1. Những lưu ý quan trọng khi sử dụng Covergim
4.1. Các trường hợp chống chỉ định
Không sử dụng Covergim đối với các đối tượng sau:
- Phụ nữ có thai hoặc đang cho con bú;
- Người dị ứng với các thành phần của thuốc, đặc biệt là Perindopril;
- Người có tiền sử bị phù mạch (phù Quincke) liên quan đến thuốc ức chế men chuyển.
- Chống chỉ định tương đối:
- Bệnh nhân có nồng độ kali trong máu cao;
- Bệnh nhân bị hẹp động mạch thận hai bên hoặc chỉ còn một quả thận hoạt động;
- Không nên dùng kết hợp với thuốc lợi tiểu giữ kali, muối kali hay lithium.
4.2. Các trường hợp cần thận trọng
- Cần thận trọng khi dùng Covergim đối với các nhóm đối tượng sau:
- Người cao tuổi;
- Bệnh nhân suy thận;
- Bệnh nhân mắc bệnh xơ vữa động mạch;
- Bệnh nhân thiếu máu cục bộ, suy tuần hoàn não;
- Bệnh nhân suy tim nặng (giai đoạn 4) hoặc tiểu đường liên quan đến insulin (có xu hướng tăng kali máu);
- Bệnh nhân tăng huyết áp, suy mạch vành;
- Bệnh nhân tăng huyết áp do hẹp động mạch thận;
- Bệnh nhân ghép thận hoặc đang thẩm phân máu.


2. Tương tác thuốc của Covergim
Không nên kết hợp với:
- Thuốc lợi tiểu làm tăng kali huyết (spironolactone, triamterene, một mình hoặc phối hợp...), muối kali: có thể gây tăng kali huyết (nguy hiểm đến tính mạng), đặc biệt ở bệnh nhân suy thận. Nếu phải dùng thuốc ức chế men chuyển, chỉ dùng khi bệnh nhân bị hạ kali huyết.
- Lithium: tăng nồng độ lithium trong máu đến mức nguy hiểm (do giảm thải trừ lithium qua thận). Nếu phải dùng thuốc ức chế men chuyển, cần theo dõi lithium huyết và điều chỉnh liều lượng.
Cẩn thận khi kết hợp với:
- Thuốc trị đái tháo đường (insulin, sulfonylureas): tăng tác dụng hạ đường huyết ở bệnh nhân đang điều trị đái tháo đường với insulin hoặc sulfonylureas. Hiếm khi xảy ra triệu chứng hạ đường huyết, nhưng có thể cải thiện sự dung nạp glucose và giảm nhu cầu insulin.
- Tăng cường theo dõi mức đường huyết.
- Baclofen: làm tăng tác dụng hạ huyết áp.
- Theo dõi huyết áp động mạch và điều chỉnh liều thuốc hạ huyết áp nếu cần thiết.
- Thuốc lợi tiểu: có thể gây hạ huyết áp đột ngột và/hoặc suy thận cấp tính khi dùng chung với thuốc ức chế men chuyển, đặc biệt khi bệnh nhân đã bị mất muối-nước.
- Nếu điều trị bằng thuốc lợi tiểu trước đó gây mất muối-nước (đặc biệt ở bệnh nhân điều trị lợi tiểu hoặc ăn kiêng không muối, hoặc đang chạy thận), cần phải:
- Ngưng thuốc lợi tiểu trước khi bắt đầu dùng thuốc ức chế men chuyển, hoặc dùng liều thấp và tăng dần liều.
- Ở bệnh nhân suy tim sung huyết dùng thuốc lợi tiểu, nên bắt đầu bằng liều thấp thuốc ức chế men chuyển sau khi giảm liều thuốc lợi tiểu.
- Trong mọi trường hợp, cần theo dõi chức năng thận trong vài tuần đầu điều trị với thuốc ức chế men chuyển.
- Một số kết hợp cần lưu ý:
- Thuốc kháng viêm không steroid (chẳng hạn như indomethacine): có thể làm giảm tác dụng hạ huyết áp (do ức chế prostaglandin, chất có tác dụng giãn mạch).
- Thuốc chống trầm cảm nhóm imipramine (ba vòng), thuốc an thần kinh: làm tăng tác dụng hạ huyết áp và nguy cơ tụt huyết áp thế đứng (tác dụng hiệp đồng).
- Corticoid, tetracosactide: có thể giảm tác dụng hạ huyết áp (do corticoid gây giữ muối-nước).


