1. Loãng xương
Loãng xương là một bệnh lý xảy ra do sự rối loạn chuyển hóa xương, khiến xương dễ bị tổn thương và tăng nguy cơ gãy xương. Đây là tình trạng xương trở nên giòn và yếu đi do sự giảm mật độ khoáng chất trong xương. Người bị loãng xương thường dễ bị gãy xương, dù chỉ là những chấn thương nhẹ. Bệnh loãng xương đặc biệt phổ biến ở phụ nữ sau mãn kinh và người cao tuổi, và chủ yếu ảnh hưởng đến các xương như cột sống, xương đùi và xương cổ tay.
Bệnh loãng xương diễn biến âm thầm, người bệnh thường không cảm thấy rõ ràng các triệu chứng cho đến khi gãy xương xảy ra. Các dấu hiệu bao gồm giảm chiều cao, đau mỏi người, và gù vẹo cột sống. Tình trạng này càng trở nên nghiêm trọng hơn khi tuổi tác tăng lên, vì quá trình tạo xương giảm dần trong khi quá trình hủy xương lại gia tăng.
Nguyên nhân
Nguyên nhân chủ yếu của loãng xương là do sự thiếu hụt canxi trong chế độ ăn uống, làm giảm khả năng tạo mới xương. Lối sống ít vận động, việc mang vác vật nặng, và thiếu sự bổ sung canxi cho cơ thể từ khi còn trẻ cũng là những yếu tố nguy cơ. Phụ nữ, đặc biệt là sau mãn kinh, có nguy cơ cao mắc bệnh loãng xương do thay đổi hormone và quá trình lão hóa tự nhiên.
Triệu chứng
Triệu chứng của loãng xương bao gồm đau lưng, giảm chiều cao, cơn đau nhức ở các đầu xương, và đau khi vận động. Các cơn đau thường xuyên xuất hiện tại các vùng như cột sống, thắt lưng, xương chậu và đầu gối. Đặc biệt, tình trạng này dễ tái phát sau các chấn thương nhỏ và gây khó khăn trong việc thực hiện những động tác cúi gập người hoặc xoay người.


2. Viêm cột sống dính khớp
Viêm cột sống dính khớp là một tình trạng viêm xảy ra tại các khớp nối giữa các đốt sống, đặc biệt là giữa cột sống và xương chậu. Đôi khi bệnh cũng có thể ảnh hưởng đến các khớp khác như khớp cổ tay, cổ chân, khớp cổ... Bệnh này thường gặp nhiều ở nam giới hơn nữ giới.
Mặc dù nguyên nhân chính của viêm cột sống dính khớp vẫn chưa được xác định rõ, nhưng nhiều nghiên cứu cho thấy yếu tố di truyền và môi trường sống có mối liên hệ mật thiết với căn bệnh này.
Những dấu hiệu ban đầu của viêm cột sống dính khớp bao gồm cảm giác đau nhức, mỏi cột sống và khó khăn khi vận động. Người bệnh sẽ cảm thấy khó khăn khi thay đổi tư thế ngồi, đặc biệt là khi cúi người. Các triệu chứng này thường xuất hiện khi bước vào độ tuổi thanh thiếu niên hoặc đầu độ tuổi trưởng thành.
Bệnh tiến triển dần dần theo thời gian, cơn đau ngày càng nặng và các khe khớp cột sống sẽ thu hẹp lại, khiến cột sống trở nên cứng đờ và vận động khó khăn hơn. Tùy vào từng người, cảm giác đau có thể xuất hiện rồi biến mất trong thời gian ngắn, nhưng cũng có những trường hợp cơn đau kéo dài. Cảm giác nóng người hoặc thân nhiệt tăng nhẹ vào cuối ngày cũng là một triệu chứng thường gặp, mặc dù không có sốt rõ ràng (nhiệt độ cơ thể không quá 37,5 độ C).
