1. Hyundai Grand i10
- Doanh số: 1668 xe
- Giá: 343 - 405 triệu tùy phiên bản
Hyundai i10 (hay còn gọi là Hyundai Xcent) là mẫu xe đô thị cỡ nhỏ của thương hiệu Hyundai, Hàn Quốc. Được giới thiệu lần đầu năm 2007 với mục tiêu thay thế Hyundai Atos, i10 hiện nay đã bước sang thế hệ thứ 2. Với kích thước nhỏ gọn, tiết kiệm nhiên liệu, nhiều tính năng và giá cả hợp lý, Hyundai i10 đã đạt được nhiều giải thưởng danh giá như “chiếc xe đô thị tốt nhất” tại Anh, “vô lăng vàng” tại Ấn Độ, “xe nhỏ của năm” tại Philippines...
Hyundai i10 vẫn giữ kiểu dáng hatchback và sedan để đa dạng hóa sự lựa chọn cho khách hàng. Phiên bản hatchback có 2 tùy chọn động cơ 1.0L và 1.2L với cả hộp số sàn và tự động. Dù đã có nhiều cải tiến nhưng giá của Hyundai i10 2019 vẫn giữ nguyên như thế hệ trước. Mẫu xe này luôn nằm trong top bán chạy tại Việt Nam. Trong năm 2018, Hyundai i10 đã bán được 22.068 xe (trung bình 1839 xe/tháng), đứng thứ 2 trong top 10 xe bán chạy nhất Việt Nam, chỉ sau Toyota Vios. Về thiết kế, Grand i10 có kiểu dáng trung tính và nhẹ nhàng. Lưới tản nhiệt mới và đèn LED chạy ban ngày tạo nên vẻ hiện đại cho xe, tuy nhiên đèn pha không có thấu kính nên thiếu đi phần mạnh mẽ. Cản sau xe và đèn hậu có thiết kế đơn giản với các chi tiết nổi bật.
Không gian nội thất của Grand i10 khá rộng rãi nhờ khoảng cách trục bánh xe lớn. Phiên bản số tự động được trang bị ghế bọc da pha nỉ, trong khi các phiên bản số sàn chỉ có ghế nỉ. Cảm giác ngồi trên xe rất thoải mái trong suốt chuyến đi. Bảng điều khiển trung tâm không có nhiều thay đổi so với người tiền nhiệm, với các mảng nhựa tối màu bao phủ khu vực trên cùng, trong khi phần dưới được trang trí bằng màng sáng nổi bật.
Hyundai Thành Công đã trang bị cho Grand i10 hệ thống định vị với bản đồ thuần Việt, hỗ trợ thông tin các dịch vụ như Hyundai 3S, dịch vụ ăn uống và giải trí. Hệ thống giải trí này tích hợp Bluetooth, USB và AUX, giúp người dùng có thể nghe nhạc, xem video và đàm thoại rảnh tay qua dàn loa 4 chiếc.
Hyundai Grand i10 đã khẳng định vị thế vững chắc tại thị trường Việt Nam, không chỉ đối đầu với các đối thủ trong phân khúc mà còn soán ngôi của những mẫu xe bán chạy khác nhờ vào mức giá hợp lý, kiểu dáng năng động, không gian nội thất rộng rãi và các tính năng tiện ích. Dù có một vài thiếu sót về tính năng an toàn, nhưng Grand i10 vẫn là sự lựa chọn tuyệt vời trong phân khúc này.

2. Toyota Fortuner
- Doanh số: 1436 xe
- Giá: 1,026 - 1,354 tỷ đồng
Phân khúc SUV 7 chỗ tầm trung hiện nay đang rất cạnh tranh, với sự tham gia của nhiều đối thủ mạnh như Nissan Terra, Ford Everest, Hyundai Santafe, Mitsubishi Pajero Sport, Isuzu mu-X, và Chevrolet Trailblazer. Hiện tại, Toyota Fortuner 2019 được nhập khẩu nguyên chiếc từ Indonesia, với 4 phiên bản, bao gồm 1 phiên bản xăng và 3 phiên bản dầu.
