1. Báo - Dạy con tinh thần đồng đội
Một đàn báo thường bao gồm từ hai đến sáu con. Trong suốt năm rưỡi đầu đời, báo mẹ dành phần lớn thời gian dẫn các con di chuyển từ hang này sang hang khác để tránh những kẻ săn mồi và giúp chúng học cách săn mồi cùng nhau. Khi đã trưởng thành, những con báo non bắt đầu tự lập và thành lập nhóm để săn mồi trong vòng sáu tháng mà không có sự trợ giúp của mẹ.
Mỗi lứa, báo mẹ thường sinh từ 3 đến 5 con, và khi mới chào đời, những con báo con có một mớ lông dày sau gáy giúp chúng ngụy trang khi mẹ đi săn. Trong giai đoạn đầu, báo con sẽ ở cùng mẹ trong khoảng từ một đến hai năm cho đến khi chúng đủ khả năng tự lập. Báo con thường quấn quýt với mẹ trong ba tháng đầu, và khi mẹ âu yếm, chúng sẽ nghe thấy tiếng rên rỉ nhẹ giống như mèo. Sau khi trưởng thành, chúng sẽ bắt đầu học cách săn mồi độc lập. Khoảng sáu tuần tuổi, báo con bắt đầu học săn mồi cùng mẹ. Tuy nhiên, mẹ chúng chỉ có thể bảo vệ và dạy chúng những kỹ năng săn mồi cần thiết.
Báo mẹ chuẩn bị kỹ lưỡng để báo con có thể vững vàng đối diện với thế giới hoang dã. Khi báo con được năm tuần tuổi, chúng vẫn bú mẹ. Sau đó, mẹ bắt đầu cho chúng ăn thịt, và trong những tháng sau đó, chúng học cách nhai và săn mồi. Mục tiêu đầu tiên của chúng là săn heo rừng con. Lúc này, báo con đã thật sự trở thành một loài ăn thịt đáng sợ. Tuy nhiên, chúng vẫn phải học cách bảo vệ chiến lợi phẩm của mình khỏi những đối thủ tiềm năng. Khi báo mẹ bắt được con mồi, cô ấy luôn đảm bảo con mồi còn sống để báo con có thể học hỏi quá trình giết chết mồi. Khi báo con đã học cách xé mồi, báo mẹ luôn cảnh giác xung quanh để đảm bảo sự an toàn cho con. Những chú báo con thể hiện bản tính hiếu chiến và bản lĩnh sẽ quyết định con nào sẽ trở thành kẻ thống trị trong tương lai. Chúng đã học được cách cắn sâu vào cơ thể con mồi để xé thịt thành từng miếng nhỏ.


2. Cá sấu sông Nile - Quyết liệt bảo vệ đàn con của chúng
Cá sấu sông Nile, mặc dù nổi tiếng là loài động vật chết chóc, nhưng chúng lại sử dụng bộ hàm mạnh mẽ và những chiếc răng sắc bén để bảo vệ gia đình của mình. Khác với nhiều loài bò sát, cá sấu sông Nile, cả con đực và cái, không bỏ mặc trứng sau khi đẻ mà quyết liệt bảo vệ, chăm sóc những đứa con sắp chào đời. Thậm chí, chúng còn giữ ấm và bảo vệ những con cá sấu sơ sinh trong miệng nếu cần thiết.
Trong mùa sinh sản, con đực thu hút con cái bằng những tiếng gầm rống, đập mõm xuống nước, phun nước từ mũi và phát ra đủ các loại âm thanh. Những con đực lớn mạnh thường có khả năng chiếm ưu thế. Khi con cái bị thu hút, chúng cọ xát dưới quai hàm của nhau. Sau khi giao phối, con cái sẽ đẻ trứng khoảng hai tháng sau đó.
Vào tháng 11 hoặc tháng 12, thời điểm mùa khô ở miền Bắc châu Phi và mùa mưa ở miền Nam, con cái bắt đầu làm ổ đẻ. Những nơi chúng chọn làm ổ là bờ cát, bờ sông hay các khu vực khô ráo. Con cái đào một lỗ sâu khoảng 50 cm cách bờ sông vài mét và đẻ từ 25 đến 80 trứng, tùy thuộc vào từng quần thể, nhưng trung bình là khoảng 50 quả. Các ổ trứng cá sấu có thể nằm gần nhau.
