1. Hyundai Accent – Doanh số: 1.834 xe
Giá bán (chưa bao gồm các khoản phí):
- Accent 1.4 MT: 551.000.000 VND
- Accent 5 cửa 1.4L CVT: 569.000.000 VND
- Accent 1.4 AT: 599.000.000 VND
Hyundai Accent là một chiếc sedan hạng B, đối thủ mạnh mẽ của các mẫu xe như Toyota Vios, Honda City, Kia Rio, Mazda 2, Ford Fiesta. Với thiết kế ấn tượng và nhiều tính năng tiện nghi, Hyundai Accent thế hệ thứ 5 tiếp tục tạo dấu ấn mạnh mẽ với khách hàng.
Thiết kế ngoại thất của Hyundai Accent 2019 có những đường nét sắc sảo, mang vẻ đẹp hiện đại và thể thao. Lưới tản nhiệt hình lục giác lớn, viền crom nổi bật trên nền đen tạo nên sự cứng cáp cho chiếc xe. Cản trước và sau được thiết kế tinh tế, với hốc viền crom lớn và kiểu dáng thể thao. Hyundai Accent 2019 có kích thước 4.435 x 1.729 x 1.457 (mm), chiều dài cơ sở 2.600 mm. Thân xe mượt mà, kiểu dáng coupe 4 cửa thể thao với lazang đa chấu.
Đèn trước Projector, đèn LED chạy ban ngày cùng với cụm đèn hậu LED đặc trưng giúp Accent trở nên nổi bật. Về sức mạnh, Hyundai Accent 2019 sử dụng động cơ xăng 1.6L với công suất 132 mã lực và mô-men xoắn 161 Nm, kết hợp với hộp số 6 cấp hoặc số tự động 7 cấp.
Ở bên trong cabin, thiết kế nội thất của Hyundai Accent 2019 tiếp nối những dòng xe mới của Hyundai như Tucson, SantaFe, Elantra. Với không gian trẻ trung, hệ thống giải trí màn hình cảm ứng, hỗ trợ Apple CarPlay và Android Auto, cùng các kết nối USB/Bluetooth, điều hòa tự động và khởi động bằng nút bấm, Accent 2019 hứa hẹn mang lại sự hài lòng cho người sử dụng.
Với những cải tiến đáng chú ý, Hyundai Accent 2019 là một lựa chọn đáng giá trong phân khúc sedan hạng B, thu hút các khách hàng trẻ yêu thích sự thời trang và tiện nghi.

2. Hyundai Grand i10 – Doanh số: 1.436 xe
Giá bán (chưa bao gồm các khoản phí):
- Grand i10 1.2MT Sedan base: 413.000.000 VND
- Grand i10 1.0AT: 417.000.000 VND
- Grand i10 1.2MT Sedan: 439.000.000 VND
- Grand i10 1.2AT Sedan: 479.000.000 VND
Hyundai i10 (cũng gọi là Hyundai Xcent) là mẫu xe thành phố cỡ nhỏ đến từ Hàn Quốc. Được giới thiệu lần đầu vào năm 2007 để thay thế mẫu xe Hyundai Atos, i10 hiện đã bước sang thế hệ thứ hai. Mẫu xe này nổi bật với kích thước nhỏ gọn, tiết kiệm nhiên liệu, nhiều tính năng tiện ích và giá cả hợp lý, giúp Hyundai i10 đạt được nhiều giải thưởng danh giá như "Chiếc xe đô thị tốt nhất" tại Anh, "Vô lăng vàng" tại Ấn Độ và "Xe nhỏ của năm" tại Philippines.
Hyundai i10 tiếp tục có các phiên bản hatchback và sedan để người tiêu dùng có nhiều sự lựa chọn. Phiên bản hatchback sở hữu 2 động cơ 1.0L và 1.2L, đi kèm với hộp số sàn và tự động. Mặc dù có những cải tiến đáng kể, giá bán của Hyundai i10 2019 không thay đổi so với phiên bản cũ. Hyundai i10 luôn nằm trong top xe bán chạy nhất tại Việt Nam, với doanh số lên đến 22.068 chiếc trong năm 2018, đứng thứ 2 sau Vios. Về mặt thiết kế, Grand i10 có vẻ ngoài trung tính và thanh thoát. Lưới tản nhiệt mới và cụm đèn LED chạy ban ngày giúp xe trở nên hiện đại hơn, dù đèn pha không có thấu kính, khiến xe thiếu vẻ mạnh mẽ. Đuôi xe và đèn hậu có thiết kế đơn giản, phần cản sau màu đen nối liền hai đèn phản quang hình tròn tạo điểm nhấn đặc biệt.