Cụm đèn chiếu sáng của Fortuner có thiết kế sắc nét, với bóng halogen và Projector cho phiên bản 1 cầu, trong khi phiên bản 2 cầu được trang bị Bi-LED cao cấp và dải LED chạy ban ngày hiện đại. Đuôi xe cũng không kém phần ấn tượng với dải đèn LED hậu nối liền qua thanh chrome chắc chắn. Lưới tản nhiệt hình thang ngược cùng viền chrome sáng bóng kết hợp tinh tế với cụm đèn pha. Cản trước dập góc cạnh đặc trưng của SUV, kèm theo hai hốc đèn sương mù viền chrome đẹp mắt và bóng LED chiếu sáng ban đêm.
Kích thước Toyota Fortuner 2019 là 4.795 x 1.855 x 1.835 mm, với chiều dài cơ sở 2.745 mm. So với thế hệ trước, Fortuner 2019 dài hơn 90 mm, rộng hơn 15 mm và thấp hơn 15 mm. So với các đối thủ như Pajero Sport hay Santafe, Fortuner có sự chênh lệch kích thước nhỏ nhưng vẫn rất ấn tượng trong phân khúc này.
Với không gian nội thất rộng rãi, Fortuner 2019 sử dụng 3 hàng ghế ngồi bọc da, kết hợp với bảng táp-lô được thiết kế hiện đại với chi tiết da và giả da khâu chỉ màu nổi bật. Vô-lăng 3 chấu bọc da, tích hợp phím chức năng và lẫy chuyển số thể thao. Cụm đồng hồ hiển thị màu sắc sắc nét, dễ đọc với thông tin về tốc độ, nhiệt độ động cơ, và mức nhiên liệu.
Mặc dù giá bán của Fortuner 2019 có phần cao so với tầm giá, nhưng các tính năng trang bị vẫn còn khá cơ bản. Tuy nhiên, xe vẫn cung cấp những tùy chọn đa dạng như động cơ xăng hay dầu, phiên bản một cầu hay hai cầu, và số sàn hoặc tự động. Đặc biệt, động cơ xăng 2TR-FE với công nghệ Dual VVT-i, và động cơ diesel 2GD-FTV 2.4L mới mang lại sức mạnh ấn tượng. Các trang bị an toàn và tiện nghi, cùng mức giá hợp lý, khiến Fortuner 2019 là lựa chọn lý tưởng cho khách hàng có nhu cầu sở hữu một chiếc SUV gia đình với giá trị kinh tế cao.

3. Toyota Innova
- Doanh số: 1076 xe
- Giá: 771 - 971 triệu tùy phiên bản
Toyota Innova là một trong những mẫu MPV nổi bật và được ưa chuộng tại Việt Nam, với ưu điểm về không gian rộng rãi, độ bền cao và thương hiệu mạnh. Trong nửa đầu năm 2018, xe đã đạt doanh số lên đến 7.597 chiếc, tăng 20% so với cùng kỳ năm trước. So với các đối thủ cùng phân khúc như Suzuki Ertiga (639 triệu) hay KIA Rondo (669 triệu), Toyota Innova đang chiếm lĩnh thị trường với mức giá hợp lý.
Innova 2019 có kích thước dài x rộng x cao lần lượt là 4.735 x 1.830 x 1.795 mm, trục cơ sở 2.750 mm. Khoảng sáng gầm xe 178 mm và bán kính quay vòng 5,4 m, giúp xe di chuyển linh hoạt trên đường phố đông đúc và những cung đường gồ ghề. Ba phiên bản Innova 2019 E - G - V được trang bị ghế bọc nỉ hoặc da, với bố trí ghế ngồi 2-2-3 ở bản V và 2-3-3 ở bản G và E. Vô-lăng bốn chấu mạ bạc tích hợp nút điều chỉnh đa chức năng, với bản V được bọc da và trang trí ốp gỗ đẹp mắt. Bảng đồng hồ ở các phiên bản E đơn sắc, trong khi bản G và V sử dụng màn hình Optitron và màn hình TFT 4.2 inch hiển thị rõ ràng các thông số xe.
Ở các phiên bản thấp, khách hàng sẽ có hệ thống âm thanh cơ bản với đầu CD 1 đĩa, 6 loa, hỗ trợ MP3/WMA, và kết nối AUX/USB/Bluetooth. Bản cao cấp được nâng cấp với đầu DVD, kết nối HDMI/Wifi và điều khiển giọng nói. Toyota Innova từ lâu đã nổi bật với các hốc gió riêng cho từng hàng ghế, giúp xe thoải mái dù trong điều kiện thời tiết nóng ẩm hay lạnh giá. Các phiên bản G và V trang bị điều hòa tự động, còn bản E sử dụng điều hòa chỉnh tay. Khoang cabin có nhiều hộc để đồ tiện lợi và một ngăn làm mát giúp nước uống luôn tươi mát. Xe cũng dễ dàng chuyển đổi thành khoang chứa đồ rộng rãi khi gập hàng ghế sau, với sàn xe phẳng giúp vận chuyển hàng hóa dễ dàng.
