1. Hyundai Grand i10: 1.705 xe
Giá bán:
Sedan:
- Grand i10 Sedan 1.2MT cơ sở: 350,000,000 đồng.
- Grand i10 Sedan 1.2MT cao cấp: 390,000,000 đồng.
- Grand i10 Sedan 1.2AT cao cấp: 415,000,000 đồng.
Hatchback 5 cửa: - Grand i10 Hatchback 1.2MT cơ sở: 330,000,000 đồng.
- Grand i10 Hatchback 1.2MT: 370,000,000 đồng.
- Grand i10 Hatchback 1.2AT: 405,000,000 đồng (có thêm hệ thống cân bằng điện tử VSC).
Về thiết kế ngoại thất, phiên bản hatchback của Grand i10 có lưới tản nhiệt vân tổ ong màu tối, tạo nét thể thao, trong khi sedan có thanh ngang mạ chrome, nhấn mạnh vẻ sang trọng. Phần đèn và cản trước có thiết kế mạnh mẽ, hơi cá tính cho một chiếc xe nhỏ. Đuôi xe của phiên bản sedan trước kia bị đánh giá là thiếu sót, nhưng nay đã cải thiện, với cụm đèn hậu đa giác và thanh chrome nối liền, tạo cảm giác rộng rãi cho xe. Nội thất Grand i10 không quá cầu kỳ nhưng vẫn đảm bảo tiện ích, với thiết kế tươi trẻ và hai màu đối lập, cùng không gian hợp lý cho 5 người. Các phiên bản cao cấp được trang bị ghế bọc da pha nỉ, trong khi các bản số sàn chỉ có ghế nỉ.
Về động cơ, Hyundai Grand i10 sedan sử dụng động cơ Kappa 4 xylanh 1.2L với công nghệ van biến thiên Dual VTVT, cho công suất 87 mã lực và mô men xoắn 120 Nm. Xe có hai lựa chọn hộp số: số sàn 5 cấp hoặc số tự động 4 cấp. Động cơ được cải tiến với xích cam ma sát thấp, con đội xupap bọc carbon và kết cấu nhôm nguyên khối, giúp tiết kiệm nhiên liệu, giảm phát thải và tăng hiệu suất vận hành.


2. Ford Ranger: 1.456 xe
Giá bán:
- Ford Ranger 2.2L XLS 4x2 (hộp số sàn 6 cấp): 630.000.000 VNĐ
- Ford Ranger 2.2L XLS 4x2 (hộp số tự động 6 cấp): 650.000.000 VNĐ
- Ford Ranger 2.2L XLT 4x4 (hộp số sàn 6 cấp): Chưa công bố
- Ford Ranger 2.2L XLT 4x4 (hộp số tự động 6 cấp): Chưa công bố
- Ford Ranger 2.0L Wildtrak 4x2 (hộp số tự động 10 cấp): 853.000.000 VNĐ
- Ford Ranger 2.0L Wildtrak 4x4 (hộp số tự động 10 cấp): 918.000.000 VNĐ
Xét về ngoại hình, Ford Ranger 2019 mang đậm phong cách mạnh mẽ và cơ bắp của xe Mỹ. Mặt ca-lăng và cản trước được thiết kế thanh ngang rộng, màu đen kết hợp với nắp capo dập gân nổi tạo vẻ cứng cáp và nam tính. Phiên bản Wildtrak sử dụng đèn pha Projector hiện đại, cùng đèn LED chạy ban ngày và đèn sương mù có thấu kính giúp cải thiện khả năng chiếu sáng. Nội thất Ranger nổi bật với phong cách thể thao, ghế da pha nỉ trái màu trên bản Wildtrak và ghế chỉnh điện. Các bản thấp trang bị ghế nỉ và ghế lái chỉnh cơ. Hàng ghế sau rộng rãi, với khoảng để chân lên tới 902 mm, thích hợp cho hành khách cao lớn. Tuy nhiên, ghế sau hơi đứng và thiếu cửa gió điều hoà riêng như đối thủ Toyota Hilux.
