1. Tác dụng phụ của Ciprofloxacin Polpharma
Khi dùng Ciprofloxacin Polpharma, người sử dụng có thể gặp phải một số tác dụng phụ sau:
Phổ biến:
- Buồn nôn, tiêu chảy
- Phản ứng tại chỗ tiêm và tiêm truyền (đặc biệt với tiêm tĩnh mạch).
Ít gặp:
- Bội nhiễm nấm
- Tăng bạch cầu ưa eosin
- Chán ăn
- Tâm lý bất ổn, lo âu, kích động
- Đau đầu, chóng mặt, rối loạn giấc ngủ, thay đổi vị giác
- Nôn, đau bụng, khó tiêu, đầy hơi
- Tăng men gan, bilirubin trong máu
- Ngứa, mẩn đỏ, phát ban da
- Suy giảm chức năng thận
- Cảm giác mệt mỏi, sốt.
Hiếm gặp:
- Viêm đại tràng do kháng sinh (hiếm gặp nhưng có thể nguy hiểm đến tính mạng)
- Phản ứng dị ứng, phù nề, phù mạch
- Tăng đường huyết
- Mất phương hướng, lo âu, trầm cảm, giấc mơ bất thường
- Mất cảm giác, co giật, rối loạn cảm giác
- Ù tai, suy giảm hoặc rối loạn thính giác
- Suy gan, vàng da, viêm gan
- Suy thận, tiểu ra máu, sỏi thận, viêm thận, viêm ống thận.
Rất hiếm:
- Phản ứng phản vệ, sốc phản vệ (nguy hiểm đến tính mạng), phản ứng giống bệnh huyết thanh
- Rối loạn thần kinh (có thể dẫn đến suy nghĩ tự sát hoặc hành vi tự hại)
- Đau nửa đầu, rối loạn phối hợp, dáng đi không ổn định, thay đổi khứu giác, tăng huyết áp trong sọ
- Viêm tụy.
Bệnh nhân cần thông báo cho bác sĩ về bất kỳ tác dụng phụ nào khi sử dụng Ciprofloxacin Polpharma.


2. Tương tác của Ciprofloxacin Polpharma
Ciprofloxacin Polpharma có thể làm thay đổi tác dụng của các sản phẩm khác hoặc làm gia tăng tác dụng phụ, gây ảnh hưởng đến sức khỏe. Để tránh tình trạng này, người sử dụng cần khai báo tất cả các sản phẩm đang dùng, bao gồm cả thuốc kê đơn và không kê đơn (thực phẩm chức năng, vitamin, khoáng chất, thảo dược,...). Quan trọng là không tự ý điều chỉnh liều lượng khi chưa có sự chỉ định của bác sĩ.
Ciprofloxacin Polpharma có thể tương tác với các sản phẩm như:
- Việc sử dụng đồng thời Ciprofloxacin Polpharma với các thuốc chống viêm không steroid như ibuprofen, indomethacin có thể làm tăng tác dụng phụ của Ciprofloxacin Polpharma.
- Các sản phẩm Antacid chứa nhôm/magie, sucralfat, ion kim loại, multivitamin khi kết hợp với Ciprofloxacin Polpharma có thể làm giảm khả năng hấp thu của levofloxacin.
- Sản phẩm điều trị đái tháo đường: Kháng sinh nhóm Quinolon có thể tăng hoặc giảm tác dụng của thuốc hạ đường huyết. Vì vậy, bệnh nhân đái tháo đường cần theo dõi mức đường huyết khi sử dụng Ciprofloxacin Polpharma. Để tránh tương tác, nên uống các sản phẩm này cách xa Ciprofloxacin Polpharma ít nhất 2 giờ.
- Sự hấp thu Ciprofloxacin Polpharma có thể giảm nếu dùng đồng thời với các thuốc gây độc tế bào như cyclophosphamide, doxorubicin, vincristine, cytosin arabinosid, mitozantrone.
- Nồng độ Ciprofloxacin Polpharma có thể giảm đáng kể khi sử dụng đồng thời với didanosin. Vì vậy, nên uống Ciprofloxacin Polpharma trước khi dùng didanosin 2 giờ hoặc sau khi dùng didanosin 6 giờ.


