1. Thiết lập sự tin tưởng giữa các bên
Việc thiết lập niềm tin giữa các bên không phải là điều dễ dàng. Khi xảy ra tranh chấp, người được chọn làm trung gian hòa giải phải nhận được sự tin cậy từ cả hai phía. Kinh nghiệm và mối quan hệ sẵn có của hòa giải viên đóng một phần quan trọng, đồng thời, trong quá trình hòa giải, họ cần thể hiện sự công bằng và liêm chính. Đặc biệt, trong các buổi hòa giải, chỉ nên đưa ra gợi ý để các bên tự cân nhắc lợi hại, tránh đưa ra lời khuyên có thể gây bất lợi cho một bên, từ đó làm mất lòng tin.
Cần có thái độ tôn trọng, không áp đặt, phán xét hay ngắt lời người khác. Sự nhiệt tình hỗ trợ và chân thành, cởi mở cũng là yếu tố quan trọng để tạo dựng niềm tin. Giao tiếp là quá trình thể hiện ý chí, cảm xúc và trao đổi thông tin thông qua lời nói, hành động hoặc cử chỉ. Người hòa giải cần thành thạo kỹ năng giao tiếp để xây dựng niềm tin giữa các bên.


2. Thương lượng và thuyết phục
Trong quá trình hòa giải, sẽ có giai đoạn các bên trình bày chi tiết vụ việc, đưa ra ý kiến, luận điểm và quan điểm cá nhân. Đây là thời điểm dễ xảy ra xung đột và đổ lỗi lẫn nhau. Vì vậy, hòa giải viên cần điều hành cuộc họp, tổng hợp các vấn đề tranh chấp, phân tích sự việc dựa trên quy định pháp luật, phong tục tập quán và chuẩn mực đạo đức xã hội; đồng thời chỉ ra lợi ích của việc đạt được hòa giải thành công, nhận diện những hành vi chưa phù hợp cần được điều chỉnh.
Hòa giải viên sẽ yêu cầu từng bên đưa ra phương án giải quyết tranh chấp, xem xét mức độ đồng thuận giữa các bên, điểm đồng ý và bất đồng, cũng như hướng đi chung. Trong giai đoạn này, hòa giải viên phải thực hiện thương lượng, thuyết phục để thống nhất phương án giải quyết, xử lý những điểm còn tồn tại nhằm hướng tới một kết quả hòa giải thành công.


3. Kiểm soát thời gian và quy trình hòa giải
Bên cạnh các kỹ năng khác, việc quản lý thời gian và quy trình hòa giải là yếu tố không thể thiếu để giải quyết tranh chấp một cách hiệu quả. Kỹ năng quản lý thời gian luôn quan trọng và cần thiết trong mọi tình huống. Nếu bạn là người biết cách quản lý thời gian tốt và nắm vững quy trình hòa giải, hiệu quả và năng suất công việc sẽ được nâng cao đáng kể.
Để tổ chức một buổi hòa giải thành công, hòa giải viên cần chuẩn bị nhiều công đoạn như: lập danh sách người tham gia, tìm địa điểm phù hợp, sắp xếp thời gian, gửi thông báo và giấy mời, chuẩn bị tài liệu và văn bản pháp lý liên quan. Với khối lượng công việc lớn, hòa giải viên phải biết cách quản lý thời gian để đảm bảo quá trình hòa giải diễn ra kịp thời, tránh kéo dài dẫn đến những hệ quả tiêu cực.


4. Kiểm soát thái độ
Tranh cãi về lập trường thường khiến quá trình giải quyết tranh chấp bị đình trệ. Những cuộc tranh luận này biến việc giải quyết xung đột thành một cuộc đấu tranh ý chí. Sự cứng nhắc trong lập trường khiến các bên cảm thấy bị ép buộc tuân theo ý kiến của đối phương, trong khi quyền lợi chính đáng của họ bị bỏ qua. Điều này dễ dẫn đến căng thẳng và có thể phá vỡ mối quan hệ giữa các bên. Trong tình huống này, hòa giải viên cần có kỹ năng kiểm soát thái độ để đảm bảo quy trình diễn ra suôn sẻ.
Trong quá trình hòa giải, các bên tham gia thường có xuất thân và cách suy nghĩ khác nhau. Tuy nhiên, sự chân thành sẽ giúp hòa giải viên giành được sự tôn trọng từ cả hai phía. Cần đảm bảo tính dân chủ và công bằng trong từng chi tiết nhỏ. Các ý kiến trình bày nên ngắn gọn và tập trung vào vấn đề chính. Nếu phát hiện nội dung không liên quan, hòa giải viên cần chủ động ngắt tranh luận và đưa các bên quay lại trọng tâm. Quan trọng nhất là định hướng các vấn đề mang lại lợi ích chung, giúp các bên tìm được tiếng nói chung.