Ford Ranger Wildtrak sử dụng động cơ diesel turbo tăng áp kép 2.0L, cho công suất 213 mã lực và mô-men xoắn cực đại 500Nm. Xe trang bị hộp số tự động 10 cấp và hệ thống dẫn động 4 bánh (4WD) với chức năng gài cầu điện và khóa vi-sai. Tuy Ranger có giá bán cao hơn so với các đối thủ cùng phân khúc, nhưng với diện mạo cải tiến và các tính năng hiện đại, xe sẽ tiếp tục dẫn đầu phân khúc xe pick-up tại thị trường Việt Nam.


3. Toyota Fortuner: 1.392 xe
Giá bán:
- Fortuner 2.4 G 4x2 MT: 1,026 triệu đồng
- Fortuner 2.4 4x2 AT: 1,094 triệu đồng
- Fortuner 2.7 V 4x2 AT: 1,150 tỷ đồng
- Fortuner 2.8 V 4x4 AT: 1,358 tỷ đồng
Toyota Fortuner 2019 hiện được nhập khẩu nguyên chiếc từ Indonesia và có 4 phiên bản (1 máy xăng, 3 máy dầu). Mẫu xe này có sự thay đổi về ngoại hình với đèn chiếu sáng mảnh mai, vuốt ngược sắc nét, khác biệt hoàn toàn với kiểu thiết kế vuông vức của thế hệ trước. Phiên bản một cầu trang bị bóng halogen kết hợp với Projector, còn phiên bản hai cầu được trang bị Bi-LED hiện đại cùng dải LED ban ngày. Lưới tản nhiệt hình thang ngược với viền mạ chrome sáng, kết nối liền mạch với cụm đèn pha tạo nên một tổng thể tinh tế.
Với sự thay đổi đáng kể trong thiết kế, nội thất của Fortuner 2019 được cải thiện với bảng táp-lô bọc da và giả da, các chi tiết khâu chỉ trái màu tạo cảm giác hiện đại, sang trọng. Các ghế ngồi bọc da đều được nâng cấp, với ghế lái chỉnh điện 8 hướng và ghế phụ chỉnh tay 6 hướng trên phiên bản V. Hàng ghế thứ 2 và thứ 3 đều khá thoải mái, với hàng ghế thứ 2 có khoảng duỗi chân được tăng thêm 115mm. Tuy nhiên, không gian hàng ghế thứ 3 có trần xe thoáng đãng nhưng khoảng duỗi chân vẫn khá hạn chế đối với người cao trên 1m7.
Toyota Fortuner mang đến nhiều sự lựa chọn cho khách hàng như động cơ xăng hay diesel, số tự động hay số sàn, phiên bản một cầu hoặc hai cầu. Động cơ xăng 2TR-FE được trang bị công nghệ Dual VVT-i, trong khi động cơ diesel 2GD-FTV có dung tích 2.4L, thay thế loại 2.5L trước đây. Đi kèm là hộp số tự động 6 cấp hoặc hộp số sàn 6 cấp. Với những cải tiến đáng giá về ngoại hình, nội thất, cùng động cơ mạnh mẽ, Toyota Fortuner 2019 hứa hẹn là lựa chọn phù hợp cho gia đình, với giá trị sử dụng lâu dài và giá bán hợp lý từ 1 tỷ đến 1,35 tỷ đồng.


4. Honda CR-V: 1.108 xe
Giá bán:
- Honda CR-V E: 973.000.000 VNĐ
- Honda CR-V G: 1.013.000.000 VNĐ
- Honda CR-V L: 1.083.000.000 VNĐ
Honda CR-V 2019 có ngoại hình mạnh mẽ, góc cạnh hơn so với thế hệ trước. Phần đầu xe sở hữu thiết kế mới, với lưới tản nhiệt nổi bật được viền chrome sáng bóng, nối liền với cụm đèn pha sắc nét. Ở chính giữa là logo chữ H đặc trưng. Các đường gân dập nổi kết hợp với chắn bùn nhô cao tạo nên một vẻ ngoài mạnh mẽ cho chiếc SUV này. Hệ thống đèn trên xe gọn gàng và đẹp mắt hơn, với các phiên bản đều trang bị đèn LED ban ngày và đèn hậu LED. Tuy nhiên, chỉ có phiên bản E thấp nhất sử dụng đèn pha halogen, trong khi các phiên bản G và L được trang bị đèn LED tự động bật/tắt và có thể điều chỉnh góc chiếu.
