1. Gai cột sống
Gai cột sống có thể xuất hiện ở nhiều phần của xương sống, nhưng thường gặp nhất là gai cột sống cổ và gai cột sống thắt lưng.
Bệnh gai cột sống có thể làm giảm đáng kể chất lượng sống của người bệnh nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời. Các triệu chứng thường gặp là đau ở vùng thắt lưng, vai hoặc cổ do gai cọ xát với các dây thần kinh, đôi khi còn làm hạn chế khả năng vận động ở khu vực bị ảnh hưởng.
Nguyên nhân gây bệnh gai cột sống:
- Gai cột sống xuất hiện khi đĩa đệm ở các đốt sống (bao xơ đĩa đệm) bị thoái hóa theo tuổi tác, khiến cho các đốt sống ma sát với nhau và gây viêm, làm yếu đi cấu trúc của cột sống. Khi đó, cơ thể sẽ tự điều chỉnh bằng cách phát triển các nhánh xương hoặc gai xương để ổn định cột sống.
- Viêm khớp cột sống cũng có thể làm hư hại các đĩa đệm và khiến cột sống phát triển gai để bù đắp sự thiếu vững chãi.
- Các yếu tố như tai nạn, chấn thương, béo phì hoặc di truyền cũng có thể là nguyên nhân gây bệnh gai cột sống.
Triệu chứng của bệnh gai cột sống:
- Bệnh gai cột sống thường không có triệu chứng rõ rệt. Tuy nhiên, khi các gai cọ xát với xương khác hoặc mô mềm xung quanh, đặc biệt là các rễ thần kinh, người bệnh sẽ cảm thấy đau ở vai, thắt lưng, hoặc tê tay.
Các triệu chứng thường gặp của gai cột sống là:
- Đau ở cổ hoặc thắt lưng, đặc biệt khi đứng hoặc di chuyển, với vị trí đau tương ứng với khu vực bị tổn thương trong cột sống.
- Đau tăng lên khi vận động và giảm khi nghỉ ngơi.
- Mất cảm giác hoặc các triệu chứng bất thường ở vùng cột sống bị ảnh hưởng.
- Ở mức độ nghiêm trọng, người bệnh có thể bị đau tê ở cổ lan xuống hai tay, hoặc đau lưng lan xuống chân.
- Cơ bắp ở tay và chân có thể yếu đi.
- Cơ thể dễ mất thăng bằng.
- Mất kiểm soát tiểu tiện hoặc đại tiện (thường chỉ xảy ra trong trường hợp bệnh nặng).
- Có thể xảy ra rối loạn thần kinh thực vật (bao gồm các phản xạ tự động như tăng tiết mồ hôi, khó thở hoặc tăng huyết áp,...).
Những đối tượng có nguy cơ mắc gai cột sống:
- Bệnh gai cột sống thường xuất hiện ở nam giới và nguy cơ gia tăng theo tuổi tác do sự lão hóa của cột sống và tích tụ calci. Người lớn tuổi là nhóm có nguy cơ cao nhất mắc bệnh.
- Những người làm công việc nặng nhọc, có thói quen ngồi, đứng, vận động sai tư thế, hoặc ngủ không đúng cách có thể dễ bị tổn thương cột sống, dẫn đến bệnh.
- Những người có tiền sử chấn thương hoặc tổn thương ở sụn khớp dễ gặp phải bệnh gai cột sống.
- Người thừa cân, hút thuốc, uống rượu bia, hoặc sử dụng các chất kích thích cũng có nguy cơ cao mắc bệnh.
Cách phòng ngừa bệnh gai cột sống:
- Duy trì chế độ ăn uống giàu calcium và vitamin D, tránh các thực phẩm dễ gây béo phì như mỡ động vật, đồng thời tăng cường ăn rau quả.
- Không hút thuốc lá.
- Tránh các tư thế gây tổn thương cột sống (như ngồi, nằm, đi lại không đúng cách).
- Tránh các môn thể thao quá sức như cử tạ, thể dục dụng cụ, hoặc các hoạt động thể chất quá nặng.
- Tránh ngồi quá lâu trong tư thế không lành mạnh.
- Hạn chế công việc nặng nhọc.
Các phương pháp chẩn đoán gai cột sống:
- Để chẩn đoán bệnh gai cột sống, bác sĩ sẽ xem xét các triệu chứng như đau ở vùng cổ, thắt lưng hoặc cảm giác tê bì ở các khu vực liên quan, kết hợp với các xét nghiệm như:
- Xét nghiệm điện học: đo tốc độ truyền tín hiệu thần kinh từ tay, chân về não, giúp xác định mức độ tổn thương dây thần kinh và loại trừ các nguyên nhân khác.
- Chụp X-quang: giúp xác định vị trí, mức độ tổn thương của xương, sụn và thoát vị đĩa đệm.
- Xét nghiệm máu: để loại trừ các nguyên nhân khác gây đau cột sống.
- Chụp cộng hưởng từ (MRI): để xác định liệu đĩa đệm có bị tổn thương và dây thần kinh có bị chèn ép không.
- Chụp cắt lớp vi tính (CT scan): cung cấp hình ảnh chi tiết về sự thay đổi trong cấu trúc xương sống và mức độ chèn ép thần kinh, giúp đưa ra phương án điều trị thích hợp.


2. Chấn thương cột sống
Chấn thương cột sống là một trong những dạng chấn thương thường gặp trong tai nạn giao thông, lao động và thể thao. Khi gặp phải những tai nạn này, người bệnh cần được cấp cứu kịp thời. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, việc cấp cứu vội vàng có thể bỏ sót các chấn thương cột sống, hoặc phương pháp cấp cứu và vận chuyển bệnh nhân không đúng cách có thể khiến tình trạng chấn thương thêm nghiêm trọng.
Nguyên nhân gây chấn thương cột sống:
- Tai nạn giao thông.
- Tai nạn lao động như ngã từ độ cao, gây lún, xẹp hay vỡ đốt sống.
- Chấn thương thể thao như đua xe đạp, đua ngựa, xiếc, võ thuật, bóng đá,...
- Hỏa khí như đạn bắn,...
- Tự tử bằng cách thắt cổ, dẫn đến gãy cột sống cổ.
- Những nguyên nhân trên có thể gây tổn thương cột sống ở nhiều mức độ khác nhau, bao gồm di lệch, vỡ, lún đốt sống, chèn ép, phù nề, chảy máu, thậm chí là đứt ngang tủy sống.
Các biến chứng của chấn thương cột sống:
- Chấn thương cột sống có thể dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm.