5. Bảo mật thông tin cho các bên tranh chấp
Bảo mật thông tin là ưu điểm vượt trội của phương pháp hòa giải so với các hình thức giải quyết tranh chấp khác. Tính bảo mật trong hòa giải bao gồm hai yếu tố: (i) cơ chế hòa giải phải đảm bảo thông tin vụ việc không bị tiết lộ ra bên ngoài; (ii) hòa giải viên phải giữ kín quan điểm và cách tiếp cận của từng bên, không được tiết lộ cho phía đối lập. Dựa trên hai yếu tố này, thông tin được cung cấp trong quá trình hòa giải không thể sử dụng làm bằng chứng trong các thủ tục giải quyết tranh chấp khác.
Trong quá trình hòa giải, hòa giải viên cần tìm hiểu kỹ lưỡng về vụ việc. Trong số các thông tin thu thập được, có thể bao gồm những thông tin nhạy cảm liên quan đến đời tư hoặc bí mật kinh doanh của các bên. Khi nhận được sự tin tưởng và thông tin cá nhân hoặc bí mật từ các bên, hòa giải viên phải tôn trọng và tuyệt đối không tiết lộ. Tuy nhiên, cần phân biệt rõ giữa thông tin cá nhân nhạy cảm và những thông tin mà các bên cố tình che giấu về hành vi vi phạm pháp luật.


6. Kỹ năng lắng nghe đối tượng trình bày
Kỹ năng lắng nghe đối tượng trình bày là một trong những yếu tố quan trọng hàng đầu trong việc giải quyết tranh chấp thông qua hòa giải. Việc lắng nghe nhằm mục đích thu thập thông tin chính xác, trung thực và hữu ích về nội dung vụ việc. Hòa giải viên cần tập trung lắng nghe và ghi chép đầy đủ các ý chính, từ đó đặt câu hỏi để làm rõ thêm các chi tiết liên quan.
Khi lắng nghe các bên trình bày, hòa giải viên cần lưu ý một số kỹ năng sau:
- Sử dụng ngôn ngữ cơ thể, cử chỉ và lời nói để thể hiện sự chú ý và tôn trọng đối với người nói.
- Tạo điều kiện và môi trường giao tiếp cởi mở, khuyến khích đối thoại.
Trong quá trình lắng nghe, hòa giải viên cần tránh các hành vi sau:
- Phán xét hoặc đưa ra giả định, tranh luận hoặc cạnh tranh với đối tượng khi họ đang trình bày.
- Không nên có cử chỉ hoặc thái độ từ chối, chán nản, hoặc phủ nhận khi đối tượng trình bày dài dòng hoặc đặt câu hỏi không liên quan.
- Không nên tức giận hoặc buồn bã khi các bên có lời nói hoặc hành động không làm hài lòng, vì đó có thể là sự bức xúc của họ.


7. Tách biệt con người khỏi vấn đề
Trước tiên, phương pháp này yêu cầu người tham gia thương lượng nhận thức rằng họ không chỉ đối mặt với “đại diện của phía bên kia” mà là những cá nhân cụ thể với cảm xúc, giá trị, trình độ, học thức và quan điểm riêng biệt, khó đoán định. Xung đột xuất phát từ tâm trí con người, vì vậy, yếu tố con người có thể quyết định thành công hay thất bại trong giải quyết xung đột. Mỗi người đều mong muốn được đánh giá tốt và quan tâm đến cách người khác nhìn nhận mình. Điều này khiến họ nhạy cảm hơn với lợi ích của đối phương.
Mặt khác, cái tôi của họ dễ bị tổn thương, họ nhìn nhận thế giới qua lăng kính chủ quan và thường nhầm lẫn giữa nhận thức và thực tế. Điều này dễ dẫn đến hiểu lầm, gia tăng định kiến và tạo ra vòng luẩn quẩn của phản ứng và đối phó. Việc tìm kiếm giải pháp trở nên khó khăn, và quá trình thương lượng, hòa giải có thể rơi vào bế tắc. Khi tiến hành thương lượng, hòa giải viên cần nhớ rằng họ không chỉ giải quyết vấn đề của các bên mà còn của chính mình. Đừng để cái tôi chủ quan ảnh hưởng đến quá trình giải quyết xung đột. Thái độ bực bội và tâm trạng thất vọng có thể cản trở việc đạt được thỏa thuận có lợi.