Bên trong, khoang cabin có sự thay đổi tinh tế với kết cấu 5+2, bao gồm một hàng ghế thứ 3 2 chỗ ngồi, phù hợp với gia đình 3 thế hệ. Ghế ngồi của tất cả các phiên bản đều được bọc da, với màu be cho phiên bản E và màu đen cho G và L. Ghế lái được điều chỉnh điện 8 hướng, hỗ trợ bơm lưng, trong khi ghế phụ có thể điều chỉnh tay 4 hướng. Hộc chứa đồ và bệ tỳ tay trung tâm rộng rãi, dễ dàng để các đồ dùng cá nhân như điện thoại, túi xách.
Dưới nắp capo, tất cả ba phiên bản đều trang bị động cơ tăng áp DOHC VTEC Turbo 1.5L, với hệ thống phun nhiên liệu PGM-FI, công suất tối đa 188 mã lực và mô-men xoắn cực đại 240Nm. Xe đi kèm với hộp số tự động vô cấp CVT mới, áp dụng công nghệ EARTH DREAM TECHNOLOGY. Honda CR-V 2019 có không gian rộng rãi, thích hợp cho gia đình 3 thế hệ và có khả năng vận hành tốt. Tuy nhiên, xe chưa có tùy chọn dẫn động 4 bánh và tính năng trên phiên bản E chưa thực sự tương xứng với giá bán, khi so với các đối thủ. Ghế phụ chỉnh tay là một điểm trừ nhỏ của CR-V 2019.


5. Toyota Innova: 1.077 xe
Giá bán:
- Toyota Innova 2.0 E: 743.000.000 đồng
- Toyota Innova 2.0 G: 817.000.000 đồng
- Toyota Innova 2.0 V: 945.000.000 đồng
- Toyota Innova Venturer: 855.000.000 đồng
Innova phiên bản tiêu chuẩn của Toyota mang đến vẻ ngoài giản dị, vuông vức và phù hợp với đối tượng khách hàng trưởng thành, trên 35 tuổi. Tuy nhiên, đối với những người yêu thích sự sang trọng hơn, phiên bản Venturer với một số nâng cấp ở ngoại thất sẽ là lựa chọn hợp lý. Toyota Innova là mẫu MPV cực kỳ được ưa chuộng tại Việt Nam, nhờ vào sự rộng rãi, độ bền cao và uy tín của thương hiệu. Trong nửa đầu năm 2018, xe đã đạt doanh số 7.597 chiếc, tăng trưởng 20% so với cùng kỳ năm ngoái.
Ba phiên bản Innova 2019 E, G, và V có sự khác biệt về chất liệu ghế ngồi: từ nỉ thông thường, nỉ cao cấp đến da. Sắp xếp số chỗ ngồi ở từng hàng ghế là 2-2-3 cho bản V và 2-3-3 cho các bản G và E. Các hàng ghế đầu được thiết kế vừa vặn, tạo cảm giác thoải mái, hỗ trợ tốt cho phần hông và lưng. Tuy nhiên, bệ tỳ tay trung tâm khá ngắn và không thật sự hỗ trợ trong những chuyến đi dài.
Toyota Innova 2019 sử dụng động cơ 4 xilanh với dung tích 1.998 cc (mã 1TR-FE) cho công suất tối đa 136 mã lực tại 5.600 vòng/phút và mô-men xoắn 183 Nm tại 4.000 vòng/phút. Các phiên bản G và V đi kèm hộp số tự động 6 cấp, trong khi bản E sử dụng số sàn 5 cấp. Xe có 2 chế độ lái là ECO (tiết kiệm nhiên liệu) và POWER (tăng cường công suất). Tại Việt Nam, Innova phiên bản E và G rất phù hợp với những ai làm dịch vụ vận chuyển hành khách hay cho thuê xe nhờ vào tính rộng rãi và bền bỉ. Phiên bản V cao cấp lại hướng đến các gia đình, cơ quan hoặc doanh nghiệp có ngân sách cao hơn.