- Các biến chứng thường gặp sau khi tổn thương tủy sống bao gồm:
- Rối loạn hoặc mất vận động: bệnh nhân có thể bị giảm hoặc mất khả năng vận động hai chân (khi tổn thương ở vùng ngực, thắt lưng), hoặc cả hai tay và chân (khi tổn thương vùng cổ). Bệnh nhân có thể gặp phải rối loạn trương lực cơ, gây co cứng, teo cơ, cứng khớp, cốt hóa bất thường, loãng xương và rỗng tủy sau chấn thương.
- Rối loạn cảm giác: bệnh nhân có thể bị giảm hoặc mất cảm giác ở các vùng dưới tủy sống bị tổn thương. Các rối loạn cảm giác có thể gây tê, đau, loét do tỳ đè...
- Các rối loạn thần kinh thực vật, như rối loạn phản xạ tự động, tăng tiết mồ hôi, hạ huyết áp tư thế, rối loạn điều hòa nhiệt độ, rối loạn đại tiểu tiện, các biến chứng về hô hấp và tiết niệu, viêm tắc tĩnh mạch do huyết khối...
Điều trị chấn thương cột sống:
- Việc điều trị chấn thương cột sống phụ thuộc vào mức độ tổn thương và vị trí cụ thể. Bệnh nhân cần được phát hiện và điều trị kịp thời.
- Trong trường hợp chấn thương nhẹ, có thể điều trị bảo tồn, sử dụng thuốc, vật lý trị liệu kết hợp trị liệu thần kinh cột sống.
- Đối với tổn thương nặng hoặc không đáp ứng điều trị bảo tồn, cần tiến hành phẫu thuật.
- Thuốc giảm đau giúp giảm nhanh cơn đau, nhưng cần cẩn trọng khi sử dụng lâu dài, vì thuốc có thể gây tác dụng phụ ảnh hưởng đến gan, thận.
- Phẫu thuật là lựa chọn cuối cùng khi tổn thương nghiêm trọng, nhưng cũng có rủi ro như làm tình trạng bệnh thêm nặng nếu cơ thể không thích ứng với dị vật cấy ghép, thời gian phục hồi lâu, và nguy cơ biến chứng, nhiễm trùng cao.
- Các vận động viên sau phẫu thuật có thể phải từ bỏ sự nghiệp thể thao chuyên nghiệp, vì khó phục hồi hoàn toàn chức năng vận động và tầm vận động ban đầu.
Các di chứng của chấn thương cột sống:
- Chấn thương cột sống nếu phát hiện và điều trị sớm có thể giảm thiểu di chứng. Tuy nhiên, với tổn thương nghiêm trọng, nguy cơ di chứng cao, thường gặp như:
- Liệt tứ chi
- Liệt hai chi dưới
Điều trị đau sau phẫu thuật:
- Khi phục hồi chức năng, mục tiêu chính là giúp bệnh nhân hồi phục khả năng vận động đã mất, hoặc nếu không thể phục hồi, sử dụng các dụng cụ hỗ trợ như xe lăn, nạng, nẹp để bệnh nhân thực hiện các hoạt động sống hàng ngày một cách độc lập. Điều này giúp bệnh nhân hòa nhập với gia đình và cộng đồng.
- Chăm sóc phòng ngừa loét da do tỳ đè rất quan trọng, cần sử dụng đệm chống loét và thay đổi tư thế bệnh nhân mỗi 2 giờ một lần.
- Chăm sóc tiết niệu và phục hồi chức năng tiêu hóa cần phải thực hiện theo các phương pháp phù hợp, bao gồm uống đủ nước, tập đại tiện, và kiểm soát đại tiện.
- Vận động kiên trì có thể ngăn ngừa nhiều biến chứng thứ cấp như loét da, nhiễm trùng, huyết khối tĩnh mạch, teo cơ, và cứng khớp. Chương trình tập luyện bao gồm tập thở, vận động đúng tư thế, tập đi, và sử dụng dụng cụ hỗ trợ.
Tóm lại, chấn thương cột sống là một tình trạng bệnh lý phức tạp với nhiều mức độ khác nhau. Việc thăm khám và điều trị sớm là rất quan trọng để giảm thiểu biến chứng và di chứng cho bệnh nhân.


3. Đau thần kinh tọa
Đau thần kinh tọa (hay còn gọi là Sciatica) là cơn đau lan tỏa dọc theo đường đi của dây thần kinh tọa, từ vùng thắt lưng qua hông, mông và dọc xuống chân. Thường thì, đau thần kinh tọa chỉ ảnh hưởng đến một bên cơ thể.
Nguyên nhân chủ yếu của đau thần kinh tọa là thoát vị đĩa đệm ở cột sống thắt lưng (vùng dưới). Các đốt sống được nối với nhau bởi các đĩa đệm tròn và mô liên kết. Khi đĩa đệm bị mòn do chấn thương hoặc lão hóa theo thời gian, phần trung tâm của đĩa có thể bị đẩy ra khỏi vòng ngoài. Đồng thời, các xương cột sống có thể bị lệch hoặc hẹp lại, gây chèn ép dây thần kinh, dẫn đến viêm, đau và tê liệt ở chân.
Nguyên nhân gây đau thần kinh tọa:
- Tuổi tác: Các thay đổi ở cột sống theo tuổi, như thoát vị đĩa đệm và gai cột sống, là nguyên nhân phổ biến gây đau thần kinh tọa. Thường thì người bị đau thần kinh tọa là từ 30 đến 50 tuổi.
- Cân nặng: Thừa cân có thể tạo áp lực lên cột sống, đặc biệt là ở những người béo phì hoặc phụ nữ mang thai, khiến họ dễ bị thoát vị đĩa đệm.
- Bệnh tiểu đường: Làm tăng nguy cơ tổn thương dây thần kinh do ảnh hưởng đến cách cơ thể sử dụng glucose.
- Công việc: Các công việc yêu cầu xoay lưng, mang vác nặng hoặc lái xe trong thời gian dài có thể làm tăng nguy cơ bị đau thần kinh tọa. Ngồi lâu hoặc lối sống ít vận động cũng làm tăng khả năng mắc bệnh.
- Biến chứng: Mặc dù hầu hết bệnh nhân đau thần kinh tọa sẽ hồi phục hoàn toàn, nhưng nếu không điều trị sớm, tình trạng này có thể dẫn đến tổn thương thần kinh vĩnh viễn. Dấu hiệu biến chứng cần được khám chữa kịp thời bao gồm mất cảm giác ở chân, yếu cơ chân và mất chức năng ruột hoặc bàng quang.
