1. Chim voi
Khi nhắc đến loài chim này, chắc hẳn nhiều người sẽ cảm thấy nuối tiếc. Chim voi là loài chim khổng lồ thuộc họ Aepyornithidae, có chiều cao lên tới khoảng 3 mét và trọng lượng gần nửa tấn. Loài chim này không thể bay được và đã tồn tại trên đảo Madagascar. Mặc dù loài chim này có thể đã tuyệt chủng từ khoảng thế kỷ 17 hoặc 18, nguyên nhân chính dẫn đến sự tuyệt chủng của chúng vẫn chưa được xác định rõ. Tuy nhiên, hoạt động của con người được cho là một trong những yếu tố góp phần khiến loài chim này biến mất. Dù vậy, vẫn còn những tài liệu ghi lại cho thấy chim voi là một trong những loài chim lớn nhất từng sống trên trái đất. Cảnh tượng chiêm ngưỡng loài chim này giờ đây chỉ còn là ký ức.
Chim voi thuộc họ Aepyornithidae đã tuyệt chủng, sống chủ yếu ở Madagascar. Chúng đã không còn tồn tại từ khoảng năm 1000 đến 1200 sau Công nguyên. Mặc dù nguyên nhân tuyệt chủng chưa rõ ràng, nhưng hoạt động của con người là nguyên nhân nghi ngờ chính. Chim voi bao gồm các chi Mullerornis và Aepyornis, trong đó Aepyornis là loài chim nặng nhất, có trọng lượng tương đương với Dromornis Stirtoni đã tuyệt chủng của Úc. Dù gần gũi với loài đà điểu, họ hàng gần nhất của chim voi lại là kiwi, chứng tỏ rằng loài này tiến hóa từ tổ tiên phân tán gần đây thay vì sự thay thế từ sự tiến hóa của Gondwana.


2. Chó sói túi
Chó sói túi, hay còn gọi là chó sói Tasmania, là một loài thú ăn thịt có túi với vẻ ngoài giống như chó sói, nhưng lại mang những sọc vằn đặc trưng trên lưng như loài hổ, vì thế mà chúng còn được gọi là hổ Tasmania. Đây là loài thú ăn thịt lớn nhất trong lịch sử hiện đại. Mặc dù chúng đã tuyệt chủng cách đây khoảng 2.000 năm, nhưng vẫn có một số cá thể tồn tại cho đến tận năm 1930 tại Tasmania. Lý do chính khiến loài này tuyệt chủng không phải là do săn bắn mà do con người đã mang một căn bệnh đến lục địa Australia, khiến chó sói túi bị tuyệt diệt. Mặc dù nhiều người tin rằng chúng vẫn còn tồn tại, các nhà khoa học đã chính thức xác nhận sự tuyệt chủng của loài động vật này.
Chó sói túi là một loài động vật tương đối nhút nhát và hoạt động chủ yếu vào ban đêm. Vẻ ngoài của chúng giống một con chó cỡ trung bình đến lớn, với đuôi cứng và một chiếc túi bụng tương tự như chuột túi. Các sọc ngang màu tối trên lưng, giống với hình ảnh của một con hổ, khiến chúng trở nên nổi bật. Chó sói túi là loài săn mồi đỉnh cao và, mặc dù không có quan hệ trực tiếp, chúng có hình dáng và sự thích nghi giống như các loài hổ và sói ở Bắc bán cầu. Họ hàng gần nhất của chúng là quỷ Tasmania và Myrmecobius fasciatus. Chó sói túi là một trong hai loài thú có túi mà cả con đực và con cái đều có túi; loài còn lại có đặc điểm này là Chironectes minimus. Các túi của chó sói túi đực chủ yếu dùng để bảo vệ cơ quan sinh sản bên ngoài.