Do triệu chứng ban đầu của bệnh khá mờ nhạt, nhiều người bệnh chủ quan và chỉ phát hiện bệnh khi bệnh tình đã trở nặng.
Nguyên nhân
Viêm cột sống dính khớp được cho là kết quả của sự tương tác giữa yếu tố di truyền và môi trường. Những người mang gen HLA-B27 có nguy cơ mắc bệnh cao, nhưng không phải ai có gen này cũng mắc bệnh.
Triệu chứng
Các dấu hiệu ban đầu của viêm cột sống dính khớp có thể bao gồm đau nhức lưng dưới và hông, đặc biệt là vào buổi sáng và sau thời gian dài không hoạt động. Đau cổ và mệt mỏi cũng rất phổ biến. Theo thời gian, các triệu chứng có thể tiến triển tồi tệ hơn hoặc cải thiện tùy vào tình trạng sức khỏe của từng người.
- Đau và cứng khớp liên tục ở vùng thắt lưng, mông và hông kéo dài trên 3 tháng.
- Viêm cột sống dính khớp thường bắt đầu từ vùng khớp xương chậu (giữa xương chậu và cột sống) và có thể lan dần ra các phần khác của cột sống. Đau cũng có thể xuất hiện ở các khớp như đầu gối, vai, và hàm.
- Bệnh có thể gây ra sự phát triển bất thường của xương, làm xương kết nối không đúng cách.
- Đau dây chằng và gân, đặc biệt là ở gân Achilles và vùng phía sau gót chân.
- Khó thở và các vấn đề về tim có thể xảy ra trong một số trường hợp.
- Các vấn đề về mắt cũng là triệu chứng kèm theo.


3. Viêm đa cơ
Viêm đa cơ, một bệnh lý tự miễn hiếm gặp, có tỷ lệ mắc khoảng vài ca trên 1 triệu người mỗi năm. Bệnh thường gặp ở người trưởng thành dưới 20 tuổi và những người trung niên từ 45 đến 60 tuổi. Người da đen có xu hướng mắc bệnh cao hơn người da trắng, và đặc biệt, viêm đa cơ thường gặp ở phụ nữ hơn nam giới.
Triệu chứng của bệnh thường xuất hiện sau vài tuần hoặc vài tháng từ khi mắc bệnh. Người bệnh thường cảm thấy đau nhức, mệt mỏi và gặp khó khăn trong việc leo cầu thang, đứng lên hoặc ngồi xuống, hoặc với tay lên cao để lấy đồ vật.
Nguyên nhân
- Mặc dù nguyên nhân chính xác vẫn chưa được xác định, nhưng một số nghiên cứu cho rằng bệnh có thể liên quan đến yếu tố di truyền hoặc sự xuất hiện của các kháng thể tự miễn trong cơ thể.
- Bên cạnh đó, những yếu tố như thời tiết, ô nhiễm môi trường hoặc các bệnh lý nghiêm trọng như ung thư cũng có thể góp phần vào sự hình thành bệnh.
- Viêm đa cơ có thể phát triển sau khi bệnh nhân nhiễm trùng bởi các loại virus như coxsackie, viêm gan B, HIV, hoặc vi khuẩn.
- Thuốc điều trị sốt rét như hydroxychloroquine và các thuốc hạ huyết áp ACE inhibitors cũng có thể là nguyên nhân gây ra bệnh.
- Các yếu tố nguy cơ khác có thể làm tăng khả năng mắc bệnh viêm đa cơ.
Triệu chứng
- Bên cạnh những triệu chứng điển hình như đau và sưng ở các khớp, cơ khi thực hiện các hoạt động như leo cầu thang hay chải tóc, các xét nghiệm máu cũng cho thấy mức độ enzyme cơ trong huyết thanh cao như CK, GOT, GPT... Kèm theo đó là kháng thể kháng nhân dương tính và các kháng thể đặc hiệu với viêm cơ tự miễn trong cơ thể.
