1. Hyundai Grand i10
- Doanh số: 1.759 xe
- Giá: 343 - 405 triệu tùy phiên bản
Hyundai i10 (hay còn gọi là Hyundai Xcent) là mẫu xe thành phố cỡ nhỏ (city car) được sản xuất bởi hãng Hyundai, Hàn Quốc. Ra mắt lần đầu tiên vào năm 2007, nhằm thay thế mẫu xe Hyundai Atos, i10 hiện đã ở thế hệ thứ 2. Với thiết kế nhỏ gọn, tiết kiệm nhiên liệu, nhiều tùy chọn phong phú và mức giá hợp lý, Hyundai i10 đã đạt được nhiều giải thưởng uy tín như "Chiếc xe đô thị tốt nhất" tại Anh, "Vô lăng vàng" tại Ấn Độ, và "Xe nhỏ của năm" tại Philippines.
Hyundai i10 có các phiên bản hatchback và sedan, với động cơ 1.0L và 1.2L cùng hộp số sàn và tự động. Mặc dù có nhiều cải tiến mới nhưng giá bán của Hyundai i10 2019 không thay đổi so với phiên bản trước đó. Hyundai i10 luôn nằm trong top những mẫu xe bán chạy tại Việt Nam. Trong năm 2018, mẫu xe này đã bán được 22.068 chiếc, đứng thứ 2 sau Toyota Vios trong danh sách 10 xe bán chạy nhất. Về thiết kế, Grand i10 được đánh giá là khá trung tính và tinh tế. Lưới tản nhiệt và đèn LED chạy ban ngày tạo nên vẻ hiện đại, mặc dù đèn pha không có thấu kính, làm xe thiếu phần mạnh mẽ. Đuôi xe và đèn hậu có thiết kế đơn giản, với cản sau màu đen nối liền hai đèn phản quang hình tròn khá độc đáo.
Với chiều dài cơ sở lý tưởng trong phân khúc, không ngạc nhiên khi cả phiên bản hatchback và sedan của Grand i10 đều mang lại không gian ngồi thoải mái. Phiên bản số tự động được trang bị ghế bọc da pha nỉ, trong khi phiên bản số sàn có ghế nỉ. Chất liệu và độ thoải mái của ghế ngồi đã tạo cảm giác dễ chịu trong suốt chuyến đi ba ngày với Grand i10. Bảng taplo của Grand i10 2018 sử dụng ngôn ngữ thiết kế đối xứng quen thuộc của Hyundai, với các mảng nhựa cứng màu tối và khu vực màn hình trung tâm. Một điểm nổi bật là hệ thống định vị thuần Việt, được tích hợp trên màn hình cảm ứng 7-inch, với thông tin hữu ích như điểm dịch vụ Hyundai và các dịch vụ khác. Hệ thống giải trí cũng hỗ trợ kết nối Bluetooth/USB/AUX để nghe nhạc, xem video và đàm thoại rảnh tay qua loa 4 chiếc.
Hyundai Grand i10 đã khẳng định được vị thế vững chắc tại thị trường Việt Nam nhờ vào những đặc điểm nổi bật: chi phí hợp lý, thiết kế năng động, không gian nội thất rộng rãi, nhiều tính năng hữu ích, và khả năng vận hành linh hoạt, tiết kiệm. Mặc dù có một số hạn chế về danh sách an toàn so với các mẫu xe cùng phân khúc, nhưng Grand i10 2018 vẫn là sự lựa chọn đáng giá.

2. Mitsubishi Xpander
- Doanh số: 1.683 xe
- Giá: 550 - 605 triệu tùy phiên bản
Mitsubishi Xpander đã thực sự tạo được dấu ấn sâu đậm trong lòng người tiêu dùng, không chỉ nhờ vào doanh số ấn tượng tại thị trường Đông Nam Á mà còn nhờ vào niềm tin vững chắc của khách hàng. Mẫu xe này đã nhanh chóng vượt qua các đối thủ mạnh trong phân khúc MPV như Toyota Rush, Ford Ecosport, Hyundai Kona, và Toyota HR-V. Với mức giá cực kỳ hợp lý, Mitsubishi Xpander có khả năng cạnh tranh mạnh mẽ với các mẫu xe trong cùng phân khúc.
