1. Mazda 3
- Số lượng xe bán: 1646 xe
- Các phiên bản có mặt trên thị trường: Mazda 3 Sedan 1.5, Mazda 3 Hatchback 1.5, Mazda 3 Sedan 2.0
- Giá bán (chưa bao gồm phí lăn bánh): dao động từ 659 triệu đến 750 triệu đồng.
Mazda 3, mẫu xe Sedan đến từ Nhật Bản, vẫn giữ vững vị trí của mình với 1646 chiếc được bán trong tháng này.
Đặc trưng nổi bật của Mazda 3 chính là cụm đèn Halogen/LED tùy chọn ở phần đầu xe, bộ mâm xe đẹp mắt hài hòa với tổng thể và đèn hậu LED hình “lá tre” ấn tượng khi nhìn từ phía sau. Nội thất của xe cũng được chú ý với tay lái 3 chấu bọc da, ghế ngồi da cao cấp, ghế lái chỉnh tay/chỉnh điện linh hoạt và hàng ghế sau có thể gập 60:40. Mazda 3 được trang bị điều hòa tự động và các hệ thống giải trí hiện đại như đầu DVD, Radio, MP3, màn hình 7 inch, Mazda Connect, kết nối AUX, USB và Bluetooth.
Về hiệu suất, Mazda 3 sở hữu động cơ Skyactiv mạnh mẽ với công suất từ 110 đến 153 mã lực, mô men xoắn cực đại từ 144 đến 200 Nm, kết hợp với hộp số tự động 6 cấp, hệ thống phanh đĩa thông gió và đĩa đặc, cùng hệ thống treo Macpherson và liên kết đa điểm. Xe còn được trang bị các tính năng an toàn như hệ thống kiểm soát gia tốc, chống bó cứng phanh ABS, phân phối lực phanh điện tử và túi khí bảo vệ.

2. Hyundai Grand i10
- Số lượng xe bán: 1349 xe
- Các phiên bản hiện có: Grand i10 sedan 1.2 MT Base, Grand i10 sedan 1.2 MT, Grand i10 1.2 AT
- Giá bán (chưa bao gồm phí lăn bánh): dao động từ 345 triệu đến 435 triệu đồng.
Hyundai Grand i10 tiếp tục là mẫu xe bán chạy nhất của hãng tại Việt Nam, với doanh số ấn tượng lên đến 1349 chiếc trong tháng 11.
Với thiết kế nhỏ gọn, xe có kích thước tổng thể 3765 x 1660 x 1505 mm, mang lại sự linh hoạt vượt trội. Phần đầu xe ấn tượng với hốc gió lục giác đặc trưng, thân xe mềm mại kết hợp bộ mâm nhỏ tinh tế. Đuôi xe được trang bị cánh hướng gió thể thao, tạo nên vẻ ngoài năng động và trẻ trung. Nội thất chủ yếu sử dụng chất liệu nỉ, chỉ có một phiên bản duy nhất bọc da cao cấp. Các tính năng tiện nghi gồm tay lái 3 chấu bọc da, ghế lái chỉnh độ cao, và hàng ghế sau có thể gập 60:40 để tăng không gian chứa đồ.
Với hệ thống điều hòa chỉnh tay và các trang bị giải trí như Radio, CD, màn hình cảm ứng tích hợp dẫn đường, dàn âm thanh 4 loa, Hyundai Grand i10 mang đến sự tiện lợi cho người sử dụng.
Xe được trang bị hai động cơ xăng KAPPA 1.0L MPI và KAPPA 1.2L MPI, cung cấp công suất từ 64 đến 85 mã lực và mô men xoắn từ 94 đến 120 Nm. Xe có hai tùy chọn hộp số, tự động 4 cấp hoặc số tay 5 cấp. Hệ thống phanh gồm phanh đĩa ở trước và tang trống ở sau, hệ thống treo Macpherson ở trước và thanh xoắn ở sau, tay lái trợ lực điện.
Grand i10 cũng rất chú trọng đến an toàn, với các tính năng như chống bó cứng phanh, phân phối lực phanh điện tử, cân bằng điện tử, cảm biến lùi, dây đai an toàn, 1-2 túi khí và khung xe chịu lực chắc chắn.