- Điện cơ sẽ chỉ ra hình ảnh các điện thế phức tạp, biên độ thấp, gây yếu cơ và dễ bị kích thích.
- Sinh thiết cơ cho thấy sự thoái hóa, hoại tử cơ và có thể xuất hiện sự thay thế bằng mô xơ, làm tách các bó cơ.
- Sinh thiết da có thể cho kết quả thâm nhiễm, teo da và thoái hóa mô da.


4. Lao cột sống
Lao cột sống là một dạng bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn lao, thường đi kèm với các triệu chứng nhiễm trùng và nhiễm độc. Bệnh có thể phát sinh sau khi mắc lao phổi, lao hạch, hoặc có thể từ cột sống. Lao xương khớp chiếm khoảng 1/5 các trường hợp lao ngoài phổi (bao gồm lao thận, lao màng bụng, lao màng não…). Tại Việt Nam, lao cột sống chiếm khoảng 65% trong tổng số ca lao xương khớp, với các loại lao cột sống, lao khớp (háng, gối, cổ chân, vai, khuỷu, cổ tay...).
Lao cột sống, hay lao xương sống, là một dạng lao ngoài phổi, thường gặp ở hệ vận động. Mặc dù trước đây, bệnh này gây khó khăn trong việc điều trị tại Việt Nam, nhưng hiện nay nếu phát hiện sớm, có thể chữa khỏi hầu hết các trường hợp lao cột sống. Tuy nhiên, nếu không điều trị kịp thời, bệnh có thể chuyển sang giai đoạn toàn phát, khiến đĩa đệm và cột sống bị phá hủy nặng nề và tạo thành ổ áp-xe lạnh tại vùng tổn thương. Người bệnh sẽ cảm thấy đau liên tục; các đốt sống bị tổn thương sẽ lồi ra phía sau, làm cột sống bị lệch, vẹo và giảm khả năng vận động.
Nguyên nhân
- Lao cột sống do vi khuẩn lao gây ra, thường xảy ra ở những người đã mắc lao tiên phát (thường là lao phổi); đôi khi xuất hiện sau các bệnh lao thứ phát khác như lao đường tiết niệu sinh dục.
- Vi khuẩn lao lây từ ổ lao tiên phát vào cột sống qua đường máu.
- Vi khuẩn viêm tụ lại tại một vị trí, tạo thành viêm xương cột sống và gây hoại tử, dẫn đến lao thắt lưng cột sống.
Triệu chứng
- Lao cột sống chủ yếu gây tổn thương ở đĩa đệm và thân đốt sống, hiếm khi gây tổn thương ở cung sau.
- Bệnh có các triệu chứng nhiễm trùng, nhiễm độc như mệt mỏi, chán ăn, gầy sút; sốt về chiều;
- Các triệu chứng liên quan đến cột sống như đau tại vùng đốt sống bị tổn thương, sau đó lan theo rễ thần kinh. Cơn đau tăng dần và sẽ đau nhiều khi đi lại, mang vác nặng, thậm chí khi ho hay hắt hơi.
- Khi nằm và sờ vào vùng cột sống đau, người bệnh sẽ cảm thấy đau nhói.
- Cột sống cứng và hạn chế vận động, các cơ xung quanh bị co cứng.


5. Viêm khớp nhiễm trùng
Viêm khớp nhiễm khuẩn là một tình trạng nhiễm trùng gây đau dữ dội ở khớp. Vi khuẩn, hoặc đôi khi là nấm, có thể lây lan từ các khu vực nhiễm trùng khác trong cơ thể tới khớp. Đôi khi, vi khuẩn chỉ xâm nhập vào khớp mà không ảnh hưởng đến các khu vực khác của cơ thể.
