1. Cá đốm
Với vẻ ngoài kém sắc, cá blobfish (Psychrolutes marcidus) thường được xem như một trong những sinh vật có hình dạng kém ưa nhìn nhất. Điều này thậm chí còn được công nhận chính thức khi nó giành chiến thắng trong một cuộc bình chọn vào năm 2013 do Hiệp hội Bảo tồn Động vật Xấu xí tổ chức, chính thức trở thành Động vật Xấu xí nhất Thế giới. Đặc điểm nhận dạng của loài này bao gồm đôi mắt nhỏ, cấu trúc cơ thể dạng gel, chiếc miệng rộng, thân hình mập mạp và các vây phụ trông khá thô. Cá blobfish thuộc họ Psychrolutidae, vốn nổi tiếng với biệt danh "fathead sculpins" nhờ phần đầu to và kết cấu cơ thể thường mềm nhũn.
Môi trường sống tự nhiên của blobfish là những vùng nước sâu thẳm dọc theo đáy biển tại khu vực đông nam Australia và Tasmania. Tại độ sâu hơn 2.000 feet, áp suất nước tại đây mạnh gấp 60 lần so với mực nước biển thông thường. Sống trong điều kiện khắc nghiệt như vậy, chẳng trách khối cơ thể của chúng bị biến dạng thành dạng đặc sệt. Chúng thường trôi nổi ngay sát đáy đại dương, ăn bất kỳ thứ gì lơ lửng ngang tầm và đủ nhỏ để nuốt trọn. Phần lớn cơ thể chúng có cấu trúc dạng lỏng, với rất ít cấu trúc xương cứng. Đây chính là lợi thế sinh tồn giúp chúng chống chịu được sức ép khủng khiếp dưới đáy biển. Cấu tạo đặc biệt này cho phép chúng nổi lơ lửng một cách dễ dàng mà không cần dùng nhiều năng lượng.


2. Cá đầu cừu châu Á
Đến từ vùng biển Tây Thái Bình Dương, cá kình đầu cừu châu Á (Semicossyphus reticulatus hay Kobudai) là một thành viên có kích thước ấn tượng trong họ cá kình. Chúng phân bố chủ yếu xung quanh bán đảo Triều Tiên, Trung Quốc, Nhật Bản và quần đảo Ogasawara, nơi chúng ưa thích sinh sống tại các khu vực rạn đá ngầm. Với chiều dài tối đa lên tới 100cm và trọng lượng kỷ lục được ghi nhận là 14,7kg, loài cá này sở hữu một cấu trúc hàm đặc trưng với phần cằm lớn được nối liền với trán qua những tấm vảy ẩm ướt. Thói quen sống đơn độc của chúng thường thấy ở các rạn san hô, nơi chúng tự do săn các loài sinh vật biển nhỏ.
Vốn là loài lưỡng tính tuần tự, tất cả cá kình đầu cừu châu Á đều được sinh ra với giới tính cái và có khả năng chuyển đổi thành con đực khi điều kiện môi trường cho phép. Khi đạt đến độ trưởng thành sinh dục, cá đực và cá cái sẽ tìm kiếm những khu vực rạn san hô thích hợp để tiến hành sinh sản. Trong thời kỳ này, trứng đã thụ tinh thường được tìm thấy trôi nổi trong vùng nước xung quanh các rạn san hô.