Toyota Innova 2019 được trang bị động cơ 4 xilanh 1.998 cc, công suất 136 mã lực và mô-men xoắn 183 Nm. Phiên bản G và V có hộp số tự động 6 cấp, còn bản E là số sàn 5 cấp. Xe có 2 chế độ lái ECO và POWER, cho phép điều chỉnh mức độ tiêu thụ nhiên liệu và công suất động cơ. Phiên bản 2.0 E và G là lựa chọn hợp lý cho các dịch vụ vận tải, trong khi bản 2.0 V phù hợp với gia đình và doanh nghiệp có nhu cầu cao hơn về tiện nghi.

4. Mazda 3
- Doanh số: 1013 xe
- Giá: 669 - 758 triệu tùy phiên bản
Phân khúc sedan hạng C mặc dù không "khốc liệt" như các dòng xe hạng B nhưng vẫn thu hút sự chú ý mạnh mẽ từ các hãng xe. Mazda 3, Toyota Corolla Altis, Honda Civic, Ford Focus, Hyundai Elantra, Kia Cerato và Volkswagen Jetta là những mẫu xe nổi bật nhất trong phân khúc này tại Việt Nam. Để cạnh tranh với Toyota Corolla Altis, Mazda 3 2019 được sản xuất trong nước với mức giá hấp dẫn hơn rất nhiều. Trong khi giá Toyota ngày càng cao, Mazda 3 lại có giá bán ngày càng dễ tiếp cận hơn.
Về kích thước, Mazda 3 2019 phiên bản hatchback và sedan có sự khác biệt duy nhất là chiều dài, các thông số còn lại gần như tương đồng. Phiên bản hatchback có kích thước dài x rộng x cao lần lượt là 4460 x 1795 x 1465 mm, còn phiên bản sedan là 4580 x 1795 x 1450 mm. Phần đầu xe Mazda 3 2019 vẫn giữ lưới tản nhiệt đặc trưng kiểu mặt cười lớn, nhưng được thiết kế góc cạnh hơn, kết hợp với viền mạ chrome dưới giúp tạo điểm nhấn, kết nối liền mạch với hai cụm đèn pha. Cản trước được thiết kế đơn giản với các hốc hút gió nhỏ gọn, mang đến sự cân đối cho xe. Hai phiên bản động cơ 1.5L sử dụng đèn pha halogen tự động, trong khi phiên bản 2.0L cao cấp nhất trang bị đèn pha LED tự động bật/tắt, có khả năng cân bằng góc chiếu sáng và mở rộng góc chiếu khi đánh lái. Phiên bản 2.0L còn có đèn LED ban ngày, trong khi các phiên bản còn lại sử dụng đèn halogen thông thường. Tất cả các phiên bản đều trang bị đèn sương mù dạng LED tích hợp với đèn báo rẽ dưới cản trước.
Một trong những điểm nhấn của Mazda 3 2019 là thiết kế nội thất. Bảng táp-lô được thiết kế theo phong cách Châu Âu hiện đại với màn hình trung tâm dựng đứng, các nút bấm tối giản và các chi tiết được trạm trổ tinh tế, vừa đủ để thể hiện sự thể thao và sang trọng. Vô lăng của Mazda 3 được bọc da, thiết kế 3 chấu thể thao, có thể điều chỉnh 4 hướng và tích hợp các nút điều khiển âm thanh, đàm thoại rảnh tay, điều khiển hành trình và lẫy chuyển số phía sau.