Với khoảng cách trục tối ưu, cả hai phiên bản hatchback và sedan của Grand i10 đều mang đến không gian ghế ngồi thoải mái. Các phiên bản tự động trang bị ghế bọc da pha nỉ, còn các phiên bản số sàn có ghế nỉ. Chất liệu vải và đệm ngồi mang lại cảm giác dễ chịu trong suốt hành trình dài. Bảng taplo của Grand i10 2018 vẫn giữ thiết kế đối xứng đặc trưng của Hyundai, với các mảng nhựa cứng màu tối bao phủ phần trên và màn hình trung tâm, tạo cảm giác sang trọng cho không gian nội thất.
Hyundai Thành Công đã trang bị cho Grand i10 hệ thống định vị dẫn đường, giúp người dùng có trải nghiệm tốt hơn tại Việt Nam (trừ bản Base chỉ sử dụng đầu CD). Hệ thống bản đồ tích hợp thông tin dịch vụ Hyundai 3S, các điểm ăn uống, giải trí, mang lại giá trị sử dụng riêng biệt cho khách hàng. Bên cạnh đó, hệ thống giải trí hỗ trợ kết nối Bluetooth/USB/AUX giúp người lái nghe nhạc, xem video, ảnh và thực hiện cuộc gọi rảnh tay một cách tiện lợi.
Hyundai Grand i10 đã khẳng định được vị trí của mình tại thị trường Việt Nam nhờ chi phí hợp lý, thiết kế năng động, không gian nội thất rộng rãi và các tính năng tiện ích. Dù có một số hạn chế về tính năng an toàn so với các mẫu xe cùng phân khúc, nhưng Grand i10 2018 vẫn là lựa chọn đáng giá cho những người tìm kiếm sự tiết kiệm và hiệu quả.

3. Toyota Fortuner – Doanh số 1.346 xe
Giá bán (chưa bao gồm các khoản phí):
- Fortuner 2.4 G 4x2 MT: 1.026.000.000 VND
- Fortuner 2.4 4x2 AT: 1.094.000.000 VND
- Fortuner 2.7 V 4x2 AT: 1.150.000.000 VND
- Fortuner 2.8 V 4x4 AT: 1.358.000.000 VND
Phân khúc SUV 7 chỗ tầm trung hiện đang rất cạnh tranh, với nhiều hãng xe tham gia. Dòng xe này mang lại không gian rộng rãi, thích hợp cho gia đình và cả các dịch vụ vận tải. Những đối thủ đáng chú ý của Toyota Fortuner bao gồm Nissan Terra, Ford Everest, Hyundai Santafe, Mitsubishi Pajero Sport, Isuzu mu-X và Chevrolet Trailblazer. Fortuner 2019 được nhập khẩu từ Indonesia và có 4 phiên bản (1 máy xăng, 3 máy dầu).
Thiết kế cụm đèn chiếu sáng trên Fortuner 2019 được tinh chỉnh sắc nét hơn, tạo nên sự hầm hố và mạnh mẽ hơn hẳn so với thế hệ trước. Phiên bản một cầu sử dụng bóng halogen kết hợp Projector, trong khi bản hai cầu dùng Bi-LED cao cấp tích hợp dải LED chạy ban ngày. Phần đuôi xe cũng không kém phần hiện đại, với đèn hậu LED sắc nét và thanh chrome chắc chắn nối liền. Đèn phanh LED đặt cao, tăng tính an toàn. Lưới tản nhiệt có hình thang ngược, viền chrome sáng bóng và kết nối liền mạch với đèn pha tạo nên tổng thể hài hòa.
Fortuner 2019 có kích thước dài 4.795 mm, rộng 1.855 mm và cao 1.835 mm, với chiều dài cơ sở 2.745 mm. So với phiên bản trước, Fortuner mới dài hơn 90 mm, rộng hơn 15 mm, và thấp hơn 15 mm. So với các đối thủ cùng phân khúc như Mitsubishi Pajero Sport, Hyundai Santafe và Ford Everest, Fortuner vẫn giữ được ưu thế về kích thước, chỉ thua kém Ford Everest về chiều dài và chiều dài cơ sở.
Khoang nội thất của Fortuner 2019 đã có sự cải tiến rõ rệt. Ghế ngồi 7 chỗ được bọc da mang lại cảm giác thoải mái, bảng táp-lô được ốp da và giả da với đường chỉ tương phản hiện đại, kết hợp các chi tiết kim loại xước tăng tính mạnh mẽ. Vô-lăng 3 chấu bọc da thể thao, tích hợp nhiều phím chức năng tiện dụng. Cụm đồng hồ phía sau tay lái hiển thị đầy đủ các thông tin như tốc độ, nhiệt độ động cơ, mức nhiên liệu... dễ nhìn và dễ sử dụng.