3. Toyota Fortuner
- Số lượng xe bán: 1293 xe
- Các phiên bản hiện có: Fortuner 2.4 MT 4x2 máy dầu, Fortuner 2.4 AT 4x2 máy dầu, Fortuner 2.7 AT 4x2 máy xăng, Fortuner 2.8 AT 4x4 máy dầu
- Giá bán (chưa bao gồm phí lăn bánh): từ 1,026 đến 1,354 tỷ đồng.
Toyota Fortuner tiếp tục khẳng định vị thế của mình trên thị trường Việt Nam với doanh số 1293 chiếc trong tháng 11 vừa qua, duy trì sức hút mạnh mẽ đối với khách hàng.
Đầu xe gây ấn tượng mạnh với cụm đèn pha LED/Halogen sắc nét, thiết kế thân xe mạnh mẽ với bộ la-zăng 17-18 inch phù hợp với tổng thể đồ sộ của xe. Đuôi xe nổi bật với các đường cong mạnh mẽ, tạo cảm giác khỏe khoắn. Nội thất xe được trang bị vô lăng 3 chấu bọc da, ốp gỗ, mạ bạc, ghế bọc da hoặc nỉ tùy chọn, ghế lái chỉnh điện 8 hướng hoặc chỉnh tay 6 hướng, ghế hành khách chỉnh tay 4 hướng, hàng ghế thứ 2 gập 60:40, hàng ghế thứ 3 gập 50:50.
Fortuner thế hệ mới được trang bị 3 tùy chọn động cơ với công suất từ 148 đến 174 mã lực và mô men xoắn từ 245 đến 450 Nm. Xe có hai tùy chọn hộp số: tự động 6 cấp hoặc số sàn 6 cấp, kết hợp với hệ thống phanh đĩa tản nhiệt ở trước và đĩa ở sau, hệ thống treo độc lập phía trước và tay đòn kép với thanh cân bằng, treo sau phụ thuộc liên kết 4 điểm, tay lái trợ lực thủy lực.
Để bảo đảm an toàn, Fortuner trang bị hệ thống chống bó cứng phanh ABS, hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp BA, cùng với 6 túi khí an toàn.

4. Mazda CX5
- Số lượng xe bán: 1291 xe
- Các phiên bản hiện có: CX5 2.0 2WD, CX5 2.5 2WD, CX5 2.5 AWD
- Giá bán (chưa bao gồm phí lăn bánh): từ 899 triệu đồng đến 1,019 tỷ đồng.
Với doanh số 1291 chiếc trong tháng 11, Mazda CX5 tiếp tục khẳng định sức hút mạnh mẽ tại thị trường Việt Nam. Xe sở hữu ngoại hình hiện đại và sang trọng, nổi bật với ngôn ngữ thiết kế KODO, từ đèn pha LED sống động đến đèn hậu thanh thoát, tạo nên sự cuốn hút từ mọi góc nhìn. Bộ mâm 19 inch là một điểm nhấn không thể bỏ qua của xe.
Nội thất của CX5 luôn được đánh giá cao, với tay lái 3 chấu, ghế bọc da cao cấp, ghế lái chỉnh điện và nhớ vị trí, cùng hàng ghế sau có khả năng gập linh hoạt theo tỷ lệ 20:40:20 để tối đa hóa không gian sử dụng.
Với động cơ xăng 2.0L (153 mã lực, 200 Nm) ở phiên bản 2.0AT 2WD và động cơ xăng 2.5L (188 mã lực, 251 Nm) ở phiên bản 2.5AT 2WD/AWD, Mazda CX5 mang đến hai sự lựa chọn cho khách hàng. Cả hai phiên bản đều trang bị hộp số tự động 6 cấp và hệ dẫn động cầu trước hoặc 4 bánh tùy theo phiên bản.
Hệ thống an toàn của Mazda CX5 rất đầy đủ, bao gồm các tính năng như hệ thống phanh ABS/EBD/BA, 6 túi khí, cảm biến trước và sau, camera lùi, hệ thống chống trượt, hỗ trợ khởi hành ngang dốc, cảnh báo điểm mù BSM, chức năng cảnh báo chệch làn đường LDWS, chức năng hỗ trợ giữ làn đường LAS và cảnh báo phương tiện cắt ngang RCTA.