Trong viêm khớp nhiễm khuẩn, vi trùng thường chỉ tấn công một khớp duy nhất, gây tổn thương và đau đớn dữ dội, kèm theo hiện tượng sưng tấy và nóng. Khớp đầu gối là khớp dễ bị nhiễm trùng nhất, nhưng viêm khớp nhiễm khuẩn cũng có thể ảnh hưởng đến các khớp khác như mắt cá chân, hông, cổ tay, khuỷu tay và vai. Trẻ em và người cao tuổi có nguy cơ mắc bệnh cao hơn. Nếu được điều trị trong vòng một tuần sau khi các triệu chứng xuất hiện, hầu hết người bệnh sẽ hồi phục hoàn toàn.
Nguyên nhân
- Viêm khớp nhiễm khuẩn có thể xảy ra khi nhiễm trùng từ các cơ quan khác trong cơ thể, chẳng hạn như nhiễm trùng đường hô hấp trên hoặc nhiễm trùng đường tiết niệu, lan qua máu tới khớp. Thỉnh thoảng, vết thương đâm thủng, tiêm thuốc hoặc phẫu thuật gần khớp cũng có thể là nguyên nhân đưa vi khuẩn vào khớp.
- Màng hoạt dịch bao quanh khớp có khả năng tự bảo vệ khỏi nhiễm trùng rất yếu. Khi vi khuẩn xâm nhập vào màng hoạt dịch, chúng có thể phá hủy sụn và gây viêm, tạo áp lực xung quanh khớp, đồng thời làm giảm lưu lượng máu, từ đó làm tăng thiệt hại cho khớp.
- Các loại vi khuẩn gây viêm khớp nhiễm khuẩn phổ biến nhất bao gồm Staphylococcus aureus (tụ cầu khuẩn), một loại vi khuẩn thường được tìm thấy trên da và trong mũi.
- Trước đây, viêm khớp nhiễm khuẩn thường xuyên do vi khuẩn lậu – bệnh lây qua đường tình dục. Tuy nhiên, việc thay đổi thói quen tình dục đã dẫn đến sự suy giảm của bệnh lậu và những biến chứng của nó, bao gồm viêm khớp nhiễm khuẩn. Tuy vậy, bệnh lậu vẫn là một nguyên nhân tiềm ẩn đối với những người trẻ tuổi có quan hệ tình dục không an toàn.
Triệu chứng
- Sốt.
- Đau tại khớp bị nhiễm trùng, đặc biệt là khi di chuyển khớp.
- Sưng ở khớp bị ảnh hưởng.
- Cảm giác ấm ở khu vực khớp bị viêm.
Ở trẻ em, các triệu chứng bổ sung có thể bao gồm:
- Ăn không ngon miệng.
- Tình trạng bất ổn, mệt mỏi.
- Nhịp tim nhanh.
- Khó chịu.


6. Thấp khớp
Thấp khớp hay còn gọi là bệnh phong thấp, là một bệnh tự miễn nhiễm liên quan đến hệ thống miễn dịch của cơ thể. Bệnh gây đau, sưng và cứng khớp, ảnh hưởng không chỉ đến các khớp xương mà còn cả cơ bắp. Khu vực bị tổn thương chính là lớp màng hoạt dịch bao bọc các đầu xương. Dựa trên mức độ bệnh, thấp khớp được chia thành hai loại:
Thấp khớp cấp tính: Bệnh do nhiễm khuẩn liên cầu khuẩn beta tan huyết nhóm A ở vùng hầu họng gây ra. Bệnh không chỉ gây tổn thương xương mà còn có thể ảnh hưởng đến nhiều bộ phận khác như thần kinh, da, tim, và thận. Lứa tuổi thường gặp là trẻ em từ 6 đến 15 tuổi.
Thấp khớp mãn tính: thường gặp ở người trung niên, từ 40 đến 60 tuổi, với những cơn đau âm ỉ, cứng khớp kéo dài.