Triệu chứng:
- Cơn đau thần kinh tọa đặc trưng là cảm giác đau từ lưng dưới lan xuống mông, hông và chân. Độ đau có thể từ nhẹ đến nhói hoặc dữ dội, đôi khi cảm giác như bị điện giật. Cơn đau có thể tăng lên khi ho, hắt hơi hoặc ngồi lâu.
- Các triệu chứng khác có thể bao gồm tê, ngứa ran, yếu cơ ở chân hoặc bàn chân, hoặc đau một bên chân kèm theo tê ở các vùng khác trên cơ thể.
- Đau thần kinh tọa nhẹ có thể giảm dần theo thời gian, nhưng nếu cơn đau kéo dài hơn một tuần hoặc trở nên nghiêm trọng hơn, bệnh nhân cần đến khám bác sĩ. Các trường hợp khẩn cấp là đau dữ dội kèm theo tê hoặc yếu chân, đau sau chấn thương, hoặc khó kiểm soát ruột và bàng quang.
Biện pháp phòng ngừa:
- Mặc dù không thể ngăn ngừa hoàn toàn đau thần kinh tọa và bệnh có thể tái phát, nhưng các biện pháp dưới đây sẽ giúp giảm đau và cải thiện tình trạng:
- Tập thể dục thường xuyên, đặc biệt là các bài tập giúp củng cố cơ bụng và cơ lưng dưới để duy trì tư thế tốt.
- Duy trì tư thế ngồi đúng, sử dụng ghế có hỗ trợ lưng dưới, tay vịn và đệm lưng. Đặt một chiếc gối nhỏ sau lưng để giữ cột sống thẳng.
- Sử dụng cơ thể đúng cách khi đứng lâu, nên thay đổi tư thế hoặc đặt một chân lên ghế. Khi nâng vật nặng, nên uốn cong gối và giữ lưng thẳng, tránh uốn cong khi nâng vật.


4. Hẹp ống sống
Hẹp ống sống là hiện tượng ống sống bị thu hẹp lại do nhiều nguyên nhân khác nhau, dẫn đến việc chèn ép tủy sống và/hoặc các rễ thần kinh. Đây là một bệnh lý khá phổ biến, đặc biệt ở những người trên 50 tuổi, và không có sự khác biệt rõ rệt giữa nam và nữ. Tuy nhiên, bệnh ít gặp ở người trẻ và thường có nguyên nhân di truyền hoặc do hậu quả của các chấn thương cột sống trước đó.
Nguyên nhân:
- Hẹp ống sống có thể là bẩm sinh, ví dụ như một số người sinh ra đã có ống sống nhỏ hơn bình thường.
- Hẹp ống sống có thể do thoát vị đĩa đệm hoặc thoái hóa đốt sống, gai xương chèn vào ống sống.
- Quá trình thoái hóa có thể tạo ra các gai xương từ thân đốt sống, những gai xương này có thể phát triển vào trong ống sống và chèn ép tủy sống.
- Thoái hóa của các dây chằng cột sống (như dây chằng dọc sau, dây chằng vàng) có thể làm cho các dây chằng này dày lên, gây hẹp ống sống.
- Viêm khớp cột sống có thể làm các khớp bị phì đại, dẫn đến việc chèn ép ống sống.
- Thoát vị đĩa đệm cũng là nguyên nhân gây giảm đường kính của ống sống.
- Các nguyên nhân khác bao gồm viêm khớp cột sống (gây phì đại các diện khớp cột sống, làm hẹp ống sống), thoái hóa đĩa đệm (giảm chiều cao đĩa đệm, làm cho dây chằng vàng bị uốn cong và chèn ép vào ống sống), các bệnh lý xương (ví dụ bệnh Paget), chấn thương cột sống trước đó hoặc sự xuất hiện khối u trong cột sống.
Triệu chứng:
Những người bị hẹp ống sống thường xuyên gặp phải các cơn đau âm ỉ, đôi khi cơn đau trở nên dữ dội khiến người bệnh cảm thấy mệt mỏi và căng thẳng. Tùy thuộc vào vị trí và mức độ hẹp của ống sống, triệu chứng có thể rất đa dạng. Phổ biến nhất là triệu chứng do hẹp ống sống ở vùng cổ và vùng thắt lưng.
- Triệu chứng hẹp ống sống cổ: Đau nhức ở vai gáy (hội chứng vai gáy); tê và yếu cơ ở một hoặc cả hai tay; nếu tình trạng chèn ép nặng có thể dẫn đến liệt tứ chi.
- Triệu chứng hẹp ống sống thắt lưng
Hẹp ống sống thắt lưng chiếm khoảng 75% các trường hợp hẹp ống sống, xảy ra khi các rễ thần kinh ở vùng thắt lưng bị chèn ép. Điều này có thể gây ra triệu chứng đau dây thần kinh tọa.- Đau lưng, đau vùng thắt lưng, đau nhức ở mông, đùi và chân (do dây thần kinh tọa bị chèn ép). Mặc dù đôi khi triệu chứng và đau chân xuất hiện ngay lập tức, nhưng thường thì chúng sẽ tiến triển dần dần theo thời gian.
- Tê và ngứa ran ở mông và chân: Áp lực chèn ép lên các rễ thần kinh làm xuất hiện hiện tượng tê, ngứa nóng ran tại mông và chân, kèm theo các cơn đau nhức.
- Chân yếu và khó di chuyển: Một số người bị ảnh hưởng chỉ ở một chân, nhưng nhiều trường hợp lại ảnh hưởng đến cả hai chân, khiến việc đi lại trở nên khó khăn hơn.
- Ngồi hoặc nghiêng người về phía trước ít đau hơn so với việc đứng thẳng hoặc đi bộ. Điều này là do khi nghiêng về phía trước, không gian trong ống sống được mở rộng, giảm bớt áp lực lên các dây thần kinh, từ đó giảm đau hiệu quả. Những người bị gai cột sống hoặc hẹp ống sống thắt lưng vẫn có thể đạp xe bình thường, nhưng khi đứng thẳng hay đi bộ sẽ cảm thấy đau nhức nhiều hơn.
- Càng đứng hoặc đi bộ lâu, cơn đau chân càng trở nên dữ dội. Nếu cong người về phía trước hoặc ngồi xuống sẽ giúp mở rộng ống sống và giảm đau chân, tuy nhiên cơn đau sẽ trở lại nếu bạn đứng thẳng lưng.