3. Những lưu ý và cảnh báo khi sử dụng Ciprofloxacin Polpharma
- Không nên sử dụng Ciprofloxacin Polpharma sau khi hết hạn sử dụng (thời gian hết hạn được ghi trên bao bì) hoặc khi có nghi ngờ về chất lượng sản phẩm.
- Sản phẩm này chỉ nên sử dụng theo chỉ định của bác sĩ.
- Trong trường hợp nhiễm khuẩn nặng hoặc khi bệnh nhân không thể uống thuốc (ví dụ: bệnh nhân ăn qua đường xông), Ciprofloxacin Polpharma cần được sử dụng theo đường tĩnh mạch cho đến khi bệnh nhân có thể chuyển sang dùng đường uống.
- Điều trị nhiễm khuẩn do một số vi khuẩn đặc biệt (như Pseudomonas Aeruginosa, Acinetobacter hoặc Staphylococci) có thể cần liều cao Ciprofloxacin Polpharma và kết hợp với các kháng sinh khác phù hợp.
- Tùy theo loại vi khuẩn gây bệnh, một số nhiễm khuẩn (chẳng hạn như nhiễm khuẩn vùng xương chậu, ổ bụng, nhiễm khuẩn ở bệnh nhân giảm bạch cầu trung tính và nhiễm khuẩn xương khớp) có thể cần phối hợp với các kháng sinh khác.
Phụ nữ mang thai:
- Các dữ liệu hiện có về việc sử dụng Ciprofloxacin Polpharma trong thai kỳ không chỉ ra sản phẩm gây dị tật hoặc ngộ độc cho thai nhi và trẻ sơ sinh.
- Các nghiên cứu trên động vật không cho thấy sản phẩm có tác động trực tiếp hoặc gián tiếp đến khả năng sinh sản.
Các loại quinolon đã được biết đến là có thể gây tổn thương sụn khớp ở động vật còn non và bào thai. - Vì vậy, sản phẩm có thể gây tổn thương sụn khớp ở trẻ em và bào thai.
- Do đó, tốt nhất là tránh sử dụng Ciprofloxacin Polpharma trong thời gian mang thai.
Phụ nữ đang cho con bú:
- Ciprofloxacin Polpharma có thể bài tiết vào sữa mẹ. Vì nguy cơ gây tổn thương sụn khớp ở trẻ sơ sinh, không nên sử dụng sản phẩm cho phụ nữ đang cho con bú.
Người lái xe và vận hành máy móc:
- Do tác động của sản phẩm lên hệ thần kinh trung ương, khả năng lái xe và vận hành máy móc có thể bị suy giảm.


4. Cách xử lý khi quá liều hoặc quên liều Ciprofloxacin Polpharma
Quá liều:
- Trường hợp quá liều 12g đã được ghi nhận gây ra các triệu chứng nhiễm độc nhẹ.
- Khi sử dụng quá liều 16g, có thể gặp phải suy thận cấp.
- Các triệu chứng quá liều có thể bao gồm: chóng mặt, run rẩy, đau đầu, mệt mỏi, co giật, ảo giác, lú lẫn, cảm giác khó chịu ở bụng, suy gan, suy thận, sỏi thận và tiểu ra máu.
- Các trường hợp nhiễm độc thận có thể phục hồi.
- Bên cạnh các biện pháp cấp cứu thông thường như rửa dạ dày và sử dụng than hoạt, cần theo dõi chức năng thận, bao gồm cả pH nước tiểu và có thể Acid hóa nước tiểu để ngăn ngừa sự hình thành sỏi thận.
- Những sản phẩm kháng acid chứa canxi hoặc magiê có thể làm giảm khả năng hấp thu Ciprofloxacin sau khi dùng quá liều.
- Bệnh nhân cần được cung cấp đủ nước. Chỉ một lượng nhỏ Ciprofloxacin (<10%) sẽ bị loại bỏ khỏi cơ thể qua thẩm tách máu hoặc thẩm tách màng bụng. Trong trường hợp quá liều, điều trị triệu chứng là cần thiết. Cần theo dõi điện tâm đồ vì hiện tượng kéo dài khoảng QT có thể xảy ra.
Quên liều:
- Trong trường hợp quên liều, hãy uống càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần đến liều kế tiếp, bỏ qua liều đã quên và tiếp tục với liều kế tiếp đúng theo kế hoạch. Không nên dùng gấp đôi liều đã quy định.