Nguyên nhân:
- Tuổi tác: Người càng lớn tuổi, nguy cơ mắc bệnh càng cao.
- Nhiễm khuẩn: Vi khuẩn có thể xâm nhập vào khớp, gây viêm nhiễm và phá hủy sụn, xương, dẫn đến biến dạng khớp nếu không điều trị kịp thời.
- Lối sống không lành mạnh, như thiếu vận động, thừa cân, béo phì, hay hút thuốc lá, cũng làm tăng nguy cơ mắc bệnh.
- Phụ nữ và người cao tuổi có nguy cơ mắc bệnh cao hơn nam giới.
- Yếu tố di truyền: Nếu gia đình bạn có người mắc bệnh thấp khớp, khả năng mắc bệnh của bạn sẽ cao hơn.
Triệu chứng:
- Đau, sưng, cứng khớp, đặc biệt là ở các khớp nhỏ như ngón tay, bàn tay, bàn chân, ngón chân. Bệnh có tính chất đối xứng, tức là khi một khớp bị ảnh hưởng thì khớp đối diện cũng sẽ bị tổn thương.
- Bệnh có thể lan ra các khớp lớn như khuỷu tay, vai, hông, đầu gối, và nguy hiểm hơn, có thể ảnh hưởng đến mắt, da, tim, phổi, thận.
- Khớp đau, cứng vào buổi sáng hoặc sau khi không vận động trong thời gian dài, cơn đau có thể kéo dài từ vài giờ đến cả ngày.
- Khớp ấm, yếu và sưng tấy.
- Khớp có dấu hiệu biến dạng do tổn thương sụn và nang khớp. Nếu không phát hiện và điều trị kịp thời, bệnh có thể gây sụt cân, sốt, và mệt mỏi toàn thân.


7. Gãy xương
Gãy xương là tình trạng xương bị phá vỡ đột ngột, làm gián đoạn khả năng truyền lực qua xương và gây tổn thương. Nói một cách đơn giản, xương mất tính liên tục và nguyên vẹn do tác động của ngoại lực. Nếu xương bị gãy hoàn toàn, gọi là gãy xương hoàn toàn, còn nếu không hoàn toàn, gọi là gãy xương không hoàn toàn.
Có thể phân loại gãy xương theo nhiều cách, ví dụ như phân loại theo sự tổn thương của phần mềm quanh xương thành gãy xương kín, gãy xương hở, hoặc phân loại theo đặc điểm ổ gãy. Gãy xương là một trong những bệnh lý cơ xương khớp thường gặp ở mọi độ tuổi.
Gãy xương cần được điều trị khẩn cấp, vì nếu không điều trị sớm có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm như nhiễm trùng, sốc chấn thương, hoại tử chi hay biến dạng chi.
Nguyên nhân
- Gãy xương do chấn thương: Thường xảy ra sau khi chịu tác động của một lực mạnh như ngã, tai nạn giao thông, tai nạn sinh hoạt hoặc khi chơi thể thao.
- Gãy xương do bệnh lý: Một số bệnh lý như u xương, viêm tủy xương, lao xương, loãng xương có thể làm xương yếu và dễ bị gãy.
Triệu chứng
- Sau chấn thương, xương có thể bị biến dạng ở khu vực bị tổn thương. Cũng có thể xuất hiện vết bầm tím tại vị trí chấn thương.
- Vùng chấn thương bị sưng và đau.
- Cơn đau tăng lên khi cố gắng di chuyển hoặc khi bị tác động vào vị trí tổn thương.
- Mất khả năng vận động tại vùng xương bị gãy. Trong trường hợp gãy xương hở, xương có thể đâm xuyên qua da.


