1. Các tác dụng phụ của Atibutrex
Có rất nhiều báo cáo và thống kê về các tác dụng phụ có thể xảy ra khi sử dụng sản phẩm, bao gồm:
Dobutamin có thể làm gia tăng sự dẫn truyền nhĩ – thất, gây ra nguy cơ tăng nhịp thất ở bệnh nhân bị rung nhĩ. Một số bệnh nhân cũng có thể gặp phải tình trạng ngoại tâm thu thất.
Giống như các sản phẩm tăng co cơ tim khác, Dobutamin có thể làm nặng thêm tình trạng nhồi máu cơ tim, vì sản phẩm làm tăng nhu cầu oxy của cơ tim.
Sử dụng lâu dài các sản phẩm tăng co cơ tim có thể ảnh hưởng xấu đến tình trạng bệnh nhân bị suy tim sung huyết mạn tính.
Có bằng chứng cho thấy việc tiêm truyền Dobutamin kéo dài trên 72 giờ có thể dẫn đến tình trạng quen thuốc, khiến liều lượng Atibutrex cần tăng để duy trì hiệu quả ban đầu.
- Tuần hoàn: Thường gặp: Tăng huyết áp tâm thu, ngoại tâm thu thất, tăng nhịp tim, đánh trống ngực, đau ngực, đau thắt ngực. Ít gặp: Viêm tắc tĩnh mạch. Hiếm gặp: Hạ huyết áp và nhịp nhanh thất.
- Tiêu hóa: Buồn nôn.
- Hô hấp: Thở nhanh nông.
- Da: Viêm da tại chỗ tiêm nếu tiêm ngoài mạch máu.
Lưu ý:
- Phản ứng thường thấy là tăng nhịp tim từ 5 – 15 nhịp/phút và huyết áp tâm thu tăng từ 10 – 15 – 20 mmHg.
- Đối với bệnh nhân có ngoại tâm thu thất, một số trường hợp có thể xuất hiện nhịp nhanh thất. Dobutamin, giống như các sản phẩm chủ vận beta2, có thể làm giảm nồng độ K+ huyết tương, dẫn đến hạ kali máu (hiếm gặp).


2. Tương tác của sản phẩm và cách bảo quản Atibutrex
Tương tác của sản phẩm:
- Không sử dụng cùng với albuterol, cimetidin, furazolidon, IMAO và insulin.
- Không pha chế sản phẩm trong dung dịch kiềm hoặc dung dịch chứa Na pyrosulphite.
- Có báo cáo về sự tương kỵ của Dobutamin với Heparin, Alteplase và Natri Warfarin.
- Giảm hiệu quả: Khi dùng đồng thời Atibutrex với các sản phẩm phong bế Beta-adrenergic, tác dụng của dobutamin có thể bị giảm và làm tăng sức cản ngoại biên.
- Tăng độc tính: Việc kết hợp sản phẩm gây mê (Cyclopropan hoặc halothan) với liều thông thường của Dobutamin có thể dẫn đến loạn nhịp thất nghiêm trọng.
Cách bảo quản sản phẩm:
- Giữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ dưới 30°C và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Để xa tầm tay trẻ em.
- Trước khi sử dụng, kiểm tra hạn sử dụng ghi trên bao bì, đặc biệt đối với các sản phẩm dược phẩm dự trữ tại nhà.
- Không nên vứt sản phẩm vào toilet hoặc đường ống thoát nước trừ khi có yêu cầu từ chuyên gia hoặc cơ quan có thẩm quyền.


3. Những lưu ý và cẩn trọng khi sử dụng Atibutrex
- Hãy đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi bắt đầu sử dụng sản phẩm.
- Không sử dụng sản phẩm nếu có dấu hiệu thay đổi nhãn mác, hoặc viên thuốc bị hư hỏng, biến dạng.
- Sản phẩm chưa được nghiên cứu về khả năng gây tương kỵ, vì vậy không nên trộn lẫn với các chất khác.
- Ngừng sử dụng ngay nếu xuất hiện bất kỳ dấu hiệu hay triệu chứng nghiêm trọng nào liên quan đến phản ứng có hại.
- Trước khi sử dụng Atibutrex, bệnh nhân cần được bổ sung đủ thể tích tuần hoàn.
- Trước khi tiêm truyền, cần pha loãng dung dịch đậm đặc Atibutrex.
- Để tránh viêm tại chỗ tiêm, nếu Dobutamin ngấm ra ngoài mạch, có thể gây hoại tử da nếu tiêm lệch.
- Thận trọng khi dùng Atibutrex cho bệnh nhân vừa bị nhồi máu cơ tim.
- Cần pha loãng dung dịch đậm đặc Dobutamin trước khi sử dụng.
Phụ nữ mang thai:
- Hiện nay, chưa có nhiều nghiên cứu về việc sử dụng sản phẩm cho phụ nữ mang thai, vì vậy không nên sử dụng Atibutrex trong thai kỳ trừ khi lợi ích rõ ràng vượt trội so với các nguy cơ đối với thai nhi.
Phụ nữ cho con bú:
- Chưa có đủ thông tin về việc Dobutamin có bài tiết vào sữa mẹ hay không. Nếu cần thiết sử dụng cho người mẹ, cần ngừng cho con bú trong suốt thời gian sử dụng.