5. Honda City
- Số lượng xe bán: 1128 xe
- Các phiên bản hiện có: City 1.5 CVT, City 1.5 TOP
- Giá bán (chưa bao gồm phí lăn bánh): 559 triệu đồng.
Honda City tiếp tục tiến lên với doanh số 1128 xe trong tháng này, chứng minh sự ưa chuộng mạnh mẽ từ thị trường và những nỗ lực không ngừng của thương hiệu Nhật Bản.
Đầu xe của Honda City nổi bật với cụm đèn pha Halogen/LED tùy chọn, mâm xe 16 inch phù hợp với kích thước tổng thể của xe. Khoang nội thất cũng gây ấn tượng với vô lăng 3 chấu bọc da/Urethane, ghế ngồi bọc da hoặc nỉ tùy theo phiên bản. Ghế lái được thiết kế ôm gọn cơ thể người ngồi, hàng ghế sau có thể gập 60:40. Xe còn trang bị hệ thống điều hòa tự động với điều khiển cảm ứng hoặc chỉnh tay. Hệ thống giải trí đầy đủ với màn hình cảm ứng 6.8 inch, hỗ trợ đàm thoại rảnh tay, kết nối HDMI, Bluetooth, USB, AM/FM, cùng 4-8 loa và cổng sạc tiện lợi.
Honda City sử dụng động cơ 1.5L SOHC i-VTEC với công suất tối đa 118 mã lực và mô men xoắn cực đại 145 Nm, kết hợp với hộp số tự động vô cấp, hệ thống phanh đĩa/đĩa tang trống và treo trước/sau dạng độc lập Macpherson/giằng xoắn. Tay lái trợ lực điện mang lại sự linh hoạt trong quá trình lái.
Về tính năng an toàn, Honda City được trang bị các công nghệ tiên tiến như hệ thống cân bằng điện tử VSA, kiểm soát lực kéo TCS, và chống bó cứng phanh ABS.

- Số lượng xe bán: 1071
- Các phiên bản hiện có: CR-V 1.5E, CR-V 1.5G, CR-V 1.5L.
- Giá bán (chưa bao gồm phí lăn bánh): từ 973 triệu đồng đến 1,083 tỷ đồng.
Honda CR-V vẫn tiếp tục gây ấn tượng với 1071 chiếc bán ra trong tháng 11. Chiếc crossover này có đến 3 phiên bản, mang đến nhiều sự lựa chọn về trang bị tiện nghi cho người tiêu dùng.
Là đối thủ trực tiếp của Mazda CX5, Honda CR-V mang vẻ ngoài mạnh mẽ và trưởng thành hơn với đèn pha LED toàn bộ, đèn hậu thiết kế hình lưỡi hái độc đáo, cùng bộ mâm 18 inch vát phẳng, rất cá tính. Các bản nâng cấp đều giữ được nét hiện đại, trẻ trung, dễ dàng thu hút tín đồ của Honda. Nội thất của CR-V bao gồm ghế bọc da màu be, ghế lái chỉnh điện 8 hướng, hỗ trợ bơm lưng 4 hướng, hàng ghế thứ 2 có thể gập 60:40, còn hàng ghế thứ 3 gập hoàn toàn 50:50. Phiên bản L còn có cửa sổ trời, màn hình DVD, và cốp sau chỉnh điện, tất cả đều hướng đến sự tiện nghi tối đa.
Về khả năng vận hành, Honda CR-V sử dụng động cơ xăng 1.5L VTEC Turbo, sản sinh công suất 188 mã lực và mô men xoắn 240 Nm, kết hợp với hộp số CVT. Mức tiêu hao nhiên liệu của xe chỉ 6,9 lít/100 km, một con số đáng ngưỡng mộ cho phân khúc này. Hệ thống phanh đĩa, treo trước sau Macpherson/liên kết đa điểm giúp xe vận hành êm ái và ổn định.
Về tính năng an toàn, CR-V không hề kém cạnh với các tính năng hỗ trợ phanh, cân bằng điện tử, cảnh báo va chạm, cảnh báo buồn ngủ, hỗ trợ giữ làn đường, phanh tay điện tử và ga tự động thích ứng, giúp người lái an tâm trên mọi hành trình.