Dù so với các đối thủ trong cùng tầm giá như Hyundai Santafe hay Mitsubishi Pajero Sport, Fortuner 2019 chưa thực sự nổi bật về trang bị. Xe chỉ có màn hình cảm ứng 7 inch, GPS, Bluetooth, USB, AUX, và dàn âm thanh 6 loa. Động cơ xăng 2TR-FE và động cơ diesel 2GD-FTV 2.4L mang đến hiệu suất mạnh mẽ hơn, kết hợp với hộp số tự động 6 cấp hoặc số sàn 6 cấp. Với những thay đổi về ngoại hình, nội thất và động cơ, Fortuner 2019 là sự lựa chọn hợp lý cho những ai tìm kiếm một chiếc SUV gia đình với giá trị sử dụng cao trong tầm giá từ 1 tỷ đến 1,35 tỷ đồng.

4. Kia Morning – Doanh số: 1.282 xe
Giá bán (chưa bao gồm các khoản phí):
- Morning 1.0 MT 2019 : 290.000.000 VNĐ
- Morning 1.25 EXMT 2019: 299.000.000 VNĐ
- Morning 1.2 AT 2019: 355.000.000 VNĐ
- Morning Si 1.25 MT 2019: 345.000.000 VNĐ
- Morning Si 1.25 AT 2019: 379.000.000 VNĐ
- Morning S 1.25 AT 2019: 393.000.000 VNĐ
So với phiên bản trước, Kia Morning 2019 vẫn giữ lại những đường nét thiết kế đặc trưng như đèn sương mù trước, đèn phản quang sau và các hốc gió mạnh mẽ, tạo nên vẻ ngoài cá tính và khỏe khoắn. Các chi tiết như đèn pha Halogen Projector kiểu gương cầu, đèn LED ban ngày và lưới tản nhiệt đặc trưng hình mũi cọp vẫn là những yếu tố nhận diện không thể thiếu. So với bản Si, Kia Morning S có sự khác biệt nhẹ ở mặt ca-lăng, khi lưới tản nhiệt và hốc đèn sương mù được tách riêng biệt.
Ở phía sau, cửa xe, đèn hậu, đuôi lướt gió, đèn báo phanh trên cao và ống xả kép vẫn giữ nguyên thiết kế cũ. Phiên bản S cao cấp có sự thay đổi ở phần cản gầm, với tấm nẹm lưới màu nhôm và ống xả kép ở giữa, dù thực tế bộ chụp ống xả này chỉ mang tính trang trí vì ống xả thật được đặt ở góc phải gầm xe. Tóm lại, Kia Morning 2019 vẫn giữ được phong cách thiết kế hiện đại và trẻ trung, tuy nhiên không thực sự đạt được sự cân đối, hài hòa như đối thủ Hyundai Grand i10.
Dù có kích thước nhỏ gọn, Morning 2019 vẫn mang lại cảm giác thoải mái chấp nhận được nhờ không gian nội thất được bố trí hợp lý. Khoảng không gian để chân và trần xe phù hợp cho người có chiều cao khoảng 1m70. Ghế ngồi được bọc da tối màu, ghế trước có thể điều chỉnh tay, ghế sau có tựa đầu và có thể gập theo tỷ lệ 60:40 để tăng không gian chứa đồ. Trung tâm bảng tablo là màn hình cảm ứng 8 inch hỗ trợ GPS và kết nối AUX/USB/Bluetooth. Các nút điều khiển đơn giản và dễ sử dụng. Cụm điều khiển điều hòa tự động, ổ sạc 12V và hộc để đồ đều bố trí hợp lý. Hệ thống âm thanh với 4 loa đủ để đáp ứng nhu cầu cơ bản. Cụm đồng hồ hiển thị vẫn giữ thiết kế với ba ống viền chrome nổi bật, cung cấp thông tin về tốc độ, vòng tua và tình trạng các hệ thống trên xe. Kia Morning 2019 vẫn sử dụng chìa khóa truyền thống thay vì nút Start/Stop như Hyundai i10.
Động cơ xăng Kappa 4 xylanh 1.25L, với công suất tối đa 86 mã lực ở 6.000 vòng/phút và moment xoắn cực đại 120 Nm ở 4.000 vòng/phút, vẫn tiếp tục được sử dụng trên các phiên bản Morning 1.25. Đi kèm với động cơ này là hai lựa chọn hộp số: số sàn 5 cấp hoặc số tự động 4 cấp. Đối với phiên bản Morning 1.0MT, động cơ 3 xylanh 1.0L với công suất 66 mã lực và moment xoắn 94 Nm được sử dụng để giảm chi phí sản xuất. Phiên bản này chỉ có một lựa chọn hộp số sàn 5 cấp.
Mặc dù trang bị an toàn không quá nổi bật, Morning 2019 vẫn được trang bị hệ thống chống bó cứng phanh ABS và phân phối lực phanh điện tử EBD, nhưng chỉ có một túi khí cho người lái ở các phiên bản Si. Phiên bản S cao cấp được trang bị thêm túi khí cho ghế trước và camera lùi. So với mức giá và phân khúc, trang bị an toàn này là hợp lý.
