1. Aleksandar Duric
Aleksandar Đurić, sinh ngày 12 tháng 8 năm 1970, là một huyền thoại bóng đá người Singapore. Hiện tại, anh là Hiệu trưởng của Sport Singapore và Giám đốc Học viện Bóng đá ActiveSG, đồng thời là cựu cầu thủ xuất sắc trong làng bóng đá Singapore. Đurić bắt đầu sự nghiệp bóng đá tại Singapore Cosmopolitan Football League trước khi rời bỏ sân cỏ chuyên nghiệp. Anh nổi bật là một tiền đạo mạnh mẽ với thể lực vượt trội. Chính nhờ vào sự kỷ luật và chăm sóc thể lực, sự nghiệp của anh đã kéo dài hơn ba thập kỷ. Bên cạnh bóng đá, Đurić còn là một vận động viên chèo thuyền kayak, giành được danh hiệu vô địch Nam Tư ở tuổi 15 và đứng thứ 8 thế giới khi mới 17 tuổi. Anh từng đại diện cho Bosnia và Herzegovina tại Thế vận hội Mùa hè 1992. Năm 1999, anh gia nhập Tanjong Pagar United tại S.League và trở thành tiền đạo đầu tiên trong sự nghiệp. Tại các câu lạc bộ như Home United, Geylang United, Singapore Armed Forces, và Tampines Rovers, Đurić đã giành được tám chức vô địch quốc gia và ba Cup Singapore trong 16 mùa giải. Anh cũng sở hữu 3 danh hiệu Cầu thủ xuất sắc nhất và 4 lần giành Vua phá lưới, trở thành Vua phá lưới mọi thời đại của giải đấu. Về mặt quốc tế, Aleksandar Đurić ra mắt đội tuyển Singapore vào năm 2007 khi đã 37 tuổi. Anh trở thành đội trưởng đội tuyển Singapore vào tháng 5 năm 2008, và cùng đội tham dự các giải AFF Championship 2008, 2010, 2012. Đurić ghi được 24 bàn trong 53 trận đấu quốc tế trước khi giã từ sự nghiệp thi đấu quốc tế vào tháng 12 năm 2012. Sau khi giải nghệ, anh trở thành huấn luyện viên thể dục toàn thời gian tại câu lạc bộ Tampines Rovers và giã từ sự nghiệp thi đấu vào năm 2014 khi đã 44 tuổi. Bên cạnh bóng đá, Đurić còn tích cực tham gia các hoạt động từ thiện, đặc biệt là trong công tác bảo trợ trẻ em và quyên góp cho các tổ chức từ thiện.


2. Teddy Sheringham
Teddy Sheringham sinh ngày 2 tháng 4 năm 1966 tại Highams Park, London, Anh. Ông là một cựu cầu thủ bóng đá nổi tiếng người Anh, từng đảm nhận vai trò đội trưởng của Tottenham Hotspur và thi đấu cho Manchester United, nơi ông ghi bàn thắng quyết định trong trận chung kết C1 mùa giải 1998 - 1999, mang về cú ăn ba lịch sử cho đội bóng thành Manchester. Sheringham đã có 51 lần khoác áo đội tuyển Anh và ghi được 11 bàn thắng. Ông được vinh danh là Cầu thủ xuất sắc nhất năm của Anh năm 2001. Sau những năm tháng thành công tại Manchester United và Tottenham Hotspur, ông tiếp tục sự nghiệp tại các câu lạc bộ khác như Millwall F.C, Nottingham Forest F.C, Portsmouth và West Ham United F.C. Teddy Sheringham nghỉ hưu vào năm 2008 trong màu áo Colchester F.C khi đã 42 tuổi.
Teddy Sheringham không chỉ là một cầu thủ mạnh mẽ về thể lực mà còn nổi bật với tinh thần thi đấu kiên cường. Ông nắm giữ nhiều kỷ lục tại Premier League, trong đó có vị trí trong top 11 cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất giải đấu với 146 bàn, đứng trong top 19 cầu thủ có số lần ra sân nhiều nhất, là cầu thủ lớn tuổi nhất từng ra sân tại Premier League (40 tuổi, 272 ngày), và là cầu thủ lớn tuổi nhất ghi bàn tại Premier League (40 tuổi, 268 ngày). Teddy Sheringham cũng là người ghi bàn thắng đầu tiên tại Premier League khi giải đấu này được đổi tên từ giải Ngoại hạng Anh vào mùa 1992/93, trong trận đấu giữa Nottingham Forest và Liverpool.