Sau khi đẻ trứng, con cái lấp lại bằng cát và bảo vệ chúng trong suốt ba tháng ấp trứng. Con đực thường nằm gần đó và cả hai sẵn sàng tấn công bất kỳ ai hoặc động vật nào đến gần trứng. Con cái chỉ rời ổ khi cần điều chỉnh thân nhiệt bằng cách ngâm mình dưới nước hoặc tìm nơi râm mát. Dù các ổ trứng được bảo vệ cẩn thận, chúng vẫn có thể bị các loài thằn lằn hoặc động vật khác lấy đi khi con mẹ vắng mặt.
Khi những con non chuẩn bị chào đời, chúng phát ra tiếng kêu nhỏ, là tín hiệu để con mẹ phá bỏ ổ trứng. Cả con mẹ và con cha có thể đưa trứng vào miệng, lăn giữa lưỡi và vòm miệng để giúp con sơ sinh phá vỡ vỏ trứng. Sau khi ra đời, con mẹ sẽ dẫn chúng xuống nước hoặc đưa chúng trong miệng mình.


3. Chim cánh cụt hoàng đế - Chia sẻ sự chăm sóc
Sau khi chim cánh cụt hoàng đế cái đẻ trứng, chúng giao nhiệm vụ ấp trứng cho chim cánh cụt đực. Chim bố sẽ ngồi lên và giữ ấm cho trứng trong khi chim mẹ phải đi bộ khoảng 50 dặm tới đại dương để săn cá. Tuy nhiên, đây không phải là thời gian nghỉ ngơi: chim mẹ đi săn cá và sau đó lại phải vội vã trở về để cho đàn con thưởng thức bữa ăn.
Giống như các loài chim cánh cụt khác, chim cánh cụt hoàng đế có cơ thể rất thích hợp để bơi lội: đôi cánh dẹt và chân chèo phẳng. Lưỡi của chúng có lông tơ giúp ngăn không cho con mồi thoát ra khi bị bắt. Chim cánh cụt hoàng đế có bộ lông màu đen ở phía sau cơ thể, trên đầu, cằm, cổ, lưng và đuôi. Phần dưới cánh và bụng có màu trắng, phần ngực màu vàng nhạt, còn tai có màu vàng sáng. Khi trưởng thành, tai, cằm và họng của chúng chuyển sang màu trắng, còn mỏ thì có màu đen. Chim con thường được bao phủ bởi một lớp lông màu xám bạc và đầu có màu đen trắng. Một con non có bộ lông hoàn toàn trắng đã được phát hiện vào năm 2001 và bị coi là bạch tạng, trừ đôi mắt màu hồng. Chim cánh cụt con có trọng lượng khoảng 315 g sau khi nở và lông sẽ phát triển đầy đủ khi chúng đạt đến trọng lượng gấp đôi trọng lượng lúc mới sinh.
Bộ lông màu đen của chim cánh cụt hoàng đế sẽ chuyển dần sang màu nâu từ tháng 11 đến tháng 2, trước khi rụng lông trong đợt thay lông hàng năm từ tháng 1 đến tháng 2. Quá trình rụng lông này nhanh chóng hơn các loài chim khác, chỉ mất khoảng 34 ngày. Lông mới sẽ mọc lên từ da sau khi phần chiều dài của chúng phát triển được một phần ba, và sẽ giúp giảm thiểu nhiệt độ cơ thể cũng như tăng cường khả năng tỏa nhiệt. Sau khi rụng lông cũ, lông mới sẽ đẩy chúng ra ngoài trước khi hoàn thành quá trình sinh trưởng của mình.