Điểm nổi bật của Xpander chính là ngôn ngữ thiết kế “Dynamic Shield” đầy cuốn hút, vốn đã được áp dụng trên các dòng SUV lớn như Pajero Sport và Outlander. Phần đầu xe với các thanh Crom chữ X nổi bật kết hợp với mặt ca lăng thanh mảnh và hệ thống chiếu sáng mạnh mẽ tạo nên vẻ ngoài hầm hố, đặc trưng của những chiếc SUV. Nếu nhìn nghiêng, Xpander mang dáng vẻ của một chiếc SUV cỡ nhỏ. Hệ thống đèn pha to bản và được ôm trọn bởi thiết kế Dynamic Shield là điểm nhấn sáng tạo nhất của xe.
Nội thất của Mitsubishi Xpander cũng được đánh giá rất cao nhờ vào không gian rộng rãi, với chiều rộng tổng thể lên đến 1.750 mm. Chất liệu nhựa cao cấp và các chi tiết được gia công tỉ mỉ mang lại cảm giác sang trọng. Các tính năng như màn hình DVD 2 din, chìa khóa thông minh Start/Stop, và vô lăng thể thao với các phím điều khiển tiện ích như volume, phone và điều khiển tốc độ hành trình mang lại sự tiện nghi tuyệt vời. Xpander còn có không gian phía sau rất rộng và các ghế sau có thể gập phẳng, giúp tối đa hóa không gian chứa đồ. Hệ thống làm mát cũng rất hiệu quả với 4 cửa gió cho cả hai hàng ghế sau.
Về động cơ, mặc dù Xpander sử dụng động cơ 1.5L, được cho là khá nhỏ so với các đối thủ, nhưng khả năng tăng tốc và vận hành với đầy đủ người trên xe vẫn đảm bảo ổn định. Hộp số 4 cấp trên xe tuy không hiện đại bằng các hộp số 6-10 cấp nhưng vẫn đáp ứng đủ nhu cầu vận hành của người dùng. Mitsubishi Xpander cũng được trang bị đầy đủ các tính năng an toàn như ABS, EBD, BA, cân bằng điện tử và hỗ trợ khởi hành ngang dốc.

3. Mazda CX-5
- Doanh số: 1.671 xe
- Giá: 829 triệu - 1.049 tỷ tùy phiên bản
Cũng như các phiên bản khác, CX-5 2.5 Signature Premium 2020 có kích thước tổng thể dài x rộng x cao lần lượt là 4550 x 1840 x 1680 mm. Mẫu xe này mang đến một vẻ đẹp hài hòa, mềm mại nhưng không kém phần mạnh mẽ nhờ vào ngôn ngữ thiết kế KODO của Mazda.
Ở góc nhìn trực diện, CX-5 2.5 Signature Premium thể hiện rõ nét phong cách Crossover cao cấp, đặc biệt là bộ lưới tản nhiệt với thiết kế mở rộng, trang trí bằng họa tiết tổ ong 3D và viền mạ crom. Xe vẫn sử dụng đèn pha LED hiện đại, kèm dải đèn LED ban ngày dạng kép giúp chiếc xe nổi bật hơn trên mọi cung đường. Các viền cửa sổ được sơn đen, một kỹ thuật tạo cảm giác xe dài hơn, phổ biến trên các dòng xe cao cấp.
Với chiều dài trục cơ sở lên đến 2700 mm, không gian bên trong CX-5 2.5 Signature Premium rộng rãi bậc nhất trong phân khúc. Khoang lái còn được thiết kế với cửa sổ trời, mang lại ánh sáng tự nhiên. Táp lô của xe theo đuổi phong cách tối giản, với các chi tiết viền kim loại tạo điểm nhấn. Vô lăng đa chức năng 3 chấu bọc da mang lại cảm giác cầm nắm êm ái, dễ chịu. Cụm đồng hồ trung tâm được trang bị màn hình LCD 7 inch giúp hiển thị thông tin rõ ràng.