Xe sử dụng nền tảng SkyActiv, giúp tối ưu hóa khả năng vận hành với sự kết hợp hoàn hảo giữa động cơ, khung gầm, thân xe và hộp số. Hai cấu hình động cơ của Mazda 3 có công suất vừa phải, tạo sự cân bằng giữa sức mạnh và hiệu quả. Cả hai động cơ đều là dạng 4 xy lanh thẳng hàng 16 van DOHC, đi kèm với hộp số tự động 6 cấp nhẹ, chuyển số mượt mà và tiết kiệm nhiên liệu. Động cơ 1.5L của Mazda 3 không mạnh mẽ như động cơ tăng áp của Focus (lên đến 180 mã lực), nhưng động cơ 2.0L của Mazda lại mạnh hơn 10 mã lực so với Corolla Altis và tương đương với Elantra hay Cerato. Elantra phiên bản Sport, dù chỉ có động cơ 1.6L, lại mạnh đến 204 mã lực, phù hợp với những ai yêu thích một chiếc xe mạnh mẽ trong tầm giá này.

5. Ford Ranger
- Doanh số: 975 xe
- Giá: 630 triệu - 1,198 tỷ đồng
Ford Ranger 2019 sẽ có hai phiên bản chính, gồm supercab (cửa sau rút gọn – thích hợp cho công việc) và supercrew (4 cửa – phù hợp cho gia đình). Kích thước tổng thể của xe vẫn là 5.105 x 1.854 x 1.803 mm, chiều dài cơ sở 3.226 mm và khoảng sáng gầm xe 229 mm, giúp người dùng dễ dàng vào trong xe. Ngoại hình của Ford Ranger 2019 hiện đại và sang trọng hơn hẳn. Phiên bản này có đến 8 lựa chọn la-zăng, một số kiểu dáng tương tự mẫu F-150. Xe còn có 8 gói màu sắc khác nhau, với trang trí chrome và các gói thể thao.
Phần đầu xe của Ranger 2019 không còn hầm hố như trước, lưới tản nhiệt được thu nhỏ và có hai thanh ngang mảnh ở giữa. Cụm đèn pha cũng mỏng hơn và có tuỳ chọn đèn pha LED, cùng với bộ đèn LED trong gói tùy chọn. Xe giữ lại những ưu điểm của các thế hệ trước nhưng được cải tiến để đáp ứng nhu cầu thẩm mỹ của người tiêu dùng, lấy cảm hứng từ mẫu Ford Ranger F-150 bán chạy tại Mỹ.
Ford Ranger 2019 được trang bị vô-lăng với nút điều khiển chức năng, đồng hồ lái kỹ thuật số, hệ thống thông tin giải trí SYNC 3, màn hình trung tâm 8 inch, tương thích với Apple CarPlay và Android Auto, hệ thống âm thanh cao cấp, phát 4G LTE và trợ lý ảo. Người dùng có thể chọn giữa hai màu nội thất là gỗ mun hoặc màu tro. Màn hình trung tâm 8 inch kết hợp với hệ thống thông tin giải trí Sync 3, hỗ trợ kết nối với Apple CarPlay và Android Auto. Đồng hồ lái kỹ thuật số với hai màn hình LCD và bảng điều khiển trung tâm trang trí kim loại ấn tượng.
Trang bị tiện ích bao gồm: bộ phát wifi 4G LTE, ổ điện 115V, dàn âm thanh B&O Play, định vị và đèn LED phía trước và sau. Ứng dụng FordPass Connect giúp người dùng tương tác với xe qua điện thoại, từ việc khóa/mở xe, định vị xe, khởi động từ xa và kiểm tra mức nhiên liệu. Ứng dụng này còn tạo kết nối wifi trong xe, hỗ trợ lên đến 10 thiết bị.

6. Honda City
- Doanh số: 956 xe
- Giá: 559 - 599 triệu đồng
Tại Việt Nam, Honda City được đánh giá là một trong những mẫu sedan hạng B đáng chú ý. Với giá bán hợp lý, trang bị đầy đủ, thiết kế thể thao và cảm giác lái tốt, City là lựa chọn sáng giá trong phân khúc. Honda City 2019 là phiên bản nâng cấp giữa dòng đời, hay còn gọi là facelift, nên thiết kế tổng thể không có sự thay đổi lớn so với phiên bản trước. Tuy nhiên, xe được cải tiến với một số chi tiết để trở nên thu hút và mạnh mẽ hơn. Phía trước, mặt ca-lăng thiết kế mới với thanh nẹp chrome mảnh, kéo dài và nối liền với cụm đèn pha, tạo nên điểm nhấn đặc trưng của Honda. Cản gầm trước và sau cũng được chỉnh sửa để hài hòa hơn với tổng thể xe.