- Rối loạn tiểu tiện và đại tiện do tổn thương vùng đuôi ngựa.
Phòng ngừa bệnh Hẹp ống sống:
- Tái khám định kỳ theo chỉ định của bác sĩ để theo dõi tiến triển bệnh và sức khỏe.
- Uống thuốc theo chỉ định, không tự ý sử dụng thuốc không kê toa hoặc bỏ qua các loại thuốc đã được bác sĩ kê đơn.
- Giảm cân bằng chế độ ăn uống hợp lý và duy trì trọng lượng cơ thể phù hợp để giảm áp lực lên cột sống.
- Sử dụng chườm nóng hoặc lạnh để giảm đau.
- Loại bỏ các nguy cơ gây té ngã trong nhà như giữ cho không gian sạch sẽ, không trơn trượt, đồng thời đi giày vừa chân, gót thấp để giúp duy trì thăng bằng.
Các biện pháp chẩn đoán bệnh Hẹp ống sống:
Việc chẩn đoán bệnh chủ yếu dựa vào dấu hiệu lâm sàng kết hợp với các phương pháp chẩn đoán hình ảnh, bao gồm:
- X-Quang: Giúp đánh giá cấu trúc xương cột sống.
- CT Scanner: Tạo hình ảnh từ nhiều phim X-quang, cho phép đánh giá hình dạng và kích thước của ống sống, các thành phần xung quanh, và các cấu trúc giải phẫu học khác.
- MRI: Sử dụng năng lượng từ tính và công nghệ máy tính để tạo ra hình ảnh tủy sống, rễ thần kinh và các vùng xung quanh, giúp phát hiện các dấu hiệu thoái hóa, phì đại hoặc khối u.
- Tủy đồ: Tiêm thuốc cản quang vào khoang dịch não tủy để quan sát hình dạng của các dây thần kinh và tủy sống, cũng như xác định sự chèn ép nếu có. Phương pháp này có thể thực hiện với X-quang hoặc CT-scan.
Do sự chèn ép động, các triệu chứng của hẹp ống sống có thể thay đổi theo thời gian và các xét nghiệm lâm sàng đôi khi không phát hiện được tổn thương thần kinh hay cơ lực yếu. Một số phương pháp kiểm tra mới cho phép bệnh nhân đứng thẳng để đánh giá ảnh hưởng của lực ép lên cột sống.
Các biện pháp điều trị bệnh Hẹp ống sống
Tùy thuộc vào mức độ và tình trạng bệnh (nhẹ, trung bình hay nặng), có thể lựa chọn phương pháp điều trị bảo tồn hoặc phẫu thuật. Mục tiêu của điều trị là giảm triệu chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống, thông qua các phương pháp như dùng thuốc giảm đau, vật lý trị liệu, châm cứu, và các thuốc an thần nhẹ, vitamin nhóm B, giúp giảm viêm và chống thoái hóa, đặc biệt đối với tổ chức thần kinh.
- Điều trị bảo tồn: Sự kết hợp giữa thuốc, điều chỉnh tư thế, kéo giãn và tập thể dục có thể giúp nhiều bệnh nhân khi cơn đau xuất hiện. Giảm cân, bỏ thuốc lá và làm xương chắc khỏe cũng có thể là phần của liệu trình điều trị.
- Điều trị nội khoa:
- Thuốc kháng viêm và giảm đau có thể sử dụng để giảm sưng và đau. Các cơn đau nhẹ có thể được điều trị bằng thuốc không kê toa, nhưng nếu cơn đau kéo dài, bác sĩ có thể chỉ định thuốc theo toa.
- Tiêm ngoài màng cứng có thể được sử dụng để giảm đau cho bệnh nhân hẹp ống sống: tiêm cortisone vào khoang ngoài màng cứng giúp giảm đau tạm thời. Tuy nhiên, tiêm cortisone không thể chữa khỏi bệnh hoàn toàn, nhưng có thể làm giảm đau từ 50% trong một số trường hợp.
- Vật lý trị liệu và/hoặc các bài thể dục
Thay đổi hoạt động như đi bộ với lưng cong về phía trước, ngồi ghế tựa với lưng cong, hoặc đạp xe có thể giúp duy trì sức khỏe cột sống và giảm đau. Điều trị vật lý trị liệu thường kéo dài khoảng 4-6 tuần. Các phương pháp massage, châm cứu và chườm nóng/lạnh có thể giúp giảm đau. - Điều trị phẫu thuật
Chỉ áp dụng khi các biện pháp bảo tồn không hiệu quả và bệnh không thuyên giảm. Phẫu thuật có thể bao gồm giải ép thần kinh, phẫu thuật mở rộng ống sống, hoặc kết hợp đặt dụng cụ hỗ trợ cột sống. Các phẫu thuật viên có thể lựa chọn phương pháp phẫu thuật phù hợp tùy vào từng bệnh nhân.


5. Viêm cột sống dính khớp
Viêm cột sống dính khớp là một bệnh lý viêm mãn tính đặc trưng bởi sự hình thành vôi hóa ở cột sống, dẫn đến hiện tượng dính khớp, làm mất khả năng vận động của cột sống và cuối cùng có thể gây ra các tư thế sai lệch như gập người về phía trước. Nếu tình trạng này ảnh hưởng đến các xương sườn, bệnh nhân có thể gặp khó khăn khi hít thở sâu. Tỷ lệ mắc viêm cột sống dính khớp ở nam giới cao hơn nữ giới, và bệnh thường bắt đầu từ những năm đầu sau tuổi thanh niên, khi các triệu chứng đầu tiên xuất hiện. Ngoài xương, tình trạng viêm cũng có thể tác động đến các bộ phận khác trong cơ thể, trong đó mắt là bộ phận thường xuyên bị ảnh hưởng nhất.
Triệu chứng của viêm cột sống dính khớp
- Đau và cứng ở khu vực hông hoặc lưng dưới, nhất là khi thức dậy vào buổi sáng hoặc sau một thời gian dài không vận động; đôi khi kèm theo các triệu chứng như đau cổ và mệt mỏi.
- Đau trở nên nặng nề hơn vào sáng sớm, có thể khiến bệnh nhân thức giấc giữa đêm. Tuy nhiên, cơn đau có thể giảm khi tập luyện nhưng lại tái phát khi nghỉ ngơi.
- Triệu chứng sẽ gia tăng theo thời gian, tuy nhiên bệnh không tiến triển liên tục mà có các đợt bùng phát xen kẽ với các giai đoạn ổn định (tuy nhiên các giai đoạn này không phải là cố định).