7. Kia Morning
- Số lượng xe bán: 1056 xe
- Các phiên bản hiện có: Morning 1.25 EXMT, Morning 1.25 Si MT, Morning 1.25 Si AT, Morning S
- Giá bán (chưa bao gồm phí lăn bánh): từ 299 đến 393 triệu đồng.
Vị trí cuối bảng thuộc về cái tên thân quen - Kia Morning, với 1056 chiếc được bán ra trong tháng này. Kia Morning nhỏ nhắn, dễ dàng di chuyển trong các khu vực đô thị. Đầu xe được trang bị đèn Halogen, mâm xe 15 inch vừa vặn với kích thước của xe. Phía sau, đèn hậu LED hình vòng cung tạo điểm nhấn. Nội thất có vô lăng 3 chấu bọc da, ghế ngồi bọc da cao cấp, và ghế sau có thể gập 60:40 giúp mở rộng không gian khoang cốp khi cần thiết. Điều hòa tự động làm mát hiệu quả. Hệ thống giải trí của xe bao gồm màn hình cảm ứng, DVD, GPS kết nối Bluetooth và USB, cùng 4 loa mang lại trải nghiệm âm thanh chất lượng.
Kia Morning được trang bị động cơ xăng Kappa 1.25L, cho công suất 86 mã lực và mô men xoắn 120 Nm, đi kèm với lựa chọn hộp số tự động 4 cấp hoặc số tay 5 cấp. Hệ thống treo Macpherson và lò xo xoắn giúp xe vận hành ổn định, cùng với bộ lốp 175/50R15 tạo sự cân bằng hoàn hảo.
Các tính năng an toàn của xe bao gồm chống bó cứng phanh ABS, phân phối lực phanh điện tử EBD, dây đai an toàn cho tất cả các ghế và túi khí cho người lái.

8. Toyota Vios
- Số lượng xe bán: 2580 xe
- Các phiên bản hiện có: Vios Limo 1.3 số sàn, Vios E 1.5 số sàn, Vios E 1.5 số tự động, Vios G 1.5 số tự động.
- Giá bán (chưa bao gồm phí lăn bánh): từ 525 đến 606 triệu đồng.
Toyota Vios tiếp tục chiếm ưu thế với 2580 chiếc bán ra trong tháng 11. Vios bỏ xa các đối thủ như Accent hay Honda City trong bảng xếp hạng, khẳng định vị thế vững chắc trong phân khúc sedan hạng B.
Vios nổi bật với thiết kế đầu xe trẻ trung, đèn pha Halogen và bộ mâm 15 inch nhỏ gọn. Đèn hậu thiết kế mới lạ, tạo cảm giác hiện đại. Nội thất xe thanh lịch với ghế bọc da hoặc nỉ cao cấp, ghế lái chỉnh tay 6 hướng, ghế hành khách chỉnh tay 4 hướng, và hàng ghế sau gập 60:40. Điều hòa hỗ trợ cả chỉnh tay và tự động, cùng hệ thống CD/DVD, màn hình cảm ứng 7 inch và 4-6 loa mang đến trải nghiệm tuyệt vời cho hành khách.
Vios trang bị động cơ 2NR – FE 1.5L, cho công suất 107 mã lực và mô men xoắn 140 Nm, kết hợp với số tay 5 cấp hoặc số tự động vô cấp. Xe có phanh trước/sau dạng đĩa thông gió/đĩa đặc, tay lái trợ lực điện và hệ thống treo Macpherson/dầm xoắn, mang đến cảm giác di chuyển êm ái và nhẹ nhàng.
Vios cũng không thiếu các tính năng an toàn, bao gồm chống bó cứng phanh, hỗ trợ phanh khẩn cấp, phân phối lực phanh điện tử, và cân bằng điện tử.