3. Nai sừng tấm Ireland
Nai sừng tấm Ireland hay Nai khổng lồ là một loài động vật thuộc họ Megaloceros, nổi tiếng là loài nai lớn nhất từng sống trên Trái Đất. Loài này có sự phân bố rộng rãi từ Ireland tới phía Bắc châu Á và châu Phi trong kỷ Pleistocen muộn. Một phân loài của chúng cũng được phát hiện ở Trung Quốc. Những hóa thạch còn lại của loài này có niên đại khoảng 7.700 năm, được tìm thấy ở Siberia. Mặc dù phần lớn bộ xương của chúng được tìm thấy ở các đầm lầy tại Ireland, nhưng chúng không phải chỉ tồn tại ở Ireland mà cũng có mặt ở các khu vực khác. Những nghiên cứu gần đây cũng cho thấy mối quan hệ chị em giữa chúng và các loài hươu hoang dã, trái ngược với niềm tin lâu nay rằng chúng liên quan trực tiếp đến nai sừng tấm Châu Âu hay Bắc Mỹ. Chính vì thế, cái tên Nai khổng lồ vẫn được sử dụng phổ biến hơn.
Nai sừng tấm Ireland, có tên khoa học là Megaloceros giganteus, nổi bật với chiều cao lên đến 2,1 mét và đôi gạc dài tới 3,65 mét. Vào thời kỳ kỷ Pleistocen muộn, loài nai này sinh sống ở nhiều khu vực từ Ireland đến châu Á và châu Phi, và chúng không có mối quan hệ trực tiếp với nai sừng tấm Châu Âu hay Bắc Mỹ. Mặc dù loài nai này có kích thước ấn tượng với trọng lượng lên đến 600 kg, nhưng chúng không thể sống sót trong điều kiện khí hậu khắc nghiệt ở Bắc Cực, cùng với sự khan hiếm thức ăn và nước uống đã làm giảm khả năng sinh sản của chúng. Cuối cùng, do bị con người truy đuổi, loài nai này đã bị tuyệt chủng. Thật đáng tiếc!


4. Mèo răng kiếm
Loài động vật có vú ăn thịt với hai chiếc răng nanh dài và sắc nhọn, nổi bật trong lịch sử tự nhiên khoảng 42 triệu năm trước đây cho đến 11.000 năm về trước, chính là Mèo răng kiếm. Với thời gian tồn tại kéo dài hơn 40 triệu năm, loài vật này được ví như một con mèo khổng lồ, sở hữu hai chiếc răng nanh dài có thể lên đến 50 cm, ngay cả khi miệng đóng lại. Những chiếc răng này là vũ khí săn mồi rất hiệu quả, giúp chúng trở thành nỗi ám ảnh đối với nhiều loài động vật khác. Họ feliform, trong đó họ Nimravidae là dòng lâu đời nhất, đã xuất hiện khoảng 42 triệu năm trước và tuyệt chủng vào khoảng 7,2 triệu năm trước. Trong khi đó, họ Barbourofelidae xâm nhập vào cảnh quan khoảng 16,9 triệu năm trước và tuyệt chủng vào 9 triệu năm trước.
Loài mèo răng kiếm nổi bật với những chiếc răng nanh hàm trên kéo dài xuống dưới miệng khi miệng đóng lại. Chúng có sức khỏe vượt trội hơn nhiều loài mèo ngày nay và có hình dáng tương tự như loài gấu. Những thợ săn cừ khôi này đã săn bắt các loài động vật lớn như voi ma mút, con lười và các con mồi khác. Từ những hóa thạch tìm thấy tại La Brea Tar Pits, có thể thấy rằng giống loài Smilodon, như những con sư tử hiện đại, là loài ăn thịt sống thành nhóm xã hội. Răng kiếm đầu tiên đã xuất hiện không phải ở động vật có vú, mà là ở những loài như gorgonopsids, một trong những nhóm động vật sớm nhất của Synapsida sở hữu đặc điểm này, và chúng đã có những chiếc răng nanh dài. Một số loài sở hữu hai cặp răng nanh, nhưng đa số chỉ có một cặp ở hàm trên. Các đặc điểm phân biệt khác bao gồm hộp sọ dài và sự thiếu vắng quá trình điều tiết.