Viêm cột sống dính khớp ảnh hưởng chủ yếu đến các khu vực sau:
- Khớp cùng chậu (nơi nối giữa cột sống và xương chậu).
- Vùng thấp của cột sống.
- Điểm bám của gân và dây chằng vào xương, chủ yếu là xương cột sống nhưng đôi khi cũng ảnh hưởng đến các vùng phía sau của chi dưới.
- Sụn nối giữa xương ức và các xương sườn.
- Các khớp vùng hông và vai.
Bệnh cũng có thể gây ra các triệu chứng ở những bộ phận ngoài xương khớp, chẳng hạn như viêm mắt, khiến mắt đỏ, đau nặng và nhạy cảm với ánh sáng, đôi khi có thể mờ mắt. Nếu gặp phải những triệu chứng này, bệnh nhân cần tìm đến bác sĩ chuyên khoa mắt ngay lập tức.
Điều trị viêm cột sống dính khớp
- Điều trị bằng thuốc: Các thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs) như naproxen (Naprosyn) và indomethacin (Indocin, Tivorbex) thường được sử dụng để giảm viêm, giảm đau và cứng khớp. Tuy nhiên, việc sử dụng các thuốc này có thể dẫn đến tác dụng phụ như chảy máu dạ dày. Nếu các thuốc chống viêm không steroid không hiệu quả, bác sĩ có thể cân nhắc sử dụng các chế phẩm sinh học như kháng TNF hoặc chất ức chế IL-17.
- Vật lý trị liệu: Vật lý trị liệu đóng vai trò quan trọng, giúp giảm đau, tăng độ linh hoạt và cải thiện phạm vi vận động của bệnh nhân.
- Phẫu thuật: Phẫu thuật chỉ được chỉ định trong một số trường hợp đặc biệt như bệnh nhân gặp phải đau dữ dội, tổn thương khớp nghiêm trọng hoặc cần thay khớp háng nhân tạo trong trường hợp viêm dính khớp háng.


6. Khối u cột sống
U cột sống là những khối u phát triển bất thường, xuất hiện trong hoặc xung quanh tủy sống và cột sống. Khi các tế bào trong khu vực này phát triển một cách không kiểm soát, chúng hình thành các khối u có thể là u lành tính hoặc ác tính.
Các loại u cột sống
Có ba loại u cột sống chính được phân loại theo vị trí:
- U trong màng cứng – ngoài tủy: Loại u này bao gồm u màng não và u ở các rễ thần kinh xuất phát từ tủy sống. U màng não thường là u lành tính nhưng dễ tái phát. U rễ thần kinh mặc dù là lành tính nhưng u sợi thần kinh có thể chuyển thành ác tính, và điều trị thường khá phức tạp.
- U tủy sống: Là những khối u hình thành bên trong tủy sống, chủ yếu ở vùng tủy cổ. Chúng có thể xuất phát từ các tế bào đệm hoặc tế bào lót ống nội tủy. Các dạng phổ biến của u tủy sống là u tế bào sao và u tế bào lót ống nội tủy. Mặc dù lành tính, nhưng phẫu thuật loại bỏ chúng không hề đơn giản. U mỡ nội tủy bẩm sinh xuất hiện ở tủy ngực là dạng hiếm gặp.
- U ngoài màng cứng: Loại u này thường là do di căn hoặc u tế bào Schwann, phát triển từ tế bào bao quanh rễ sợi trục thần kinh. Một số u ngoài màng cứng phát triển xuyên qua lỗ liên đốt sống, vừa trong vừa ngoài cột sống.
U cột sống cũng có thể được phân thành các loại khác:
- U di căn cột sống: Do ung thư từ các cơ quan khác di căn đến cột sống, trong đó ung thư xương, ung thư phổi, và ung thư tuyến tiền liệt là các loại phổ biến nhất. Đặc biệt, ung thư phổi di căn đến xương là chủ yếu ở nam giới, còn ung thư vú là chủ yếu ở nữ giới.
- U cột sống ở trẻ em: Dạng u nguyên phát hiếm gặp ở trẻ em, điều trị tùy thuộc vào loại u. Các loại u này có thể là u xương dạng xương, u nguyên bào xương, sarcoma xương, u sụn xương, sarcoma Ewing, u hạt ái toan, và các u khác. Việc điều trị cần phải tính đến yếu tố như độ vững của cột sống và bảo tồn chức năng thần kinh.
Nguyên nhân gây u cột sống
Các nguyên nhân chính bao gồm:
- Tiếp xúc với các chất sinh ung thư: Một số u cột sống có thể xuất phát từ việc tiếp xúc với các chất gây ung thư.
- Suy giảm hệ miễn dịch: U tủy sống, như lymphoma, có thể xuất hiện ở những người suy giảm miễn dịch.
- Di truyền: U cột sống có thể xuất hiện trong những gia đình có yếu tố di truyền. Hai bệnh lý di truyền liên quan đến u cột sống là Đa u sợi thần kinh type 2 và Bệnh Von Hippel-Lindau, những bệnh này có thể dẫn đến các u lành tính hoặc các vấn đề sức khỏe khác liên quan đến các cơ quan như thận và võng mạc.
Triệu chứng khi cột sống có khối u
Triệu chứng có thể khác nhau tùy vào loại và kích thước của khối u, nhưng một số dấu hiệu chung bao gồm:
- Đau tại vị trí có khối u
- Đau lan rộng ở các vùng khác của cột sống
- Yếu cơ ở tay hoặc chân
- Mất cảm giác ở tay, chân, bàn tay và bàn chân
- Khó khăn trong việc đi lại và đứng vững
- Rối loạn chức năng ruột hoặc bàng quang
- Giảm độ nhạy cảm và tê liệt
Điều trị cột sống có khối u
- Điều trị không phẫu thuật: Các lựa chọn bao gồm theo dõi, hóa trị và xạ trị. Những khối u không có triệu chứng hoặc có triệu chứng nhẹ có thể được theo dõi qua chụp MRI định kỳ. Một số loại u đáp ứng tốt với xạ trị hoặc hóa trị.
- Điều trị phẫu thuật: Tùy vào loại u, phẫu thuật có thể được áp dụng để cắt bỏ khối u. Đối với u di căn, mục tiêu chính là giảm nhẹ triệu chứng và bảo vệ chức năng thần kinh. Những trường hợp phẫu thuật được cân nhắc khi khối u gây đau nặng hoặc nguy cơ chèn ép tủy sống. Phẫu thuật có thể đi kèm với thuyên tắc trước mổ, giúp giảm nguy cơ chảy máu trong quá trình phẫu thuật.