Phiên bản City 1.5 có đèn pha Halogen, tích hợp đèn LED chạy ban ngày. Phiên bản cao cấp 1.5 TOP trang bị đèn full-LED, bao gồm cả đèn pha và đèn sương mù, đây là điểm cộng đáng kể so với các đối thủ trong phân khúc. Bên trong, khoang cabin của Honda City đã được cải thiện so với bản trước, mang đến trải nghiệm thoải mái hơn cho người sử dụng. Không gian ở hàng ghế trước và sau rộng rãi, khoảng cách từ đầu tới trần xe đủ cho người cao khoảng 1m7. Phiên bản 1.5 TOP có ghế bọc da, còn bản 1.5 sử dụng ghế nỉ. Các chi tiết may chắc chắn và tinh tế. Bảng táp-lô được thiết kế nghiêng về phía người lái, vật liệu sử dụng cũng được cải tiến, mang lại cảm giác cao cấp hơn.
Dưới nắp capo, Honda City 2019 trang bị động cơ 4 xilanh thẳng hàng, dung tích 1.497 cc, sử dụng công nghệ i-Vtec kết hợp với hộp số vô cấp CVT. Công suất tối đa của xe là 118 mã lực tại 6.600 vòng/phút và mô-men xoắn 145 Nm tại 4.600 vòng/phút. Tất cả các phiên bản đều có hệ dẫn động cầu trước. Honda City mang đến thiết kế mạnh mẽ, cứng cáp, phù hợp với khách hàng nam giới. Không gian rộng rãi cho gia đình và khoang hành lý đủ dùng cho các chuyến đi xa. Các tiện nghi và tính năng an toàn của xe đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng trong công việc và gia đình, mặc dù vẫn còn một số điểm cần cải thiện như ghế nỉ và điều hòa chỉnh cơ (bản 1.5) với khả năng làm lạnh trung bình.

7. Honda CR-V
- Doanh số: 910 xe
- Giá: 973 triệu - 1,083 tỷ đồng
Honda CR-V lần đầu được giới thiệu tại Việt Nam vào tháng 12/2008. Xe được lắp ráp trong nước và hướng đến phân khúc crossover cỡ trung, vốn ít cạnh tranh trong những năm đầu ra mắt. Sau hơn 10 năm có mặt, CR-V đã đạt doanh số hơn 23.000 chiếc, trở thành một trong những mẫu crossover được ưa chuộng nhất trên thị trường. Về thiết kế, CR-V 2019 sở hữu vẻ ngoài mạnh mẽ, với các đường nét góc cạnh, nổi bật hơn so với các phiên bản trước. Kích thước tổng thể của xe (Dài x Rộng x Cao) lần lượt là 4.584 x 1.855 x 1.679 mm, với trục cơ sở 2.660mm, chiều rộng tăng thêm 30mm và trục cơ sở dài hơn 40mm so với bản cũ.
Phần đầu xe của CR-V 2019 nổi bật với lưới tản nhiệt mới, thanh crom sáng bóng nối liền với hai cụm đèn pha sắc nét. Logo chữ H nằm ngay chính giữa, tạo sự nhận diện đặc trưng. Phía dưới, các đường gân dập nổi kết hợp với chắn bùn nhô cao làm tăng vẻ mạnh mẽ cho xe. Đèn trên xe được thiết kế gọn gàng, với đèn LED ban ngày và đèn hậu dạng LED, trong đó bản E sử dụng đèn pha halogen, còn các bản G và L trang bị đèn LED tự động bật/tắt và điều chỉnh góc chiếu.
Bên trong khoang cabin, Honda CR-V 2019 đã có những thay đổi nhỏ để mang đến cảm giác hiện đại hơn. Một trong những điểm nổi bật là việc bổ sung hàng ghế thứ 3 với 2 chỗ ngồi, giúp xe phù hợp với gia đình 3 thế hệ. Toàn bộ ghế ngồi của xe được bọc da, với màu be trên bản E và màu đen trên bản G và L. Hàng ghế đầu được trang bị ghế lái chỉnh điện 8 hướng, hỗ trợ bơm lưng, và ghế phụ chỉnh cơ 4 hướng. Bệ tỳ tay trung tâm và hộc chứa đồ rộng rãi, phù hợp để lưu trữ các vật dụng cá nhân như điện thoại và túi xách.