3. Marco Ballotta
Marco Ballotta, sinh năm 1964 tại Reno, Italia, là một trong những thủ môn lão luyện nhất trong lịch sử bóng đá. Trong suốt sự nghiệp thi đấu của mình, ông đã khoác áo khoảng 15 câu lạc bộ, trong đó có những đội bóng nổi tiếng như Lazio, Parma, Cesena và Bologna. Lazio và Parma là nơi Ballotta gặt hái được nhiều thành công, với một chức vô địch Serie A, ba cúp quốc gia, một siêu cúp Italia, hai cúp C2 và hai siêu cúp Châu Âu. Thủ môn này nắm giữ hai kỷ lục ấn tượng: người nhiều tuổi nhất ra sân tại Serie A (44 tuổi 38 ngày) trong màu áo Lazio và người nhiều tuổi nhất thi đấu ở Champions League (43 tuổi 252 ngày) khi đầu quân cho Olympiakos. Marco Ballotta đã quyết định giải nghệ ở tuổi 51 trong màu áo câu lạc bộ Castelvetro tại giải nghiệp dư Italia và hiện đang theo đuổi công việc huấn luyện.
Ballotta đã có một mùa giải 1992 - 1993 rất thành công, khi Parma giành được UEFA Cup Winners' Cup và kết thúc ở vị trí thứ ba tại giải đấu Serie A. Tuy nhiên, phong độ của ông không duy trì được lâu và trong mùa giải tiếp theo, ông chỉ có ba lần ra sân. Ballotta là một phần quan trọng trong chiến thắng 2-1 của Parma trước AC Milan trong trận tranh Siêu Cúp, nhưng đã bị loại khỏi đội hình chính để nhường chỗ cho Luca Bucci trong mùa giải Cup Winners' Cup 1993-1994, dù Parma đạt đến chung kết nhưng lại thất bại trước Arsenal. Sau khi ký hợp đồng với Brescia vào năm 1994, ông đã trải qua một mùa giải thất bại và bị xuống hạng. Tuy nhiên, ông đã nhanh chóng giúp Reggiana thăng hạng trở lại Serie A và cuối cùng chuyển sang Lazio vào mùa giải 1997 - 1998 với vai trò là sự lựa chọn thứ ba trong đội hình.


4. John Burridge
John Burridge, sinh ngày 3 tháng 12 năm 1951 tại Workington, Anh, đã có một sự nghiệp bóng đá lừng lẫy kéo dài suốt 30 năm, trong đó ông thi đấu cho 29 câu lạc bộ, một kỷ lục chưa từng bị phá vỡ tại Liên đoàn bóng đá Anh. Ông đã khoác áo những câu lạc bộ nổi tiếng như Aston Villa, Newcastle United, Southampton, và Queens Park Rangers. John Burridge từng giành được một chức vô địch League Cup vào năm 1997 cùng Aston Villa và một chức vô địch giải Hạng Nhất Anh cùng Crystal Palace vào mùa giải 1978 - 1979. Lần cuối cùng ông đứng trong khung gỗ là khi đã 44 tuổi trong màu áo Queen of the South. Tính tổng cộng, Burridge đã thi đấu 768 trận tại các giải đấu Anh, Scotland, và một số giải đấu khác ngoài hệ thống giải chuyên nghiệp.
Burridge lớn lên trong một khu vực khai thác ở Clifton. Ông bắt đầu sự nghiệp bóng đá chuyên nghiệp tại câu lạc bộ địa phương Workington, khi mới 15 tuổi, và có trận ra mắt vào năm 1969. Năm 1971, Burridge chuyển sang Blackpool, ban đầu theo dạng cho mượn vào cuối mùa giải 1970 - 1971, trước khi gia nhập đội bóng này vĩnh viễn. Tại đây, ông đã giành được danh hiệu đầu tiên trong sự nghiệp với Cúp Anh - Ý, khi Blackpool đánh bại Bologna 2 - 1 sau hiệp phụ vào ngày 12 tháng 6 năm 1971 tại Stadio Comunale của Bologna. Màn trình diễn xuất sắc của Burridge đã giúp anh nhận được sự khen ngợi từ người hâm mộ Ý, mặc dù họ nổi tiếng khó tính. Năm 1975, Burridge gia nhập Aston Villa với mức phí chuyển nhượng 75.000 bảng, dưới sự chỉ đạo của HLV Ron Saunders. Tại Villa Park, ông đã giành Cúp Liên đoàn nhưng cuối cùng mất vị trí vào tay Jimmy Rimmer.