5. Chim Dodo
Với những vết tích bán hóa thạch còn lại, chim Dodo được cho là có chiều cao khoảng 1m và cân nặng từ 10,6 đến 21,1 kg. Mặc dù con người chỉ biết đến hình dáng của dodo qua tranh vẽ và mô tả trong các tài liệu thế kỷ 17, nhưng việc xác định chính xác diện mạo của chúng vẫn còn mơ hồ do các mô tả không đồng nhất, và chỉ có một số ít là vẽ từ mẫu vật sống. Ngoài ra, chúng ta cũng không biết rõ về môi trường sống và hành vi của loài chim này. Dodo được mô tả có bộ lông màu xám nhạt hoặc nâu, một túm lông ở đuôi, chân màu vàng, đầu trụi và mỏ có màu xanh, vàng và đen. Chúng dùng gastrolith (đá trong dạ dày) để tiêu hóa thức ăn, chủ yếu là trái cây. Môi trường sống của dodo được cho là rừng ven biển Mauritius, nơi mà sự vắng mặt của động vật săn mồi giúp loài chim này không cần khả năng bay.
Chim Dodo lần đầu tiên được ghi nhận vào năm 1598 bởi các thủy thủ Hà Lan. Sau đó, loài chim này bị con người và các loài động vật xâm lấn săn bắt, trong khi môi trường sống của chúng bị phá hủy dần dần. Năm 1662, năm mà dodo được cho là đã tuyệt chủng, là năm cuối cùng con người trông thấy loài chim này. Ban đầu, sự tuyệt chủng của dodo không được chú ý, và một số người thậm chí cho rằng chúng là một sinh vật tưởng tượng. Vào thế kỷ 19, các nhà khoa học đã nghiên cứu các mẫu vật còn lại từ thế kỷ 17, trong đó có đầu và chân của dodo. Từ đó, một số lượng lớn các vật liệu bán hóa thạch đã được thu thập từ đầm lầy Mare aux Songes ở Mauritius. Việc dodo tuyệt chủng chỉ trong vòng chưa đầy một thế kỷ đã thu hút sự chú ý về mối liên hệ giữa con người và sự biến mất của các loài sinh vật. Chim Dodo đã trở thành biểu tượng của sự tuyệt chủng và lỗi thời, nhất là qua cuốn tiểu thuyết *Alice's Adventures in Wonderland* (Cuộc phiêu lưu của Alice ở xứ sở thần tiên). Loài chim này hiện là linh vật ở Mauritius.


6. Ngựa vằn Quagga
Ngựa vằn Quagga, một loài động vật có tên gọi dễ thương, là một phân loài ngựa vằn thuần chủng có nguồn gốc từ Nam Phi. Loài này đã là nạn nhân của việc săn bắn để lấy da và thịt bởi những người định cư Hà Lan và sau đó là người dân châu Phi. Ngựa vằn hoang dã Quagga đã tuyệt chủng vào năm 1878, và cá thể cuối cùng đã chết vào ngày 12 tháng 8 năm 1883. Đặc trưng của Quagga là bộ sọc nâu và trắng chỉ xuất hiện chủ yếu ở phần thân trước. Bởi vì da và thịt của chúng rất có giá trị, chúng đã bị săn bắn đến mức tuyệt chủng. Quagga có chiều dài khoảng 257 cm và cao từ 125 - 135 cm ở vai, với phần đuôi không có sọc và có màu nâu, khiến chúng trông giống ngựa hơn là ngựa vằn. Các sọc nâu và trắng phân bố không đồng đều giữa các cá thể.
Thông tin về hành vi của Quagga khá ít ỏi, nhưng người ta cho rằng chúng có thể tụ tập thành đàn từ 30 đến 50 con. Chúng được biết đến là loài động vật hoang dã và hoạt bát, nhưng cũng được coi là ngoan ngoãn hơn ngựa vằn Burchell. Quagga từng sinh sống nhiều ở vùng Karoo thuộc tỉnh Cape và phía Nam của Nhà nước Tự do Orange ở Nam Phi. Tuy nhiên, sau khi người Hà Lan bắt đầu định cư tại Nam Phi, quagga bị săn bắt rộng rãi vì chúng cạnh tranh nguồn thức ăn với gia súc. Một số cá thể đã được đưa đến các vườn thú ở châu Âu, nhưng các chương trình nhân giống không thành công. Quần thể hoang dã cuối cùng sống ở Nhà nước Tự do Orange đã tuyệt chủng vào năm 1878, và mẫu vật nuôi nhốt cuối cùng đã qua đời tại Amsterdam vào ngày 12 tháng 8 năm 1883. Hiện nay chỉ còn một bức ảnh sống sót duy nhất và 23 bộ da được bảo tồn. Năm 1984, Quagga là loài động vật tuyệt chủng đầu tiên được phân tích ADN. Dự án Quagga hiện đang cố gắng tái tạo hình dáng của chúng thông qua các chương trình lai tạo với ngựa vằn Burchell, loài có mối quan hệ gần nhất.