Nhìn chung, Kia Morning 2019 vẫn là một lựa chọn hợp lý trong phân khúc xe đô thị nhỏ nhờ vào kiểu dáng trẻ trung, nội thất tiện nghi, khả năng tiết kiệm nhiên liệu và chi phí bảo trì thấp. Đây là mẫu xe phù hợp cho nhu cầu đi lại hàng ngày, đưa đón gia đình hoặc những chuyến đi ngắn cuối tuần.

5. Toyota Innova – Doanh số: 1.136 xe
Giá bán (chưa bao gồm các khoản phí):
- Innova 2.0E giá bán 771.000.000 VNĐ
- Innova 2.0G giá bán 847.000.000 VNĐ
- Innova 2.0G Venturer giá bán 878.000.000 VNĐ
- Innova 2.0V giá bán 971.000.000 VNĐ
Toyota Innova là mẫu MPV được ưa chuộng nhất tại Việt Nam, nổi bật với sự rộng rãi, bền bỉ và giá trị thương hiệu cao. Trong nửa đầu năm 2018, doanh số xe đạt 7.597 chiếc, tăng trưởng 20% so với năm trước. So với các đối thủ trong phân khúc xe 7 chỗ, như Suzuki Ertiga (639 triệu) hay KIA Rondo (669 triệu), Innova có mức giá cao hơn một chút, trong khi Sedona (1,129 tỷ) là đối thủ mạnh hơn. Mức giá của Innova hiện nay cho thấy sự độc tôn của Toyota trong phân khúc này.
Toyota Innova 2019 có kích thước tổng thể là Dài x Rộng x Cao lần lượt là 4.735 x 1.830 x 1.795 (mm), trục cơ sở 2.750 mm. Khoảng sáng gầm xe đạt 178 mm và bán kính vòng quay tối thiểu 5,4 m, giúp xe linh hoạt trong những con đường đông đúc và khắc nghiệt. Ba phiên bản Innova 2019 (E - G - V) có các chất liệu bọc ghế khác nhau: nỉ thường, nỉ cao cấp và da. Các phiên bản V có bố trí ghế 2-2-3, trong khi các bản E và G có bố trí ghế 2-3-3. Phiên bản V được trang bị vô-lăng bốn chấu mạ bạc với các nút điều khiển đa chức năng và bọc da, còn các phiên bản E và G có vô-lăng tiêu chuẩn hơn, nhưng vẫn rất tiện lợi.
Các phiên bản thấp được trang bị đầu CD 1 đĩa, 6 loa, Radio AM/FM và hỗ trợ kết nối AUX/USB/Bluetooth. Phiên bản cao nhất có đầu DVD, kết nối HDMI/Wifi và điều khiển giọng nói. Một trong những điểm mạnh của Innova là hệ thống điều hòa với hốc gió cho từng hàng ghế, giúp người dùng cảm thấy dễ chịu trong mọi điều kiện thời tiết. Bản G và V trang bị điều hòa tự động, trong khi bản E chỉ có điều hòa chỉnh tay. Các hộc để đồ, hộc để chai, ly và ngăn làm mát được bố trí khắp cabin, mang lại sự tiện dụng tối đa. Khi cần không gian cho hành lý lớn, bạn có thể gập hai hàng ghế sau và tận dụng khoang cabin phẳng.
Toyota Innova 2019 sử dụng động cơ 4 xilanh 1.998 cc (mã 1TR-FE) với công suất tối đa 136 mã lực tại 5.600 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 183 Nm tại 4.000 vòng/phút. Phiên bản G và V sử dụng hộp số tự động 6 cấp, còn bản E dùng số sàn 5 cấp. Xe có hai chế độ lái: ECO (tiết kiệm nhiên liệu) và POWER (công suất mạnh mẽ). Chế độ ECO giúp xe vận hành êm ái, còn chế độ POWER mang lại khả năng tăng tốc nhanh chóng và mạnh mẽ.
Với các phiên bản 2.0 E và G, Toyota Innova là lựa chọn lý tưởng cho các dịch vụ vận chuyển hành khách hoặc cho thuê xe nhờ vào sự rộng rãi, bền bỉ và trang bị tiện nghi đầy đủ. Phiên bản 2.0 V cao cấp sẽ phù hợp với các gia đình, doanh nghiệp hoặc tổ chức có nhu cầu sử dụng xe sang trọng và đầy đủ tiện nghi.