6. Mazda 3: 1.001 xe
Giá bán:
- Mazda 3 hatchback 1.5 : 689 triệu đồng
- Mazda 3 sedan 1.5 : 659 triệu đồng
- Mazda 3 sedan 2.0 : 750 triệu đồng
Đầu xe Mazda 3 2019 vẫn giữ lưới tản nhiệt cỡ lớn đặc trưng của thương hiệu, nhưng đã được tạo hình sắc sảo và mạnh mẽ hơn. Một đường viền chrome nổi bật dưới lưới tản nhiệt, kết nối hai cụm đèn pha mang đến vẻ ngoài hiện đại. Cản trước được thiết kế đơn giản với các hốc gió nhỏ, tạo sự cân đối. Phiên bản động cơ 1.5L trang bị đèn pha halogen tự động, trong khi phiên bản 2.0L cao cấp hơn sử dụng đèn pha LED với chức năng tự động bật/tắt, điều chỉnh góc chiếu sáng và mở rộng góc chiếu khi đánh lái. Phiên bản 2.0L còn có đèn LED ban ngày, trong khi các phiên bản còn lại sử dụng đèn halogen thông thường. Tất cả phiên bản đều trang bị đèn sương mù dạng LED, tích hợp đèn báo rẽ ở vị trí thấp dưới cản trước.
Thiết kế nội thất của Mazda 3 2019 chính là điểm nổi bật giúp mẫu xe này vượt trội so với các đối thủ trong phân khúc. Khu vực bên trong mang phong cách hiện đại, lấy cảm hứng từ Châu Âu với màn hình trung tâm dựng đứng, các nút bấm được tối giản, và đường nét trạm trổ tinh tế, kết hợp giữa sự thể thao và sang trọng. Vô lăng bọc da, thiết kế 3 chấu thể thao, có thể điều chỉnh 4 hướng, tích hợp các nút điều khiển âm thanh, đàm thoại rảnh tay, điều khiển hành trình và lẫy chuyển số. Hàng ghế sau có 3 tựa đầu và tựa tay trung tâm tích hợp giá để cốc. Các ghế này có thể gập gọn theo tỷ lệ 60:40, mở rộng không gian khoang hành lý khi cần vận chuyển đồ đạc.
Hệ thống vận hành của Mazda 3 2019 được xây dựng trên nền tảng SkyActiv, tối ưu hóa sự kết hợp giữa động cơ, khung gầm, thân xe và hộp số. Các động cơ 1.5L và 2.0L mang lại hiệu suất vừa phải, cân bằng giữa sức mạnh và hiệu quả sử dụng. Xe còn được trang bị nhiều công nghệ hỗ trợ hiện đại như hệ thống dừng/khởi động động cơ i-Stop và hệ thống kiểm soát gia tốc G-Vectoring Control. Mazda 3 2019 là lựa chọn lý tưởng cho những ai tìm kiếm một mẫu xe với đầy đủ tiện nghi, khả năng vận hành ổn định và thích thương hiệu Nhật Bản mà không quá chú trọng vào công suất động cơ.


7. KIA Cerato: 912 xe
Giá bán:
- KIA Cerato 1.6 MT: 559 triệu đồng
- KIA Cerato 1.6 AT: 589 triệu đồng
- KIA Cerato 1.6 AT Deluxe: 635 triệu đồng
- KIA Cerato 2.0 AT Premium: 675 triệu đồng
Về mức giá, Kia Cerato là lựa chọn hợp lý nhất trong phân khúc, trong khi giá Mazda 3 sedan thấp nhất là 659 triệu. Mặt ca-lăng của KIA Cerato 2019 đã chuyển sang dạng kim cương tinh tế, đem đến một diện mạo mới trẻ trung và cá tính. Cụm đèn chiếu sáng được thiết kế lại với kiểu dáng dài hơn, trong khi dải đèn LED chạy ban ngày đã được thay bằng 4 bóng LED nhỏ đẹp mắt. Đèn sương mù được đặt ở hai mép lưới tản nhiệt dưới, kết hợp với các hốc gió hai bên tạo nên hình dáng “mũi hổ” đặc trưng của KIA. Ba phiên bản đầu trang bị đèn pha Halogen dạng thấu kính với tính năng tự động bật/tắt và dải đèn LED chạy ban ngày sắc nét. Phiên bản 2.0 Premium trang bị đèn pha LED.