Tất cả các phiên bản của CR-V đều sử dụng động cơ tăng áp DOHC VTEC Turbo 1.5L với công nghệ phun nhiên liệu trực tiếp PGM-FI, sản sinh công suất tối đa 188 mã lực và mô-men xoắn 240Nm. Xe đi kèm hộp số tự động vô cấp CVT, ứng dụng công nghệ EARTH DREAM TECHNOLOGY. Mức tiêu thụ nhiên liệu theo công bố của nhà sản xuất là 5,7 lít/100km cho đô thị phụ, 8,9 lít/100km cho đô thị cơ bản và 6,9 lít/100km cho tổ hợp.

8. Toyota Vios
- Doanh số: 2333 xe
- Giá: 490 - 570 triệu đồng tùy phiên bản
Toyota Vios 2019 có kích thước dài 4.420mm, rộng 1.700mm, cao 1.475mm, với chiều dài cơ sở 2.550mm và khoảng sáng gầm 145mm. Được trang bị động cơ 2NR-FBE 1.5L Dual VVT-I, xe có công suất đạt 108 mã lực tại 6.000 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 140 Nm tại 4.200 vòng/phút, kết hợp với hộp số CVT. Xe trang bị các tính năng an toàn như hệ thống ổn định thân xe VSC, khởi hành ngang dốc, 7 túi khí, và hệ thống kiểm soát lực kéo. Toyota Vios 2019 đã không còn là một chiếc sedan hạng B với trang bị đơn giản, mà đã thu hút sự chú ý của nhiều người yêu xe và người tiêu dùng khi chính thức ra mắt với mức giá hợp lý vào ngày hôm qua.
Với những thay đổi đáng kể, liệu mức tăng giá 41 triệu đồng cho Vios 2019 có xứng đáng? Phiên bản mới có thiết kế đầu xe cực kỳ mạnh mẽ và lạ mắt, khác biệt hoàn toàn so với các thế hệ trước. Lưới tản nhiệt thiết kế cầu kỳ với dải đèn LED chạy ban ngày hiện đại, cụm đèn pha sắc nét hơn. Phần cản trước vững chắc với kích thước lớn và các thanh ngang tạo cảm giác mạnh mẽ. Thân xe được thay đổi với các đường cong uốn lượn thay cho các đường gân nổi, làm cho xe trông nổi bật hơn. Kính chiếu hậu tích hợp đèn báo rẽ hiện đại, cùng với bộ la-zăng 16 inch tạo nên một diện mạo mạnh mẽ hơn.
Nội thất Vios 2019 cũng có nhiều cải tiến. Bảng điều khiển trung tâm thiết kế mới, thẩm mỹ hơn, với cụm điều hoà dạng cảm ứng (trừ bản E vẫn dùng núm xoay). Màn hình giải trí cảm ứng trên bản G, trong khi các bản E sử dụng CD. Hệ thống âm thanh 6 loa, cụm đồng hồ nhỏ gọn hơn, vô-lăng có thể điều chỉnh 2 hướng, tích hợp nút bấm nhanh. Vios 2019 cũng trang bị chìa khoá thông minh và khởi động nút bấm. Về an toàn, xe có đến 7 túi khí, khung sườn chịu va chạm, hệ thống chống bó cứng phanh (ABS), cân bằng điện tử (VSC), phân bổ lực phanh điện tử (EBD), hệ thống chống trượt (TCS), hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA), và móc ghế an toàn cho trẻ em.

9. Mitsubishi Xpander
- Doanh số: 2081 xe
- Giá: 550 - 605 triệu tùy phiên bản
Không thể phủ nhận rằng chưa có một mẫu xe Mitsubishi nào mang lại sức hút mạnh mẽ và tạo được niềm tin vững chắc như Xpander. Được xem là mẫu xe bán chạy nhất của Mitsubishi tại thị trường Đông Nam Á, Xpander đã vượt qua các mẫu xe tiền nhiệm và ghi nhận số lượng đơn đặt hàng rất cao. Với hai phiên bản tại thị trường Việt Nam, Mitsubishi Xpander là mẫu xe đa năng với mức giá hợp lý, tạo ra sự cạnh tranh mạnh mẽ với các đối thủ như Toyota Rush, Ford Ecosport, Hyundai Kona, và Toyota HR-V.