6. Toyota Yaris – Doanh số: 1.118 xe
Giá bán (chưa bao gồm các khoản phí):
- Yaris G 1.5G CVT: 650.000.000 VND
Toyota Yaris 2019 đã có những cải tiến lớn so với thế hệ trước, từ ngoại hình cho đến các trang bị nội thất. Mẫu xe này có thiết kế ngoại thất gần giống với Vios mới, nhưng điểm khác biệt lớn nhất là phần đuôi xe kiểu hatchback, giúp Yaris có không gian chứa đồ rộng hơn. Kích thước của xe là 4.151 mm dài, 1.730 mm rộng và 1.500 mm cao. Yaris 2019 chỉ có một phiên bản duy nhất – 1.5G, trang bị động cơ 2NR-FE 1.5L 4 xy-lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, cho công suất 107 mã lực tại 6.000 vòng/phút và mô-men xoắn 140 Nm tại 4.200 vòng/phút, kết hợp với hộp số CVT vô cấp. Giá bán của Yaris 2019 tại Việt Nam là 650 triệu đồng, với 7 màu sắc cho người tiêu dùng lựa chọn: Vàng, đen, trắng, cam, đỏ, xám và bạc.
Về ngoại hình, phần đầu xe của Yaris 2019 hoàn toàn mới, tương tự như Vios 2019 đến 90%, với cụm đèn pha và lưới tản nhiệt được làm mềm mại, bớt góc cạnh, tạo ra một vẻ ngoài hiện đại, dễ tiếp cận với đối tượng khách hàng trẻ tuổi. Thiết kế đèn pha hẹp, kéo sang hai bên, kết hợp với lưới tản nhiệt tạo ra cảm giác rộng rãi hơn. Xe trang bị đèn pha halogen, thấu kính Projector, đèn pha tự động và đèn chiếu sáng ban ngày LED. Phần đuôi xe được thiết kế lại mạnh mẽ, với cụm đèn hậu sắc nét và đèn phanh LED.
Nội thất của Yaris 2019 cũng được nâng cấp, sử dụng bọc da thay vì bọc vải nỉ như trước, cùng với cách phối màu và trang trí hiện đại và tinh tế, tạo cảm giác trẻ trung, hiện đại cho không gian bên trong. Màn hình cảm ứng 7 inch, hệ thống âm thanh 6 loa, điều hòa tự động, đầu đọc DVD, radio, vật liệu nhựa giảm thiểu sử dụng, và đặc biệt xe còn có tính năng đàm thoại rảnh tay. Vô-lăng chỉnh tay 2 hướng tích hợp các nút bấm điều khiển. Ngoài ra, Yaris 2019 còn trang bị khởi động nút bấm và chìa khóa thông minh.
Về mặt an toàn, Toyota Yaris 2019 được trang bị tới 7 túi khí (tăng 5 túi khí so với trước), cùng các hệ thống an toàn chủ động như phanh khẩn cấp, cân bằng điện tử, hỗ trợ khởi hành ngang dốc và kiểm soát lực kéo. Động cơ không có sự thay đổi so với đời cũ, sử dụng động cơ I4 1,5L DOHC, Dual VVT-i với công suất 107 mã lực và mô-men xoắn 140Nm. Hộp số là loại CVT vô cấp (giả lập 7 cấp) hoặc số sàn 5 cấp. Các hệ thống phanh và treo vẫn giữ nguyên. Tại Việt Nam, Toyota Yaris chỉ bán duy nhất phiên bản 1.5G, giá từ 650 triệu VNĐ, tăng 8 triệu VNĐ so với phiên bản cũ, trong khi bản 1.5E đã bị loại bỏ.

7. Mazda CX-5 – Doanh số: 1.106 xe
Giá bán (chưa bao gồm các khoản phí):
- CX-5 2.0L 2WD: 872.000.000 VND
- CX-5 2.5L 2WD: 967.000.000 VND
- CX-5 2.5L AWD: 987.000.000 VND
Mazda CX-5 2019 là sự lựa chọn lý tưởng cho những ai đang tìm kiếm một chiếc crossover nhỏ gọn, có thiết kế ấn tượng, nhiều công nghệ tiên tiến và mang lại trải nghiệm lái thể thao thú vị. Phiên bản 2019 của CX-5 được cải tiến vượt trội, với sự chú ý đặc biệt cho bản Signature cao cấp, trong khi bản cơ sở chỉ có những tính năng cơ bản. Về tổng thể thiết kế, CX-5 và CR-V đều mang đến phong cách thể thao, trẻ trung, trong khi Outlander và X-Trail lại thiên về sự điềm đạm, phù hợp với những người thích sự đơn giản. Mazda CX-5 2019 có kích thước (DxRxC) là 4.550 x 1.840 x 1.680 (mm), chiều dài cơ sở 2.700 mm, khoảng sáng gầm xe 200 mm và bán kính vòng quay 5,46m. So với thế hệ trước, xe có chiều dài ngắn hơn 10mm nhưng cao hơn 10mm. CX-5 có chiều dài ngắn nhất trong phân khúc, nhưng trục cơ sở lại dài và khá ổn, chỉ thua X-Trail 5mm. Trong khi đó, CR-V và Outlander có chiều dài cơ sở thấp hơn, chỉ ở mức 2.660 và 2.670mm.
