1. Hyundai i10 – 1.486 xe
Giá bán (chưa bao gồm các khoản phí):
- Grand i10 1.2MT Sedan base: 413.000.000 VND
- Grand i10 1.0AT: 417.000.000 VND
- Grand i10 1.2MT Sedan: 439.000.000 VND
- Grand i10 1.2AT Sedan: 479.000.000 VND
Hyundai i10 (hay Hyundai Xcent) là mẫu xe nhỏ dành cho đô thị của Hyundai, Hàn Quốc. Được giới thiệu lần đầu vào năm 2007 để thay thế cho mẫu xe Hyundai Atos, i10 hiện tại đang ở thế hệ thứ 2. Với kích thước nhỏ gọn, tiết kiệm nhiên liệu, trang bị đầy đủ và giá thành hợp lý, Hyundai i10 đã đạt được nhiều giải thưởng danh giá như "chiếc xe đô thị tốt nhất" tại Anh, "vô lăng vàng" tại Ấn Độ, "xe nhỏ của năm" tại Philippines...
Hyundai i10 vẫn giữ thiết kế hatchback và sedan để đa dạng sự lựa chọn cho khách hàng. Phiên bản hatchback có 2 lựa chọn động cơ là 1.0L và 1.2L cùng hộp số sàn hoặc tự động. Dù được nâng cấp khá nhiều nhưng giá của Hyundai i10 2019 vẫn không thay đổi so với phiên bản trước. Hyundai i10 luôn là một trong những mẫu xe bán chạy nhất tại Việt Nam. Trong năm 2018, mẫu xe này bán được 22.068 chiếc (trung bình 1839 xe/tháng), đứng thứ 2 trong top 10 xe bán chạy nhất Việt Nam, chỉ đứng sau Toyota Vios. Về thiết kế, Grand i10 có kiểu dáng trung tính, nhẹ nhàng với lưới tản nhiệt mới và cụm đèn LED chạy ban ngày giúp xe trở nên hiện đại hơn. Tuy nhiên, đèn pha không có thấu kính khiến xe thiếu đi vẻ mạnh mẽ. Đuôi xe và đèn hậu của Grand i10 có thiết kế đơn giản. Phần cản sau màu đen nối liền 2 đèn phản quang tròn nhìn khá đặc biệt.
Với khoảng cách trục tốt, cả Grand i10 hatchback và sedan đều có không gian ghế ngồi rộng rãi, thoải mái. Hyundai Thành Công trang bị ghế bọc da pha nỉ cho các phiên bản số tự động, trong khi các phiên bản số sàn có ghế nỉ. Các lớp vải và đệm ngồi đem lại cảm giác thoải mái trong suốt chuyến đi dài. Bảng taplo của Grand i10 2018 vẫn theo ngôn ngữ thiết kế đối xứng quen thuộc của Hyundai, không có nhiều sự thay đổi so với thế hệ trước. Hai mảng nhựa cứng màu tối bao phủ phần trên và dưới, xen giữa là lớp sáng nổi bật nằm ngang, kết hợp với hệ thống điều hòa và hốc gió hai bên.
Hyundai Thành Công thực sự rất hào phóng khi trang bị cho Grand i10 hệ thống định vị dẫn đường đặc biệt cho thị trường Việt Nam (ngoại trừ các bản Base chỉ dùng đầu CD) và màn hình cảm ứng 7-inch. Hệ thống này còn tích hợp thông tin hữu ích như các điểm dịch vụ Hyundai 3S, dịch vụ ăn uống, giải trí... mang đến những giá trị sử dụng độc đáo cho khách hàng. Các tính năng như kết nối Bluetooth/USB/AUX cũng hỗ trợ nghe nhạc, xem video/ảnh và đàm thoại rảnh tay qua dàn loa 4 chiếc.
Với sự xuất hiện chính thức tại Việt Nam, Hyundai Grand i10 đã chứng minh vị thế của mình trước các đối thủ cùng phân khúc và những mẫu xe bán chạy khác nhờ vào các ưu điểm nổi bật như chi phí hợp lý, phong cách tươi mới, nội thất rộng rãi với nhiều tính năng tiện ích, vận hành linh hoạt nhưng tiết kiệm nhiên liệu. Dù còn một vài hạn chế về các tính năng an toàn so với các mẫu xe cùng mức giá, Grand i10 2018 vẫn là lựa chọn đáng giá cho người tiêu dùng.