8. Đề cao công lý, tôn trọng sự thật khách quan
Hòa giải viên là người phục vụ lợi ích cộng đồng, thường không đặt mục tiêu lợi nhuận lên hàng đầu. Đặc biệt, hòa giải viên cơ sở thường xuyên giải quyết các mâu thuẫn trong gia đình, dòng họ, hoặc tranh chấp giữa hàng xóm. Để đóng vai trò trung gian và nhận được sự tin tưởng từ các bên, hòa giải viên cần nắm bắt vụ việc một cách khách quan và toàn diện, tuân thủ nguyên tắc không lợi dụng hòa giải để ngăn cản các bên bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình hoặc trốn tránh trách nhiệm pháp lý. Để đảm bảo điều này, hòa giải viên phải luôn tôn trọng sự thật khách quan trong suốt quá trình hòa giải.
Khi xảy ra mâu thuẫn, mỗi bên thường chỉ nhìn nhận lý lẽ của mình, tự cho mình là đúng và không nhận ra sai lầm của bản thân hoặc cố tình bảo vệ quyền lợi một cách bất chính. Do đó, hòa giải viên cần đảm bảo nguyên tắc khách quan và công bằng để giải quyết tranh chấp một cách bình đẳng, cân nhắc lợi ích của tất cả các bên liên quan.


9. Tìm hiểu nguyên nhân gây mâu thuẫn
Hòa giải viên cần tìm hiểu kỹ lưỡng nội dung vụ việc và nguyên nhân dẫn đến mâu thuẫn trước khi tiến hành phiên hòa giải chính thức. Để thu thập thông tin, hòa giải viên nên gặp gỡ và trao đổi riêng với từng bên tranh chấp (có thể tại nhà riêng, quán cà phê, hoặc nơi làm việc trong giờ giải lao). Hòa giải viên cần lắng nghe và đặt câu hỏi logic để làm rõ các chi tiết của vụ việc, tạo điều kiện để các bên ngồi lại cùng nhau đàm phán và tìm ra giải pháp.
Để đảm bảo tính khách quan và toàn diện, hòa giải viên cũng cần gặp gỡ những người có liên quan hoặc biết rõ về vụ việc. Ngoài việc thu thập lời khai, hòa giải viên nên yêu cầu các bên cung cấp tài liệu, bằng chứng liên quan và xem xét chúng một cách cẩn thận.


10. Kỹ năng giải thích, giáo dục và thúc đẩy các bên đưa ra đề xuất
Kỹ năng giải thích, giáo dục và thúc đẩy các bên đưa ra đề xuất để tự nguyện giải quyết tranh chấp được hòa giải viên thể hiện xuyên suốt quá trình hòa giải. Hòa giải viên sẽ đưa ra lời giải thích, thuyết phục, lời khuyên, giải pháp, phương án; chỉ rõ hành vi nào được phép và hành vi nào bị pháp luật cấm; hành vi nào phù hợp hoặc không phù hợp với pháp luật và đạo đức xã hội, đồng thời nêu rõ hậu quả pháp lý nếu các bên tiếp tục tranh chấp. Hòa giải viên cũng đưa ra định hướng giải quyết để các bên tự lựa chọn và quyết định.
Hòa giải viên cần nắm vững các quy định pháp luật liên quan đến mối quan hệ giữa các bên tranh chấp, cũng như các tài liệu điều chỉnh nội dung tranh chấp. Điều này giúp xác định rõ quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm của mỗi bên. Hòa giải viên phải trả lời được các câu hỏi như ai sai, ai đúng, mức độ sai đúng ra sao, và pháp luật quy định như thế nào. Những vấn đề này cần được trao đổi rõ ràng, giải thích và giáo dục để thúc đẩy các bên đưa ra quyết định công bằng và hợp pháp.