Thuyên tắc là một quy trình dùng ống thông để tắc mạch nuôi khối u, từ đó giảm thiểu nguy cơ chảy máu trong quá trình phẫu thuật.


7. Gù cột sống
Bệnh gù cột sống là hiện tượng cột sống bị cong về phía trước do sự biến dạng của ít nhất ba đốt sống liên tiếp, với góc cong đốt sống ≥ 5 độ.
Gù cột sống là tình trạng lưng cong quá mức, nếu độ cong vượt quá 45 độ sẽ được xem là nghiêm trọng và không bình thường.
Nguyên nhân gây bệnh gù cột sống
Đốt sống đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì một cột sống khỏe mạnh. Gù cột sống xuất hiện khi các đốt sống ở lưng trên bị biến dạng thành hình chữ V. Các nguyên nhân chính bao gồm:
- Loãng xương, khiến đốt sống bị nén và gãy. Đây là nguyên nhân chủ yếu ở người cao tuổi, đặc biệt là phụ nữ, hoặc những người sử dụng corticosteroid trong thời gian dài.
- Thoái hóa đĩa đệm, khiến lớp đệm giữa các đốt sống bị khô và co lại theo tuổi tác, làm tăng tình trạng cong vẹo cột sống.
- Bệnh Scheuermann, hay còn gọi là gù cột sống Scheuermann, thường bắt đầu trước tuổi dậy thì, ảnh hưởng chủ yếu ở bé trai.
- Dị tật bẩm sinh, khi cột sống không phát triển đúng cách trong tử cung, gây ra gù cột sống.
- Hội chứng Marfan hoặc bệnh Prader-Willi.
- Ung thư hoặc các phương pháp điều trị ung thư có thể làm suy yếu đốt sống, gây dễ gãy do áp lực, đồng thời hóa trị và xạ trị cũng có thể làm trầm trọng thêm.
- Tư thế di chuyển sai, đặc biệt là thói quen vai thõng, phổ biến ở thanh thiếu niên, gây ra cong vẹo ở phần trên cột sống.
Triệu chứng của bệnh gù cột sống
Bệnh gù cột sống gây ra một số triệu chứng như:
- Tư thế đi khom người về phía trước, dễ dàng nhận ra khi nhìn từ bên hông, giống như bệnh nhân đang cúi về phía trước.
- Đau lưng ngày càng nghiêm trọng.
- Giảm chiều cao do các đốt sống bị nén lại.
- Cảm giác mệt mỏi và không thoải mái.
- Khó khăn trong việc đứng thẳng, đặc biệt là vào cuối ngày.
Những ai có nguy cơ mắc bệnh gù cột sống?
Bệnh gù cột sống có thể xuất hiện ở mọi lứa tuổi và cả nam và nữ. Tuy nhiên, phụ nữ lớn tuổi có nguy cơ cao hơn. Các yếu tố làm tăng nguy cơ bao gồm loãng xương, mật độ xương thấp và gia đình có người mắc bệnh này.
Cách phòng ngừa bệnh gù cột sống
Để phòng ngừa bệnh này, một số biện pháp thay đổi lối sống có thể giúp như:
- Giữ tư thế đi đứng đúng, tránh vai thõng hoặc cong người.
- Ngồi thẳng lưng và đảm bảo hỗ trợ lưng đúng cách.
- Tránh đeo cặp sách nặng gây kéo căng cơ lưng và dây chằng. Sử dụng ba lô có thiết kế tốt là sự lựa chọn lý tưởng.
- Tập thể dục thường xuyên để giữ cho lưng khỏe mạnh và linh hoạt. Các môn như bơi lội, chạy bộ, đi bộ và yoga rất có lợi cho sức khỏe cột sống.
Các phương pháp chẩn đoán bệnh gù cột sống
Chẩn đoán bệnh có thể qua các phương pháp như:
- Khám lâm sàng: Bác sĩ sẽ kiểm tra chiều cao và yêu cầu bệnh nhân cúi người về phía trước để quan sát cột sống. Nếu mắc bệnh, sự cong vẹo ở lưng sẽ rõ rệt hơn.
- Chẩn đoán hình ảnh: Bác sĩ có thể yêu cầu các phương pháp như:
- Chụp X-quang để xác định mức độ cong và phát hiện dị tật của đốt sống.
- Chụp cắt lớp vi tính (CT scan) để xem các hình ảnh cắt ngang của cấu trúc cột sống.
- Chụp cộng hưởng từ (MRI) nếu nghi ngờ có khối u hoặc nhiễm trùng.
Các biện pháp điều trị bệnh gù cột sống
Điều trị bệnh có thể bao gồm:
- Bài tập thể dục kéo giãn giúp cải thiện linh hoạt và giảm đau lưng. Tăng cường cơ bụng để cải thiện tư thế.
- Đeo khung hỗ trợ để ngừng sự tiến triển của gù cột sống, đặc biệt khi xương vẫn đang phát triển.
- Duy trì trọng lượng cơ thể khỏe mạnh và luyện tập thể dục để ngăn ngừa các triệu chứng của bệnh.
- Chế độ ăn uống giàu canxi và vitamin D giúp duy trì mật độ xương tốt.
- Phẫu thuật khi độ cong quá nghiêm trọng, có thể gây co kéo tủy sống hoặc rễ thần kinh. Phẫu thuật hợp nhất cột sống giúp kết nối các đốt sống bị ảnh hưởng với nhau.


8. Thoái hóa Cột sống
Thoái hóa cột sống là một bệnh lý mãn tính, tiến triển dần theo thời gian. Đau nhức ngày càng tăng khiến bệnh nhân gặp khó khăn trong việc vận động, đồng thời cột sống bị biến dạng mà không có tình trạng viêm. Bệnh này gây ra tổn thương cho sụn khớp và đĩa đệm, đồng thời cũng làm thay đổi các cấu trúc xương dưới sụn và màng hoạt dịch.
Nguyên nhân gây thoái hóa cột sống:
- Thoái hóa cột sống thường xuất phát từ nhiều yếu tố: Lão hóa, giới tính nữ, lao động nặng. Một số nguyên nhân khác có thể bao gồm tiền sử chấn thương cột sống, trục chi dưới bất thường, tiền sử phẫu thuật cột sống, yếu cơ và yếu tố di truyền.
