1. Toyota Fortuner – 1.032 chiếc
Giá bán (chưa bao gồm các khoản phí):
- Fortuner 2.4 G 4x2 MT: 1.026.000.000 VND
- Fortuner 2.4 4x2 AT: 1.094.000.000 VND
- Fortuner 2.7 V 4x2 AT: 1.150.000.000 VND
- Fortuner 2.8 V 4x4 AT: 1.358.000.000 VND
Phân khúc SUV 7 chỗ hạng trung là một sân chơi đầy cạnh tranh với sự tham gia của nhiều thương hiệu. Các mẫu xe này không chỉ rộng rãi, tiện nghi mà còn có thể được sử dụng cho mục đích kinh doanh vận tải. Những đối thủ của Toyota Fortuner gồm Nissan Terra, Ford Everest, Hyundai Santafe, Mitsubishi Pajero Sport, Isuzu mu-X, Chevrolet Trailblazer. Fortuner 2019 được nhập khẩu nguyên chiếc từ Indonesia và có 4 phiên bản (1 máy xăng và 3 diesel).
Đèn pha mảnh mai được thiết kế vuốt ra hai bên, tạo nên vẻ hầm hố so với kiểu dáng vuông vức của thế hệ trước. Phiên bản một cầu sử dụng bóng halogen kết hợp Projector, trong khi phiên bản hai cầu có bóng Bi-LED cao cấp tích hợp dải LED ban ngày. Phần đuôi xe cũng hiện đại, với dải LED hậu sắc cạnh, nối liền bằng một thanh chrome cứng cáp. Lưới tản nhiệt hình thang ngược, viền chrome sáng bóng, kết nối tinh tế với cụm đèn pha. Phần cản trước được thiết kế mạnh mẽ, ôm trọn phần đầu xe, với hốc đèn sương mù viền chrome đẹp mắt.
Kích thước xe Toyota Fortuner 2019 dài x rộng x cao là 4.795 x 1.855 x 1.835 mm, chiều dài cơ sở 2.745 mm. So với thế hệ trước, xe dài hơn 90 mm, chiều dài cơ sở ngắn hơn 5 mm, rộng hơn 15 mm và thấp hơn 15 mm. So với các đối thủ như Mitshubishi Pajero Sport, Hyundai Santafe hay Ford Everest, Fortuner có kích thước nhỉnh hơn một chút, chỉ kém Ford về chiều dài và chiều rộng.
Nội thất xe không nổi bật như những mẫu xe khác, nhưng với phiên bản 2019, thiết kế đã phù hợp với nhu cầu của người dùng hiện đại. Các ghế ngồi được bọc da và thiết kế 3 hàng ghế với tổng cộng 7 ghế. Bảng táp-lô kết hợp giữa da và giả da với các đường chỉ khâu nổi bật, kèm theo các chi tiết kim loại xước tạo điểm nhấn. Vô-lăng 3 chấu bọc da, thiết kế thể thao, tích hợp nhiều phím chức năng tiện ích. Phía sau vô-lăng là cụm đồng hồ cao cấp với các chỉ số rõ ràng, dễ nhìn.
Trang bị của Fortuner 2019 chưa thực sự vượt trội so với các đối thủ cùng tầm giá như Hyundai Santafe hay Mitsubishi Pajero Sport. Các tính năng như cửa sổ trời, phanh tay điện tử hay nhớ vị trí ghế vẫn chưa có. Tuy nhiên, mẫu xe này có màn hình cảm ứng 7 inch, định vị GPS, kết nối Bluetooth, USB và AUX, cùng với dàn âm thanh 6 loa cơ bản.
Khách hàng có thể chọn phiên bản xăng hoặc diesel, một cầu hoặc hai cầu, số sàn hoặc tự động. Động cơ xăng 2TR-FE với công nghệ Dual VVT-i và động cơ diesel 2GD-FTV 2.4L hoàn toàn mới. Fortuner 2019 có hộp số tự động 6 cấp hoặc hộp số sàn 6 cấp mới.
Với những cải tiến về ngoại hình, nội thất, trang bị tiện nghi và động cơ mạnh mẽ, Fortuner 2019 là lựa chọn hợp lý trong tầm giá từ 1 tỷ đến 1,35 tỷ đồng cho những ai muốn một chiếc SUV gia đình, tiện nghi và bền bỉ.