2. Honda CR-V – 1.317 xe
Giá bán (chưa bao gồm các khoản phí):
- Honda CR-V E: 973.000.000 VNĐ
- Honda CR-V G: 1.013.000.000 VNĐ
- Honda CR-V L: 1.083.000.000 VNĐ
Honda CR-V được giới thiệu lần đầu tại Việt Nam vào tháng 12/2008. Xe được sản xuất trong nước và thuộc phân khúc crossover cỡ trung, một phân khúc ít sự cạnh tranh lúc bấy giờ. Sau hơn 10 năm, Honda CR-V đã bán được hơn 23.000 chiếc, trở thành một trong những mẫu crossover được người tiêu dùng tin tưởng và yêu thích. Về thiết kế tổng thể, CR-V mới có ngoại hình góc cạnh và mạnh mẽ hơn hẳn so với phiên bản trước. Kích thước (Dài x Rộng x Cao) của xe là 4.584 x 1.855 x 1.679 (mm), trục cơ sở 2.660mm, với chiều rộng và trục cơ sở lớn hơn 30mm và 40mm so với bản trước.
Phía trước, Honda CR-V có thiết kế mặt trước khác biệt hoàn toàn, với vẻ ngoài cứng cáp và có phần mạnh mẽ hơn. Lưới tản nhiệt mới nổi bật với thanh crom sáng bóng, kết nối liền mạch với hai cụm đèn pha sắc nét. Logo chữ H nằm chính giữa, dưới đó là các đường gân dập nổi kết hợp với chắn bùn nhô cao, tạo nên một tổng thể mạnh mẽ cho CR-V 2019. Hệ thống đèn của xe có thiết kế gọn gàng và đồ họa đẹp mắt hơn. Tất cả ba phiên bản đều trang bị đèn LED ban ngày và đèn hậu LED, nhưng bản E sử dụng đèn pha halogen, trong khi hai bản G và L sử dụng đèn LED tự động bật/tắt và có thể điều chỉnh góc chiếu.
Vào trong xe, khoang cabin không có nhiều thay đổi đáng kể, tuy nhiên, Honda đã điều chỉnh một số chi tiết để mang lại cảm giác hiện đại hơn. Điểm đáng chú ý là cấu hình ghế 5+2 mới, với một hàng ghế thứ ba chứa hai chỗ ngồi. Đây là điểm cộng lớn đối với những gia đình đa thế hệ. Ngoài CR-V, các mẫu crossover khác như X-Trail và Outlander cũng áp dụng cấu hình này. Ghế ngồi trên cả ba phiên bản đều được bọc da, bản E sử dụng màu be và bản G, L sử dụng màu đen. Ghế lái có thể điều chỉnh điện 8 hướng với hỗ trợ bơm lưng, trong khi ghế phụ chỉnh cơ 4 hướng. Bệ tỳ tay trung tâm và hộc chứa đồ rộng rãi, thoải mái cho các vật dụng cá nhân như điện thoại, túi xách.
Tất cả ba phiên bản đều sử dụng động cơ tăng áp DOHC VTEC Turbo 1.5L, hệ thống phun nhiên liệu PGM-FI, cho công suất tối đa 188 mã lực và mô-men xoắn cực đại 240Nm. Xe đi kèm hộp số tự động vô cấp CVT, ứng dụng công nghệ EARTH DREAM TECHNOLOGY. Mức tiêu thụ nhiên liệu được công bố lần lượt là 5,7 lít/100km cho đô thị phụ, 8,9 lít/100km cho đô thị cơ bản và 6,9 lít/100km cho cả hai chế độ.

3. Toyota Fortuner – 1.185 xe
Giá bán (chưa bao gồm các khoản phí):
- Fortuner 2.4 G 4x2 MT: 1.026.000.000 VND
- Fortuner 2.4 4x2 AT: 1.094.000.000 VND
- Fortuner 2.7 V 4x2 AT: 1.150.000.000 VND
- Fortuner 2.8 V 4x4 AT: 1.358.000.000 VND
Trong phân khúc SUV 7 chỗ tầm trung, thị trường hiện tại có sự cạnh tranh khốc liệt từ nhiều thương hiệu. Những chiếc xe này không chỉ mang đến không gian rộng rãi, chở được nhiều hành khách mà còn phù hợp để vận hành trong các dịch vụ vận tải. Một số đối thủ cạnh tranh của Toyota Fortuner bao gồm Nissan Terra, Ford Everest, Hyundai Santafe, Mitsubishi Pajero Sport, Isuzu mu-X, Chevrolet Trailblazer. Fortuner 2019 được nhập khẩu trực tiếp từ Indonesia và phân phối với 4 phiên bản (1 xăng, 3 dầu).