- Phẫu thuật kéo dài cột sống bằng khung Halo.
- Thoái hóa cột sống là bệnh phổ biến ở người cao tuổi.
Triệu chứng của thoái hóa cột sống:
- Thoái hóa cột sống thường gặp ở các vùng cổ và thắt lưng, ít gặp ở đoạn cột sống lưng.
- Triệu chứng chính của bệnh thường là đau âm ỉ tại cột sống, đặc biệt là đau tăng khi vận động và giảm khi nghỉ ngơi. Có thể xuất hiện tình trạng cứng cột sống vào buổi sáng (dưới 30 phút). Khi bệnh tiến triển nặng, đau có thể kéo dài liên tục. Bệnh nhân có cảm giác lục cục khi cử động cột sống.
- Thoái hóa cột sống nếu không điều trị có thể dẫn đến các biến chứng như:
- Đau rễ thần kinh (đau cổ gáy lan xuống vai và tay, đau thắt lưng lan xuống mông và chân) khi có sự xuất hiện của gai xương hoặc thoát vị đĩa đệm gây hẹp lỗ liên hợp, hẹp ống sống.
- Có thể gây biến dạng như gù hoặc vẹo cột sống.
- Bệnh không có các triệu chứng toàn thân như sốt, gầy sút hay thiếu máu.
- Vẹo cột sống có thể xảy ra nếu thoái hóa không được điều trị kịp thời.
Chẩn đoán thoái hóa cột sống:
- Dựa vào triệu chứng lâm sàng của bệnh nhân.
- Cận lâm sàng: Các phương pháp như chụp X-quang và MRI cột sống sẽ giúp đánh giá tình trạng đốt sống, đĩa đệm và các rễ thần kinh.
- Cũng có thể thực hiện một số xét nghiệm khác để loại trừ các bệnh lý khác gây đau cột sống như viêm cột sống dính khớp hoặc lao cột sống.
Phòng ngừa thoái hóa cột sống:
- Tránh mang vác vật nặng hoặc đội vật nặng lên người.
- Ngồi đúng tư thế và tránh ngồi lâu ở một tư thế.
- Không thực hiện các động tác vặn người quá mức hoặc cúi người quá sâu.
- Tránh các động tác rung giật có thể làm tổn thương cột sống.
- Không để cơ thể bị thừa cân hay béo phì, vì điều này làm tăng áp lực lên cột sống.
- Nếu đã có thoát vị đĩa đệm ở cột sống thắt lưng, nên hạn chế chạy nhảy và thay vào đó là các hoạt động như bơi lội hoặc treo xà đơn.
- Thường xuyên tập các bài tập giúp cải thiện sức khỏe cột sống.
- Người lao động nặng cần kiểm tra sức khỏe cột sống định kỳ để phát hiện sớm các dấu hiệu thoái hóa.


9. Thoát vị đĩa đệm
Thoát vị đĩa đệm là tình trạng xảy ra khi nhân nhầy của đĩa đệm cột sống di chuyển ra khỏi vị trí bình thường, xuyên qua dây chằng và chèn ép vào các rễ thần kinh, gây tê bì và đau đớn. Điều này thường là kết quả của các chấn thương hoặc thoái hóa đĩa đệm, khi nó bị nứt, rách, có thể xảy ra ở bất kỳ vị trí nào trong cột sống. Thoát vị đĩa đệm ở cột sống thắt lưng là phổ biến nhất, gây ra cơn đau lan từ thắt lưng xuống chân (đau dây thần kinh tọa).
Nguyên nhân thoát vị đĩa đệm:
- Do lao động nặng, vận động quá sức hoặc sai tư thế khiến đĩa đệm và cột sống bị tổn thương
- Tuổi tác là một yếu tố quan trọng, vì khi cơ thể lão hóa, đĩa đệm và cột sống dễ mất nước và thoái hóa, dẫn đến dễ bị tổn thương
- Chấn thương vùng lưng
- Những bệnh lý bẩm sinh hoặc mắc phải như gù vẹo, thoái hóa cột sống...
- Yếu tố di truyền
- Các yếu tố nguy cơ khác gồm: Cân nặng lớn gây áp lực lên đĩa đệm, đặc biệt ở vùng thắt lưng và nghề nghiệp lao động chân tay, mang vác nặng, sai tư thế.
Triệu chứng thoát vị đĩa đệm:
- Đau nhức tay chân: Bệnh nhân cảm thấy đau đột ngột ở vùng cổ, thắt lưng, vai gáy, cổ và các chi, sau đó cơn đau lan ra các vùng khác. Cơn đau có thể kéo dài từ vài ngày đến vài tháng, đau tăng khi vận động và giảm khi nghỉ ngơi.
- Tê bì tay chân: Khi nhân nhầy của đĩa đệm thoát ra ngoài, sẽ chèn ép rễ thần kinh, gây tê bì từ thắt lưng, cổ xuống mông, đùi, bẹn và gót chân. Người bệnh có cảm giác tê như kiến bò trên cơ thể.
- Yếu cơ, liệt: Khi bệnh tiến triển nặng, bệnh nhân có thể gặp khó khăn trong việc di chuyển, cơ thể sẽ teo cơ, dẫn đến liệt và phải sử dụng xe lăn.
- Có những trường hợp không có triệu chứng rõ rệt, nhưng khi có các dấu hiệu như đau, tê, yếu cơ ngày càng nặng, hoặc có tình trạng són tiểu, mất cảm giác ở các vùng nhạy cảm trên cơ thể (bắp đùi trong, vùng hậu môn), người bệnh cần đến bệnh viện ngay để được kiểm tra.
Biến chứng của thoát vị đĩa đệm:
- Chèn ép vào ống sống, có thể dẫn đến liệt nửa người hoặc bại liệt toàn thân.
- Hội chứng đuôi ngựa: Chèn ép rễ thần kinh ở thắt lưng gây mất kiểm soát đại tiện.
- Không vận động lâu ngày dẫn đến cơ suy yếu, teo cơ, giảm khả năng di chuyển và vận động.
- Rối loạn cơ vòng: Tổn thương rễ thần kinh có thể gây bí tiểu hoặc đái dầm dề, nước tiểu chảy tự do.
Những đối tượng nguy cơ mắc thoát vị đĩa đệm: Những người lao động chân tay, mang vác nặng, có tư thế sai, người thừa cân, hoặc có tiền sử gia đình mắc bệnh đều có nguy cơ cao mắc thoát vị đĩa đệm.