KIA Cerato có trục cơ sở giống như Altis, Mazda 3, Honda Civic, mang đến không gian nội thất rộng rãi và thoải mái. Các trang bị tiện nghi cũng nổi bật hơn so với Toyota Corolla Altis. Ghế bọc da phối màu bắt mắt ở các phiên bản tự động cao cấp, tạo cảm giác sang trọng khi bước vào. Ghế trước ôm vừa vặn cơ thể với phần đệm ngồi dày và êm ái. Trên các phiên bản AT, ghế lái chỉnh điện 10 hướng và nhớ 2 vị trí, trong khi phiên bản MT chỉnh cơ 6 hướng. Vô-lăng ba chấu bọc da, tùy chỉnh 4 hướng, có thiết kế giống với Morning và Grand Sedona, tích hợp các nút điều khiển như đàm thoại, âm thanh và cruise control.
KIA Cerato 2.0 2019 trang bị 6 túi khí, hệ thống phanh ABS/EBD/BA, hệ thống cân bằng điện tử ESP, kiểm soát thân xe VSM, hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC, kiểm soát hành trình Cruise Control, cảm biến đỗ xe trước/sau, camera lùi, hệ thống chống trộm, khóa cửa điều khiển từ xa. Nhìn chung, Cerato nổi bật với ngoại hình trẻ trung, năng động, hướng đến khách hàng nam nhiều hơn so với trước đây. Đây là một mẫu xe đầy đủ tiện nghi, tính năng an toàn vượt trội và giá cả rất hợp lý.


8. Mitsubishi Xpander: 2.629 xe
Giá bán:
- Xpander 1.5 MT: 550.000.000 đồng
- Xpander 1.5 AT: 620.000.000 đồng
- Xpander Special Edition AT: 650.000.000 đồng
Mitsubishi Xpander là mẫu SUV lai MPV 7 chỗ gầm cao được kỳ vọng cạnh tranh mạnh mẽ với các đối thủ như Ford Ecosport và Toyota Rush tại thị trường Việt Nam. Mẫu xe này được giới thiệu lần đầu tại Indonesia vào tháng 8/2017 và là phiên bản sản xuất thương mại của mẫu xe ý tưởng XM Concept, ra mắt tại triển lãm VMS 2017 ở Việt Nam. Xpander mang đậm phong cách thiết kế Dynamic Shield đặc trưng của Mitsubishi, đem lại một vẻ ngoài nổi bật và mạnh mẽ.
Không gian bên trong xe được thiết kế với màu vàng be nhẹ nhàng kết hợp cùng chi tiết nhựa xám, tạo cảm giác tươi sáng. Tuy nhiên, tiện nghi trong xe chưa thực sự ấn tượng so với thiết kế ngoại thất. Vô lăng ba chấu có thể điều chỉnh, khá hiếm trong phân khúc, cùng các chi tiết trang trí kim loại và ốp gỗ trên bảng táp lô và cửa xe. Xe được trang bị màn hình LCD phục vụ hệ thống giải trí và 16 khay để cốc, tối ưu hóa sự tiện lợi cho hành khách. Các trang bị khác bao gồm tính năng mở cửa và khởi động mà không cần chìa khóa, hàng ghế thứ ba có thể gập 50:50, cổng USB và khoang hành lý dưới sàn. Dù nội thất có phần đơn giản nhưng vẫn đảm bảo tiện dụng cho nhu cầu sử dụng một chiếc MPV.
Xpander sử dụng động cơ xăng 1.5L với công suất 103 mã lực và momen xoắn 141Nm, đi kèm hộp số tay 5 cấp hoặc hộp số tự động 4 cấp. Mẫu xe này trang bị hệ dẫn động cầu trước, tiêu thụ nhiên liệu trung bình 6.2L/100km đường hỗn hợp. Các tính năng an toàn của Xpander bao gồm phanh đĩa trước/phanh tang trống sau, 2 túi khí, hệ thống chống bó cứng phanh ABS, phân bổ lực phanh điện tử EBD, trợ lực phanh BA, hỗ trợ khởi hành ngang dốc và cân bằng điện tử. Phiên bản tự động còn được trang bị camera lùi và Cruise Control.


9. Toyota Vios: 2.317 xe
Giá bán:
- Toyota Vios 1.5E (MT) : 531.000.000 đồng
- Toyota Vios 1.5E (CVT) : 569.000.000 đồng
- Toyota Vios 1.5G (CVT) : 606.000.000 đồng
Toyota Vios 2019 vẫn tiếp tục được lắp ráp tại Việt Nam thay vì nhập khẩu, giúp giảm giá thành nhờ mức thuế 0% và tăng tỉ lệ nội địa hóa. Đặc biệt, Toyota Vios thế hệ mới đã có sự cải tiến vượt bậc nhưng giá bán vẫn không thay đổi quá nhiều so với phiên bản trước. Toyota Vios 2019 có thiết kế mới mẻ, trẻ trung và hiện đại hơn với ngôn ngữ “Keen Look” đặc trưng. Đầu xe được thay đổi hoàn toàn, mang đến cảm giác phóng khoáng, phá cách và thu hút sự chú ý của những khách hàng năng động.