2. Mazda 3 – 1.010 xe
Giá bán (chưa bao gồm các khoản phí):
- Mazda 3 hatchback 1.5 : 689 triệu đồng
- Mazda 3 sedan 1.5 : 659 triệu đồng
- Mazda 3 sedan 2.0 : 750 triệu đồng
Trong phân khúc sedan hạng C, cạnh tranh không kém gì các dòng xe hạng B, các tên tuổi lớn như Mazda 3, Toyota Corolla Altis, Honda Civic, Ford Focus, Hyundai Elantra, Kia Cerato và Volkswagen Jetta đều góp mặt. Để đối đầu với Toyota Corolla Altis, Mazda 3 2019 được lắp ráp trong nước và có giá bán khá cạnh tranh. Trong khi phiên bản mới của Toyota có giá ngày càng cao, thì Mazda 3 lại có giá giảm đáng kể.
Về kích thước, Mazda 3 2019 có sự khác biệt giữa phiên bản hatchback và sedan chủ yếu ở chiều dài, trong khi các thông số khác gần như giống nhau. Phiên bản hatchback có kích thước dài x rộng x cao lần lượt là 4460 x 1795 x 1465 (mm), trong khi phiên bản sedan là 4580 x 1795 x 1450 (mm). Phần đầu xe của Mazda 3 2019 vẫn giữ lưới tản nhiệt mặt cười cỡ lớn đặc trưng, nhưng được thiết kế gãy góc hơn. Cũng có thêm viền chrome dưới lưới tản nhiệt, nối liền hai cụm đèn pha tạo nên một thiết kế tinh tế. Cản trước được thiết kế đơn giản với các hốc hút gió nhỏ, mang đến hình ảnh cân đối. Hai phiên bản động cơ 1.5L trang bị đèn pha halogen tự động, trong khi phiên bản 2.0L cao cấp được trang bị đèn pha LED tự động bật tắt và điều chỉnh góc chiếu sáng khi lái. Phiên bản 2.0L cũng có đèn LED ban ngày, trong khi các phiên bản còn lại chỉ có đèn halogen.
Điều khiến Mazda 3 2019 nổi bật hơn các đối thủ trong phân khúc chính là thiết kế nội thất. Khu vực này được thay đổi nhiều so với thế hệ trước, với bảng táp-lô hiện đại và màn hình trung tâm dựng thẳng đứng. Các nút bấm được giảm thiểu tối đa, giúp mang lại sự tinh tế và sang trọng. Vô lăng được bọc da, thiết kế thể thao 3 chấu, có thể điều chỉnh 4 hướng và tích hợp các nút điều khiển âm thanh, đàm thoại rảnh tay, điều khiển hành trình, và lẫy chuyển số.
Được xây dựng trên nền tảng SkyActiv, Mazda 3 mang đến khả năng vận hành tối ưu với sự kết hợp hoàn hảo giữa động cơ, khung gầm và hộp số. Hai cấu hình động cơ của Mazda 3 có công suất vừa phải, tạo sự cân bằng giữa sức mạnh và hiệu quả. Cả hai động cơ đều là loại 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, kết hợp với hộp số tự động 6 cấp giúp giảm thiểu nhiên liệu và gia tăng sự mượt mà trong chuyển số. Động cơ 1.5 của Mazda 3 không mạnh bằng loại 1.5 trên Focus (với tăng áp) nhưng động cơ 2.0 của Mazda 3 lại mạnh hơn 10 mã lực so với Corolla Altis và gần tương đương với Elantra hay Cerato. Đặc biệt, Elantra phiên bản Sport sử dụng động cơ 1.6 lít với công suất lên đến 204 mã lực, phù hợp với những người yêu thích xe mạnh mẽ trong tầm giá này.

3. Kia Cerato – 1.002 xe
Giá bán (chưa tính phí):
- KIA Cerato 1.6 MT: 559 triệu đồng
- KIA Cerato 1.6 AT: 589 triệu đồng
- KIA Cerato 1.6 AT Deluxe: 635 triệu đồng
- KIA Cerato 2.0 AT Premium: 675 triệu đồng
KIA Cerato (còn được gọi là K3) là một mẫu sedan du lịch nổi bật tại thị trường Việt Nam. Xe đã đạt doanh số hơn 12.000 chiếc trong năm 2018 và hơn 1200 chiếc trong đầu năm 2019. Cerato thuộc phân khúc C, cạnh tranh với các đối thủ như Toyota Corolla Altis, Ford Focus, Hyundai Elantra, Mazda 3 và Volkswagen Jetta – mẫu xe Đức duy nhất trong phân khúc. Hiện tại, KIA Cerato được lắp ráp trong nước và phân phối với 4 phiên bản.