9. Hyundai Accent
- Số lượng xe bán: 1848 xe.
- Các phiên bản hiện có: Accent 1.4 tiêu chuẩn, Accent 1.4 MT, Accent 1.4 AT, Accent 1.4 đặc biệt.
- Giá bán (chưa bao gồm phí lăn bánh): từ 425 đến 540 triệu đồng.
Với chất lượng vượt trội và mức giá hợp lý, Hyundai Accent đã vươn lên chiếm vị trí thứ hai với doanh số 1848 chiếc được bán trong tháng qua.
Đầu xe nổi bật với cụm đèn Halogen, tích hợp bóng cầu projector, cùng mâm xe 15-16 inch hài hòa với tổng thể thiết kế. Phần đuôi xe thu hút sự chú ý nhờ hệ thống đèn hậu LED 3D sống động. Bên trong cabin, Accent mang lại cảm giác sang trọng với tay lái bọc da, ghế ngồi bọc da hoặc nỉ cao cấp, ghế lái thiết kế ôm sát cơ thể và hàng ghế sau có thể gập 60:40. Xe được trang bị hệ thống điều hòa tự động, màn hình cảm ứng 7 inch, hệ thống định vị AVN, Apple Carplay và dàn âm thanh 6 loa chất lượng cao.
Hyundai Accent trang bị động cơ Kappa 1.4 MPI với công suất 100 mã lực và mô men xoắn 132 Nm, kết hợp với hộp số tự động 6 cấp hoặc số tay 6 cấp. Hệ thống phanh trước/sau dạng đĩa, hệ thống treo Macpherson/thanh cân bằng và tay lái trợ lực điện mang đến trải nghiệm lái ổn định và nhẹ nhàng.
Các tính năng an toàn của Accent bao gồm chống bó cứng phanh ABS, cân bằng điện tử, hỗ trợ phanh khẩn cấp, phân phối lực phanh điện tử và hỗ trợ khởi hành ngang dốc.

10. Ford Ranger
- Số lượng xe bán: 1744 xe
- Các phiên bản hiện có: Ranger XLT 2.2 4x4 MT, Ranger XLT 2.2 4x4 AT, Ranger Wildtrak 2.0 4x2 AT, Ranger Wildtrak 2.0 4x4 AT.
- Giá bán (chưa bao gồm phí lăn bánh): từ 754 đến 918 triệu đồng.
Ford Ranger đã vươn lên mạnh mẽ, trở thành “con gà đẻ trứng vàng” cho Ford Việt Nam, với 1744 chiếc được bán ra trong tháng qua, một con số đáng nể.
Với kích thước tổng thể lên tới 5362 x 1860 x 1830 mm, Ranger mang đến một diện mạo to lớn, mạnh mẽ và đậm chất Mỹ. Đặc biệt, phần đầu xe nổi bật với lưới tản nhiệt mới mẻ và bộ mâm hầm hố bên hông xe. Nội thất Ranger cũng không kém phần sang trọng và tiện nghi, trang bị hệ thống điều hòa 2 vùng khí hậu, màn hình cảm ứng 8 inch, hệ thống AM/FM, CD, iPod, Bluetooth, điều khiển giọng nói SYNC Gen 3, bản đồ dẫn đường và hệ thống âm thanh 6 loa.
Với ba lựa chọn động cơ có công suất từ 158-211 mã lực và mô men xoắn từ 385-500 Nm, kết hợp hộp số tự động 10 cấp và số sàn 6 cấp, Ranger đảm bảo hiệu suất vận hành ấn tượng. Xe cũng được trang bị hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lò xo trụ, ống giảm chấn cho phần trước và hệ thống treo nhíp cho phần sau, giúp cải thiện độ bám đường và khả năng vận hành vượt trội.
Ranger còn được trang bị hàng loạt tính năng an toàn hiện đại như kiểm soát giảm thiểu lật xe, kiểm soát theo tải trọng, hỗ trợ khởi hành ngang dốc, hỗ trợ đổ đèo, cảnh báo va chạm phía trước và hỗ trợ đỗ xe song song.