3. Các trường hợp chống chỉ định khi sử dụng Covergim
Chống chỉ định tuyệt đối
- Dị ứng với perindopril.
- Tiền sử bị phù mạch (phù Quincke) sau khi sử dụng thuốc ức chế men chuyển.
- Phụ nữ mang thai hoặc cho con bú.
Chống chỉ định tương đối:
- Bệnh nhân hẹp động mạch thận hai bên hoặc hẹp động mạch thận khi chỉ còn một quả thận duy nhất còn hoạt động.
- Bệnh nhân bị tăng kali huyết.
- Không nên kết hợp với thuốc lợi tiểu giữ kali, muối kali hoặc lithium.


4. Tác dụng của thuốc Covergim
Cơ chế hoạt động của thuốc:
Perindopril là một thuốc ức chế men chuyển angiotensin I thành angiotensin II, chất này có tác dụng co mạch và kích thích bài tiết aldostérone ở tuyến thượng thận.
Hậu quả là:
- Giảm sự bài tiết aldostérone,
- Tăng hoạt tính của rénine trong huyết tương, aldostérone không còn giữ vai trò đối kháng âm,
- Giảm tổng kháng ngoại biên, tác động chủ yếu lên cơ và thận, do đó không gây giữ muối nước hoặc tăng nhịp tim phản xạ trong quá trình điều trị lâu dài.
- Perindopril có tác dụng hạ huyết áp ngay cả đối với bệnh nhân có nồng độ rénine thấp hoặc bình thường.
- Perindopril tác động qua chất chuyển hóa hoạt tính perindoprilate, các chất chuyển hóa khác không có tác dụng.
Đặc điểm của tác dụng hạ huyết áp:
- Perindopril hiệu quả ở tất cả các giai đoạn tăng huyết áp: nhẹ, vừa và nặng. Nó đã được chứng minh làm giảm cả huyết áp tâm thu và tâm trương, dù bệnh nhân ở tư thế nằm hay đứng.
- Tác dụng hạ huyết áp tối đa đạt được sau khoảng 4 đến 6 giờ dùng thuốc và duy trì ít nhất 24 giờ.
- Khả năng ức chế men chuyển rất cao ở giờ thứ 24: lên đến khoảng 80%. Đối với những bệnh nhân có đáp ứng tốt, huyết áp sẽ trở lại bình thường sau một tháng điều trị và duy trì ổn định, không tái phát.
- Khi ngừng thuốc, không có hiện tượng huyết áp tăng trở lại đột ngột.
- Perindopril có đặc tính giãn mạch, giúp cải thiện tính đàn hồi của động mạch lớn và giảm sự phì đại thất trái.
- Khi cần thiết, có thể kết hợp với thuốc lợi tiểu nhóm thiazide, tạo hiệu quả hiệp đồng. Bên cạnh đó, sự kết hợp này cũng giúp giảm nguy cơ hạ kali huyết so với khi dùng riêng biệt thuốc lợi tiểu.
Cơ chế tác dụng trên huyết động ở bệnh nhân suy tim:
Perindopril giúp giảm tải cho tim bằng cách:
- Giãn tĩnh mạch, điều chỉnh quá trình chuyển hóa prostaglandine, làm giảm tiền gánh.
- Giảm tổng kháng ngoại biên, giảm hậu gánh.
- Các nghiên cứu trên bệnh nhân suy tim cho thấy sản phẩm giúp:
- Giảm áp lực đổ đầy thất trái và phải
- Giảm tổng kháng ngoại biên
- Tăng cung lượng tim và cải thiện chỉ số tim
- Tăng lưu lượng máu đến cơ
- Cải thiện các nghiệm pháp gắng sức
- Chỉ định sử dụng Covergim:
- Tăng huyết áp
- Suy tim sung huyết