4. Cách xử trí khi gặp tác dụng phụ, quá liều hoặc quên liều Atibutrex
Cách xử lý khi gặp phải tác dụng phụ:
- Cần xem xét kỹ giữa nguy cơ làm tăng mức độ nghiêm trọng của nhồi máu cơ tim khi sử dụng Atibutrex và tình trạng lâm sàng của bệnh nhân.
- Để phòng ngừa nguy cơ tăng tần số thất ở bệnh nhân bị rung nhĩ, có thể dùng Digoxin hoặc các biện pháp khác.
- Trong trường hợp huyết áp và nhịp tim tăng khi sử dụng Dobutamin, cần giảm tốc độ tiêm truyền sản phẩm.
- Trong suốt quá trình điều trị bằng Dobutamin, cần theo dõi nồng độ kali huyết thanh. Đối với trường hợp tiêm dobutamin ra ngoài mạch, trộn 5g phentolamin với 9ml dung dịch muối đẳng trương và tiêm vào vùng thoát mạch. Vùng da tái nhợt sẽ hết ngay lập tức, nếu tái nhợt trở lại, có thể cần tiêm thêm phentolamin.
Xử lý khi gặp phải quá liều hoặc quên liều Atibutrex: Các triệu chứng quá liều có thể là nhịp tim nhanh hoặc tăng huyết áp.
- Giảm tốc độ tiêm truyền sản phẩm Atibutrex hoặc ngừng tiêm cho đến khi tình trạng của bệnh nhân ổn định.
- Không được tự uống quá liều. Nếu quên liều, hãy dùng ngay khi nhớ, nhưng không sử dụng quá gần liều tiếp theo. Không uống gấp đôi để bù lại liều đã quên.
- Trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều nguy hiểm, cần gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến cơ sở y tế gần nhất.
- Người thân cần cung cấp cho bác sĩ thông tin về việc sử dụng sản phẩm, bao gồm cả Fudnostra và các sản phẩm khác đang sử dụng.


5. Công dụng của Atibutrex
Chức năng:
Dobutamin là một catecholamin tổng hợp, được chọn lựa để hỗ trợ tuần hoàn ngắn hạn trong các trường hợp suy tim giai đoạn cuối. So với catecholamin nội sinh hoặc isoproterenol, Dobutamin ít gây nhịp tim nhanh và loạn nhịp hơn. Sản phẩm giúp giảm tiền gánh và đặc biệt giảm hậu gánh hiệu quả hơn.
Đồng phân (-) của dobutamin là một chất chủ vận mạnh của thụ thể alfa1, có thể gây tăng huyết áp rõ rệt. Đồng phân (+) lại là chất chủ vận mạnh của thụ thể beta1 và beta2. Sự kết hợp hoạt tính của hai đồng phân này mang lại tác dụng tăng co cơ tim mạnh mẽ, nhưng chỉ làm tăng nhẹ hoặc vừa tần số tim.
Đồng phân (+) mạnh gấp khoảng 10 lần đồng phân (-) trong việc kích thích thụ thể beta-adrenergic. Cả hai đồng phân đều là các chất chủ vận hoàn toàn.
Đối với tác dụng tim mạch của dobutamin racemic, là sự kết hợp giữa các đặc tính dược lý khác nhau của hai đồng phân (-) và (+). Dobutamin tác dụng chủ yếu lên cơ tim, làm tăng co cơ tim nhiều hơn là tác dụng điều chỉnh nhịp tim khi so với isoproterenol. Tính chất chọn lọc này một phần nhờ vào sự duy trì sức cản ngoại biên ổn định. Thụ thể alfa1 ở tim cũng góp phần vào tác dụng tăng co cơ của dobutamin.
Ở liều tăng co cơ tương đương, dobutamin tăng tính tự động của nút xoang nhưng ở mức độ yếu hơn isoproterenol. Tuy nhiên, tác dụng tăng dẫn truyền nhĩ thất và trong thất là tương đương giữa hai sản phẩm.


