1. Bệnh sỏi mật (Gallstones)
Sỏi mật là những viên cặn cứng hình thành trong túi mật. Túi mật có hình dạng như quả lê và chức năng chính là lưu trữ và tiết mật để hỗ trợ tiêu hóa. Sỏi mật xuất hiện khi cholesterol, chất thải hoặc hoạt động sai lệch của túi mật tạo ra sự tích tụ không bình thường. Thông thường, người bệnh không nhận ra mình bị sỏi mật vì chúng không gây ra triệu chứng. Tuy nhiên, nếu sỏi mật chặn lỗ mở trong túi mật, người bệnh có thể gặp phải các triệu chứng đau đớn.
Khi sỏi mật làm tắc nghẽn ống dẫn từ túi mật đến ruột, người bệnh có thể cảm thấy đau dữ dội ở vùng bụng trên bên phải. Để điều trị, người bệnh có thể cần dùng thuốc để làm tan sỏi. Nếu thuốc không hiệu quả, phẫu thuật cắt túi mật có thể là giải pháp.
Các triệu chứng có thể gặp phải:
- Đau âm ỉ dưới xương sườn, bên phải cơ thể
- Vàng da
- Sốt
- Buồn nôn
- Nôn mửa
- Ra mồ hôi
Cách phòng tránh:
- Ăn uống khoa học và lành mạnh
- Thực hiện các bài tập thể dục đều đặn
Phẫu thuật cắt bỏ túi mật hoặc thủ thuật loại bỏ sỏi mật qua ống mật có thể là phương án điều trị khi cần thiết.


2. Bệnh không dung nạp Lactose (Celiac)
Bệnh Celiac, hay còn gọi là bệnh không dung nạp Gluten, là một bệnh lý do phản ứng với gluten, gây cản trở khả năng cơ thể hấp thu thực phẩm chứa gluten. Gluten là các protein có mặt trong lúa mì và các loại ngũ cốc khác như lúa mạch và lúa mạch đen. Bệnh Celiac dẫn đến tình trạng viêm niêm mạc ruột non, làm suy giảm khả năng hấp thu chất dinh dưỡng.
Bệnh có thể xuất hiện ở mọi độ tuổi, thậm chí từ khi còn nhỏ, và thường liên quan đến các bệnh tự miễn như tiểu đường type 1 và viêm tuyến giáp tự miễn. Điều trị chủ yếu là thay đổi chế độ ăn uống, với việc tránh hoàn toàn gluten. Nếu không tuân thủ, bệnh có thể tái phát mà người bệnh không nhận thấy ngay lập tức.
Các triệu chứng có thể gặp:
- Tiêu chảy kéo dài
- Táo bón
- Phân nhạt màu, mùi hôi và nổi
- Đau bụng
- Đầy hơi
- Buồn nôn
- Nôn mửa
Biến chứng nếu không điều trị:
- Suy dinh dưỡng
- Loãng xương
- Các vấn đề về hệ thần kinh
- Vấn đề sinh sản
Cách phòng tránh:
- Duy trì chế độ dinh dưỡng hợp lý
- Cung cấp đầy đủ vitamin D
- Không ăn thực phẩm có chứa gluten.


3. Bệnh viêm ruột từng vùng (Crohn)
Bệnh viêm ruột từng vùng là một bệnh viêm mãn tính ảnh hưởng đến hệ tiêu hóa, thường xảy ra ở ruột non.
Các triệu chứng phổ biến của bệnh viêm ruột từng vùng:
- Tiêu chảy kéo dài
- Sụt cân không rõ nguyên nhân
- Đau bụng
- Phân có máu
- Cảm giác mệt mỏi
Bệnh có thể xuất phát từ phản ứng tự miễn dịch đối với vi khuẩn trong đường tiêu hóa, nhưng yếu tố di truyền và môi trường cũng góp phần vào sự phát triển của bệnh. Người bệnh thường cần dùng thuốc để kiểm soát viêm nhiễm và đôi khi phải nghỉ ngơi để ruột phục hồi hoặc phẫu thuật nếu cần thiết.
Cách phòng tránh:
- Điều chỉnh chế độ ăn uống và sinh hoạt hợp lý
- Hạn chế một số thực phẩm như sữa, thực phẩm nhiều chất béo, chất xơ.