Cụm đèn chiếu sáng của Fortuner 2019 được thiết kế mảnh mai, vuốt ngược về hai bên mang lại vẻ sắc nét và mạnh mẽ hơn so với mẫu trước đó. Phiên bản 1 cầu được trang bị bóng halogen kết hợp Projector, còn phiên bản 2 cầu có bóng Bi-LED cao cấp hơn, kèm dải LED ban ngày hiện đại. Đuôi xe cũng có thiết kế đẹp mắt với dải LED hậu sắc cạnh, nối liền với thanh chrome to bản, tạo sự cứng cáp và nổi bật. Đèn LED phanh được đặt trên cao để tăng cường an toàn. Lưới tản nhiệt hình thang ngược mạ chrome bóng bẩy kết hợp với đèn pha tinh tế, tạo điểm nhấn cho đầu xe. Cản trước mạnh mẽ ôm sát, hai hốc đèn sương mù được viền chrome sáng bóng và sử dụng bóng LED hỗ trợ chiếu sáng vào ban đêm rất tốt.
Thông số kích thước của Toyota Fortuner 2019 là dài 4.795 mm, rộng 1.855 mm và cao 1.835 mm, với chiều dài cơ sở 2.745 mm. So với phiên bản trước, Fortuner mới dài hơn 90 mm, chiều dài cơ sở ngắn hơn 5 mm, rộng hơn 15 mm và thấp hơn 15 mm. Khi so với các đối thủ như Mitshubishi Pajero Sport, Hyundai Santafe hay Ford Everest, Fortuner chỉ thua kém Ford Everest với các thông số dài x rộng x cao đạt 4892 x 1860 x 1837 (mm) và trục cơ sở ngắn hơn 100mm so với Chevrolet Trailblazer.
Nội thất của Toyota Fortuner không phải là yếu tố nổi bật trước đây, tuy nhiên, phiên bản 2019 đã có thiết kế khá tinh tế và hợp thời. Xe có 3 hàng ghế da, chở được 7 người, tạo cảm giác thoải mái cho người sử dụng. Bảng táp-lô được trang bị nhiều chi tiết da và giả da, khâu chỉ màu nổi bật cùng các ốp kim loại xước. Vô-lăng 3 chấu bọc da thể thao tích hợp nhiều phím chức năng hữu ích cho tài xế. Lẫy chuyển số thể thao cũng là một tính năng đặc biệt của Fortuner. Cụm đồng hồ phía sau vô-lăng hiển thị đầy đủ các thông số với màn hình màu sắc dễ nhìn.
Mặc dù Fortuner 2019 có giá cao và chưa được trang bị nhiều tính năng hiện đại so với các đối thủ, nhưng đây vẫn là lựa chọn hợp lý cho khách hàng với mức giá trên 1 tỷ đồng. Màn hình cảm ứng 7 inch, hệ thống định vị GPS, kết nối Bluetooth, USB, AUX và dàn âm thanh 6 loa là những trang bị tiêu chuẩn trên xe.
Fortuner cung cấp nhiều tùy chọn động cơ cho khách hàng, bao gồm động cơ xăng và diesel, 4x2 hoặc 4x4, số sàn hoặc tự động. Động cơ xăng 2TR-FE được trang bị công nghệ Dual VVT-i, trong khi động cơ diesel 2GD-FTV có dung tích 2.4L thay vì 2.5L như trước. Kết hợp với hộp số tự động 6 cấp hoặc hộp số sàn 6 cấp mới. Với những cải tiến về ngoại hình, nội thất, trang bị và động cơ mạnh mẽ, Fortuner 2019 là lựa chọn hợp lý cho những ai tìm kiếm một chiếc xe gia đình đáng tin cậy trong tầm giá từ 1 tỷ đến 1,35 tỷ đồng.

4. Ford Ranger – 1.100 xe
Giá bán (chưa bao gồm các khoản phí):
- Ford Ranger XLS 4×2 AT (1 Cầu số tự động): 650.000.000 VND
- Ford Ranger XLT 2.0L MT 4×4 (2 Cầu số Sàn): 754.000.000 VND
- Ford Ranger XLT 2.0L AT 4×4 (2 Cầu số tự động): 779.000.000 VND
- Ford Ranger Wildtrak 2.0L AT 4×2 (1 Cầu số tự động): 853.000.000 VND
- Ford Ranger Wildtrak 2.0L AT 4×4 (2 Cầu số tự động): 918.000.000 VND
Ford Ranger 2019 mang đến hai lựa chọn cấu hình chính: supercab (cửa sau rút gọn – xe chuyên dụng cho công việc) và supercrew (4 cửa – xe phục vụ gia đình). Kích thước tổng thể của xe vẫn duy trì là 5.105 x 1.854 x 1.803 mm, với chiều dài cơ sở đạt 3.226 mm và khoảng sáng gầm xe 229 mm, giúp người dùng dễ dàng bước vào xe. Về thiết kế ngoại thất, Ford Ranger 2019 có sự cải tiến rõ rệt, với diện mạo bóng bẩy và hiện đại hơn, trông sang trọng và nổi bật. Xe có đến 8 lựa chọn la-zăng và nhiều tùy chọn màu sắc, với các trang bị chrome và gói trang bị thể thao rất phong phú.