Với thiết kế sang trọng, trang bị hiện đại và khả năng vận hành vượt trội, Mazda CX-5 2.5 Signature Premium là một mẫu Crossover đáng để trải nghiệm vào thời điểm hiện tại.

4. Ford Ranger
- Doanh số: 1.583 xe
- Giá: 616 - 918 triệu tùy phiên bản
Ford Ranger 2020 nổi bật với thiết kế mạnh mẽ và thông minh hơn, kết hợp với các tính năng tiên tiến từ Ford. Khung gầm chắc chắn, động cơ mạnh mẽ, và hệ thống giảm sóc được thử nghiệm khắc nghiệt trên nhiều loại địa hình, giúp Ranger trở thành chiếc bán tải đáng tin cậy nhất trong phân khúc. Tải trọng lên đến 946 kg giúp Ranger có khả năng chuyên chở vượt trội.
Ford đã tích hợp các công nghệ hiện đại vào Ranger 2020, bao gồm hệ thống kiểm soát hành trình chủ động, giúp điều chỉnh tốc độ xe tùy vào mật độ giao thông, cùng với công nghệ cảnh báo va chạm và cảnh báo chuyển làn. Khả năng lội nước của Ranger lên đến 800mm, với cầu sau mạnh mẽ giúp xe vượt qua mọi thử thách, dù là bùn đất hay dốc cao. Khoảng sáng gầm lên tới 237 mm giúp Ranger dễ dàng di chuyển trên các địa hình khó khăn.
Ford Ranger 2020 cũng được trang bị hệ thống cân bằng điện tử, kiểm soát chống lật xe, khởi hành ngang dốc và kiểm soát chống trượt. Các kết nối thông minh như SYNC 3 và hệ thống phát wifi trên xe giúp hành trình trở nên tiện nghi hơn bao giờ hết. Với công suất động cơ tăng lên 118kW cho động cơ Turbo 2.2L TDCi và 147kW cho động cơ Turbo 2.0L TDCi, Ranger 2020 còn tiết kiệm nhiên liệu hơn rất nhiều so với các thế hệ trước.

5. Toyota Corolla Cross
- Doanh số: 1.548 xe
- Giá: 720 - 910 triệu tùy phiên bản
Toyota Corolla Cross 2020 là mẫu crossover 5 chỗ hoàn toàn mới được Toyota Việt Nam chính thức ra mắt vào tháng 8/2020. Sau khi xuất hiện, chiếc xe này đã thu hút sự chú ý lớn nhờ vào thiết kế nổi bật, không gian nội thất rộng rãi và là mẫu xe thứ hai của Toyota sử dụng nền tảng khung gầm TNGA (sau Toyota Camry). Đây cũng là chiếc xe đầu tiên trang bị gói an toàn Toyota Safety Sense hiện đại, đặc biệt còn có tùy chọn động cơ hybrid.
Phần đầu của Toyota Corolla Cross 2020 gây ấn tượng với lưới tản nhiệt hình thang ngược lớn, thiết kế 3D đẹp mắt. Cụm đèn pha thanh mảnh kéo dài tạo cảm giác sắc sảo, trong khi cản dưới làm từ nhựa đen nhám giúp chiếc xe thêm phần hầm hố. Thân xe có kiểu dáng sang trọng với những đường nét gân guốc tạo nên vẻ thể thao, năng động. Phía sau, đuôi xe nổi bật với những đường nét góc cạnh tinh tế, cụm đèn hậu thanh mảnh có kiểu dáng 3D với dải đèn phanh LED hình chữ L ngược, kết nối bởi một thanh chrome lớn mang lại cảm giác cao cấp. Cản sau cũng được làm từ nhựa đen nhám, tạo sự vững chãi cho xe.