Cả ba phiên bản CX-5 đều được trang bị ghế ngồi bọc da cao cấp. Hàng ghế trước có thiết kế ôm sát, tạo sự thoải mái tối đa cho người ngồi. Phiên bản 2.5 có ghế lái và ghế phụ chỉnh điện, với ghế lái nhớ 2 vị trí, trong khi phiên bản 2.0 chỉ có ghế lái chỉnh điện. Hàng ghế thứ hai tuy không rộng rãi như CR-V, nhưng vẫn mang đến cảm giác dễ chịu, với tựa đầu dày và nệm êm ái. Đặc biệt, phiên bản 2019 có thêm cổng sạc và kết nối USB cho hành khách ngồi sau, giúp họ tiện lợi hơn khi sử dụng các thiết bị điện tử. Khoảng để chân của CX-5 lớn hơn các đối thủ như Outlander và CR-V nhờ chiều dài trục cơ sở nhỉnh hơn. Tuy nhiên, vì xe chỉ có 5 chỗ ngồi, không gian để chân và hành lý cũng rộng rãi hơn, nhưng không thể chở nhiều người như các mẫu xe 5+2 như Outlander, CR-V hay X-Trail.
Bảng tablo của CX-5 2019 được thiết kế đơn giản, nổi bật với màn hình cảm ứng 7-inch được nâng cao, các hốc gió điều hòa được làm sắc nét và mạ viền crom sang trọng. Các nút điều khiển được dời xuống phía dưới, dễ dàng tiếp cận với người ngồi phía trước. Các cải tiến trong phiên bản 2019 bao gồm thêm hốc gió phụ cho hàng ghế sau, bệ tỳ tay sau có thêm cổng USB và cốp chỉnh điện với chức năng chống kẹt và nhớ góc mở. Thể tích khoang hành lý tăng 5 lít, đạt 505 lít, giúp khách hàng thuận tiện hơn khi di chuyển xa hoặc chở nhiều đồ đạc. Ngoài ra, các trang bị đáng chú ý còn có: màn hình 7-inch tích hợp hệ thống giải trí Mazda Connect, kết nối điện thoại thông minh AUX/USB/Bluetooth, hệ thống radio AM/FM, đầu DVD và hệ thống âm thanh 10 loa Bose (trên phiên bản 2.5L), 6 loa trên bản 2.0. Các tính năng tiện nghi khác bao gồm hệ thống điều hòa tự động hai vùng độc lập, cửa kính chỉnh điện, khởi động bằng nút bấm, chìa khóa thông minh, cửa sổ trời, cảm biến gạt mưa tự động, gương chống chói tự động và hệ thống Cruise Control.
Về khả năng vận hành, Mazda CX-5 2019 mang đến cảm giác lái thể thao tuyệt vời nhờ hộp số tự động 6 cấp, là mẫu xe duy nhất trong phân khúc sử dụng loại hộp số này. Các đối thủ như Outlander, CR-V hay X-Trail lại sử dụng hộp số CVT, mang đến sự êm ái hơn cho gia đình. Với thiết kế thể thao và hiện đại, Mazda CX-5 chắc chắn là lựa chọn hàng đầu của người tiêu dùng Việt Nam, đặc biệt là những ai yêu thích cảm giác lái phấn khích hơn là sự êm ái.

8. Toyota Vios - Doanh số: 3.657 xe
Giá bán (chưa bao gồm các khoản phí):
- VIOS 1.5E (MT): 531.000.000 VND
- VIOS 1.5E (CVT): 569.000.000 VND
- VIOS 1.5G (CVT): 606.000.000 VND
Toyota Vios 2019 có các thông số kích thước lần lượt là 4.420mm dài, 1.700mm rộng, 1.475mm cao, chiều dài cơ sở đạt 2.550mm và khoảng sáng gầm 145mm. Tại Thái Lan, xe được trang bị động cơ 2NR-FBE 1.5L Dual VVT-I, sản sinh công suất 108 mã lực tại 6.000 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 140 Nm tại 4.200 vòng/phút, đi kèm hộp số CVT. Các trang bị an toàn đáng chú ý bao gồm hệ thống ổn định thân xe VSC, hỗ trợ khởi hành ngang dốc, 7 túi khí và hệ thống kiểm soát lực kéo. Nhờ vào những cải tiến vượt bậc, Vios 2019 đã không còn là chiếc sedan hạng B thiếu thốn trang bị. Việc nâng cấp này khiến Vios 2019 nhận được sự chú ý đặc biệt từ người tiêu dùng và giới yêu xe. Một câu hỏi lớn được đặt ra là liệu mức giá tăng thêm 41 triệu đồng có thực sự xứng đáng với những thay đổi này?