7. Ma mút lông xoắn
Voi ma mút lông xoắn - Woolly Mammoth, một trong những loài vật khiến chúng ta tiếc nuối nhất khi nhắc đến sự tuyệt chủng, từng sống sót qua kỷ băng hà nhờ vào bộ lông dày đặc, giúp chúng chịu được cái lạnh khắc nghiệt. Chúng tồn tại cùng với con người, và chúng ta đã từng sử dụng xương cũng như ngà dài của chúng để chế tác công cụ và trang sức. Một trong những lý do khiến chúng tuyệt chủng là do bị con người săn bắn để lấy thịt và da. Chúng có kích thước tương đương với voi Châu Phi hiện nay, với đôi ngà cong vút và bộ lông dày. Khi nhắc đến ma mút, dù có chút ám ảnh, nhưng sự biến mất của chúng vẫn để lại trong lòng con người bao nhiêu sự tiếc nuối.
Ma mút lông xoắn đã được nghiên cứu kỹ lưỡng về ngoại hình và hành vi nhờ vào những xác chết đóng băng ở Siberia và Alaska, cũng như xương, răng, chất thải, và những bức vẽ trong hang động. Hóa thạch ma mút đã được biết đến từ lâu, và đến thế kỷ 17, chúng mới được châu Âu phát hiện. Nguồn gốc của hóa thạch từng gây nhiều tranh cãi, đôi khi bị cho là xương của sinh vật bí ẩn. Đến năm 1796, Georges Cuvier mới xác nhận loài này là voi tiền sử. Ma mút lông xoắn có kích thước tương đương với voi Châu Phi, với voi đực cao từ 2,7 đến 3,4 m và nặng khoảng 6 tấn. Mặc dù vậy, chúng nhỏ hơn các loài ma mút như M. meridionalis và M. trogontherii, và tương đương với M. columbi. Nguyên nhân của sự chênh lệch này vẫn chưa được lý giải. Voi cái thường cao từ 2,6 đến 2,9 m và nhẹ hơn voi đực, nặng khoảng 4 tấn, trong khi con non mới sinh nặng khoảng 90 kg. Ma mút lông xoắn đã thích nghi hoàn hảo với môi trường băng giá của kỷ băng hà cuối cùng. Bộ lông của chúng có nhiều sắc thái, từ đậm đến nhạt.


8. Chim An ca lớn
Chim An ca lớn - loài chim không thể bay, có hình dáng giống như chim cánh cụt ngày nay, từng là loài vật nổi bật trong thế giới chim. Một đợt kỷ băng hà nhỏ đã làm suy giảm nghiêm trọng số lượng của loài chim này. Các cá thể trưởng thành của An ca lớn chỉ cao khoảng 75 đến 85 cm và nặng khoảng 5 kg. Chúng vô cùng nhanh nhẹn trong môi trường nước, nhưng lại trở nên khá vụng về khi ở trên đất liền. Trước đây, chim An ca lớn sống với số lượng đáng kể trên các đảo ngoài khơi phía đông Canada, Iceland, Greenland, Na Uy và Vương quốc Anh, nhưng sự săn bắn đã dẫn đến sự tuyệt chủng của chúng từ năm 1844. Thật đáng tiếc, loài chim này đã hoàn toàn biến mất và chúng ta không thể thấy chúng một lần nữa.
Chim An ca lớn từng là một phần quan trọng trong nhiều nền văn hóa thổ dân châu Mỹ, được sử dụng như thực phẩm và vật phẩm biểu tượng. Các ngôi mộ cổ của những người thổ dân Hàng hải đã được phát hiện chứa xương của những chú chim này. Một ngôi mộ đặc biệt được tìm thấy có một người được chôn cùng hơn 200 chiếc mỏ của An ca lớn, được cho là phần còn lại của chiếc áo choàng làm từ da của loài chim này. Khi các nhà thám hiểm châu Âu đến châu Mỹ, họ đã sử dụng chim An ca lớn như một nguồn thực phẩm hoặc làm mồi câu, điều này khiến số lượng chim giảm mạnh. Hơn nữa, việc săn bắt mỏ của chim cũng trở nên rất phổ biến ở châu Âu, đặc biệt là trong giữa thế kỷ 16. Các nhà khoa học sớm nhận ra sự suy giảm của loài chim này, nhưng những nỗ lực bảo vệ lại không mang lại hiệu quả.