Mặt ca-lăng của KIA Cerato 2019 được thay đổi từ kiểu tổ ong sang kiểu kim cương sắc sảo và bắt mắt. Cụm đèn chiếu sáng được thiết kế lại trẻ trung, kéo dài sang hai bên và dải đèn LED ban ngày giờ đây đã được thay bằng 4 bóng nhỏ, đẹp mắt. Đèn sương mù được bố trí ở hai bên lưới tản nhiệt dưới, kết hợp với hốc gió sắc nhọn tạo nên “mũi hổ” đặc trưng của các mẫu xe KIA. Các phiên bản tiêu chuẩn sử dụng đèn pha Halogen với chức năng tự động bật/tắt, còn bản 2.0 Premium sử dụng đèn pha LED cao cấp.
Với trục cơ sở giống với các đối thủ như Altis, Mazda 3, Honda Civic, KIA Cerato mang lại không gian rộng rãi, thoải mái. Danh sách trang bị của Cerato 2019 cũng nhỉnh hơn Toyota Corolla Altis, với ghế da đẹp mắt trên các phiên bản số tự động, tạo cảm giác dễ chịu. Hàng ghế trước được thiết kế tựa lưng ôm sát cơ thể, đệm ngồi dày và êm. Hệ thống điều chỉnh ghế lái điện 10 hướng và nhớ 2 vị trí, trong khi bản MT chỉ có chỉnh cơ 6 hướng. Ghế sau rộng rãi, có tựa tay to bản, khoảng để chân dư dả và trần xe cao, phù hợp với người có chiều cao trung bình 1m75. So với các đối thủ, Cerato có không gian rộng ngang Altis và hơn cả Elantra và Mazda 3.
Động cơ xăng 4 xi-lanh thẳng hàng, dung tích 1.6 lít cho công suất tối đa 128 mã lực tại 6.300 vòng/phút và mô-men xoắn 157Nm tại 4.850 vòng/phút. Động cơ này được kết hợp với hộp số tay hoặc tự động 6 cấp. Phiên bản 2.0 sử dụng động cơ 4 xi-lanh thẳng hàng, dung tích 2.0 lít, tạo ra công suất tối đa 159 mã lực tại 6.500 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 194Nm tại 4.800 vòng/phút, kết hợp với hộp số tự động 6 cấp dẫn động bánh trước. Ngoài ra, Cerato còn trang bị 3 chế độ lái: Eco – Normal – Sport trên các bản số tự động. Các tính năng an toàn gồm 6 túi khí, phanh ABS/EBD/BA, hệ thống cân bằng điện tử ESP, kiểm soát thân xe VSM, hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC, kiểm soát hành trình Cruise Control, cảm biến đỗ xe, camera lùi, chống trộm và khóa cửa điều khiển từ xa.

4. Mazda CX-5 – 969 xe
Giá bán (chưa bao gồm các khoản phí):
- CX-5 2.0L 2WD: 872.000.000 VND
- CX-5 2.5L 2WD: 967.000.000 VND
- CX-5 2.5L AWD: 987.000.000 VND
Mazda CX-5 2019 là một lựa chọn tuyệt vời nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc crossover cỡ nhỏ với thiết kế đẹp, công nghệ hiện đại và cảm giác lái thể thao. CX-5 đời 2019 có nhiều điểm nổi bật, nhưng những tính năng nổi bật chủ yếu chỉ có trên bản Signature cao cấp. Các phiên bản cơ sở chỉ có các tính năng cơ bản. So với các mẫu xe cùng phân khúc như CR-V hay Outlander, CX-5 mang đậm phong cách thể thao và trẻ trung. Xe có kích thước (DxRxC) 4.550 x 1.840 x 1680 (mm), chiều dài cơ sở 2.700 mm và khoảng sáng gầm 200 mm. So với thế hệ trước, CX-5 có chiều dài ngắn hơn 10mm và cao hơn 10mm. Mặc dù chiều dài thân xe của CX-5 ngắn nhất trong phân khúc, nhưng độ dài trục cơ sở lại rất ấn tượng (chỉ thua X-Trail 5mm). CR-V và Outlander có chiều dài trục cơ sở thấp hơn, lần lượt là 2.660 và 2.670mm.