3. Cá đá ngụy trang
Sở hữu kích thước khiêm tốn chỉ từ 30-40cm và trọng lượng khoảng 2kg, cá đá ngụy trang lại được xem là một trong những sinh vật biển có nọc độc nguy hiểm bậc nhất. Mỗi chiếc gai trong số 13 gai lưng của chúng đều chứa túi nọc độc, sẵn sàng tấn công bất kỳ kẻ xâm phạm nào. Năm loài cá đá khác nhau phân bố rộng rãi tại các vùng biển thuộc Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương, trải dài từ châu Phi, Biển Đỏ cho đến Nhật Bản và Australia. Nhiều người thường nhầm lẫn chúng với cá bọ cạp, dù thuộc các loài khác biệt nhưng cả hai đều nằm trong bộ Scorpaeniformes cùng với cá sư tử và cá mút đá. Khả năng ngụy trang siêu việt khiến chúng gần như vô hình khi nằm im dưới đáy đá hoặc bùn, với lớp da màu nâu xám hòa lẫn hoàn hảo vào môi trường xung quanh.
Là bậc thầy ẩn mình giữa các rạn đá, nhiều người lầm tưởng rằng cá đá ngụy trang giết chết con mồi bằng chất độc từ gai của chúng. Thực tế, chúng là những kẻ đi săn kiểu phục kích, sử dụng tốc độ cực nhanh để bắt các loài cá nhỏ và giáp xác. Chiến thuật của chúng là kiên nhẫn chờ đợi cho đến khi con mồi tiến lại gần, sau đó lao ra với một cú đớp nhanh như chớp và nuốt trọn con mồi. Một khả năng đáng kinh ngạc khác là chúng có thể sống sót đến 24 giờ đồng hồ trên cạn, điều hiếm thấy ở các loài sinh vật biển.


4. Cá mập yêu tinh
Cá mập yêu tinh (Mitsukurina owstoni) là một loài cá mập sống ở vùng nước sâu với số lượng cực kỳ hiếm gặp. Thường được mệnh danh là "hóa thạch sống", đây là thành viên duy nhất còn tồn tại của họ Mitsukurinidae, một dòng giống đã tồn tại khoảng 125 triệu năm. Sinh vật này cư trú chủ yếu tại các vùng đáy đại dương dọc theo thềm lục địa. Với làn da màu hồng đặc trưng, chúng sở hữu hình dáng kỳ dị với chiếc mõm dài dẹt cùng hàm răng có thể đẩy ra ngoài, trang bị những chiếc răng sắc nhọn hình móng vuốt. Kích thước của chúng có thể đạt tới 12 feet và nặng khoảng 460 pound. Phần lớn các cá thể được phát hiện tại vùng biển Nhật Bản, và cái tên của chúng bắt nguồn từ hình dáng giống với sinh vật huyền thoại trong văn hóa dân gian nước này.
Giới nghiên cứu vẫn còn nhiều điều chưa biết về tập tính của loài vật quý hiếm này. Người ta cho rằng chúng có lối sống đơn độc như nhiều loài cá mập khác và hoạt động mạnh mẽ nhất vào lúc bình minh và hoàng hôn. Cá mập yêu tinh thường sinh sống ở các sườn lục địa, hẻm núi dưới biển và miệng núi lửa ở độ sâu trên 100m, với những con trưởng thành thường xuất hiện ở vùng nước sâu hơn con non. Tốc độ di chuyển chậm chạp có thể là trở ngại trong việc săn mồi. Hàm răng độc đáo của chúng được gắn với các dây chằng đàn hồi, cho phép đẩy hàm ra ngoài để tóm lấy con mồi ở khoảng cách xa.