9. Sư tử hang động châu Âu
Tiếp theo trong danh sách là Sư tử hang động châu Âu - một loài động vật thời tiền sử đã không còn tồn tại. Các nhà khoa học cho rằng loài này có mối quan hệ gần gũi với hổ, dựa trên sự so sánh các hộp sọ của chúng. Sư tử hang động châu Âu sống trong kỷ Pleistocene, từ 370.000 đến 10.000 năm trước, và nay đã tuyệt chủng. Loài sư tử này có kích thước lớn hơn sư tử châu Phi hiện đại, với chiều dài có thể lên tới 2,4 mét, lớn hơn một cái đầu so với loài sư tử hiện tại. Chỉ với một chút sức mạnh, nó đã có thể hạ gục một con gấu trưởng thành.
Sư tử hang động thường được coi là một loài riêng biệt, mang tên Panthera spelaea. Tuy nhiên, một số nhà khoa học lại cho rằng loài này có mối quan hệ chặt chẽ với hổ, và từ đó hình thành tên gọi Panthera tigris spelaea. Các nghiên cứu di truyền gần đây lại chỉ ra rằng sư tử hang động thực chất có quan hệ gần gũi nhất với loài sư tử hiện đại. Loài sư tử này đã phân bố rộng rãi từ châu Âu tới Alaska qua cầu đất Bering cho đến cuối kỷ Pleistocene. Mặc dù vậy, việc xem sư tử hang động là một phân loài của sư tử hiện đại vẫn còn là một câu hỏi chưa có lời giải đáp rõ ràng.


10. Lười đất
Lười đất, một loài động vật đặc biệt đã từng sinh sống qua các kỷ băng hà. Chúng được gọi là Lười đất thời tiền sử, tồn tại tại Bắc và Nam Mỹ khoảng 10.000 năm trước, hoặc có thể lâu hơn. Nguyên nhân dẫn đến sự tuyệt chủng của loài này bao gồm cả sự săn bắn của con người và biến đổi khí hậu trong kỷ băng hà. Hình ảnh của những con lười đất chỉ còn tồn tại qua các câu chuyện và di tích. Loài động vật này thuộc nhóm Xenarthra, một nhánh động vật có vú sống trên đất, được đặt tên như vậy vì chúng có kích thước rất lớn so với các loài lười cây hiện nay. Những loài lười đất Caribe là những cá thể tồn tại gần nhất, với hóa thạch được xác định vào khoảng 2.800 - 2.660 TCN, nhưng chúng đã tuyệt chủng từ lâu ở đất liền.
Loài lười đất đã tuyệt chủng cách đây hơn 10.000 năm trên các lục địa Bắc và Nam Mỹ. Tuy nhiên, chúng vẫn tồn tại lâu hơn trên các đảo Caribe, thậm chí lâu hơn 5.000 - 6.000 năm so với trên đất liền Hoa Kỳ, điều này cũng liên quan đến việc con người xâm chiếm khu vực này sau này. Quá trình tiến hóa của chúng bắt đầu từ thời kỳ Paleogene muộn và Neogene khi Nam Mỹ vẫn còn bị cô lập. Những loài lười đất đã có sự phân hóa lớn về kích thước và hình thái trong hồ sơ hóa thạch. Chúng là một trong những nhóm động vật có vú thành công nhất ở Nam Mỹ, khi đã có thể phân tán qua nhiều khu vực xa xôi như Patagonia và Alaska.