Ở cả ba phiên bản, ghế ngồi đều được bọc da cao cấp. Ghế trước có thiết kế ôm sát lưng và hông người ngồi, tạo cảm giác thoải mái. Phiên bản 2.5 có ghế lái và ghế phụ chỉnh điện, ghế lái có chức năng ghi nhớ vị trí. Phiên bản 2.0 chỉ có ghế lái chỉnh điện. Hàng ghế sau tuy không rộng như CR-V nhưng cũng khá thoải mái với tựa đầu dày dặn và nệm êm ái, cùng góc nghiêng hợp lý giúp hành khách không bị mệt mỏi khi di chuyển xa. Một điểm đáng chú ý trên CX-5 2019 là hàng ghế sau có thêm cổng sạc và kết nối USB, điều này đặc biệt hữu ích đối với khách hàng sử dụng điện thoại thông minh và các thiết bị công nghệ khác. Khoảng để chân của CX-5 rộng hơn so với Outlander và CR-V nhờ vào chiều dài trục cơ sở dài hơn từ 30 đến 40mm. Bên cạnh đó, CX-5 chỉ có 5 chỗ ngồi, giúp không gian để chân và hành lý thoải mái hơn. Tuy nhiên, điểm yếu của CX-5 là không có khả năng chứa nhiều người như các mẫu xe 5+2 như Outlander, CR-V hay X-Trail.
Bảng tablo của CX-5 2019 được thiết kế tối giản, nổi bật với màn hình cảm ứng 7-inch. Các hốc gió điều hòa được mạ viền crom và sắp xếp đối xứng tạo nên vẻ sang trọng. Các nút điều khiển được đặt thấp hơn, dễ dàng sử dụng cho người ngồi trước. Phiên bản 2019 còn có thêm những thay đổi đáng chú ý như bổ sung hốc gió phụ cho hàng ghế sau, bệ tỳ tay có cổng USB và cốp chỉnh điện, chống kẹt và ghi nhớ góc mở. Thể tích khoang hành lý tăng 5 lít, đạt 505 lít, rất tiện lợi cho những chuyến đi xa. Các trang bị khác gồm: màn hình cảm ứng 7-inch tích hợp hệ thống giải trí Mazda Connect, kết nối điện thoại thông minh AUX/USB/Bluetooth, Radio AM/FM, đầu DVD, dàn âm thanh 10 loa Bose trên bản 2.5L và 6 loa trên bản 2.0, điều hòa tự động hai vùng độc lập, cửa kính chỉnh điện, nút bấm khởi động, chìa khóa thông minh, cửa sổ trời chỉnh điện, cảm biến gạt mưa tự động, gương chống chói tự động và hệ thống điều khiển hành trình Cruise Control.
Về hiệu suất vận hành, CX-5 2019 mang đến cảm giác lái thể thao, nổi bật với hộp số tự động 6 cấp, khác biệt so với các đối thủ sử dụng hộp số CVT như Outlander, CR-V và X-Trail. Với thiết kế trẻ trung, thể thao và các tính năng tiện ích, Mazda CX-5 là sự lựa chọn hấp dẫn cho những ai yêu thích trải nghiệm lái phấn khích thay vì một chiếc xe gia đình êm ái.

5. Kia Morning – 905 xe
Giá bán (chưa bao gồm các khoản phí):
- Morning 1.0 MT 2019 : 290.000.000 VNĐ
- Morning 1.25 EXMT 2019: 299.000.000 VNĐ
- Morning 1.2 AT 2019: 355.000.000 VNĐ
- Morning Si 1.25 MT 2019: 345.000.000 VNĐ
- Morning Si 1.25 AT 2019: 379.000.000 VNĐ
- Morning S 1.25 AT 2019: 393.000.000 VNĐ
Khi so sánh với phiên bản trước, Kia Morning 2019 vẫn duy trì thiết kế ban đầu với cụm đèn sương mù phía trước và cụm đèn phản quang phía sau kết hợp cùng hai hốc gió, mang lại vẻ ngoài mạnh mẽ và cá tính. Những chi tiết nổi bật như đèn pha Halogen kiểu gương cầu Projector, đèn LED chạy ban ngày và lưới tản nhiệt hình mũi cọp đặc trưng vẫn được giữ nguyên, tạo điểm nhấn đặc trưng cho mẫu xe quốc dân này trong suy nghĩ của nhiều người Việt. Đặc biệt, trên phiên bản Si, Kia Morning S có sự thay đổi nhỏ về thiết kế với mặt ca-lăng được làm mới, tách rời hốc đèn sương mù.