Thiết kế đầu xe của Vios 2019 gây ấn tượng mạnh với bộ lưới tản nhiệt cầu kỳ, kết hợp với dải đèn LED chạy ban ngày hiện đại, cùng cụm đèn trước sắc nét hơn. Phần cản trước cứng cáp và lớn, với các thanh ngang mạnh mẽ, tạo nên một diện mạo vững chãi. Thân xe cũng trở nên thu hút hơn với việc thay đổi thiết kế, không còn các đường gân nổi mà thay bằng những đường cong uốn lượn mềm mại. Xe được trang bị gương chiếu hậu có khả năng chỉnh điện và tích hợp đèn báo rẽ, cùng bộ la-zăng 16 inch tạo nên vẻ ngoài khỏe khoắn.
Nội thất của Vios 2019 cũng được thay đổi đáng kể. Trung tâm của bảng điều khiển được thiết kế mới, sang trọng hơn. Cụm điều hòa có kiểu dáng cảm ứng, trong khi phiên bản E vẫn giữ lại núm xoay truyền thống. Màn hình giải trí cảm ứng có mặt trên phiên bản G, còn hai bản E vẫn sử dụng hệ thống giải trí CD. Hệ thống âm thanh 6 loa được trang bị trên tất cả các phiên bản. Cụm đồng hồ được thiết kế nhỏ gọn, vô-lăng có thể điều chỉnh 2 hướng và tích hợp các nút bấm tiện dụng. Vios 2019 còn nâng cấp với chìa khóa thông minh và khởi động bằng nút bấm.
Với tiêu chí luôn đảm bảo an toàn cho khách hàng, Vios 2019 trang bị đến 7 túi khí và khung sườn chịu va chạm, giúp giảm thiểu rủi ro chấn thương cho hành khách. Ngoài ra, xe còn trang bị các hệ thống an toàn tiên tiến như: hệ thống chống bó cứng phanh (ABS), hệ thống cân bằng điện tử (VSC), phân bổ lực phanh điện tử (EBD), dây đai an toàn 3 điểm, hệ thống chống trượt (TCS), hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA) và móc ghế an toàn cho trẻ em.

9. Toyota Wigo – Doanh số: 350 xe
Giá bán (chưa tính các khoản phí):
- Wigo 1.2 MT: 345.000.000 VND
- Wigo 1.2 AT: 405.000.000 VND
Toyota Wigo 2019 được biết đến như mẫu xe hạng A phù hợp cho việc di chuyển trong đô thị. Với kích thước nhỏ gọn, Wigo có chiều dài cơ sở 2455mm và các thông số chiều dài, rộng, cao lần lượt là 3660mm, 1600mm và 1520mm. Khoảng sáng gầm của xe đạt 160mm, rất phù hợp với điều kiện đường xá ở Việt Nam, đặc biệt là giúp xe di chuyển dễ dàng qua các khu vực ngập nước. Khoảng sáng gầm của Wigo là cao nhất trong phân khúc hiện nay.
Phần trước của Wigo được thiết kế với hốc hút gió hình lục giác, các thanh ngang được sơn đen, tạo cảm giác khỏe khoắn và thể thao, có chút tương đồng với Vios. Hốc hút gió này không chỉ giúp tăng tính thẩm mỹ mà còn hỗ trợ làm mát động cơ, giúp xe hoạt động bền bỉ hơn. Tuy nhiên, điểm nổi bật nhất của phần đầu xe là cụm đèn pha. Được thiết kế lớn với các góc cạnh sắc sảo và sự tinh tế cuốn hút, cụm đèn pha này sử dụng bóng chiếu halogen phản xạ đa chiều, đảm bảo khả năng chiếu sáng tốt cho người lái khi di chuyển vào ban đêm.
Không gian nội thất của Wigo khá rộng rãi, đây là một lợi thế lớn khi cạnh tranh với các đối thủ. Xe có 5 ghế ngồi, tất cả đều được bọc nỉ. Ghế lái và ghế hành khách phía trước đều có thể điều chỉnh tay 4 hướng, giúp người ngồi dễ dàng chọn được vị trí thoải mái. Hàng ghế sau có thể gập theo tỷ lệ 60:40 để tối ưu hóa không gian. Tay lái của Wigo được thiết kế kiểu 3 chấu thể thao và tích hợp các nút điều khiển âm thanh tiện lợi. Cùng với đó, tay lái còn tích hợp còi và các lẫy điều khiển đèn, đèn xi nhan. Hơn nữa, tay lái của Wigo còn được trang bị hệ thống trợ lực điện, giúp người lái chuyển hướng dễ dàng và chính xác hơn. Cụm đồng hồ điều khiển của Wigo có kiểu thiết kế 3 vòng tròn, trong đó vòng đồng hồ trung tâm lớn hiển thị tốc độ, các đồng hồ còn lại thể hiện vòng tua máy, mức nhiên liệu và quãng đường đã đi. Với nền màu cam, hệ thống này vừa nổi bật lại vừa giúp người lái quan sát dễ dàng hơn.