Phòng ngừa thoát vị đĩa đệm:
- Tập thể dục thể thao vừa sức, giúp cơ cột sống dẻo dai, ổn định cột sống và giảm nguy cơ tổn thương đĩa đệm.
- Không mang vác nặng, tránh vận động quá sức hoặc sai tư thế.
- Duy trì cân nặng hợp lý, tránh tạo áp lực quá lớn lên cột sống.
Chẩn đoán thoát vị đĩa đệm:
- Bác sĩ sẽ kiểm tra mức độ căng cứng của lưng và yêu cầu bệnh nhân di chuyển chân để xác định nguyên nhân đau. Cũng có thể thực hiện các bài kiểm tra thần kinh để đánh giá sự phản ứng của cơ thể đối với kích thích.
- Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh như X-quang, CT, MRI sẽ giúp xác định mức độ tổn thương của đĩa đệm và cột sống.
- Kiểm tra thần kinh sẽ giúp xác định dây thần kinh bị tổn thương, cung cấp thông tin quan trọng cho việc điều trị.
Điều trị thoát vị đĩa đệm:
- Điều trị bảo tồn bao gồm tránh các tư thế gây đau và tuân thủ việc luyện tập cũng như sử dụng thuốc giảm đau, thuốc giãn cơ, corticoid. Nếu không hiệu quả, bác sĩ có thể đề xuất vật lý trị liệu.
- Phẫu thuật là lựa chọn cuối cùng cho những bệnh nhân không cải thiện sau 6 tuần điều trị bảo tồn hoặc khi có dấu hiệu yếu cơ, khó di chuyển, mất kiểm soát cơ vòng.
- Các liệu pháp thay thế như kéo nắn xương khớp, châm cứu, mát-xa, yoga có thể hỗ trợ giảm triệu chứng đau lưng.
Chế độ sinh hoạt trong điều trị:
- Hạn chế các hoạt động mạnh, tập thể dục nhẹ nhàng theo hướng dẫn của bác sĩ. Cần nghỉ ngơi hợp lý và tránh nằm quá lâu.
- Đi khám nếu triệu chứng trở nên nghiêm trọng như tê liệt chân, đau bàn tọa, hoặc gặp vấn đề về tiểu tiện.
- Tránh nằm quá lâu, thay vào đó nên vận động nhẹ nhàng để tránh cứng khớp và yếu cơ.
- Thoát vị đĩa đệm là một bệnh lý nghiêm trọng ảnh hưởng đến sức khỏe của người bệnh. Việc phát hiện và điều trị kịp thời là rất quan trọng để ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm.


10. Cong vẹo Cột sống
Vẹo cột sống là một dị tật rất phổ biến và nguy hiểm hiện nay, vì nó có thể gây ra nhiều biến chứng, ảnh hưởng nghiêm trọng đến các cơ quan xung quanh. Vẹo cột sống là tình trạng cột sống bị cong lệch sang một bên trái hoặc phải so với vị trí thẳng bình thường của xương sống.
Nguyên nhân gây vẹo cột sống:
- Di truyền: Nếu cha hoặc mẹ bị vẹo cột sống bẩm sinh, con cái có nguy cơ mắc bệnh cao.
- Yếu tố trong quá trình mang thai:
- Bào thai phát triển quá nhanh, không kịp thích nghi với cơ thể mẹ, gây chèn ép lên xương sống và dẫn đến cong vẹo.
- Tiếp xúc với hóa chất độc hại, sử dụng thuốc hoặc ăn thực phẩm gây dị tật thai nhi.
- Ngôi thai không dịch chuyển hoặc bị tác động mạnh trong suốt thai kỳ cũng có thể là nguyên nhân dẫn đến vẹo cột sống.
- Cổ tử cung hẹp trong quá trình sinh cũng có thể làm chèn ép cột sống của trẻ.
- Nguyên nhân khác:
- Cấu trúc xương sống bất thường từ khi sinh ra.
- Cấu trúc não và tủy sống không bình thường.
- Ở trẻ em: Tư thế ngồi học không đúng, ngồi lệch một bên hoặc mang cặp nặng không phù hợp cũng là những nguyên nhân phổ biến gây vẹo cột sống.
Triệu chứng vẹo cột sống:
- Quan sát bả vai: Hai bên bả vai có sự chênh lệch rõ rệt, khi cột sống lệch sang một bên, bả vai bên đó sẽ thấp hơn.
- Quan sát hông: Có sự chênh lệch, một bên cao, một bên thấp, kèm theo các lằn xương sườn hằn rõ trên da ở một bên.
- Quan sát lưng từ phía sau: Vẹo cột sống thắt lưng sẽ tạo ra những đoạn cong bất thường trên cột sống, các đốt sống bị vặn xoắn hoặc gồ cao, và có thể thấy các đường hõm ở hai bên eo khác nhau.
- Mất cân đối cơ thể: Nếu vẹo cột sống nặng, cơ thể có thể nghiêng hẳn sang một bên.
- Vẹo cột sống cổ: Có thể làm cổ bị kéo lệch về một bên.
Đối tượng có nguy cơ vẹo cột sống:
- Có tiền sử gia đình có người bị vẹo cột sống.
- Người có tư thế ngồi, đứng không đúng.
- Thiếu dinh dưỡng, đặc biệt là thiếu canxi.
- Tập thể dục sai cách cũng có thể góp phần làm tăng nguy cơ vẹo cột sống.
Phòng ngừa vẹo cột sống:
- Ngồi học đúng tư thế: Ngồi thẳng lưng, hai bàn chân đặt trên sàn, khuỷu tay thoải mái trên mặt bàn, tránh rụt cổ, không để vở nghiêng khi viết.
- Bàn ghế học phải phù hợp với chiều cao của học sinh.
- Không nên cho trẻ mang cặp quá nặng để tránh áp lực lên cột sống.
Các biện pháp chẩn đoán vẹo cột sống:
- Khám lâm sàng: Xác định mức độ vẹo cột sống, độ mềm dẻo của cột sống và các triệu chứng đi kèm.
- Cận lâm sàng:
- Chụp X-quang để đánh giá các đốt sống và cột sống, dùng phương pháp Cobb để đo độ cong vẹo.
- Chụp cộng hưởng từ (MRI) để đánh giá các mô mềm như đĩa đệm, tủy sống và thần kinh.
- Chụp cắt lớp vi tính (CT) giúp cung cấp hình ảnh chi tiết về cấu trúc xương và cột sống.
- Diện chẩn giúp kiểm tra sự dẫn truyền của dây thần kinh và tủy sống.


