huyền diệu, nơi trú ẩn, giúp con người thanh tẩy tâm hồn khỏi bụi trần, rời xa phiền não đời thường.
Câu 3 (trang 51 SGK Ngữ Văn 11 Tập 1):
Nghệ thuật mô tả cảnh:
+ Không gian: đậm nét Phật giáo, hương vị tâm linh.
+ Màu sắc: chủ yếu là trắng tinh khôi từ trời, mây, nước, cùng ánh sáng lấp lánh từ đá.
+ Âm thanh: hòa quyện giữa động và tĩnh, tạo nên bầu không khí yên bình.

3. Soạn Tham Khảo Số 6
Câu 1 (trang 51 SGK Ngữ văn 11 tập 1)
Mở bài thơ:
Bầu trời cảnh Bụt
- Bầu trời: không chỉ là thực tế.
- Cảnh Bụt: hòa quyện giữa thực và ảo.
=> Câu thơ ngắn gọn đặc biệt: mở ra một miền đất, không gian rộng lớn đầy thi vị, gợi lên không khí tâm linh và tôn giáo.
Cảnh trong bài thơ mang đậm nét tôn giáo (Phật giáo) cùng với tình yêu thiên nhiên của tác giả: 'thỏ thẻ rừng mai', 'lững lờ khe Yến', 'lồng bóng nguyệt', 'uốn thang mây'.
=> Sự kết hợp giữa tôn nghiêm tôn giáo và tình yêu quê hương tạo nên giá trị tinh thần cao đẹp trong tâm hồn thi nhân.
Câu 2 (trang 51 SGK Ngữ văn 11 tập 1)
Nhà thơ mô tả cảm nhận về Hương Sơn qua tiếng chuông chùa:
Vẳng bên tai tiếng chày kinh
Du khách từ thế giới bên ngoài vào đây như được đánh thức, như hòa quyện vào cảnh Bụt nơi này. Mọi lo lắng từ bên ngoài dường như tan biến. Cảm giác tự do như chim, cá và con người cùng hòa quyện. Sinh khí của Hương Sơn hiện hữu trong mọi nẻo đường.
Câu 3 (trang 51 SGK Ngữ văn 11 tập 1)
Bài thơ mang giá trị nghệ thuật nổi bật:
- Mô tả không gian:
+ Bắt đầu từ xa đến gần, từ khung cảnh rộng lớn đến từng chi tiết cụ thể.
+ Không gian đa chiều, xen kẽ giữa độ cao và thấp.
- Âm thanh: tiếng thỏ thẻ (tiếng chim), tiếng chày kinh thoảng qua...
=> Âm thanh làm nổi bật không khí thanh bình và linh thiêng.
- Màu sắc:
+ Đá ngũ sắc rực rỡ như gấm dệt.
+ Mặt trăng lồng ghép trong hang (Thăm thẳm một hang lồng bóng nguyệt).
+ Con đường lên Hương Sơn gập ghềnh, uốn lượn, như thang mây phủ mây.
=> Màu sắc lộng lẫy cùng sự tinh tế tôn lên vẻ đẹp của cảnh vật.

4. Bài Luận Tham Khảo Số 1
Bố cục
- Phần 1 (4 câu thơ đầu): Khái quát cảnh sắc Hương Sơn
- Phần 2 (10 câu tiếp): Khám phá vẻ đẹp quyến rũ của Hương Sơn
- Phần 3 (phần còn lại): Những cảm xúc sâu lắng của nhà thơ về Hương Sơn
Câu 1 (Trang 51 SGK Ngữ văn 11 tập 1)
- Tác giả mở ra một cái nhìn tổng quát về phong cảnh Hương Sơn qua câu thơ “Bầu trời cảnh Bụt”.
+ Không gian được hòa quyện giữa núi non, sông nước và mây trời.
+ Sự háo hức về chuyến hành hương đến Hương Sơn chính là mong mỏi chung của nhiều nhà thơ, trong đó có tác giả.
+ Thiên nhiên nơi đây cũng là một không gian tôn thờ tâm linh.
+ Tình cảm kính trọng đối với cảnh Phật được thể hiện tinh tế qua từng câu chữ.