Wigo sử dụng động cơ 1.2L, 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van biến thiên, đạt công suất tối đa 86 mã lực tại 6000 vòng/phút và mô men xoắn cực đại 108Nm tại 4200 vòng/phút. Xe có 2 lựa chọn hộp số: số sàn 5 cấp và số tự động 4 cấp. Mặc dù công suất của xe không quá ấn tượng, nhưng với mức tiêu hao nhiên liệu chỉ từ 5.1 đến 5.2L/100km, Wigo là một trong những xe tiết kiệm nhiên liệu nhất trong phân khúc A hiện nay, vượt xa các đối thủ khác. Đây là một điểm cộng lớn, khiến Wigo trở thành lựa chọn hàng đầu cho các dịch vụ vận tải.
Về hệ thống an toàn, Toyota Wigo trang bị phanh đĩa phía trước và phanh tang trống phía sau, kèm theo hệ thống chống bó cứng phanh ABS. Xe còn có cảm biến lùi và 2 túi khí. Hệ thống treo trước kiểu MacPherson và treo sau bán độc lập với lò xo giúp xe di chuyển êm ái và ổn định hơn trên các cung đường đô thị.

10. Ford Ranger – Doanh số: 1.928 xe
Giá bán (chưa bao gồm các khoản phí):
- Ford Ranger XLS 4×2 AT (1 Cầu số tự động): 650.000.000 VND
- Ford Ranger XLT 2.0L MT 4×4 (2 Cầu số Sàn): 754.000.000 VND
- Ford Ranger XLT 2.0L AT 4×4 (2 Cầu số tự động): 779.000.000 VND
- Ford Ranger Wildtrak 2.0L AT 4×2 (1 Cầu số tự động): 853.000.000 VND
- Ford Ranger Wildtrak 2.0L AT 4×4 (2 Cầu số tự động): 918.000.000 VND
Ford Ranger 2019 có hai phiên bản cấu hình chính: supercab (cửa sau rút gọn, dành cho công việc) và supercrew (4 cửa, dành cho gia đình). Dù vậy, xe vẫn giữ nguyên kích thước tổng thể dài x rộng x cao lần lượt là 5.105 x 1.854 x 1.803 mm, chiều dài cơ sở là 3.226 mm, khoảng sáng gầm đạt 229 mm, tạo điều kiện cho việc di chuyển và lên xuống xe dễ dàng. Ngoại hình của Ford Ranger 2019 có sự cải tiến mạnh mẽ, từ thiết kế bóng bẩy, hiện đại cho đến vẻ ngoài sang trọng. Phiên bản này có đến 8 sự lựa chọn cho bộ la-zăng, với một số thiết kế khá tương đồng với chiếc F-150. Đồng thời, người dùng còn có thể lựa chọn từ 8 gói trang trí màu sắc với các chi tiết chrome và trang bị thể thao.
Phần đầu xe của Ranger 2019 trông nhẹ nhàng và hiện đại hơn, với lưới tản nhiệt nhỏ gọn và 2 thanh ngang mảnh ở giữa. Cụm đèn pha cũng đã được tinh giản, đèn pha LED là tùy chọn và có thể lựa chọn thêm đèn LED trong gói trang bị. Nhìn chung, mẫu xe này vẫn giữ được những đặc điểm ưu việt của các thế hệ trước nhưng đã được thay đổi để đáp ứng xu hướng thẩm mỹ và nhu cầu người tiêu dùng, với nhiều chi tiết lấy cảm hứng từ chiếc bán tải đắt khách Ford F-150.
Ford Ranger 2019 được trang bị vô-lăng tích hợp các nút bấm điều khiển, đồng hồ lái với hai màn hình kỹ thuật số, hệ thống thông tin giải trí SYNC 3 với màn hình cảm ứng 8 inch, hỗ trợ Apple CarPlay và Android Auto, hệ thống âm thanh cao cấp, kết nối 4G LTE và trợ lý ảo. Xe cung cấp hai lựa chọn màu nội thất: màu gỗ mun và màu tro. Hệ thống thông tin giải trí mới Sync 3, kết hợp màn hình cảm ứng 8 inch, tương thích Apple CarPlay và Android Auto, sẽ mang đến cho người dùng trải nghiệm thú vị. Cụm đồng hồ lái có hai màn hình LCD và bảng điều khiển trung tâm được trang trí bằng các chi tiết kim loại sang trọng.
Xe còn đi kèm với các tiện nghi tùy chọn như bộ phát wifi 4G LTE, ổ điện 115V, dàn âm thanh cao cấp B&O Play, hệ thống định vị và đèn LED trước/sau. Đặc biệt, ứng dụng FordPass Connect cho phép người dùng điều khiển xe qua smartphone, từ việc mở và khóa xe, định vị vị trí xe đến khởi động xe từ xa và kiểm tra mức nhiên liệu. Hơn nữa, ứng dụng này còn tạo ra kết nối Wifi trong xe, cho phép kết nối tới 10 thiết bị cùng lúc.