4. Viêm loét đại tràng (Bệnh UC)
Viêm loét đại tràng là một bệnh viêm ruột ảnh hưởng đến trực tràng và ruột già. Viêm có thể lan rộng đến các bộ phận khác của ruột theo thời gian.
Các triệu chứng phổ biến của viêm loét đại tràng:
- Tiêu chảy kéo dài
- Sụt cân không rõ lý do
- Cảm giác mệt mỏi
- Đau bụng
Giống như các bệnh viêm ruột khác, nguyên nhân gây ra Viêm loét đại tràng có thể là sự kết hợp giữa yếu tố tự miễn, di truyền và môi trường. Điều trị có thể bao gồm thuốc để kiểm soát viêm, thay đổi chế độ ăn uống hoặc phẫu thuật khi cần thiết.
Cách phòng tránh:
- Tránh ăn trái cây và hoa quả tươi
- Chế độ ăn không chứa sữa
- Ăn bữa ăn nhỏ trong ngày
- Uống đủ nước, tránh rượu, bia và các đồ uống có cồn, caffeine
- Dùng vitamin tổng hợp
- Thực hiện các bài tập thể dục thường xuyên


5. Bệnh phình đại tràng bẩm sinh (Hirschsprung)
Bệnh phình đại tràng bẩm sinh là một bệnh lý hiếm gặp, được sinh ra cùng với trẻ, trong đó cơ thể không có khả năng tự mở cơ vòng hậu môn bên trong một cách phản xạ.
Các triệu chứng ở trẻ sơ sinh có thể bao gồm:
- Không đi tiêu trong vòng 48 giờ sau khi sinh
- Táo bón
- Nôn mửa
- Bụng phình to
Các triệu chứng ở người lớn hoặc trẻ lớn hơn có thể bao gồm:
- Không thèm ăn
- Tiêu chảy
- Phân lỏng, nhỏ
Điều trị bệnh thường xuyên là phẫu thuật để giải quyết vấn đề về ruột.


6. Bệnh co thắt tâm vị (Achalasia)
Bệnh co thắt tâm vị là một rối loạn hiếm gặp, chủ yếu ảnh hưởng đến người trưởng thành trong độ tuổi từ 25 đến 60. Bệnh xảy ra khi thực quản mất khả năng chuyển thức ăn vào dạ dày, đồng thời cơ vòng ở cuối thực quản có thể không mở đúng cách.
Các triệu chứng có thể gặp phải:
- Cảm giác thức ăn không “rơi xuống” sau khi nuốt
- Ợ nóng
- Thức ăn trào ngược ra ngoài
- Ho hoặc nghẹt thở vào ban đêm
Hiện tại, không có phương pháp điều trị nào có thể chữa dứt điểm bệnh co thắt tâm vị. Tuy nhiên, các phương pháp điều trị thường được áp dụng bao gồm:
- Nong thực quản bằng bóng hơi
- Nội soi cắt cơ thắt thực quản (P.O.E.M: Phẫu thuật cắt cơ qua nội soi)
- Phẫu thuật cắt cơ Heller
- Tiêm botulinum
- Điều trị thuốc
Cách phòng tránh:
- Ăn thực phẩm dạng lỏng
- Uống nhiều nước khi ăn
- Uống đồ uống có ga (các chất cacbonat giúp đẩy thức ăn xuống thực quản bị co thắt)


7. Bệnh dạ dày phình đại (Bệnh Ménétrier)
Bệnh dạ dày phình đại xảy ra khi lớp niêm mạc dạ dày phát triển quá mức, tạo thành các nếp gấp lớn. Đây là một bệnh tự phát có đặc trưng là sự dày lên của các nếp gấp dạ dày, chủ yếu ở vùng thân dạ dày, có thể quan sát rõ qua chụp X-quang hoặc nội soi.
Các triệu chứng có thể gặp phải:
- Đau bụng vùng trên giữa dạ dày
- Buồn nôn
- Nôn mửa
- Tiêu chảy
Điều trị bệnh có thể bao gồm sử dụng thuốc hoặc, trong trường hợp nghiêm trọng, phẫu thuật cắt bỏ một phần hoặc toàn bộ dạ dày.
Cách phòng tránh:
- Chế độ ăn giàu protein
- Tập thể dục đều đặn


8. Hội chứng ruột kích thích (IBS)
Các triệu chứng chủ yếu của Hội chứng ruột kích thích là đau bụng, thường xuất hiện trước hoặc sau khi đi vệ sinh. Người bệnh cũng có thể gặp phải tiêu chảy, táo bón, hoặc cả hai. Loại hội chứng này được xác định dựa trên sự thay đổi tần suất và kiểu dáng của triệu chứng, từ đó xác định loại IBS mà người bệnh gặp phải.
Các triệu chứng khác có thể gặp:
- Đầy hơi
- Chất nhầy trắng trong phân
- Cảm giác đi tiêu không hết
Nguyên nhân gây ra hội chứng ruột kích thích không phải lúc nào cũng rõ ràng. Tuy nhiên, những người mắc IBS thường trải qua các tình huống căng thẳng hoặc có sức khỏe không ổn định. Hội chứng này cũng có thể phát triển sau khi nhiễm trùng hoặc do vi khuẩn đường tiêu hóa.
Phụ nữ có khả năng mắc IBS cao gấp hai lần so với nam giới, và bệnh thường xuất hiện ở tuổi thiếu niên hoặc giai đoạn đầu trưởng thành. Điều này cho thấy IBS có thể xuất phát từ nhiều yếu tố khác nhau, và cách kiểm soát cũng cần được điều chỉnh tùy theo từng người.
Cách phòng tránh:
- Điều chỉnh chế độ ăn uống, tăng cường chất xơ
- Học cách giảm căng thẳng
- Giải quyết các vấn đề sức khỏe cơ bản
- Tập thể dục đều đặn
- Tránh rượu, cà phê và các chất kích thích khác
- Tham khảo ý kiến bác sĩ để có thể dùng thuốc giảm triệu chứng khi cần thiết.