8. Bệnh Gout
Bệnh gout (gút) hay còn gọi là thống phong, là một bệnh lý do sự rối loạn trong quá trình chuyển hóa purin ở thận, khiến thận không thể lọc axit uric ra khỏi máu. Axit uric bình thường không gây hại và thường được tạo ra trong cơ thể, sau đó đào thải qua nước tiểu và phân. Tuy nhiên, ở người mắc bệnh gout, axit uric tích tụ dần trong máu. Khi nồng độ axit uric vượt quá mức, các tinh thể nhỏ của nó sẽ hình thành và lắng đọng tại các khớp, gây viêm, sưng và đau đớn.
Bệnh gout đặc trưng bởi các đợt viêm khớp cấp tái phát. Người bệnh sẽ cảm thấy đau đớn dữ dội vào ban đêm và thấy các khớp sưng đỏ, đặc biệt là khớp ngón chân cái. Tuy nhiên, bệnh cũng có thể ảnh hưởng đến các khớp khác như đầu gối, mắt cá chân, bàn chân và ít gặp hơn ở các khớp tay (như cổ tay, khuỷu tay) và thậm chí cột sống.
Nguyên nhân bệnh gout
- Đa phần trường hợp xảy ra ở nam giới, từ 30 đến 60 tuổi.
- Chế độ ăn uống chứa nhiều purin như gan, thận, tôm, cua, lòng đỏ trứng, nấm có thể làm tình trạng bệnh trở nên nặng hơn.
- Do yếu tố di truyền, mặc dù khá hiếm gặp.
- Do tăng sản xuất hoặc giảm thải axit uric: Các bệnh về thận như suy thận có thể làm giảm khả năng lọc axit uric.
- Các bệnh lý về máu như bệnh bạch cầu cấp cũng có thể làm gia tăng nguy cơ mắc bệnh gout. Một số loại thuốc lợi tiểu như furosemid, thiazid, acetazolamid cũng có thể góp phần làm bệnh trở nên trầm trọng.
- Thuốc ức chế tế bào trong điều trị ung thư hoặc thuốc kháng lao như ethambutol, pyrazinamid có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh.
Triệu chứng
- Khớp đau đột ngột, dữ dội và sưng tấy.
- Đau càng tồi tệ hơn khi chạm vào khớp bị viêm.
- Khớp đỏ, sưng tấy và vùng quanh khớp cảm giác ấm lên.
- Đặc biệt, các triệu chứng của gout thường kéo dài trong 1–2 ngày. Tuy nhiên, trong những trường hợp nặng, cơn đau có thể kéo dài vài tuần. Nếu không sử dụng thuốc trị gout, các triệu chứng có thể ngày càng nghiêm trọng hơn.
- U cục tophi: Đây là các khối tinh thể urat tích tụ dưới da, thường xuất hiện ở các khớp như ngón chân, đầu gối, ngón tay và tai. Nếu không được điều trị đúng cách, các khối u này có thể ngày càng to ra.
- Tổn thương khớp: Nếu không được điều trị kịp thời, bệnh gout có thể gây tổn thương vĩnh viễn cho khớp, làm tăng nguy cơ tổn thương xương và các khớp khác.
- Sỏi thận: Nếu không điều trị đúng cách, các tinh thể axit uric không chỉ tích tụ trong khớp mà còn có thể gây hình thành sỏi thận.


9. Viêm khớp dạng thấp
Viêm khớp dạng thấp là một bệnh lý mạn tính do hệ thống miễn dịch tấn công các mô của cơ thể, dẫn đến tình trạng viêm (đỏ, sưng), đau nhức và cứng khớp. Các khớp bị ảnh hưởng chủ yếu là khớp tay, khớp lưng, bàn chân và khớp gối. Bệnh không chỉ gây tổn thương tại các khớp mà còn có thể ảnh hưởng đến các cơ quan khác như da, mắt, phổi, tim và mạch máu.
Viêm khớp dạng thấp được coi là một trong những bệnh xương khớp nghiêm trọng, có thể gây ra nhiều biến chứng nặng nề như tê liệt tay chân, thoái hóa khớp, đau nhức, tổn thương thận, tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch, thậm chí là teo cơ và tàn tật vĩnh viễn.