Với chiều dài cơ sở lên tới 2.640 mm – dài nhất trong phân khúc crossover hạng B hiện nay, Toyota Corolla Cross 2020 mang lại một không gian nội thất rộng rãi, thoải mái cho cả hai hàng ghế. Hệ thống ghế ngồi của xe được bọc da đục lỗ ở cả 3 phiên bản, thiết kế tương tự Toyota Camry, chú trọng đến sự thoải mái của người ngồi. Ghế trước có tựa đầu to bản, tựa lưng thiết kế nâng đỡ tốt, ghế lái chỉnh điện 8 hướng, ghế phụ chỉnh tay 4 hướng ở tất cả các phiên bản.

6. Kia Cerato
- Doanh số: 1.528 xe
- Giá: 559 - 603 triệu tùy phiên bản
Với 1.528 xe bán ra trong tháng 10/2020, KIA Cerato đã trở lại Top 10 ô tô bán chạy nhất Việt Nam, tăng thêm 512 xe so với tháng trước. Nhờ vào mức giá hợp lý và thiết kế đẹp mắt, Kia Cerato vẫn giữ vững vị trí dẫn đầu trong phân khúc sedan hạng C.
Được nâng cấp, Kia Cerato mới có kích thước tổng thể 4.640mm dài, 1.440mm rộng và 1.798mm cao, vượt trội hơn so với thế hệ cũ với chiều dài tăng thêm 81mm, chiều rộng tăng 19mm và chiều cao tăng 12,7mm. Điều này mang đến không gian thoải mái hơn cho hành khách và diện tích khoang hành lý cũng được cải thiện đáng kể. Phong cách thiết kế fastback của xe với phần đuôi vuốt dần xuống từ nóc xe tạo nên vẻ ngoài thanh thoát, phần capo dài hơn và các đường gân dập nổi dọc thân xe tạo nên sự cân đối, hài hòa. Đuôi xe được thu ngắn, với vòm mui trải dài về phía sau, tạo hình dạng coupe 4 cửa đặc trưng. Cản sau được trang bị các nẹp nhựa mô phỏng hốc gió phía trước, kết hợp với đèn hậu LED hiện đại lấy cảm hứng từ Kia Sportage.
Về tiện nghi, Cerato 2020 không làm khách hàng thất vọng. Xe được trang bị khởi động thông minh start-stop, điều hòa tự động 2 vùng độc lập, hệ thống âm thanh 6 loa, màn hình giải trí LCD, ghế lái chỉnh điện... Động cơ của Kia Cerato (Forte, K3) 2020 không thay đổi so với các phiên bản trước, bao gồm hai tùy chọn động cơ: phiên bản Gamma 1.6L phun xăng đa điểm (128 mã lực/157 Nm) với hai lựa chọn hộp số sàn 6 cấp hoặc hộp số tự động 6 cấp, và phiên bản động cơ 2.0L Nu phun xăng đa điểm (159 mã lực/194 Nm) đi kèm hộp số tự động 6 cấp.

7. KIA Seltos
- Doanh số: 1402 xe
- Giá: 589 - 719 triệu tùy phiên bản
Kia Seltos đã gây ấn tượng mạnh mẽ khi ra mắt, dù đã được hé lộ từ trước đó. Vẻ ngoài bóng bẩy và cuốn hút, với thiết kế mạnh mẽ, khiến giới chuyên môn và người dùng đều phải trầm trồ. Dù thuộc phân khúc crossover hạng B-SUV, Kia Seltos mang trong mình một thiết kế đậm chất nam tính, trẻ trung và hiện đại, với những đường nét cứng cáp đặc trưng của SUV. Phần đầu xe nổi bật với các bề mặt cơ bắp, đường gờ sắc nét, lưới tản nhiệt "mũi hổ" đặc trưng của Kia. Hệ thống đèn chiếu sáng 3D nhiều lớp vô cùng tinh tế. Thân xe mang đến một cảm giác thể thao mạnh mẽ với những đường gân dập nổi, đường viền mạ chrome và ốp vòm bên hông xe đầy năng động. Kia Seltos còn có 9 màu sắc khác nhau cho khách hàng lựa chọn. Phần đuôi xe cũng không kém phần ấn tượng với những chi tiết góc cạnh và ống xả đôi thể thao, đèn sau 2 mảnh sắc nét.