Phần đầu xe của Ford Ranger 2019 đã giảm bớt sự hầm hố, lưới tản nhiệt nhỏ gọn hơn với 2 thanh ngang mảnh. Cụm đèn pha được thiết kế tinh tế hơn, với tuỳ chọn đèn pha LED và các gói đèn LED bổ sung. Dù có những thay đổi mới, mẫu xe này vẫn giữ lại những ưu điểm của các thế hệ trước, nhưng được làm mới theo phong cách táo bạo và mạnh mẽ, lấy cảm hứng từ chiếc Ford F-150 bán chạy tại Mỹ.
Ford Ranger 2019 được trang bị vô-lăng tích hợp các phím điều khiển chức năng, đồng hồ lái kỹ thuật số với hai màn hình LCD, hệ thống thông tin giải trí SYNC 3 với màn hình trung tâm 8 inch, tương thích Apple CarPlay và Android Auto, hệ thống âm thanh cao cấp và phát 4G LTE, trợ lý ảo. Nội thất xe cung cấp hai tùy chọn màu sắc: màu gỗ mun hoặc màu tro. Hệ thống thông tin giải trí Sync 3 đi kèm màn hình cảm ứng 8 inch, cùng với các trang bị tinh tế như chi tiết kim loại trên bảng điều khiển.
Ford Ranger 2019 còn cung cấp loạt trang bị tiện ích như bộ phát wifi 4G LTE, ổ điện 115V, hệ thống âm thanh cao cấp B&O Play, đèn LED trước/sau, và ứng dụng FordPass Connect cho phép người dùng tương tác với xe qua smartphone, như khóa/mở xe, định vị xe, khởi động từ xa, kiểm tra nhiên liệu và kết nối tới 10 thiết bị qua Wifi.

5. Toyota Innova – 1.091 xe
Giá bán (chưa bao gồm các khoản phí):
- Innova 2.0E giá 771.000.000 VNĐ
- Innova 2.0G giá 847.000.000 VNĐ
- Innova 2.0G Venturer giá 878.000.000 VNĐ
- Innova 2.0V giá 971.000.000 VNĐ
Toyota Innova là một trong những mẫu xe MPV được yêu thích tại thị trường Việt Nam, nổi bật nhờ vào không gian rộng rãi, độ bền cao và sự nổi tiếng của thương hiệu Toyota. Trong 6 tháng đầu năm 2018, xe đã bán được 7.597 chiếc, tăng trưởng 20% so với cùng kỳ năm ngoái. Nếu so với các đối thủ trong phân khúc xe 7 chỗ, như Suzuki Ertiga (639 triệu) hay KIA Rondo (669 triệu), Innova vẫn giữ vị trí vững chắc, trong khi Sedona có giá cao hơn (1,129 tỷ). Do đó, Toyota Innova vẫn đang độc chiếm phân khúc này với mức giá hấp dẫn.
Toyota Innova 2019 có kích thước tổng thể dài x rộng x cao lần lượt là 4.735 x 1.830 x 1.795 (mm), với trục cơ sở 2.750 (mm). Khoảng sáng gầm xe đạt 178 (mm), bán kính vòng quay tối thiểu 5,4 (m), giúp xe dễ dàng di chuyển qua những con đường đông đúc hay gồ ghề. Các phiên bản Innova 2019 E, G và V được trang bị các loại ghế khác nhau, từ nỉ thường, nỉ cao cấp đến da. Bố trí ghế ở bản V là 2-2-3, còn bản G và E là 2-3-3. Phiên bản V có vô-lăng bốn chấu mạ bạc, tích hợp các nút điều khiển đa chức năng, với chi tiết bọc da và trang trí gỗ. Màn hình hiển thị ở bản 2.0 E chỉ có màu đơn sắc, trong khi các bản G và V có thiết kế Optitron với các khối nhựa nổi 3D tạo vẻ hiện đại và dễ quan sát, cùng màn hình TFT 4.2-inch cho phép hiển thị các thông số rõ ràng.