4. Cuckoo - Chuyên gia nhờ "nuôi hộ" con
Chim cu mẹ dường như nhận thức rõ rằng mình không thể một mình nuôi dưỡng một chú chim con, vì vậy chúng bí mật đẻ trứng vào tổ của những loài chim khác, thường là những loài chim nhỏ hơn và dễ bị lừa. Khi quả trứng nở ra, chim cu non sẽ đẩy những con chim con và trứng khác ra khỏi tổ. Bây giờ, chú chim cu non ở lại trong tổ, và tất cả sự chăm sóc cùng thức ăn từ "cha mẹ nuôi" sẽ hoàn toàn dành cho nó cho đến khi nó biết bay.
Cuckoo, với tên khoa học là (cuculus canorus), là loài chim di cư vào mùa hè và phổ biến ở châu Âu và châu Á. Vào mùa đông, chúng sinh sống chủ yếu ở châu Phi. Chim cuckoo là một loài chim sống ký sinh, có nghĩa là nó đẻ trứng trong tổ của các loài chim khác. Mặc dù trứng của chim cuckoo lớn hơn trứng của loài chim bị đẻ nhờ, nhưng nó có khả năng lựa chọn những tổ chim có trứng có màu sắc và hoa văn gần giống với trứng của mình. Chim cuckoo có chiều dài cơ thể khoảng 32-34 cm, với chiếc đuôi dài từ 13-15 cm và sải cánh dài từ 55-60 cm. Chim trống nặng khoảng 130 gram, trong khi chim mái nhẹ hơn, nặng khoảng 110 gram.
Chim cuckoo còn có khả năng điều chỉnh màu sắc và hoa văn trên trứng của mình sao cho phù hợp nhất với trứng của vật chủ. Một số nghiên cứu cho rằng, khả năng này là do di truyền DNA mà chỉ chim cuckoo mái mới có. Chim cuckoo non sẽ nở sau khoảng 11-13 ngày ấp, và ngay sau khi nở, nó không mở mắt ngay mà thực hiện một hành động đáng ngạc nhiên: đẩy tất cả trứng ra khỏi tổ. Thậm chí, ngay cả khi chim non của vật chủ đã nở, chúng cũng bị đẩy ra khỏi tổ để chim cuckoo non có thể chiếm lấy thức ăn từ chim bố mẹ. Chú chim cuckoo non sẽ dùng sức mạnh của đôi chân và lưng để đẩy các quả trứng ra khỏi tổ, khiến chúng rơi xuống đất.


5. Cá ngựa - Mang thai không chỉ dành cho phụ nữ
Ở cá ngựa, việc sinh con không phân biệt giới tính. Cá ngựa cái đẻ trứng vào túi đặc biệt của con đực, rồi bơi đi. Con đực sẽ thụ tinh cho trứng và giữ chúng trong khoảng 20 ngày cho đến khi đến lúc sinh nở, và sau đó giải phóng hàng trăm con cá ngựa nhỏ từ túi của mình.
Cá ngựa mang thai theo cách rất kỳ lạ: con đực thực hiện quá trình này. Theo nghiên cứu về cá ngựa, cá cái sẽ đưa trứng vào túi ấp của cá đực, khiến con đực có vẻ như đang mang thai. Một số nghiên cứu gần đây cho thấy cá đực không trực tiếp đưa tinh trùng vào túi ấp mà phóng tinh dịch xung quanh. Thời gian mang thai kéo dài từ 2 đến 3 tuần. Trứng cá ngựa sẽ nở tùy thuộc vào bố mẹ của chúng. Một số cá ngựa trải qua quá trình phát triển chung với các sinh vật phù du biển, trong khi những con khác bắt đầu cuộc sống dưới đáy biển ngay lập tức. Đôi khi, cá ngựa đực có thể ăn một số con của chính mình trước khi chúng được giải phóng.
Cá ngựa thường sống thành cặp, nhưng có một số loài lại sống theo nhóm. Khi sống thành cặp, chúng thường giao phối vào sáng sớm hoặc lúc hoàng hôn để củng cố mối quan hệ. Phần thời gian còn lại chúng dành cho việc tìm kiếm thức ăn. Cá ngựa có đôi mắt có thể di chuyển độc lập, giúp chúng quan sát kẻ thù và con mồi mà không cần di chuyển. Giống như loài rồng biển, cá ngựa cũng có vòi dài để hút con mồi. Vây của chúng rất nhỏ, phù hợp để bơi qua những đám tảo dày. Thêm vào đó, cá ngựa có một chiếc đuôi dài có khả năng quấn quanh tảo biển, giúp chúng giữ vững khi dòng nước mạnh mẽ cuốn đi.