Bên trong, Toyota Vios 2019 cũng có sự nâng cấp rõ rệt với nội thất tinh tế và sang trọng hơn, mặc dù vẫn chủ yếu sử dụng nhựa làm chất liệu chính. Các chi tiết mạ bạc giúp không gian xe trở nên hiện đại, với hệ thống giải trí và điều hòa được thiết kế mới, liền mạch và vượt trội so với thế hệ cũ. Vô lăng trên phiên bản 1.5G CVT được bọc da mạ bạc, trong khi các phiên bản còn lại sử dụng vô lăng urethan mạ bạc và có thể điều chỉnh 2 hướng. Phiên bản 1.5E CVT cũng được nâng cấp với các tính năng điều khiển âm thanh trên vô lăng, nhưng chưa được trang bị đàm thoại rảnh tay hay cruise control như các đối thủ như Honda City.
Toyota Vios 2019 vẫn sử dụng động cơ xăng 2NR-FE 1.5L, 4 xy-lanh thẳng hàng với công nghệ Dual VVT-i, mang đến công suất 107 mã lực tại 6000 vòng/phút và mô-men xoắn 140Nm tại 4200 vòng/phút. Đi kèm là hộp số CVT vô cấp hoặc số sàn 5 cấp. Ngoài việc nâng cấp động cơ, Toyota còn cải tiến các tính năng an toàn, giúp Vios mới trở nên hoàn thiện hơn. Mặc dù phiên bản 1.5E MT chỉ trang bị phanh tang trống sau, nhưng tất cả các phiên bản đều được nâng cấp với các tính năng an toàn cao cấp hơn so với trước đây.


10. Hyundai Accent: 1.977 xe
Giá bán các phiên bản:
- Accent 1.4 MT tiêu chuẩn : 425.000.000 đồng
- Accent 1.4 MT: 470.000.000 đồng
- Accent 1.4 AT: 499.000.000 đồng
- Accent 1.4 AT Đặc biệt: 540.000.000 đồng
Hyundai Accent 2019 sở hữu thiết kế mới với ngôn ngữ "Điêu khắc dòng chảy 2.0", mang lại một vẻ ngoài thanh lịch và thể thao hơn so với thế hệ trước. Mặt trước của xe nổi bật với lưới tản nhiệt hình thác nước mạ chrome, tuy nhiên đèn pha có phần hơi lớn, chưa thực sự hài hòa với tổng thể. Phần đuôi xe lại được thiết kế tinh tế, với các đường gờ nổi và đèn hậu LED hình chữ C, tạo cảm giác tương tự các mẫu xe đàn anh như Hyundai Elantra.
Nội thất của Hyundai Accent 2019 được nâng cấp đáng kể, với tông màu mới nhẹ nhàng, hài hòa. Bảng táp-lô thiết kế đối xứng, trung tâm là màn hình cảm ứng 7-inch. Các ghế ngồi được chỉnh tay với 6 hướng ở ghế lái và 4 hướng ở ghế phụ. Hàng ghế sau tuy không quá rộng nhưng vẫn đủ thoải mái cho những chuyến đi dài. Phiên bản cao cấp có ghế bọc giả da, trong khi các phiên bản còn lại sử dụng chất liệu nỉ.
Về mặt vận hành, Hyundai Accent 2019 không có nhiều thay đổi so với phiên bản trước. Xe vẫn sử dụng động cơ Kappa 1.4L MPI với công suất 100 mã lực và mô-men xoắn cực đại 132Nm. Một số cải tiến nhỏ về van xả và van nạp giúp cải thiện hiệu quả nhiên liệu và độ bền của động cơ. Hộp số đã được chuyển sang kiểu vô cấp CVT, với tùy chọn số sàn 6 cấp. Tính năng an toàn của Accent mới được đánh giá cao, với 1 túi khí, hệ thống ABS và phân phối lực phanh điện tử EBD.