5. Cá ếch có vân
Phạm vi phân bố của cá ếch có vân trải dài từ vùng biển phía đông Đại Tây Dương ngoài khơi châu Phi, cụ thể từ Senegal đến Tây Nam châu Phi, với một ghi nhận đặc biệt tại đảo St. Helena. Ở khu vực phía tây Đại Tây Dương, loài này xuất hiện từ New Jersey (Hoa Kỳ), Bermuda, Bahamas, Vịnh Mexico, khắp vùng biển Caribe và kéo dài đến nam Brazil. Chúng cũng hiện diện tại vùng Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương, bao gồm Biển Đỏ, bờ biển Đông Phi, quần đảo Society, Hawaii, phía bắc Nhật Bản, và phía nam Australia cùng New Zealand.
Là loài sống đáy ở vùng cận nhiệt đới, cá ếch có vân thường cư trú trong các môi trường đá ngầm, nền cát, đá vụn và các rạn san hô. Dọc theo bờ biển phía đông nam châu Phi, chúng còn được tìm thấy ở những vùng cửa sông nông. Mặc dù có thể sống ở độ sâu từ 10-219m, chúng thường tập trung ở khoảng 40m. Một hành vi thú vị được quan sát thấy là khả năng tự phồng mình lên tương tự như cá nóc. Màu sắc của chúng vô cùng đa dạng, từ vàng nhạt, cam, xám xanh đến nâu, với hoặc không có các sọc đen hoặc đốm dài, đôi khi có màu đen đồng nhất.
Cá ếch có vân sở hữu thân hình chắc nịch với phần lưng cao và không có vảy, thay vào đó được bao phủ bởi các gai xù xì chia nhánh. Con đực thường có nhiều phần da thừa hơn con cái. Chúng có miệng hếch lên trên với hàm răng vòm đặc trưng. Một đặc điểm nổi bật là có từ 2-7 tua dạng giun có khả năng tái sinh nếu bị mất. Phía trước môi trên có một xương illicium dài hỗ trợ. Các khe mang nhỏ và tròn, nằm ngay phía sau vây ngực. Chúng sử dụng bong bóng khí để điều chỉnh độ nổi trong nước.


6. Seadragon lá
Là đại diện duy nhất của chi Phycodurus, Seadragon lá thuộc họ Syngnathidae cùng với rồng biển, cá chìa vôi và cá ngựa. Môi trường sống của chúng tập trung dọc theo các bờ biển phía nam và tây Australia. Tên gọi của chúng bắt nguồn từ đặc điểm hình thái độc đáo với vô số phần phụ dạng lá mọc khắp cơ thể. Những cấu trúc này không có chức năng đẩy mà chỉ dùng để ngụy trang. Chúng di chuyển nhờ vào vây ngực ở vùng cổ và vây lưng nằm gần phần đuôi. Những chiếc vây nhỏ bé này gần như trong suốt và khó có thể nhận thấy khi chúng chuyển động nhẹ nhàng trong nước, tạo ra ảo giác về một nhánh rong biển đang trôi nổi.
Dù không có kích thước lớn, Seadragon lá vẫn nhỉnh hơn so với đa số các loài cá ngựa, với chiều dài trung bình từ 20-24cm. Thức ăn chủ yếu của chúng là sinh vật phù du và các loài giáp xác nhỏ. Các thùy da phát triển trên cơ thể đóng vai trò như lớp ngụy trang hoàn hảo, giúp chúng hòa lẫn vào môi trường rong biển xung quanh. Ngay cả khi bơi, chúng vẫn duy trì được ảo giác này, di chuyển uyển chuyển như những chiếc lá rong trôi dạt. Khả năng đổi màu cũng tồn tại nhưng phụ thuộc vào nhiều yếu tố như chế độ dinh dưỡng, độ tuổi, vị trí địa lý và mức độ căng thẳng. Mặc dù có họ hàng với cá chìa vôi và cùng thuộc họ Syngnathidae với cá ngựa, Seadragon lá khác biệt về ngoại hình, cách thức di chuyển và không có khả năng cuốn đuôi để bám vào vật thể.