Hai phiên bản thấp của Innova đi kèm đầu CD 1 đĩa, 6 loa, Radio AM/FM, hỗ trợ MP3/WMA, và kết nối AUX/USB/Bluetooth. Phiên bản cao cấp hơn có đầu DVD, cổng HDMI/Wifi và điều khiển bằng giọng nói. Một điểm mạnh của Innova là các hàng ghế đều có hốc gió riêng, giúp làm mát hiệu quả trong khí hậu nóng ẩm của miền Nam, miền Trung, cũng như trong mùa đông ở các khu vực phía Bắc. Các phiên bản G và V trang bị điều hòa tự động, trong khi bản E có điều hòa chỉnh tay. Các ngăn để đồ, hốc ly, chai được bố trí khắp cabin, giúp hành khách dễ dàng sử dụng. Hệ thống khoang hành lý có thể mở rộng bằng cách gập hàng ghế sau, tạo không gian rộng rãi cho hành lý hoặc hàng hóa.
Với động cơ 4 xilanh 1.998 cc (mã 1TR-FE (AI)), Toyota Innova 2019 có công suất tối đa 136 mã lực ở 5.600 vòng/phút và mô-men xoắn 183 Nm ở 4.000 vòng/phút. Phiên bản G và V trang bị hộp số tự động 6 cấp, trong khi phiên bản E sử dụng số sàn 5 cấp. Xe có hai chế độ lái ECO và POWER. ECO cho khả năng vận hành mượt mà và tiết kiệm nhiên liệu, trong khi POWER mang lại khả năng tăng tốc mạnh mẽ và nhanh chóng. Phiên bản 2.0 E và G phù hợp cho các dịch vụ vận chuyển hành khách, trong khi phiên bản cao cấp 2.0 V hướng đến những gia đình, công ty hay doanh nghiệp có ngân sách rộng rãi hơn.

6. Mazda 3 – 1.015 xe
Giá bán (chưa bao gồm các khoản phí):
- Mazda 3 hatchback 1.5 : 689 triệu đồng
- Mazda 3 sedan 1.5 : 659 triệu đồng
- Mazda 3 sedan 2.0 : 750 triệu đồng
Phân khúc sedan hạng C tuy không cạnh tranh khốc liệt như các dòng xe hạng B nhưng vẫn thu hút sự chú ý của nhiều hãng xe. Những cái tên tiêu biểu cho phân khúc này tại Việt Nam bao gồm Mazda 3, Toyota Corolla Altis, Honda Civic, Ford Focus, Hyundai Elantra, Kia Cerato, và Volkswagen Jetta. Để cạnh tranh với Toyota Corolla Altis, Mazda 3 2019 được lắp ráp trong nước với mức giá hấp dẫn hơn rất nhiều. Trong khi giá của phiên bản mới Corolla Altis ngày càng cao thì Mazda 3 lại có xu hướng giảm giá dần.
Kích thước của Mazda 3 2019 giữa phiên bản hatchback và sedan có sự khác biệt chủ yếu ở chiều dài, trong khi các thông số khác gần như tương đồng. Phiên bản hatchback có thông số dài x rộng x cao lần lượt là 4460 x 1795 x 1465 (mm), còn phiên bản sedan dài 4580 x rộng 1795 x cao 1450 (mm). Đầu xe Mazda 3 2019 giữ lưới tản nhiệt mặt cười cỡ lớn đặc trưng, được thiết kế gãy góc hơn và viền mạ chrome ở phía dưới, kết nối liền mạch với hai cụm đèn pha, tạo nên một tổng thể hiện đại và tinh tế. Cản trước được thiết kế đơn giản với các hốc hút gió nhỏ, giúp xe trông cân đối. Hai phiên bản động cơ 1.5L có đèn pha halogen tự động, trong khi phiên bản 2.0L cao cấp nhất có đèn pha LED tự động bật tắt, cân bằng góc chiếu sáng và mở rộng góc chiếu khi đánh lái. Phiên bản 2.0L còn có đèn LED ban ngày, trong khi hai phiên bản còn lại chỉ có đèn halogen. Cả ba phiên bản đều trang bị đèn sương mù dạng LED tích hợp đèn báo rẽ dưới cản trước.
Một điểm mạnh của Mazda 3 2019 là thiết kế nội thất vượt trội. Bảng táp-lô hiện đại, mang phong cách Châu Âu với màn hình trung tâm dựng thẳng đứng và các nút bấm được tối giản, tạo cảm giác tinh tế và sang trọng. Vô lăng 3 chấu bọc da có thể điều chỉnh 4 hướng và tích hợp các nút điều khiển âm thanh, đàm thoại rảnh tay, điều khiển hành trình và lẫy chuyển số sau vô lăng.