5. Rivaldo
Rivaldo, sinh ngày 19 tháng 4 năm 1972 tại Paulista, Pernambuco, Brazil, là một trong những tiền vệ xuất sắc nhất trong lịch sử bóng đá. Với kỹ thuật cá nhân điêu luyện và khả năng xử lý bóng bằng chân trái cực kỳ tinh tế, Rivaldo đã tạo dấu ấn đậm nét trong sự nghiệp của mình, đặc biệt là trong 5 năm thi đấu cho Barcelona. Anh đã giúp Barcelona giành chức vô địch La Liga hai năm liên tiếp (1998 - 1999) và Copa del Rey năm 1998. Rivaldo cũng là một phần quan trọng trong chiến tích vô địch World Cup 2002 cùng đội tuyển Brazil. Anh đã giành danh hiệu Quả bóng vàng châu Âu năm 1999, là minh chứng cho tài năng xuất chúng của mình. Tuy nhiên, anh cũng thường xuyên nhận phải những chỉ trích vì lối chơi đôi khi thiếu tính đồng đội. Sau khi rời Barcelona, Rivaldo tiếp tục thi đấu cho các câu lạc bộ ở Hy Lạp và Uzbekistan trước khi trở về Brazil, thi đấu cho São Paulo và một số đội bóng khác. Rivaldo chính thức giải nghệ vào năm 2016, khi 44 tuổi, trong màu áo CLB Mirim Ferreira. Trong suốt sự nghiệp, anh đã chơi tổng cộng 753 trận và ghi được 358 bàn thắng.
Vào năm 1999, Rivaldo lại giành thêm một chức vô địch La Liga với Barcelona và đứng thứ hai trong danh sách cầu thủ ghi bàn của giải. Cũng trong năm đó, anh được vinh danh là Cầu thủ xuất sắc nhất năm của FIFA và giành Quả bóng vàng châu Âu. Trong mùa giải thứ ba của mình tại Barcelona, Rivaldo đã xảy ra mâu thuẫn với huấn luyện viên Louis van Gaal, khi anh không muốn chơi ở cánh trái mà chỉ muốn thi đấu ở vị trí tiền vệ trung tâm. Mặc dù có mối quan hệ căng thẳng với van Gaal, Rivaldo vẫn ghi được 10 bàn tại UEFA Champions League, giúp Barcelona tiến vào bán kết. Sau đó, van Gaal bị sa thải vào tháng 6 năm 2000. Trong mùa giải La Liga 2000 - 2001, Rivaldo lại một lần nữa đứng thứ hai trong danh sách ghi bàn của giải đấu. Trong trận đấu cuối cùng của mùa giải đó, gặp Valencia CF, Rivaldo đã ghi một cú hat-trick giúp Barcelona thắng 3 - 2. Bàn thắng thứ ba của anh trong trận đấu này, được ghi ở phút 90, là một pha lật bàn đèn kinh điển, kết hợp nhiều kỹ thuật điêu luyện như đỡ bóng bằng ngực, xoay người và móc bóng, được coi là bàn thắng đẹp nhất trong sự nghiệp của anh.


6. Andy Legg
Andy Legg, sinh ngày 28 tháng 7 năm 1966 tại Neath, Xứ Wales, là một trong những cầu thủ nổi tiếng với kỹ năng ném biên ấn tượng. Ông đã có sự nghiệp thi đấu đa dạng, khoác áo nhiều đội bóng danh tiếng như Swansea City, Notts County, Birmingham City, Ipswich Town, Reading, Peterborough United, Cardiff City và Newport County. Andy Legg chơi chủ yếu ở vị trí hậu vệ cánh trái và đặc biệt nổi bật với những cú ném biên mạnh mẽ. Ông từng lập kỷ lục thế giới với cú ném biên dài 44.6m, trong khi những cú ném dài hơn 30m vẫn là một phần trong lối chơi đặc trưng của ông. Andy Legg đã thi đấu trận cuối cùng cho CLB Llanelli khi 42 tuổi trước khi chuyển sang công tác huấn luyện.
Andy Legg gia nhập Peterborough United với vai trò cầu thủ kiêm huấn luyện viên, và có trận ra mắt trong trận thua 3 - 4 trước Hartlepool United ngay đầu mùa giải. Anh cũng từng là trợ lý giám đốc cho Steve Bleasdale tại Peterborough United và có một thời gian ngắn xuất hiện trong loạt phim truyền hình Người quản lý Ron lớn cùng với Ron Atkinson và Barry Fry. Năm 2004, anh phát hiện có một khối u thứ hai trong cổ họng và sau khi tham khảo ý kiến bác sĩ, quyết định chờ đến cuối mùa giải để phẫu thuật. Tuy nhiên, trong trận đấu với Oldham Athletic vào ngày 22 tháng 1 năm 2005, anh đã bị Neil Kilkenny đánh cùi chỏ vào cổ. Phản ứng lại bằng cách trả đũa, Andy Legg đã bị đuổi khỏi sân vì lỗi này.