5. Những điều cần lưu ý về chống chỉ định và cách bảo quản Ciprofloxacin Polpharma
Chống chỉ định:
Để đảm bảo an toàn khi sử dụng, không nên dùng Ciprofloxacin Polpharma trong các trường hợp sau:
- Người có tiền sử dị ứng với Ciprofloxacin.
- Người bị dị ứng với các loại Quinolon khác hoặc với bất kỳ thành phần nào của sản phẩm.
Cách bảo quản:
- Sau khi mở nắp, tuổi thọ của dung dịch sẽ bị rút ngắn, vì vậy nên sử dụng ngay khi có thể.
- Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng sản phẩm.
- Để xa tầm tay trẻ em.
- Bảo quản sản phẩm trong bao bì gốc, ở nhiệt độ dưới 30°C.
- Tránh để sản phẩm tiếp xúc với hơi ẩm, khí có tính hoạt hóa hóa học hoặc có mùi mạnh.
- Dung dịch tiêm truyền nhạy cảm với ánh sáng, vì vậy cần lấy sản phẩm ra khỏi bao bì ngay trước khi sử dụng.
- Đảm bảo không để sản phẩm tiếp xúc với ánh sáng liên tục quá 3 ngày, vì hiệu quả của dung dịch có thể không được đảm bảo.


6. Ciprofloxacin Polpharma là gì?
Ciprofloxacin Polpharma là một loại kháng sinh bán tổng hợp thuộc nhóm fluoroquinolon, có tác dụng ức chế sự phát triển của vi khuẩn. Nó được chỉ định trong các trường hợp nhiễm khuẩn như viêm đường tiết niệu, viêm tuyến tiền liệt, viêm tủy xương, nhiễm trùng ruột do vi khuẩn,... Ciprofloxacin Polpharma được sản xuất dưới dạng dung dịch tiêm truyền với nồng độ 2mg/ml, mỗi túi chứa 200ml dung dịch tương đương với 400mg Ciprofloxacin Polpharma.
Ciprofloxacin Polpharma có mặt trên thị trường với nhiều dạng và liều lượng khác nhau:
- Viên nén có các hàm lượng 250mg, 500mg và 750mg.
- Viên nén phóng thích kéo dài (XR) với các loại 500mg và 1000mg.
- Dạng hỗn dịch gồm 250mg/5ml và 500mg/5ml.
- Dạng tiêm: 200mg/100ml, 200mg/20ml, 400mg/200ml, 400mg/40ml.


7. Công dụng và chỉ định của Ciprofloxacin Polpharma
Ciprofloxacin Polpharma có cơ chế hoạt động bằng cách ngừng sự phát triển của vi khuẩn. Đây là lựa chọn điều trị quan trọng khi các loại kháng sinh khác không còn hiệu quả với vi khuẩn gây bệnh.
Sản phẩm được chỉ định cho các trường hợp nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm, bao gồm:
Đối với người lớn:
- Viêm tai giữa mạn tính có mủ.
- Đợt cấp của viêm xoang mạn tính.
Nhiễm khuẩn sinh dục như:
- Viêm niệu đạo và viêm cổ tử cung.
- Viêm mào tinh hoàn và tinh hoàn.
- Viêm vùng chậu.
- Nhiễm khuẩn đường tiêu hóa.
- Nhiễm khuẩn trong ổ bụng.
- Nhiễm khuẩn da và mô mềm.
- Viêm tai ngoài ác tính.
- Nhiễm khuẩn xương và khớp.
- Dự phòng nhiễm khuẩn xâm lấn do Neisseria meningitidis.
- Bệnh than thể hô hấp (dự phòng và điều trị sau khi tiếp xúc).
- Sốt giảm bạch cầu nghi ngờ do nhiễm khuẩn.
- Nhiễm khuẩn đường tiết niệu (có hoặc không có biến chứng).
Nhiễm khuẩn đường hô hấp dưới như:
- Đợt cấp của bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính.
- Nhiễm khuẩn phế quản phổi trong bệnh xơ nang hoặc giãn phế quản.
- Viêm phổi.
Đối với trẻ em và thanh thiếu niên:
- Nhiễm khuẩn phế quản phổi trong bệnh xơ nang.
- Nhiễm khuẩn đường tiết niệu có biến chứng và viêm bể thận.
- Bệnh than thể hô hấp.
Việc điều trị nên được thực hiện dưới sự giám sát của bác sĩ có kinh nghiệm trong việc điều trị bệnh xơ nang hoặc các nhiễm khuẩn nghiêm trọng ở trẻ em và thanh thiếu niên.
Ciprofloxacin Polpharma không có tác dụng đối với các bệnh nhiễm virus như cảm lạnh, cúm.