Ở phía sau, thiết kế cửa xe, đèn hậu, đuôi lướt gió, đèn phanh trên cao và ống xả kép vẫn giữ nguyên. Phiên bản S cao cấp được làm mới ở cản gầm với tấm nẹm dạng lưới, màu nhôm và ống xả kép bắt mắt. Tuy nhiên, bộ chụp ống xả này chủ yếu chỉ có tác dụng trang trí do ống xả thật được đặt ở vị trí cúp xuống dưới gầm xe. Kia Morning 2019 vẫn duy trì ngôn ngữ thiết kế trẻ trung và hiện đại, tuy nhiên chưa đạt được sự cân đối và hài hòa như Hyundai Grand i10.
Mặc dù có kích thước nhỏ gọn, Morning 2019 vẫn mang lại sự thoải mái với không gian hợp lý. Khoảng để chân và không gian trần xe tương đối vừa vặn cho hành khách có chiều cao khoảng 1m70. Ghế ngồi của cả bản Si MT và AT đều được bọc da tối màu, ghế trước điều chỉnh tay, trong khi ghế sau có tỷ lệ gập 60:40, giúp hành khách có thêm không gian để chứa đồ. Bảng tablo vẫn giữ nguyên thiết kế trước, với màn hình cảm ứng 8 inch tích hợp định vị GPS và hỗ trợ kết nối AUX/USB/Bluetooth. Hệ thống âm thanh gồm 4 loa tiêu chuẩn, đủ cho nhu cầu gia đình. Cụm đồng hồ tốc độ vẫn duy trì thiết kế 3 ống viền chrome nổi bật. Kia Morning 2019 vẫn sử dụng khóa chìa thay vì nút Start/Stop như đối thủ Hyundai i10.
Phiên bản động cơ xăng Kappa 4 xylanh 1.25L, trục cam đôi DOHC vẫn được sử dụng trên các phiên bản Morning 1.25, mang đến công suất tối đa 86 mã lực và mô men xoắn cực đại 120 Nm. Phiên bản Morning 1.0MT có động cơ 3 xylanh 1.0L, công suất 66 mã lực và mô men xoắn 94 Nm, chỉ có tùy chọn số sàn 5 cấp. Về an toàn, mặc dù trang bị hệ thống ABS và EBD, nhưng các phiên bản Morning Si chỉ có một túi khí. Tuy nhiên, phiên bản S cao cấp đã cải thiện với 2 túi khí và camera lùi. Xét về giá cả và phân khúc, các trang bị an toàn có phần hạn chế nhưng có thể chấp nhận được.
Tổng quan, Kia Morning 2019 là một lựa chọn đáng cân nhắc trong phân khúc xe đô thị cỡ nhỏ, với thiết kế trẻ trung, nội thất đầy đủ trang bị cơ bản, khả năng vận hành tiết kiệm, chi phí bảo trì thấp và khả năng xoay sở tốt trong môi trường đô thị đông đúc, phù hợp cho các nhu cầu đi lại hàng ngày hoặc đôi khi đi xa vào cuối tuần.

6. Honda City – 788 xe
Giá bán (chưa bao gồm các khoản phí):
- Honda City 1.5L: 559 triệu đồng
- Honda City 1.5 TOP: 599 triệu đồng
Honda City hiện đang là một trong những mẫu sedan hạng B được ưa chuộng tại thị trường Việt Nam. Được nhiều chuyên gia đánh giá cao về thiết kế thể thao, cảm giác lái ấn tượng và đầy đủ tính năng an toàn. Xe có mức giá hợp lý với các trang bị đi kèm, và hiện đang được lắp ráp tại nhà máy Vĩnh Phúc. Honda City 2019 là phiên bản nâng cấp giữa dòng đời, thiết kế của xe vẫn giữ được những đặc điểm của phiên bản trước, với một số thay đổi nhỏ giúp xe trở nên hấp dẫn và mạnh mẽ hơn. Mặt ca-lăng mới của xe tạo thành hình đôi cánh "Solid Wing" với thanh nẹp chrome kéo dài và nối liền với đèn pha, tạo nên sự khác biệt rõ rệt. Cản trước và sau được tinh chỉnh lại, tạo sự hài hòa hơn cho tổng thể.