+ Giọng thơ nhẹ nhàng, như một lời ru êm đềm.
+ Tâm hồn nhà thơ như lạc vào sự tĩnh lặng của nỗi thiền, nhưng vẫn sáng suốt.
⇒ Sự hòa quyện giữa vẻ đẹp tự nhiên và cảm hứng tôn giáo, bộc lộ tình yêu quê hương trong thơ ca của tác giả.
Câu 2 (Trang 51 SGK Ngữ văn 11 tập 1)
Nhà thơ truyền tải cảm xúc của du khách khi nghe tiếng chuông chùa giữa khung cảnh Hương Sơn:
+ Du khách từ thế giới ồn ào bên ngoài, như được giác ngộ trước cảnh sắc bình yên.
+ Con người bước vào thiên nhiên, ngỡ ngàng trước âm thanh trầm bổng của chày kình.
+ Tất cả như bỏ lại những lo âu của cuộc sống thường nhật, để chảy vào bầu không khí linh thiêng của Phật giáo.
+ Sinh khí Hương Sơn hiện diện một cách vô hình trong từng vật thể.
⇒ Tác giả thấu hiểu sâu sắc thế giới tâm linh và tinh thần nơi đây.
Câu 3 (Trang 51 SGK Ngữ văn 11 tập 1)
Nhà thơ khắc họa cảnh vật sống động, mang âm hưởng thần tiên, vượt lên khỏi thế tục:
+ Hương Sơn hiện lên như một bức tranh thơ mộng, “gấm dệt” trong từng câu thơ.
+ Những câu thơ tràn đầy sự trong trẻo, biểu trưng cho thẩm mỹ cao.
⇒ Tình yêu thiên nhiên của tác giả cũng chính là lòng yêu quê hương đất nước.

5. Bài Luận Tham Khảo Số 3
I. Giới Thiệu Về Tác Giả Và Tác Phẩm
1. Tác giả: Chu Mạnh Trinh (1862-1905)
- Xuất thân từ làng Phú Thị, Đông Yên, phủ Khoái Châu, hiện nay thuộc huyện Văn Giang, tỉnh Hưng Yên.
- Không chỉ là một nhà thơ tài ba, ông còn được biết đến như một kiến trúc sư có khả năng đặc biệt.
2. Tác phẩm:
- Bài thơ thuộc bộ ba tác phẩm nổi bật về Hương Sơn trong thời kỳ tôn tạo, khôi phục danh lam thắng cảnh này.
II. Hướng Dẫn Soạn Bài
Bố Cục
- Đoạn 1 (4 câu thơ đầu): Giới thiệu tổng quan về phong cảnh Hương Sơn
- Đoạn 2 (10 câu tiếp): Khám phá vẻ đẹp huyền bí của Hương Sơn
- Đoạn 3 (phần còn lại): Cảm xúc sâu sắc của tác giả đối với Hương Sơn
Câu 1 (trang 51 sgk Ngữ Văn 11 Tập 1):
Mở đầu bài thơ:
Bầu trời cảnh Bụt
- Bầu trời: hình ảnh hiện thực
- Cảnh Bụt: sự giao thoa giữa thực và hư ảo.
=> Câu thơ ngắn gọn nhưng tinh tế này mở đầu bằng một bức tranh tuyệt đẹp của miền đất non nước. Không gian mênh mông, tràn ngập hình ảnh thanh tịnh, mang đậm yếu tố thiền, làm sống lại sự trong lành của tâm linh. Cảnh vật như một bức tranh tôn giáo, gửi gắm thông điệp thiêng liêng.
Vẻ đẹp trong bài thơ phản ánh tôn giáo (Phật giáo), nơi tác giả thể hiện lòng kính trọng trước sự trang nghiêm cùng tình yêu thiên nhiên mạnh mẽ: 'thỏ thẻ rừng mai', 'lững lờ khe Yến', 'lồng bóng nguyệt', 'uốn thang mây'.
=> Sự hòa quyện giữa cảm nhận tôn giáo chân thành và tình yêu quê hương đất nước là giá trị văn hóa quý báu trong tâm hồn tác giả.