7. Dave Beasant
Dave Beasant, sinh ngày 20 tháng 3 năm 1959 tại Willesden, London, Anh, là một thủ môn kỳ cựu của bóng đá Anh. Ông đã thi đấu cho nhiều câu lạc bộ nổi tiếng như Newcastle United, Chelsea, Southampton, Nottingham Forest, Portsmouth, Tottenham Hotspur, Brighton & Hove Albion và Wigan Athletic. Mặc dù không giành được nhiều danh hiệu lớn, Beasant vẫn duy trì được phong độ ổn định và khả năng thi đấu ấn tượng suốt sự nghiệp. Đặc biệt, vào năm 2014, sau khi con trai ông gặp chấn thương, Beasant đã xỏ găng thi đấu cho CLB Stevenage Borough khi đã 55 tuổi, dù lúc đó ông đang đảm nhận vai trò huấn luyện viên thủ môn cho đội.
Beasant cũng đã có vinh dự khoác áo đội tuyển Anh trong hai trận đấu quốc tế. Lần đầu tiên ra sân là vào ngày 15 tháng 11 năm 1989 tại Wembley trong trận giao hữu gặp đội tuyển Ý, khi anh thay thế Peter Shilton trong hiệp một và giữ sạch lưới trong trận hòa 0 - 0. Một tháng sau, vào ngày 13 tháng 12, Beasant tiếp tục thi đấu cho đội tuyển Anh trong trận thắng 2 - 1 trước Nam Tư, cũng tại Wembley. Ông là thành viên của đội tuyển Anh tham dự FIFA World Cup 1990, được triệu tập sau khi David Seaman phải rút lui vì chấn thương. Sau sự nghiệp thi đấu, Beasant còn làm huấn luyện viên cấp cao tại Học viện Glenn Hoddle từ năm 2008, nơi ông không chỉ huấn luyện các thủ môn mà còn làm việc với các hậu vệ và các cầu thủ ngoài sân.


8. Kazuyoshi Miura
Kazuyoshi Miura, sinh ngày 26 tháng 2 năm 1967 tại Shizuoka, Nhật Bản, là một trong những biểu tượng vĩ đại của bóng đá Nhật Bản. Ông đã có những đóng góp lớn giúp đội tuyển quốc gia Nhật Bản lần đầu tiên giành vé tham dự World Cup vào năm 1998. Miura cũng là cầu thủ Nhật Bản đầu tiên được vinh danh là Cầu thủ xuất sắc nhất châu Á vào năm 1993. Trong sự nghiệp của mình, Miura đã thi đấu cho nhiều câu lạc bộ ở Brazil và Châu Âu, trong đó có những tên tuổi lớn như Genoa C.F.C và Dinamo Zagreb. Sau đó, ông quay lại Nhật Bản, thi đấu cho nhiều câu lạc bộ tại J-League 2, hiện đang khoác áo Yokohama F.C. Kazuyoshi Miura đã thi đấu 89 trận cho đội tuyển quốc gia từ năm 1990 đến 2000, ghi được 55 bàn thắng. Ông trở thành cầu thủ Nhật Bản đầu tiên thi đấu tại Serie A khi gia nhập Genoa C.F.C. vào mùa giải 1994 - 1995, nơi ông ghi 1 bàn sau 21 trận thi đấu, trong trận derby Genoa gặp Sampdoria. Sau đó, Miura tiếp tục thi đấu tại Verdy Kawasaki từ 1995 đến 1998 trước khi chuyển sang Dinamo Zagreb vào năm 1999.
Kazuyoshi Miura đã thử sức tại A.F.C Bournemouth ở Anh nhưng không thành công. Sau đó, ông trở lại Nhật Bản và thi đấu cho Kyoto Purple Sanga và Vissel Kobe, trước khi ký hợp đồng với Yokohama F.C. vào năm 2005. Miura cũng đã có một thời gian thi đấu cho Sydney FC của A-League, ghi 2 bàn trong trận đấu đầu tiên tại giải đấu này. Ông nổi tiếng không chỉ với những pha bóng đẳng cấp mà còn với những điệu nhảy Kazu Feint mỗi khi ghi bàn. Đặc biệt, Miura còn được nhớ đến với sự nghiệp dài hơi, ký hợp đồng mới với Yokohama F.C. ở tuổi 48 vào tháng 11 năm 2015.