Phiên bản City 1.5 trang bị đèn pha Halogen kết hợp với đèn LED chạy ban ngày, trong khi bản cao cấp 1.5 TOP sử dụng đèn full-LED cho cả đèn pha và đèn sương mù. Đây là một lợi thế lớn của City so với các đối thủ trong phân khúc. Khoang cabin của Honda City được thiết kế lại nhằm nâng cao trải nghiệm người dùng, với không gian rộng rãi và thoải mái cho người ngồi, đặc biệt là với những hành khách có chiều cao khoảng 1m7. Phiên bản 1.5 TOP sử dụng ghế da, trong khi phiên bản 1.5 sử dụng ghế nỉ. Các chi tiết nội thất được gia công cẩn thận, tạo cảm giác sang trọng hơn. Bảng tablo hướng về phía người lái, với chất liệu và độ hoàn thiện được cải tiến, giúp cabin trở nên hiện đại và tinh tế.
Dưới nắp capo, Honda City vẫn sử dụng động cơ 4 xilanh thẳng hàng dung tích 1.497 cc, công nghệ i-Vtec kết hợp với hộp số vô cấp CVT, mang lại công suất tối đa 118 mã lực và mô-men xoắn tối đa 145 Nm. Xe sử dụng hệ dẫn động cầu trước. Mặc dù có thiết kế mạnh mẽ, nam tính và không gian rộng rãi, City vẫn còn một vài nhược điểm như ghế ngồi bọc nỉ và điều hòa chỉnh cơ (phiên bản 1.5), với khả năng làm lạnh chưa thật sự xuất sắc.

7. Toyota Innova – 785 xe
Giá bán (chưa bao gồm các khoản phí):
- Innova 2.0E có giá bán 771.000.000 VNĐ
- Innova 2.0G có giá bán 847.000.000 VNĐ
- Innova 2.0G Venturer có giá bán 878.000.000 VNĐ
- Innova 2.0V có giá bán 971.000.000 VNĐ
Toyota Innova là mẫu xe MPV được ưa chuộng hàng đầu tại thị trường Việt Nam. Với không gian rộng rãi, độ bền cao và sự uy tín từ thương hiệu Nhật Bản, Innova đã chiếm được lòng tin của người tiêu dùng. Trong 6 tháng đầu năm 2018, xe đạt doanh số 7.597 chiếc, tăng 20% so với cùng kỳ năm ngoái. Mặc dù có các mẫu xe 7 chỗ khác như Suzuki Ertiga (639 triệu) hay KIA Rondo (669 triệu), nhưng Toyota Innova vẫn giữ vững vị trí độc tôn trong phân khúc với mức giá này.
Thông số kích thước của Toyota Innova 2019 là Dài x Rộng x Cao lần lượt 4.735 x 1.830 x 1.795 (mm), với trục cơ sở 2.750 (mm), khoảng sáng gầm xe đạt 178 (mm) và bán kính vòng quay tối thiểu 5,4 (m), giúp xe dễ dàng di chuyển trên các cung đường đông đúc hoặc không bằng phẳng. Các phiên bản Innova 2019 E, G và V có các chất liệu bọc ghế khác nhau: nỉ thường, nỉ cao cấp và da. Cách bố trí ghế ngồi cũng khác nhau, với phiên bản V là 2-2-3 và các phiên bản G, E là 2-3-3. Vô-lăng của xe là loại bốn chấu mạ bạc tích hợp các nút chức năng, bản V được trang bị thêm bọc da và các chỉ khâu nổi trang trí. Đồng hồ hiển thị ở phiên bản 2.0 E có thiết kế đơn sắc, trong khi bản G và V sử dụng màn hình Optitron với các khối nhựa 3D.
Về hệ thống giải trí, các phiên bản thấp có đầu CD 1 đĩa, 6 loa và hỗ trợ kết nối AUX/USB/Bluetooth, trong khi bản cao cấp hơn trang bị đầu DVD và các kết nối HDMI/Wifi. Đặc biệt, một điểm cộng của Innova là các hàng ghế đều có hốc gió riêng, rất tiện lợi cho hành khách trong các điều kiện khí hậu khác nhau. Bản G và V có điều hòa tự động, trong khi bản E điều chỉnh bằng tay. Các hốc để đồ và chai được bố trí khắp cabin, bao gồm một ngăn làm mát ở ghế phụ. Khi cần thêm không gian, bạn có thể gập các hàng ghế sau để chở hành lý cồng kềnh.