Nguyên nhân
- Bệnh thường xảy ra khi hệ miễn dịch của cơ thể tấn công các bao hoạt dịch – lớp màng bao quanh các khớp, gây viêm và có thể làm hỏng sụn và xương trong khớp.
- Các gân và dây chằng liên kết các khớp cũng bị giãn và suy yếu, khiến khớp bị biến dạng và mất đi tính kết nối.
- Hiện nay, nguyên nhân cụ thể của tình trạng rối loạn miễn dịch này vẫn chưa được xác định. Tuy nhiên, yếu tố di truyền có thể đóng vai trò quan trọng, vì một số gen có thể làm tăng độ nhạy cảm với các yếu tố môi trường như vi khuẩn hoặc virus, từ đó kích hoạt bệnh.
Triệu chứng
- Đau và cứng khớp là triệu chứng chủ yếu, đặc biệt là vào buổi sáng khi thức dậy hoặc sau khi ngồi lâu không cử động.
- Cứng khớp sẽ giảm dần khi người bệnh vận động. Triệu chứng này thường xuất hiện đột ngột và nhanh chóng giảm.
- Các triệu chứng khác có thể bao gồm: ngứa hoặc bỏng mắt, mệt mỏi, nổi mụn ở chân, chán ăn, tê bì, thở ngắn, nổi hạch da, cảm giác yếu và sốt cao.
- Khớp bị sưng, đỏ, mềm, nóng và có thể bị biến dạng.
- Có thể xuất hiện các triệu chứng khác không được đề cập trong bài.


10. Thoái hóa khớp
Khớp gối là khớp quan trọng nhất trong cơ thể, nằm giữa xương đùi và xương chày, được bảo vệ bởi sụn khớp. Khi di chuyển, khớp gối trượt trên các bề mặt sụn, chịu áp lực lớn từ toàn bộ cơ thể, vì thế rất dễ bị thoái hóa khi hoạt động quá mức. Vậy thoái hóa khớp gối là gì?
Thoái hóa khớp gối là sự thoái hóa tự nhiên của khớp gối, bắt đầu bằng việc thay đổi bề mặt sụn khớp, sau đó phát triển thành các gai xương, dẫn đến biến dạng khớp. Giai đoạn đầu, dịch khớp vẫn còn, nhưng khi tình trạng nghiêm trọng, lượng dịch giảm, độ ma sát giữa các đầu xương tăng, khiến sụn khớp bị mài mòn, khe khớp thu hẹp, gây đau và hạn chế vận động.
Nguyên nhân
- Thoái hóa khớp gối thường gặp ở người cao tuổi.
- Nguyên nhân chủ yếu là do lão hóa, đặc biệt với những người có tiền sử lao động nặng nhọc, mang vác nhiều, đứng lâu hoặc béo phì.
- Các chấn thương khớp gối như đứt dây chằng, vỡ xương, nứt lồi cầu có thể dẫn đến thoái hóa.
- Yếu tố giải phẫu bất thường hoặc viêm nhiễm tại khớp gối cũng là nguyên nhân của thoái hóa.
- Chấn thương ở xương đùi, xương chậu (gãy, rạn xương) có thể ảnh hưởng đến khớp gối.
Triệu chứng
- Đau quanh khớp gối, thường xuất hiện khi đi lại nhiều, lên xuống cầu thang, hoặc khi leo dốc. Đặc biệt, triệu chứng đau thường xuất hiện vào ban đêm.
- Khớp gối có thể bị sưng do viêm hoặc tràn dịch, và nếu hút dịch, cơn đau sẽ giảm nhưng có thể tái phát trong vài ngày tiếp theo.
- Vào giai đoạn nặng, khớp gối có thể bị cứng, đặc biệt là vào buổi sáng khi vừa thức dậy.