6. Sói xám - Chăm sóc cho đàn con của cả đàn
Sói xám là loài động vật thường gắn bó suốt đời, với cả bố và mẹ đều tham gia bảo vệ và nuôi dưỡng đàn con. Các con sói trong đàn thường giúp nhau chăm sóc các chú sói con, đặc biệt là những con đầu đàn. Gia đình sói có cấu trúc khá truyền thống: sói bố đi săn, sói mẹ ở trong hang chăm sóc đàn con, cho chúng ăn và dạy dỗ chúng. Khi đàn con lớn lên, chúng sẽ bắt đầu tham gia vào các cuộc săn mồi cùng đàn. Trong vòng một năm, chúng học được kỹ năng săn mồi, cách phân biệt thứ bậc trong đàn và các hành vi phù hợp. Sau đó, chúng sẽ quyết định ở lại và trở thành thành viên của đàn, hoặc ra đi bắt đầu hành trình riêng của mình.
Sói xám là một trong những loài động vật nổi tiếng và được nghiên cứu nhiều nhất trên thế giới, với nhiều cuốn sách được viết về chúng hơn bất kỳ loài động vật hoang dã nào khác. Chúng có một lịch sử lâu dài trong mối quan hệ với con người, từng bị săn đuổi và sợ hãi trong phần lớn các cộng đồng loài người do các cuộc tấn công vào gia súc, nhưng lại được tôn trọng trong một số xã hội nông dân và hái lượm.
Mặc dù sói thường bị coi là mối đe dọa, phần lớn các vụ tấn công người được ghi nhận đều là do những con sói bị mắc bệnh dại. Sói không bị bệnh dại thường rất hiếm khi tấn công con người, và nếu có, chúng chủ yếu tấn công trẻ em. Tuy nhiên, những vụ tấn công này rất hiếm vì sói là loài động vật rất khó phát hiện trong tự nhiên, do chúng thường tránh xa con người và đã phát triển một nỗi sợ hãi sâu sắc đối với con người sau nhiều lần bị săn đuổi bởi thợ săn và người chăn cừu.


7. Bạch tuộc - Quên cả thân mình vì con
Những con bạch tuộc Thái Bình Dương cái có tuổi thọ lên đến 5 năm nhưng chỉ giao phối một lần duy nhất trong suốt cuộc đời. Sau khi thụ tinh, con đực sẽ bơi đi và chết trong vòng vài tháng. Trong khi đó, con cái sẽ tìm một hang động hoặc khe hở an toàn để đẻ từ 50.000 đến 100.000 quả trứng.
Bạch tuộc mẹ dành từ sáu đến mười tháng để dọn dẹp, canh giữ và chăm sóc những quả trứng quý giá của mình. Trong suốt thời gian này, bạch tuộc mẹ không rời nơi trú ẩn để đi kiếm ăn. Hậu quả là, bạch tuộc mẹ gần như luôn cảm thấy đói nhưng vẫn phải bảo vệ những quả trứng. Cuối cùng, bà mẹ có thể chết ngay bên cạnh trứng của mình.
Mỗi lứa bạch tuộc đẻ từ 50.000 quả trứng, và phải mất khoảng 40 ngày để trứng nở. Một bộ phận gọi là Siphons sẽ giúp các quả trứng nhận được oxy, bảo vệ chúng khỏi các vi khuẩn có hại. Trong suốt thời gian này, bạch tuộc mẹ không thể rời đi săn mồi quá một tháng, khiến cơ thể của bà trở nên kiệt quệ. Vì sự sống của con cái, bạch tuộc mẹ đã phải hy sinh một phần cơ thể mình: nó ăn mất một cái vòi của mình để chống chọi với cơn đói, trong khi chờ đợi trứng nở.