8. Cách dùng và liều dùng Ciprofloxacin Polpharma
Cách sử dụng:
Ciprofloxacin Polpharma là thuốc kê đơn, do đó người dùng phải tuân theo chỉ dẫn của bác sĩ và không tự ý thay đổi liều dùng. Bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và hỏi bác sĩ nếu có bất kỳ thắc mắc nào.
- Dung dịch tiêm Ciprofloxacin Polpharma cần được kiểm tra kỹ trước khi sử dụng. Nếu dung dịch có hiện tượng vẩn đục hoặc có tạp chất không tan, không nên sử dụng.
- Sản phẩm được tiêm truyền tĩnh mạch. Thời gian truyền cho trẻ em là 60 phút.
- Thời gian truyền cho người lớn là 60 phút đối với dung dịch 400mg/200ml và 30 phút đối với dung dịch 200mg/100ml.
- Truyền thuốc chậm vào ven lớn để giảm thiểu cảm giác khó chịu và hạn chế nguy cơ thoát mạch.
- Dung dịch có thể được sử dụng trực tiếp hoặc pha loãng với dịch truyền tương thích.
Liều lượng:
Liều dùng tùy thuộc vào mức độ nặng của bệnh, vị trí nhiễm khuẩn, độ nhạy cảm của vi khuẩn đối với Ciprofloxacin Polpharma, chức năng thận của bệnh nhân, và đối với trẻ em và thanh thiếu niên, phụ thuộc vào cân nặng cơ thể. Thời gian điều trị cũng tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của bệnh và loại vi khuẩn gây nhiễm trùng.
Dưới đây là liều lượng tham khảo:
- Nhiễm khuẩn đường hô hấp dưới: 400mg, 2 lần/ngày đến 400mg, 3 lần/ngày, dùng trong 7 - 14 ngày
- Nhiễm khuẩn đường tiết niệu: Liều 400mg, 2 lần/ngày đến 400mg, 3 lần/ngày, sử dụng trong 7 - 21 ngày; trong trường hợp đặc biệt như áp xe, có thể dùng kéo dài trên 21 ngày. Không biến chứng (ví dụ: viêm bàng quang): 400mg/lần, cách 12 giờ, dùng trong 7 - 14 ngày
- Nhiễm khuẩn đường sinh dục: 400mg, 2 lần/ngày đến 400mg, 3 lần/ngày, sử dụng ít nhất 14 ngày.
- Nhiễm khuẩn xương khớp: Trường hợp nhẹ đến vừa: 400mg, cách 12 giờ, dùng trong 4 - 6 tuần. Trường hợp nặng/biến chứng: 400mg, cách 8 giờ, dùng trong 4 - 6 tuần.
- Nhiễm khuẩn da và mô mềm: 400mg, 2 lần/ngày đến 400mg, 3 lần/ngày, sử dụng trong 7 - 14 ngày.
- Sốt do giảm bạch cầu trung tính: 400mg, cách 8 giờ, sử dụng trong 7 - 14 ngày.
- Nhiễm khuẩn ổ bụng: 400mg, cách 12 giờ, dùng trong 7 - 14 ngày.
- Bệnh nhân suy gan: Không cần điều chỉnh liều đối với bệnh nhân suy gan.
- Bệnh nhân suy thận: Liều Ciprofloxacin Polpharma cần điều chỉnh theo mức độ lọc cầu thận.
- Bệnh thương hàn: Liều khuyến cáo là 400mg/lần, cách 12 giờ, dùng trong 10 - 14 ngày.