Toyota Innova 2019 trang bị động cơ 4 xilanh dung tích 1.998 cc, công suất cực đại đạt 136 mã lực tại 5.600 vòng/phút và mô-men xoắn tối đa 183 Nm tại 4.000 vòng/phút. Các phiên bản G và V sử dụng hộp số tự động 6 cấp, trong khi bản E sử dụng số sàn 5 cấp. Hai chế độ lái ECO và POWER giúp người lái linh hoạt trong việc lựa chọn mức tiêu thụ nhiên liệu hoặc công suất. Với giá bán này, Toyota Innova là sự lựa chọn hợp lý cho những ai kinh doanh dịch vụ vận chuyển hành khách hoặc cho thuê xe, đồng thời là một lựa chọn đáng tin cậy cho các gia đình có nhu cầu sử dụng xe rộng rãi và bền bỉ.

8. Hyundai i10 – 1.448 xe
Giá bán (chưa bao gồm các khoản phí):
- Grand i10 1.2MT Sedan base: 413.000.000 VND
- Grand i10 1.0AT: 417.000.000 VND
- Grand i10 1.2MT Sedan: 439.000.000 VND
- Grand i10 1.2AT Sedan: 479.000.000 VND
Hyundai i10 (hay Hyundai Xcent) là mẫu xe thành phố cỡ nhỏ của Hyundai, ra mắt lần đầu vào năm 2007 để thay thế mẫu Hyundai Atos. Đến nay, i10 đã phát triển qua nhiều thế hệ và hiện đang ở thế hệ thứ 2. Với thiết kế nhỏ gọn, tiết kiệm nhiên liệu, cùng nhiều tính năng vượt trội và giá cả hợp lý, i10 đã giành được các giải thưởng danh giá như 'Chiếc xe đô thị tốt nhất' tại Anh, 'Vô lăng vàng' tại Ấn Độ và 'Xe nhỏ của năm' tại Philippines...
Hyundai i10 vẫn giữ nguyên kiểu dáng hatchback và sedan như phiên bản trước nhằm đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng. Phiên bản hatchback của i10 có hai lựa chọn động cơ 1.0L và 1.2L, kết hợp với hộp số sàn và tự động. Dù được cải tiến với nhiều tính năng mới, giá bán của i10 2019 lại không thay đổi so với phiên bản cũ. Trong năm 2018, i10 bán được 22.068 xe, đứng thứ 2 trong danh sách xe bán chạy tại Việt Nam, chỉ sau Vios. Về mặt thiết kế, Grand i10 được đánh giá là tinh tế, với lưới tản nhiệt mới và đèn chạy ban ngày LED hiện đại. Tuy nhiên, đèn pha không có thấu kính, khiến xe thiếu sự mạnh mẽ. Cản sau xe có màu đen nối liền hai đèn phản quang tròn, tạo nên vẻ ngoài độc đáo.
Grand i10 có không gian nội thất rộng rãi và thoải mái nhờ vào khoảng cách giữa các trục xe lý tưởng trong phân khúc. Các phiên bản số tự động được trang bị ghế bọc da pha nỉ, trong khi các phiên bản số sàn sử dụng ghế vải. Bảng taplo của Grand i10 tiếp tục theo ngôn ngữ thiết kế đối xứng quen thuộc, với hai mảng nhựa màu tối bao phủ phía trên và dưới màn hình trung tâm, kết hợp với phần hộc để đồ và hệ thống điều hòa. Hệ thống định vị dẫn đường thuần Việt, màn hình cảm ứng 7 inch và các tính năng kết nối như Bluetooth/USB/AUX mang lại trải nghiệm tiện nghi cho người dùng. Dù còn một số hạn chế về tính năng an toàn, nhưng với chi phí hợp lý, thiết kế đẹp mắt và tính năng đa dạng, Hyundai Grand i10 vẫn là lựa chọn tuyệt vời trong phân khúc xe đô thị.

9. Hyundai Accent – 1.427 xe
Giá bán (chưa bao gồm các khoản phí):
- Accent 1.4 MT: 551.000.000 VND
- Accent 5 cửa 1.4L CVT: 569.000.000 VND
- Accent 1.4 AT: 599.000.000 VND
Hyundai Accent là mẫu sedan hạng B cạnh tranh trực tiếp với Toyota Vios, Honda City, Kia Rio, Mazda 2, và Ford Fiesta. Phiên bản Hyundai Accent 2019 tiếp tục duy trì những đặc điểm nổi bật về thiết kế, trang bị tiện nghi và hiệu suất vận hành, đồng thời có những nâng cấp đáng kể, mang lại nhiều giá trị hơn cho người sử dụng.