Mazda 3 2019 được xây dựng trên nền tảng SkyActiv, giúp tối ưu hóa khả năng vận hành với sự đồng bộ giữa động cơ, khung gầm, thân xe và hộp số. Cả hai cấu hình động cơ đều là loại 4 xy lanh thẳng hàng 16 van DOHC, đi kèm hộp số tự động 6 cấp nhẹ, chuyển số mượt mà và tiết kiệm nhiên liệu. Động cơ 1.5 của Mazda 3 có công suất thấp hơn so với động cơ 1.5 của Ford Focus (có tăng áp), nhưng động cơ 2.0 của Mazda lại mạnh hơn 10 mã lực so với Toyota Corolla Altis, tương đương với Elantra và Cerato. Phiên bản Elantra Sport với động cơ 1.6 lít có công suất 204 mã lực, phù hợp với những ai yêu thích một chiếc xe mạnh mẽ nhưng vẫn hợp lý về giá.

7. Kia Cerato – 958 xe
Giá bán (chưa bao gồm các khoản phí):
- KIA Cerato 1.6 MT: 559 triệu đồng
- KIA Cerato 1.6 AT: 589 triệu đồng
- KIA Cerato 1.6 AT Deluxe: 635 triệu đồng
- KIA Cerato 2.0 AT Premium: 675 triệu đồng
KIA Cerato (hay còn được gọi là K3) là một mẫu sedan phổ biến tại Việt Nam. Trong năm 2018, xe đã bán được hơn 12.000 chiếc và đạt gần 1200 chiếc chỉ trong những tháng đầu năm 2019. Cerato nằm trong phân khúc C và cạnh tranh với các đối thủ như Toyota Corolla Altis, Ford Focus, Hyundai Elantra, Mazda 3 và Volkswagen Jetta. Hiện nay, KIA Cerato được THACO sản xuất và phân phối với 4 phiên bản.
Mặt trước của KIA Cerato 2019 được thiết kế mới với lưới tản nhiệt theo kiểu kim cương, thay thế cho kiểu tổ ong trước đây, tạo nên vẻ ngoài sang trọng và mạnh mẽ. Cụm đèn chiếu sáng được làm mới, dài ra hai bên, và dải đèn LED ban ngày giờ đây được thiết kế với 4 bóng nhỏ thanh thoát. Đèn sương mù được bố trí ở hai bên dưới lưới tản nhiệt, kết hợp với các hốc gió sắc bén tạo nên hình dáng “mũi hổ” đặc trưng của dòng xe KIA. Các phiên bản đầu đều sử dụng đèn pha Halogen dạng thấu kính, tự động bật/tắt, kết hợp với dải đèn LED chạy ban ngày. Riêng phiên bản 2.0 Premium được trang bị đèn pha LED.
Cùng trục cơ sở với Toyota Corolla Altis, Mazda 3, Honda Civic, KIA Cerato mang lại một không gian rộng rãi và thoải mái. Danh sách trang bị tiện nghi cũng vượt trội hơn Toyota Corolla Altis. Các phiên bản số tự động có ghế bọc da với màu sắc hài hòa, tạo cảm giác dễ chịu ngay khi bước vào. Ghế trước có tựa lưng ôm sát cơ thể, đệm ngồi dày và êm. Các phiên bản AT có ghế lái chỉnh điện 10 hướng và nhớ 2 vị trí, trong khi bản MT chỉnh cơ 6 hướng. Hàng ghế sau có tựa tay rộng rãi, khoảng để chân thoải mái, và không gian đầu xe rộng rãi cho người cao khoảng 1m75. So với các đối thủ trong phân khúc, Cerato có không gian rộng tương đương Altis, rộng hơn Elantra và Mazda 3.
KIA Cerato 2019 sử dụng động cơ xăng 4 xi-lanh thẳng hàng, dung tích 1.6 lít, sản sinh công suất 128 mã lực tại 6.300 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 157Nm tại 4.850 vòng/phút. Động cơ này kết hợp với hộp số tay hoặc tự động 6 cấp. Phiên bản 2.0 có động cơ xăng 4 xi-lanh thẳng hàng, dung tích 2.0 lít, với công suất 159 mã lực tại 6.500 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 194Nm tại 4.800 vòng/phút. Động cơ này kết hợp với hộp số tự động 6 cấp và hệ dẫn động 2 bánh trước. Ngoài ra, Cerato còn cung cấp 3 chế độ lái: Eco, Normal và Sport cho các phiên bản số tự động. Các tính năng an toàn của Cerato 2.0 2019 bao gồm 6 túi khí, hệ thống phanh ABS/EBD/BA, cân bằng điện tử ESP, kiểm soát thân xe VSM, hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC, cảm biến đỗ xe, camera lùi, hệ thống chống trộm và khóa cửa điều khiển từ xa...