9. Nhiễm khuẩn đường tiêu hóa (Sibo)
Nhiễm khuẩn đường tiêu hóa là tình trạng vi khuẩn từ ruột già xâm nhập vào ruột non, gây ra các triệu chứng như:
- Đầy hơi
- Tiêu chảy
- Táo bón
Có những nghiên cứu cho thấy mối liên hệ giữa hội chứng ruột kích thích và nhiễm khuẩn đường tiêu hóa. Một nghiên cứu từ năm 2000 cho thấy việc điều trị nhiễm khuẩn đường tiêu hóa đã làm giảm các triệu chứng của hội chứng ruột kích thích ở 48% người tham gia.
Cách phòng tránh:
- Rửa tay thường xuyên bằng xà phòng trước khi ăn.
- Chế biến thức ăn chín kỹ và rửa sạch trái cây trước khi ăn.
- Giữ cho bếp núc sạch sẽ, đặc biệt là sau khi chế biến thực phẩm sống như thịt, trứng, và gia cầm.
- Không lấy nước từ sông, suối, hay hồ khi đi du lịch hoặc cắm trại. Hãy cẩn thận khi mua thực phẩm ngoài đường phố.
- Tránh để vật nuôi tiếp xúc gần với thức ăn, và rửa tay sau khi chơi với chúng.
Điều trị nhiễm khuẩn đường tiêu hóa:
- Uống nhiều nước để bù lại lượng nước đã mất do tiêu chảy và nôn mửa. Nếu mất quá nhiều nước, cần đến bệnh viện để truyền nước.
- Bệnh tiêu chảy do virus thường không cần điều trị, nhưng người có hệ miễn dịch yếu có thể cần dùng thuốc kháng sinh để điều trị nhiễm trùng.
- Uống nhiều nước, ăn súp hoặc cháo, và uống nước trái cây không đường để bổ sung điện giải.


10. Bệnh trào ngược dạ dày - thực quản (Gerd)
Trào ngược dạ dày thực quản là một bệnh lý tiêu hóa khá phổ biến, xuất hiện ở cả người lớn và trẻ em. Khi axit trong dạ dày trào ngược lên thực quản, bạn sẽ cảm thấy đau rát ở vùng ngực giữa. Bệnh này thường xảy ra sau bữa ăn hoặc vào ban đêm.
Đôi khi bạn có thể cảm thấy trào ngược axit hoặc ợ nóng, nhưng nếu các triệu chứng này xảy ra thường xuyên, ít nhất hai lần một tuần và ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày, có thể bạn đã mắc phải GERD. Theo lời khuyên của các bác sĩ, nếu bạn gặp phải triệu chứng như ợ nóng kéo dài, hôi miệng, buồn nôn, đau tức ngực, khó nuốt, khó thở, hãy đi khám bác sĩ ngay.
Các triệu chứng thường gặp:
- Ợ nóng
- Trào ngược axit
- Tức ngực
- Buồn nôn
- Đau khi nuốt
Nguyên nhân gây ra bệnh trào ngược dạ dày - thực quản (GERD) có thể bao gồm:
- Sử dụng thuốc chống viêm không steroid
- Béo phì
- Bị tiếp xúc với khói thuốc lá
- Có thai
- Thoát vị gián đoạn
Cách phòng ngừa:
- Tránh tăng cân, không mặc quần áo quá chật
- Duy trì lối sống lành mạnh và ăn uống điều độ
- Không ăn quá no, tránh ăn khuya
- Tránh các thực phẩm chiên rán, nướng, nhiều chất béo hoặc chứa hành tây, tỏi
- Không ăn thực phẩm cay, chua hoặc nóng như ớt, tiêu
- Không ăn socola
- Hạn chế uống rượu, bia, cà phê, nước ngọt có ga vì chúng có thể làm trầm trọng thêm các triệu chứng của bệnh