7. Cá vẹt
Cá vẹt là một tập hợp gồm khoảng 90 loài thường được phân loại thành họ riêng (Scaridae) hoặc là một phân họ (Scarinae) thuộc họ cá kình. Với gần 95 loài khác nhau, khu vực Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương là nơi có sự đa dạng nhất về loài. Chúng sinh sống chủ yếu tại các rạn san hô, vùng bờ biển đá và thảm cỏ biển, đóng vai trò quan trọng trong quá trình bào mòn sinh học. Tên gọi của chúng bắt nguồn từ cấu trúc hàm răng độc đáo, khác biệt so với các loài cá khác kể cả những loài trong cùng họ. Kích thước của chúng dao động đáng kể, đa số đạt chiều dài từ 30–50cm, nhưng một số loài có thể vượt quá 1m, trong đó cá vẹt đầu gù xanh có thể phát triển tới 1,3m.
Mỗi cá thể cá vẹt sở hữu khoảng một nghìn chiếc răng được sắp xếp thành 15 hàng liên tục phát triển. Toàn bộ số răng này hợp nhất với nhau tạo thành cấu trúc giống như mỏ chim. Một bộ răng thứ hai nằm ở hầu họng tiếp tục nghiền nát các mảnh san hô trước khi tiêu hóa. Các nghiên cứu khoa học về cấu trúc răng của chúng cho thấy chúng cứng hơn cả đồng xu kim loại. Vào ban đêm, nhiều loài cá vẹt dành khoảng một giờ để tiết ra một lớp màng nhầy gần như trong suốt bao quanh cơ thể khi ngủ. Lớp màng này còn hoạt động như hệ thống cảnh báo, giúp chúng nhanh chóng thức dậy và bỏ chạy khi cảm nhận được sự xáo trộn từ những kẻ săn mồi như cá chình moray.


8. Cá ếch ảo giác
Cá ếch ảo giác (Histiophryne psychedelica) là loài cá có màu vàng nâu hoặc hồng đào nổi bật với các đường sọc hồng trắng sắp xếp theo kiểu dấu vân tay độc đáo. Chúng sinh sống chủ yếu ở vùng biển quanh đảo Ambon và Bali của Indonesia. Kích thước tối đa của loài này có thể đạt tới 15cm. Làn da của chúng có kết cấu mềm và nhiều thịt, đặc trưng của họ cá ếch. Thuộc bộ Lophiiformes, cá ếch ảo giác không có vảy mà thay vào đó, da bao phủ toàn bộ vây lưng và vây bụng, giúp chúng ngụy trang hoàn hảo giữa các rạn san hô. Lớp da này thường được phủ một chất nhầy bảo vệ.
Điểm khác biệt của cá ếch ảo giác so với các loài cá câu khác là phần phụ thu hút nhỏ trên trán. Chúng sở hữu khuôn mặt tương đối phẳng với đôi mắt hướng về phía trước và chiếc miệng nhỏ hơn đáng kể. Toàn bộ cơ thể được bao phủ bởi hoa văn sọc màu nâu vàng hoặc hồng đào, kể cả các vây, ngoại trừ phần da ẩn dưới môi khi kéo dài ra có màu nhạt hơn. Viền da đôi khi có ánh ngọc lam, dù bản chất chính xác của màu sắc này vẫn chưa được xác định rõ.
Khác với nhiều loài cá ếch khác, màu sắc của cá ếch ảo giác không bao giờ thay đổi ngay cả khi môi trường sống biến đổi, và cả con cái cũng duy trì đặc điểm này. Khuôn mặt chúng có cấu trúc phẳng với phần má và cằm mở rộng sang hai bên, tạo cảm giác như các cạnh của quả cầu giấy có thể thu gọn. Chúng có khả năng đồng thời mở rộng đầu và đẩy miệng về phía trước, tạo hình dáng thuôn dài hơn so với bình thường. Hành vi này thường xuất hiện định kỳ khi không kiếm ăn, trông giống như đang ngáp.