8. Toyota Vios – 2.145 xe
Giá bán (chưa bao gồm các khoản phí):
- VIOS 1.5E (MT): 531.000.000 VND
- VIOS 1.5E (CVT): 569.000.000 VND
- VIOS 1.5G (CVT): 606.000.000 VND
Toyota Vios 2019 có kích thước tổng thể dài 4.420mm, rộng 1.700mm, cao 1.475mm, chiều dài cơ sở 2.550mm và khoảng sáng gầm 145mm. Tại Thái Lan, xe được trang bị động cơ 2NR-FBE 1.5L Dual VVT-I, với công suất 108 mã lực tại 6.000 vòng/phút và mô-men xoắn 140 Nm tại 4.200 vòng/phút, đi kèm hộp số CVT. Các tính năng an toàn nổi bật bao gồm hệ thống ổn định thân xe VSC, hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc, 7 túi khí và hệ thống kiểm soát lực kéo. Toyota Vios 2019 không còn là một chiếc sedan hạng B với trang bị đơn giản như trước đây, mà đã thu hút sự quan tâm lớn từ cộng đồng yêu xe. Khi ra mắt với mức giá mới vào ngày hôm qua, liệu mức tăng giá 41 triệu đồng có xứng đáng với những nâng cấp vượt trội này?
Thiết kế đầu xe Vios 2019 hoàn toàn mới mẻ, lạ mắt và mạnh mẽ hơn hẳn các phiên bản trước: lưới tản nhiệt cầu kỳ, dải đèn LED chạy ban ngày hiện đại và cụm đèn trước sắc cạnh hơn. Phần cản trước cứng cáp với kích thước lớn và các thanh ngang mang đến cảm giác chắc chắn. Thân xe được làm mới với những đường cong uốn lượn, thay vì các đường gân nổi quen thuộc. Kính chiếu hậu có tính năng chỉnh điện và tích hợp đèn báo rẽ, cùng với bộ la-zăng 16 inch tạo nên một diện mạo khỏe khoắn.
Nội thất Vios 2019 cũng được cải tiến với bảng điều khiển thẩm mỹ hơn, cụm điều hòa dạng cảm ứng trên bản G, còn bản E sử dụng núm xoay. Các phiên bản cao cấp có màn hình giải trí cảm ứng, trong khi các bản E còn lại sử dụng đầu CD. Cụm đồng hồ gọn gàng, vô-lăng có thể điều chỉnh 2 hướng và tích hợp nút bấm điều chỉnh nhanh. Một tính năng mới đáng chú ý trên Vios 2018 là chìa khóa thông minh và khởi động bằng nút bấm.
Với mục tiêu đảm bảo an toàn tối đa cho người dùng, Vios 2019 trang bị 7 túi khí và khung sườn chịu va chạm, hạn chế chấn thương cho hành khách. Xe còn được trang bị các hệ thống an toàn khác như: chống bó cứng phanh (ABS), cân bằng điện tử (VSC), phân bổ lực phanh điện tử (EBD), hệ thống chống trượt (TCS), hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA) và móc ghế an toàn cho trẻ em.

9. Mitsubishi Xpander – 2.138 xe
Giá bán (chưa bao gồm các khoản phí):
- Xpander MT: 550.000.000 đồng
- Xpander AT: 650.000.000 đồng
Chưa bao giờ một mẫu xe Mitsubishi lại gây được sự chú ý và niềm tin mạnh mẽ từ người tiêu dùng như Xpander. Với thành công vượt trội tại thị trường Đông Nam Á, mẫu xe này nhanh chóng chiếm lĩnh thị trường Việt Nam, vượt qua các mẫu xe khác trong phân khúc MPV. Xpander có hai phiên bản được bán tại Việt Nam, đều được đánh giá là khá toàn diện nhưng lại có mức giá rất hợp lý, khiến mẫu xe này có thể tạo ra sự thay đổi trong phân khúc cạnh tranh với Toyota Rush, Ford Ecosport, Hyundai Kona và Toyota HR-V.