Hyundai Accent 2019 có thiết kế ngoại thất sắc sảo với kiểu dáng hiện đại và thể thao. Lưới tản nhiệt hình lục giác lớn được viền crom nổi bật trên nền đen, tạo cảm giác mạnh mẽ. Cản trước có hốc viền crom lớn, cản sau thiết kế tinh tế, thể thao. Kích thước tổng thể của xe là 4.435 x 1.729 x 1.457 (mm) với chiều dài cơ sở 2.600 mm, mang lại một vóc dáng cân đối và thanh thoát. Mái xe vuốt dần về phía sau tạo thành một kiểu dáng coupe thể thao 4 cửa. Lazang đa chấu thiết kế sắc nét, đẹp mắt.
Xe trang bị đèn Projector hiện đại và đèn LED chạy ban ngày. Cụm đèn hậu LED được thiết kế tinh tế, phù hợp với xu hướng thiết kế của các mẫu xe Hyundai. Về sức mạnh, Hyundai Accent 2019 được trang bị động cơ xăng 1.6L với công suất 132 mã lực và mô-men xoắn 161 Nm, kết hợp với hộp số sàn 6 cấp hoặc tự động 7 cấp.
Trong nội thất, Hyundai Accent 2019 mang đến không gian hiện đại, trang bị đầy đủ các tiện nghi như màn hình cảm ứng với Apple CarPlay và Android Auto, hỗ trợ kết nối USB/Bluetooth, điều hòa tự động, hệ thống điều khiển bằng giọng nói và khởi động bằng nút bấm.
Hyundai Accent 2019 là một trong những đối thủ đáng gờm trong phân khúc sedan hạng B, thu hút những khách hàng trẻ tuổi yêu thích thiết kế hiện đại và tính năng tiện nghi.

10. Toyota Vios – 1.1115 xe
Giá bán (chưa bao gồm các khoản phí):
- VIOS 1.5E (MT): 531.000.000 VND
- VIOS 1.5E (CVT): 569.000.000 VND
- VIOS 1.5G (CVT): 606.000.000 VND
Toyota Vios 2019 có kích thước tổng thể 4.420mm dài, 1.700mm rộng và 1.475mm cao, với chiều dài cơ sở 2.550mm và khoảng sáng gầm 145mm. Xe sử dụng động cơ 1.5L Dual VVT-i, công suất 108 mã lực và mô-men xoắn cực đại 140 Nm, kết hợp với hộp số CVT. Một trong những điểm nổi bật của Vios 2019 là hệ thống an toàn gồm 7 túi khí, ổn định thân xe VSC và hỗ trợ khởi hành ngang dốc.
Toyota Vios 2019 có thiết kế đầu xe mạnh mẽ với lưới tản nhiệt cầu kỳ và dải đèn LED chạy ban ngày, cùng với cụm đèn trước sắc sảo. Cản trước vững chãi và lớn hơn, tạo cảm giác chắc chắn cho xe. Thân xe thiết kế mềm mại với nhiều đường cong uốn lượn, thay vì những đường gân cứng nhắc của các thế hệ trước. Xe trang bị kính chiếu hậu chỉnh điện, tích hợp đèn báo rẽ và lazang 16 inch.
Nội thất của Vios 2019 có sự thay đổi lớn với bảng điều khiển mới mẻ, các núm xoay điều hoà được thay bằng thiết kế cảm ứng. Phiên bản G có màn hình giải trí cảm ứng, trong khi phiên bản E vẫn sử dụng hệ thống giải trí CD. Vios 2019 trang bị hệ thống âm thanh 6 loa, và vô-lăng tích hợp nút bấm điều khiển nhanh. Điểm mới ở Vios 2019 là chìa khóa thông minh và khởi động bằng nút bấm.
Toyota luôn chú trọng đến sự an toàn của người sử dụng, với 7 túi khí và khung sườn chịu va chạm, cùng các hệ thống hỗ trợ như ABS, EBD, VSC, TCS và hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA), đảm bảo hành khách luôn được bảo vệ tốt nhất khi di chuyển.