9. Cá bọ cạp tua rua
Cá bọ cạp tua hay còn gọi là Scorpaenopsis oxycephala, là một loài cá biển thuộc họ Scorpaenidae, nổi tiếng với những chiếc vây tia chứa nọc độc. Loài này phân bố rộng rãi tại khu vực Ấn Độ Dương và Thái Bình Dương, đồng thời là thành viên có kích thước lớn nhất trong chi của nó. Mô tả khoa học đầu tiên về Scorpaenopsis oxycephala được thực hiện vào năm 1849 bởi nhà nghiên cứu người Hà Lan Pieter Bleeker, với tên gọi ban đầu là Scorpaena oxycephalus và địa điểm thu thập mẫu vật tại Jakarta, Java. Tên khoa học của nó kết hợp từ "oxy" nghĩa là nhọn sắc và "cephalus" chỉ đầu, ám chỉ đặc điểm mõm dài đặc trưng.
Scorpaenopsis oxycephala có phạm vi phân bố rộng khắp Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương, từ Biển Đỏ kéo dài đến Vịnh Sodwana ở Nam Phi, trải dài qua Ấn Độ Dương và Vịnh Ba Tư, về phía đông đến New Guinea, phía nam đến Australia và phía bắc đến Đài Loan cùng quần đảo Ryukyu của Nhật Bản. Đây là loài sống đơn độc và hoạt động săn mồi về đêm theo kiểu phục kích, chủ yếu ăn cá và các loài giáp xác. Người bơi lội ở vùng nước nông có nguy cơ vô tình dẫm phải chúng và bị thương do gai độc. Màu sắc cam rực rỡ cùng các hoa văn đặc biệt giúp chúng ngụy trang hoàn hảo giữa các rạn đá ngầm.


10. Cá tay
Nổi tiếng trong giới câu cá, Cá tay sở hữu đôi vây độc đáo có hình dáng tựa như bàn tay người, được chúng dùng để 'đi bộ' dọc đáy đại dương thay vì di chuyển theo kiểu bơi thông thường. Ban đầu, loài này chỉ được phát hiện tại một dải san hô nhỏ hẹp, dài khoảng 50m ở vùng đông nam Tasmania, với quần thể trưởng thành ước tính chưa tới 100 cá thể. Chúng có màu sắc phong phú, từ đỏ rực cho đến hồng phớt hoặc nâu nhạt, và thường đạt kích thước dưới 10 cm. Do kích thước nhỏ bé, phạm vi sinh sống hạn chế và môi trường sống nằm ở vùng hoang dã hẻo lánh, việc tìm thấy Cá tay đỏ là vô cùng khó khăn.
Là loài di chuyển chậm rãi, Cá tay thể hiện xu hướng 'đi bộ' rõ rệt hơn là bơi lội, tận dụng đôi vây ngực đã biến đổi để di chuyển một cách độc đáo dưới đáy biển. Những chiếc vây này mang hình dáng giống bàn tay, chính là nguồn gốc cho tên khoa học của chúng, bắt nguồn từ brachium trong tiếng Latin (nghĩa là 'cánh tay') và ichthys trong tiếng Hy Lạp (nghĩa là 'cá'). Quá trình sinh sản của Cá tay đỏ được cho là khá phức tạp, dù chưa được nghiên cứu đầy đủ. Mùa sinh sản thường diễn ra từ tháng 8 đến tháng 10. Khác với đa số sinh vật biển, chúng không trải qua giai đoạn ấu trùng trôi nổi trong cột nước, mà thay vào đó, con non phát triển trực tiếp, dẫn đến khả năng phân tán thấp và hạn chế trong việc mở rộng sang các khu vực mới.
Cá cái thường đẻ trứng dưới phần gốc của các loài rong biển hoặc cỏ biển, rồi canh giữ cho đến khi trứng nở thành cá con phát triển hoàn chỉnh, dài từ 4 đến 6 mm. Những mối đe dọa chính dẫn đến nguy cơ tuyệt chủng của Cá tay bao gồm các tác động tiêu cực lên môi trường sống đa dạng của rong biển, như ô nhiễm, dư thừa dinh dưỡng, hiện tượng ấm lên của đại dương, cũng như các tương tác sinh thái với nhím biển và động vật ăn thịt. Bên cạnh đó, hoạt động thu thập để phục vụ thị trường cá cảnh và sự xâm lấn của các loài ngoại lai cũng là những nguy cơ tiềm ẩn.