Mitsubishi Xpander mang ngôn ngữ thiết kế “Dynamic Shield” nổi bật, vốn đã được áp dụng trên các mẫu xe SUV và CUV cỡ lớn như Pajero Sport và Outlander. Bộ lưới tản nhiệt với hai thanh Crom hình chữ X dày, sáng bóng, kết hợp với mặt ca lăng thanh mảnh và hệ thống chiếu sáng, tạo nên sự mạnh mẽ cho xe. Dễ dàng nhận thấy Xpander mang dáng vẻ của một mẫu SUV cỡ nhỏ khi nhìn từ bên hông. Phần đầu xe với đèn pha lớn, kéo thấp và ôm trọn theo thiết kế Dynamic Shield, tạo ấn tượng mạnh mẽ.
Nội thất của Xpander có không gian rộng rãi nhờ chiều rộng lên đến 1750mm. Mặc dù chỉ có giá bán trên dưới 600 triệu, nhưng các vật liệu sử dụng trên xe rất chất lượng, từ nhựa cho đến các chi tiết hoàn thiện. Đặc biệt, Xpander còn được trang bị màn hình DVD 2 din, chìa khóa thông minh Start/Stop và vô-lăng thể thao với các phím điều khiển âm lượng, điện thoại và cả điều khiển tốc độ hành trình – điều mà ít mẫu xe cùng phân khúc có được. Không gian phía sau rất rộng, cả hai hàng ghế sau đều có thể gập phẳng, cùng với 4 cửa gió phía trên cho cả hai hàng ghế sau, đảm bảo khả năng làm mát tốt cho tất cả các vị trí ngồi trong xe.
Dù động cơ 1.5L trên Xpander có thể không đủ mạnh mẽ để tăng tốc nhanh trong các tình huống đông người, nhưng Mitsubishi đã tính toán kỹ lưỡng khi trang bị hộp số 4 cấp, giúp xe ổn định khi di chuyển và giảm bớt sự rung lắc khi sang số. Ngoài ra, Xpander cũng trang bị đầy đủ các tính năng an toàn như ABS/EBD/BA, cân bằng điện tử và hỗ trợ khởi hành ngang dốc, đem lại sự yên tâm cho người sử dụng.

10. Hyundai Accent – 1.585 xe
Giá bán (chưa bao gồm các khoản phí):
- Accent 1.4 MT: 551.000.000 VND
- Accent 5 cửa 1.4L CVT: 569.000.000 VND
- Accent 1.4 AT: 599.000.000 VND
Hyundai Accent là một mẫu xe sedan hạng B, cạnh tranh trực tiếp với các đối thủ nổi bật như Toyota Vios, Honda City, Kia Rio, Mazda 2 và Ford Fiesta. Với thiết kế hiện đại, tính năng tiện ích và khả năng vận hành vượt trội, Hyundai Accent thế hệ thứ 5 đã có nhiều cải tiến đáng kể, mang đến giá trị tuyệt vời cho khách hàng.
Hyundai Accent 2019 nổi bật với vẻ ngoài sắc nét, kết hợp giữa sự sang trọng và thể thao. Lưới tản nhiệt lớn với viền crom trên nền đen tạo vẻ cứng cáp, còn cản trước với hốc viền crom lớn và cản sau thể thao càng làm nổi bật phong cách của xe. Kích thước tổng thể của xe là 4.435 x 1.729 x 1.457 (mm) và chiều dài cơ sở 2.600 mm, với kiểu dáng thân xe mượt mà và mui xe thấp dần về phía sau tạo hình dáng coupe thể thao. Lazang đa chấu thiết kế tinh tế góp phần tạo nên sự thu hút.
Xe được trang bị đèn Projector hiện đại, đèn LED chạy ban ngày và đèn hậu LED theo phong cách đặc trưng của Hyundai. Về động cơ, Hyundai Accent 2019 sử dụng động cơ xăng 1.6L, công suất 132 mã lực, mô-men xoắn 161 Nm, kết hợp với hộp số sàn 6 cấp hoặc số tự động 7 cấp, mang lại khả năng vận hành mạnh mẽ.
Bên trong, nội thất của Hyundai Accent 2019 được thiết kế trẻ trung và hiện đại, với nhiều trang bị tiện nghi. Màn hình cảm ứng hệ thống giải trí hỗ trợ Apple CarPlay, Android Auto, kết nối USB/Bluetooth, tính năng điều khiển giọng nói, điều hoà tự động và khởi động bằng nút bấm đều có mặt trên xe, tạo sự tiện lợi cho người sử dụng.
Với những cải tiến này, Hyundai Accent 2019 thực sự là một đối thủ đáng gờm trong phân khúc sedan hạng B, thu hút những khách hàng trẻ yêu thích sự thời trang và tính năng hiện đại.