6. Atibutrex là sản phẩm gì?
Atibutrex chứa hoạt chất chính Dobutamin, được sử dụng để điều trị tình trạng mất bù ngắn hạn của tim và suy tim tiến triển, như: nhồi máu cơ tim, sau phẫu thuật mở tim, tắc nghẽn động mạch phổi nặng hoặc sốc do ngộ độc.
Dobutamin được sản xuất dưới dạng dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền với hàm lượng 500mg/ 40ml và các thành phần chính như sau:
Về dược lực:
- Dobutamin là một chất chủ vận beta1-adrenergic, có tác dụng kích thích cơ tim.
Về dược động học:
- Hấp thu: Được tiêm truyền tĩnh mạch, tác dụng bắt đầu nhanh chóng trong khoảng 1-10 phút. Đỉnh tác dụng đạt được trong khoảng từ 10-20 phút.
- Chuyển hóa: Dobutamin được chuyển hóa chủ yếu tại gan và các mô thành các chất chuyển hóa không có hoạt tính, gồm các chất liên hợp của dobutamin và 3-O-methyldobutamin.
- Thải trừ: Các chất chuyển hóa này được thải trừ qua nước tiểu.


7. Hướng dẫn liều dùng và cách sử dụng Atibutrex
Atibutrex được chỉ định dùng qua tiêm truyền tĩnh mạch. Sản phẩm bắt đầu có tác dụng nhanh chóng. Vì vậy, không cần liều nạp ban đầu và nồng độ ổn định thường đạt được trong vòng 10 phút sau khi bắt đầu tiêm truyền. Tốc độ và thời gian tiêm truyền sẽ được điều chỉnh dựa trên tình trạng huyết động và phản ứng lâm sàng của bệnh nhân. Liều lượng cần điều chỉnh theo huyết áp, nhịp tim và lượng nước tiểu.
Sử dụng dụng cụ tiêm truyền để kiểm soát tốc độ truyền và thực hiện tiêm vào tĩnh mạch lớn.
Pha một lọ Atibutrex với 20 ml dung dịch G5%, sau đó pha tiếp vào dung dịch 250 - 500 mL G5% hoặc NaCl 0,9%, truyền chậm qua đường tĩnh mạch:
- Liều cho người lớn: 2,5 đến 10 mcg/kg/phút.
- Liều cho trẻ em: 2,5 - 5 mcg/kg/phút.
Liều lượng và tốc độ truyền sẽ được điều chỉnh theo huyết áp, nhịp tim, huyết áp tĩnh mạch trung tâm và lượng nước tiểu mỗi giờ.
Nồng độ của Atibutrex trong dung dịch tiêm truyền sẽ thay đổi tùy theo liều lượng và nhu cầu truyền dịch của mỗi bệnh nhân, nhưng không được vượt quá 5000 microgam/ml.


8. Chỉ định và chống chỉ định khi sử dụng Atibutrex
Chỉ định:
Dobutamin được chỉ định trong điều trị ngắn hạn cho những bệnh nhân bị mất bù tim, đặc biệt sau phẫu thuật tim, nhồi máu cơ tim cấp tính hoặc suy tim sung huyết.
Với bệnh nhân suy tim sung huyết mạn tính, nếu sử dụng sản phẩm này lâu dài để tăng co cơ tim có thể gây ra tác dụng phụ và làm trầm trọng thêm tình trạng bệnh. Vì vậy, cần phải thận trọng khi sử dụng Atibutrex ở nhóm bệnh nhân này.
Tiêm truyền dobutamin kết hợp với siêu âm tim là phương pháp dùng để đánh giá tình trạng không chảy máu ở bệnh nhân mắc bệnh động mạch vành.
Chống chỉ định:
Không sử dụng Atibutrex đối với bệnh nhân có tiền sử dị ứng hoặc các tình trạng gây cản trở sự đổ đầy thất và/hoặc sự tống máu ngoại vi, chẳng hạn như tràn dịch màng ngoài tim, hẹp eo động mạch chủ hoặc hẹp đường ra động mạch chủ.
- Loạn nhịp tim.
- Hen phế quản.
- Dị ứng với sulfate.
- Phụ nữ có thai và cho con bú.