9. Andrea Pierobon
Andrea Pierobon sinh ngày 19 tháng 7 năm 1969 tại Italia, được biết đến như là cầu thủ nhiều tuổi nhất từng thi đấu tại giải Serie A của Ý. Trước khi gia nhập Cittadella ở Serie B, Pierobon đã trải qua sự nghiệp thi đấu tại nhiều câu lạc bộ trong nước. Trong suốt sự nghiệp của mình, thủ môn này đã có 111 lần ra sân tại Serie B, và chỉ thiếu một chút may mắn trong trận play-off lên hạng năm 2010 khi đội bóng của ông thất bại trước Brescia.
Năm 2015, Andrea Pierobon quyết định từ giã sự nghiệp cầu thủ ở tuổi 46 và chuyển sang công tác huấn luyện. Ông trở thành một huấn luyện viên thủ môn, tiếp tục gắn bó với Cittadella, nơi đã chứng kiến những ngày tháng đầu tiên trong sự nghiệp của ông. Andrea Pierobon hiện vẫn giữ kỷ lục là cầu thủ chuyên nghiệp lớn tuổi nhất trong lịch sử bóng đá Italia. Ông tiếp tục là hình mẫu lý tưởng cho các cầu thủ trẻ trong đội bóng của mình.


10. Faryd Mondragón
Faryd Camilo Mondragón Alí sinh ngày 21 tháng 6 năm 1971, là một cựu thủ môn bóng đá người Colombia, đã có hơn 50 lần khoác áo đội tuyển quốc gia Colombia kể từ khi ra mắt vào năm 1993. Mondragón đã thi đấu trong các kỳ Olympic 1992, hai Copa América, hai Giải vô địch CONCACAF và ba lần tham dự FIFA World Cup vào các năm 1994, 1998 và 2014. Đặc biệt, vào ngày 24 tháng 6 năm 2014, Mondragón đã lập nên lịch sử khi trở thành cầu thủ lớn tuổi nhất thi đấu tại một trận đấu World Cup, khi ông ra sân ở tuổi 43 và 3 ngày. Tuy nhiên, kỷ lục này đã bị phá vỡ sau đó bốn năm bởi thủ môn người Ai Cập, Essam El-Hadary, khi ông này thi đấu ở tuổi 45.
Sau khi thi đấu cho Colombia tại các kỳ World Cup 1994 và 1998, Mondragón đã ghi dấu ấn trong lòng người hâm mộ với những pha cứu thua xuất sắc. Trong trận đấu với đội tuyển Anh tại World Cup 1998, mặc dù bị thủng lưới hai bàn, ông vẫn thực hiện những pha cứu thua ấn tượng, giữ tỷ số không bị đội Anh gia tăng, qua đó khiến giới truyền thông Nam Mỹ hết lời ca ngợi. Mondragón cũng trở thành người Colombia duy nhất tham dự năm chiến dịch vòng loại FIFA World Cup, và năm 2010, dù đã 39 tuổi, ông vẫn được gọi lại đội tuyển sau 5 năm vắng bóng.
Với màn ra sân ở phút 85 trong trận đấu cuối cùng vòng bảng với Nhật Bản tại World Cup 2014, Mondragón đã chính thức trở thành cầu thủ lớn tuổi nhất từng tham gia một trận đấu tại giải đấu này. Sau trận đấu này, ông đã có một cuộc phỏng vấn đầy xúc động, bày tỏ lòng biết ơn khi được trao cơ hội thi đấu trong kỳ World Cup cuối cùng của sự nghiệp. Kỷ lục này của ông đã bị phá vào năm 2018, nhưng sự nghiệp lẫy lừng của Mondragón vẫn được nhớ mãi.