5. Hướng dẫn sử dụng Covergim
Hướng dẫn sử dụng: Thuốc Covergim được sử dụng bằng đường uống, chỉ uống một lần duy nhất trong ngày vào buổi sáng trước khi ăn.
Tăng huyết áp nguyên phát: Nếu bệnh nhân không có tiền sử mất muối, mất nước hoặc suy thận, liều khởi đầu là 4mg mỗi ngày, uống vào buổi sáng. Tùy vào phản ứng của cơ thể, liều có thể điều chỉnh, nhưng cần tăng dần trong khoảng 3-4 tuần đến liều tối đa 8mg mỗi ngày, uống 1 lần vào buổi sáng.
Suy tim sung huyết: Bắt đầu với liều thấp, đặc biệt đối với bệnh nhân suy thận, huyết áp động mạch ban đầu thấp hoặc trung bình, hạ natri máu (do dùng thuốc lợi tiểu hoặc không);
Nếu cần, có thể kết hợp với thuốc lợi tiểu không làm tăng kali máu để tăng hiệu quả hạ huyết áp. Tuy nhiên, đối với những bệnh nhân đã sử dụng thuốc lợi tiểu trước đó:
- Ngừng thuốc lợi tiểu 3 ngày trước khi bắt đầu điều trị với Covergim, có thể tiếp tục dùng lại sau khi cần;
- Khởi đầu với liều 2mg mỗi ngày và điều chỉnh liều tùy theo đáp ứng huyết áp.
Trước khi bắt đầu điều trị và trong suốt quá trình điều trị, nên kiểm tra nồng độ creatinin và kali máu, đặc biệt là đối với các nhóm đối tượng sau:
- Đối với người cao tuổi: Sử dụng liều khởi đầu thấp (2mg mỗi ngày vào buổi sáng), và có thể tăng lên 4mg sau khoảng 1 tháng nếu cần thiết;
Đối với bệnh nhân suy thận: Liều thuốc Covergim sẽ được điều chỉnh theo mức độ suy thận. Nếu độ thanh thải Creatinin ≥ 60ml/phút, không cần thay đổi liều. Nếu độ thanh thải Creatinin từ 30 - 60ml/phút: 2mg mỗi ngày; từ 15 - 30ml/phút: 2mg, uống một ngày nghỉ một ngày.


6. Các tác dụng phụ của thuốc Covergim
Sử dụng Covergim có thể dẫn đến một số tác dụng phụ sau:
- Đau đầu, chóng mặt, mệt mỏi, thay đổi tâm trạng và/hoặc rối loạn giấc ngủ, co cứng cơ;
- Phát ban trên da;
- Giảm huyết áp, có thể xảy ra khi thay đổi tư thế;
- Cảm giác buồn nôn, mất cảm giác thèm ăn, thay đổi vị giác;
- Đau dạ dày, đau bụng;
- Ho khan;
- Phù mạch (phù Quincke);
- Tăng nhẹ nồng độ urê và creatinin trong máu (sẽ hồi phục khi ngừng thuốc);
- Tăng kali huyết (thường là tạm thời);
- Thiếu máu (đặc biệt khi sử dụng sản phẩm ức chế men chuyển ở bệnh nhân ghép thận hoặc lọc máu).
- Trong trường hợp gặp phải tác dụng phụ, người bệnh cần ngừng thuốc và thông báo ngay cho bác sĩ để được hướng dẫn xử lý kịp thời.