Điểm đặc biệt của Xpander chính là thiết kế ngôn ngữ “Dynamic Shield” đầy ấn tượng, đã được áp dụng trên các mẫu xe SUV lớn như Pajero Sport và Outlander. Với bộ lưới tản nhiệt chữ X và mặt ca lăng liền mạch, kết hợp với hệ thống chiếu sáng mạnh mẽ, chiếc xe mang dáng vẻ mạnh mẽ đặc trưng của Mitsubishi. Đặc biệt, phần đèn pha được thiết kế lớn, kéo dài và ôm trọn với thiết kế Dynamic Shield, tạo điểm nhấn nổi bật cho phần đầu xe.
Với chiều rộng 1750 mm, không gian nội thất của Mitsubishi Xpander khá rộng rãi và thoải mái. Mặc dù chỉ là một mẫu xe có giá bán hợp lý, Xpander lại sử dụng chất liệu nhựa cao cấp, thể hiện sự tỉ mỉ và tinh tế trong từng chi tiết. Xe cũng trang bị màn hình DVD 2 din, chìa khóa thông minh Start/Stop, và vô lăng thể thao tích hợp phím điều khiển âm lượng, điện thoại, cùng với điều khiển tốc độ hành trình – một tính năng rất hợp lý trên một mẫu xe giá rẻ. Không gian phía sau rộng rãi, với cả hai hàng ghế sau có thể gập xuống bằng sàn, cùng với 4 cửa gió phía trên giúp làm mát mọi vị trí trên xe.
Mặc dù động cơ 1.5L của Xpander có công suất không quá mạnh mẽ, nhưng xe vẫn thể hiện khả năng di chuyển ổn định khi chở đông người, đặc biệt là với hộp số 4 cấp truyền thống, tạo cảm giác hơi khó chịu khi sang số. Tuy nhiên, Mitsubishi đã trang bị các tính năng an toàn như hệ thống phanh ABS/EBD/BA, cân bằng điện tử, và hỗ trợ khởi hành ngang dốc, giúp đảm bảo an toàn cho người sử dụng.

10. Hyundai Accent
- Doanh số: 1927 xe
- Giá: 426 - 542 triệu tùy phiên bản
Hyundai Accent là một mẫu xe sedan hạng B nổi bật trong phân khúc, cạnh tranh trực tiếp với các đối thủ mạnh mẽ như Toyota Vios, Honda City, Kia Rio, Mazda 2 và Ford Fiesta. Với các ưu điểm về thiết kế, trang bị tiện nghi và khả năng vận hành, Hyundai Accent thế hệ thứ 5 mang đến những thay đổi đáng giá, tiếp tục nâng cao giá trị sử dụng cho khách hàng.
Về ngoại thất, Hyundai Accent 2019 sở hữu một thiết kế hiện đại, sắc nét và thể thao. Đặc biệt, lưới tản nhiệt lục giác lớn được viền crom nổi bật trên nền đen, tạo cảm giác vững chãi và chắc chắn cho chiếc xe. Phần cản trước với các hốc viền crom lớn và cản sau thiết kế thể thao mang đến sự cuốn hút. Kích thước tổng thể của xe là 4.435 x 1.729 x 1.457 (mm) với chiều dài cơ sở 2.600 mm. Thiết kế thân xe mượt mà với các đường cong uyển chuyển, kết hợp mui xe thấp dần về phía sau tạo nên vẻ thể thao, đặc biệt là bộ lazang đa chấu đẹp mắt.
Xe được trang bị hệ thống đèn chiếu sáng hiện đại, với đèn pha Projector và đèn LED chạy ban ngày, trong khi cụm đèn hậu LED lại thể hiện phong cách đặc trưng của các mẫu xe Hyundai mới. Về động cơ, Hyundai Accent 2019 sở hữu động cơ xăng 1.6L với công suất 132 mã lực và mô-men xoắn 161 Nm, kết hợp với hộp số sàn 6 cấp hoặc số tự động 7 cấp.
Nội thất của Hyundai Accent 2019 thu hút người dùng bởi sự kết hợp của sự trẻ trung và đầy đủ tiện nghi. Hệ thống giải trí màn hình cảm ứng, hỗ trợ Apple CarPlay và Android Auto, kết nối USB/Bluetooth, điều khiển bằng giọng nói, điều hòa tự động và khởi động bằng nút bấm là những tính năng nổi bật của xe.
Với những nâng cấp đáng chú ý, Hyundai Accent 2019 trở thành một đối thủ mạnh mẽ trong phân khúc sedan hạng B, thu hút người dùng, đặc biệt là giới trẻ yêu thích thời trang và các tính năng hiện đại.