Nội thất của Kia Seltos 2020 mang lại một không gian hiện đại và tiện nghi, với các trang bị phục vụ tối đa nhu cầu của khách hàng trẻ yêu thích công nghệ. Cabin được phối màu trắng đen nổi bật. Bảng điều khiển vững chãi, ghế ôm sát người với đường chỉ khâu đỏ. Phiên bản Premium còn có ghế lái chỉnh điện. Đặc biệt, xe có hệ thống đèn trang trí với 6 chủ đề và 8 màu sắc khác nhau. Ngoài ra, với hệ thống âm thanh 8 loa Bose cao cấp và đèn cảm ứng theo nhạc, chiếc xe này mang đến một không gian nội thất "rộng và thoải mái như phòng khách".

8. Toyota Vios
- Doanh số: 3.443 xe
- Giá: 490 - 570 triệu đồng tùy phiên bản
Toyota Vios tiếp tục khẳng định sức mạnh doanh số khi dẫn đầu phân khúc và thị trường với 3.443 xe bán ra trong tháng 10, tăng 531 xe so với tháng trước. Cộng dồn 10 tháng đầu năm, Toyota Vios đã đạt 22.563 xe, bỏ xa các đối thủ cạnh tranh. Có thể nói, Toyota Vios gần như chắc chắn sẽ giữ ngôi vương là xe bán chạy nhất tại Việt Nam trong năm 2020. Chiếc Vios 1.5E MT 2020 nổi bật nhờ giá bán hợp lý, chi phí bảo dưỡng thấp, và đặc biệt là sự bền bỉ, ít hỏng vặt, cùng với không gian cabin rộng rãi. Toyota cũng đã nâng cấp và bổ sung nhiều trang bị, nâng cao trải nghiệm người dùng. Nếu bạn cần một chiếc Sedan phục vụ cho dịch vụ, Vios 1.5E MT 2020 chắc chắn là lựa chọn lý tưởng.
Xét về thiết kế tổng thể, Vios 2020 vẫn giữ nguyên ngôn ngữ thiết kế "Keen Look" trẻ trung, tươi mới và cá tính. Xe có kích thước tổng thể là 4.425 x 1.730 x 1.475 (mm), với chiều dài cơ sở 2.550 mm và khoảng sáng gầm 133 mm giống như thế hệ trước. Nội thất của Vios 1.5E MT 2020 sang trọng, với bảng điều khiển trung tâm kiểu "thác đổ" và chất liệu nhựa tối màu kết hợp viền bạc. Vô lăng 3 chấu bọc Urethane, mạ bạc và không tích hợp nút điều khiển. Cụm đồng hồ Analog phía sau tay lái hiển thị các thông số vận hành của xe. Hệ thống giải trí của Vios 2020 đã được nâng cấp từ đầu đĩa CD lên DVD, kèm kết nối Android Auto/Apple CarPlay, cùng với 4 loa âm thanh và các cổng kết nối AUX/USB/Bluetooth.
Mặc dù không có nhiều trang bị tiện nghi hào nhoáng, nhưng Vios 1.5E MT 2020 vẫn giữ vững giá trị cốt lõi của Toyota: Bền bỉ, tiết kiệm và an toàn. Với thiết kế năng động, trẻ trung cùng mức giá cạnh tranh, Vios 1.5E MT là sự lựa chọn hoàn hảo không chỉ cho những khách hàng mua xe chạy dịch vụ, mà còn cho những người trẻ tuổi, có thu nhập khá, cần phương tiện đi lại hàng ngày.

9. Hyundai Accent
- Doanh số: 2.230 xe
- Giá: 426 - 542 triệu tùy phiên bản
Hyundai Accent là mẫu sedan hạng B nổi bật trong phân khúc, cạnh tranh trực tiếp với các đối thủ như Toyota Vios, Honda City, Kia Rio, Mazda 2, Ford Fiesta. Xe sở hữu nhiều ưu điểm về thiết kế, tiện nghi và hiệu suất vận hành. Hyundai Accent thế hệ thứ 5 tiếp tục có những cải tiến đáng chú ý, mang lại nhiều giá trị cho khách hàng.