Câu 2 (trang 51 sgk Ngữ Văn 11 Tập 1):
Cảm giác du khách hòa mình vào vẻ đẹp Hương Sơn và âm thanh chuông chùa được tác giả gợi lên như sau:
Vang lên tiếng chày kinh
Khách hải giật mình giữa giấc mộng
Con người từ thế giới ngoài kia, ồn ào và hỗn loạn, bỗng như được soi sáng
=> Tác giả khéo léo thể hiện sự hiểu biết về tâm hồn, thế giới tâm linh
Cảm nhận của tác giả khiến du khách chìm đắm trong không khí tĩnh lặng, thiêng liêng. Thậm chí, cả tự nhiên như chim, cá và con người đều trở nên khác biệt. Sinh khí của Hương Sơn hiện hữu một cách bí ẩn, nhưng tác giả đã cảm nhận được nó hòa quyện trong mọi sự vật, mọi cuộc sống.
Câu 3 (trang 51 sgk Ngữ Văn 11 Tập 1):
Bài thơ đặc sắc về mặt nghệ thuật:
- Mô tả không gian:
+ Từ xa đến gần, từ tổng thể lớn đến các chi tiết tinh tế.
+ Không gian đa chiều, kết hợp giữa những điểm cao và thấp.
- Mô tả âm thanh: Âm thanh rì rào của chim thỏ thẻ, tiếng chày kinh vang vọng...
=> Âm thanh tạo nên không khí tĩnh lặng, thiêng liêng.
- Mô tả màu sắc:
+ Đá ngũ sắc lung linh như gấm dệt
+ Trong hang lồng bóng trăng
+ Con đường lên Hương Sơn gập ghềnh, uốn lượn, dưới lớp mây giống như thang mây...
=> Màu sắc vừa huyền ảo, vừa thanh thoát, làm nổi bật vẻ đẹp của khung cảnh.

6. Bài Luận Tham Khảo Số 2
Phần 1
Đoạn đầu tiên thể hiện tâm trạng đầy cảm xúc của tác giả khi đặt chân đến Hương Sơn.
Phần 2
Mười câu tiếp theo mang đến cái nhìn đặc sắc về Hương Sơn qua con mắt của thi sĩ.
Phần 3
Cuối cùng, năm câu kết chứa đựng những suy tư sâu sắc về cuộc sống, con người và quê hương.
Câu 1 (trang 51 SGK Ngữ Văn 11 Tập 1):
+ Bầu trời êm dịu ở Hương Sơn khoảng mở rộng vô tận; vẻ đẹp thanh thoát của chốn linh thiêng.
+ Câu thơ thể hiện tinh thần ca ngợi, trữ tình, gợi hướng về tâm linh.
+ Không khí linh thiêng hiện hữu:
→ chim hòa ca, cá nghe kinh
→ tiếng chày vang vọng
→ những dấu tích như suối Giải Oan, hang Phật Tích
Câu 2 (trang 51 SGK Ngữ Văn 11 Tập 1):
Quan điểm khắc họa thiên nhiên của người xưa:
+ Thiên nhiên như một chốn mộng mơ tuyệt đẹp.
+ Là nơi tĩnh lặng để tâm hồn yên nghỉ, tránh xa cuộc sống bon chen.
Câu 3 (trang 51 SGK Ngữ Văn 11 Tập 1):
Nghệ thuật miêu tả cảnh sắc:
+ Không gian: sắc thái tâm linh đậm nét, không gian như cõi tiên, tác giả khéo léo sử dụng so sánh và nhân hóa.
+ Màu sắc: nổi bật với sắc trắng của trời, nước, mây; giữa nền trắng lung linh những viên đá ngũ sắc.
+ Âm thanh: tĩnh lặng được tôn vinh qua tiếng chày vang vọng, làm nổi bật sự an lạc của Hương Sơn.
Ý nghĩa
Bài thơ ca ngợi cảnh sắc Hương Sơn thể hiện tâm trạng mãnh liệt của tác giả trước vẻ đẹp nơi đây (chùa Hương), đồng thời khẳng định tài năng nghệ thuật của nhà thơ trong việc mô tả không gian, màu sắc và âm thanh.