Về kích thước, Accent 2020 có chiều dài, rộng và cao lần lượt là 4.440 x 1.729 x 1.460 (mm), dài hơn 70 mm và rộng hơn 29 mm so với thế hệ trước. Trục cơ sở dài 2.630 mm, tạo không gian nội thất rộng rãi và thoải mái.
Phần mặt ca lăng của Accent 2020 rất ấn tượng, với thiết kế hình lục giác đặc trưng của Hyundai. Cấu trúc thác nước “Cascading Grill” với các khe hút gió mềm mại mang đến cảm giác hiện đại. Đèn chiếu sáng Bi-Halogen có tính năng cảm biến tự động và đèn hỗ trợ vào cua, tạo thêm sự tiện lợi cho người lái. Hông xe nổi bật với đường gân dập nổi tạo vẻ mạnh mẽ, thể thao. Phiên bản 1.4 AT Đặc biệt trang bị mâm 16 inch 5 chấu đẹp mắt, trong khi phiên bản thường sử dụng mâm 15 inch đa chấu. Gương chiếu hậu tích hợp tính năng sấy gương rất hữu ích trong điều kiện thời tiết ẩm ướt, như ở miền Bắc.
Nội thất Accent được thiết kế với sự kết hợp của hai màu sáng – tối, tạo cảm giác thoải mái và tinh tế. Bảng táp-lô được bố trí đối xứng, nổi bật với màn hình cảm ứng 7 inch. Các nút bấm được thiết kế dễ sử dụng và hợp lý. Chất liệu chủ yếu là nhựa giả da, tạo cảm giác sang trọng. Hệ thống điều hòa tự động với khả năng lọc khí khử ion giúp không khí trong xe luôn trong lành. Hệ thống âm thanh 6 loa cung cấp chất lượng âm thanh khá tốt.
Hyundai Accent là lựa chọn tuyệt vời cho khách hàng gia đình nhờ thiết kế lịch lãm, tiện nghi đầy đủ, tính năng an toàn cao và hỗ trợ lái tốt, đặc biệt là với mức giá rất hợp lý trong phân khúc.

10. VinFast Fadil
- Doanh số: 1.851 xe
- Giá: 360 - 426 triệu tùy phiên bản
VinFast Fadil là mẫu xe giá rẻ nhất trong dải sản phẩm của thương hiệu VinFast, nằm trong phân khúc A và cạnh tranh với các đối thủ như Hyundai Grand i10 và Toyota Wigo.
VinFast Fadil 1.4 AT Phiên bản Cao Cấp nổi bật với lưới tản nhiệt hình chữ V cách điệu, biểu tượng đặc trưng của VinFast. Xe được trang bị đèn sương mù nằm thấp, một đặc điểm phổ biến trên các dòng xe hiện đại. Kích thước xe lần lượt là 3.675 x 1.632 x 1.495 mm, với chiều dài trục cơ sở 2.385 mm. Đèn pha halogen kích thước lớn được thiết kế vuốt nhọn, hướng sang hai bên sườn xe. Đặc biệt, đèn xi-nhan sườn được tích hợp gần hốc bánh xe thay vì ở gương chiếu hậu như thường thấy.
Nội thất của Fadil được trang bị bảng táp-lô làm từ nhựa, với ghế ngồi bọc da tổng hợp cho các phiên bản bán ra thương mại, trong khi các mẫu trưng bày sử dụng ghế nỉ. Màn hình cảm ứng 7 inch được đặt ở vị trí trung tâm bảng táp-lô, cung cấp các kết nối như USB, AUX. Ngoài ra, xe hỗ trợ kết nối với điện thoại thông minh qua Apple CarPlay và Android Auto. Phiên bản tiêu chuẩn có màn hình điện tử với kết nối AM/FM và MP3. Fadil phiên bản cao cấp còn được trang bị cảm biến lùi và 6 túi khí, trong khi phiên bản tiêu chuẩn chỉ có 2 túi khí và không có cảm biến lùi. Cốp xe có dung tích lên đến 1.013 lít khi gập hàng ghế sau.