Có những trường hợp đáng chú ý được ghi nhận, như tại vịnh Monterey, California, nơi bạch tuộc mẹ đã chăm sóc trứng trong khoảng thời gian dài nhất từng được ghi nhận. Khi trứng nở hết, bạch tuộc mẹ sử dụng toàn bộ sức lực để thổi những con non ra biển. Cuối cùng, bạch tuộc mẹ chết vì kiệt sức, hoàn toàn vì sự sống của những đứa con của mình.


8. Loài nhện Nam Mỹ - Bảo vệ con bằng sự hung hăng tuyệt đối
Thế giới loài nhện bao gồm hơn 100.000 loài, với nhiều loài thuộc lớp hình nhện, và mức độ chăm sóc các con non rất đa dạng. Loài nhện Nam Mỹ có tên khoa học Mesabolivar Aurantiacus là một người mẹ tuyệt vời khi chúng luôn giữ túi trứng trong hàm cho tới khi chúng nở.
Không có con vật nào dám động vào một con nhện sói cái vừa đẻ trứng, bởi bà mẹ này cực kỳ hung hăng và sẽ chiến đấu đến cùng nếu ai cố gắng đến gần túi trứng. Sau khi trứng nở, hàng trăm con nhện con sẽ leo lên lưng mẹ và được bà bảo vệ suốt nhiều ngày cho đến khi chúng đủ mạnh để tự mình di chuyển.
Bà mẹ nhện chăm sóc con rất chu đáo, cung cấp thức ăn và bảo vệ chúng trong giai đoạn đầu đời. Khi nhện con lột xác và có thể di chuyển vững vàng bằng bốn cặp chân của mình, chúng sẽ được rời khỏi lưng mẹ để tiếp tục cuộc sống tự lập.
Nhện Nam Mỹ có tám mắt, và cách sắp xếp mắt của chúng rất đa dạng, điều này giúp phân loại các loài nhện. Một số loài nhện, như loài Haplogynae, có 6 mắt, trong khi loài Plectreuridae có 8 mắt, và loài Tetrablemma có 4 mắt. Một số nhện chỉ có hai mắt phát triển, còn các mắt khác rất yếu. Cũng có những loài nhện sống trong hang tối không có mắt. Các loài nhện săn mồi như nhện nhảy hay nhện sói lại có đôi mắt rất sắc bén, thậm chí có loài còn có thể nhìn thấy màu sắc.


9. Meerkat - Dạy con cách săn mồi
Bọ cạp độc là nguồn thức ăn chính của Meerkat ở miền Nam châu Phi, nhưng các con non cần thời gian theo dõi các cá thể trưởng thành xử lý bọ cạp trước khi dám ăn chúng. Vì vậy, các bà mẹ Meerkat và các thành viên khác trong đàn sẽ kiên nhẫn hướng dẫn, chỉ bảo cho chúng một cách cẩn thận trong việc xử lý loài chân đốt nguy hiểm này.
Meerkat cũng đóng vai trò trông nom những con non trong nhóm. Những con cái chưa sinh sản thường sẽ chăm sóc những cặp thừa kế đầu đàn nhỏ, trong khi con cái đầu đàn thì không ở cùng với phần còn lại của nhóm. Nó cũng bảo vệ những con non khỏi những hiểm họa do chúng tự gây ra khi chưa đủ bản năng. Khi có cảnh báo nguy hiểm, những con cái trưởng thành sẽ chuẩn bị sẵn sàng để bảo vệ các con non. Nếu không thể rút lui vào hang, chúng sẽ gom các con non lại và dùng cơ thể bảo vệ phần đầu cho chúng. Cụ thể, những con Meerkat trưởng thành sẽ đập “toè mỏ” vào bọ cạp, vô hiệu hóa đuôi chứa độc và vòi chích, rồi đưa con mồi cho các con non để chúng luyện tập.
Meerkat tìm thức ăn theo nhóm với một “lính gác” luôn cảnh giác đối với các động vật ăn thịt trong khi các con khác tìm kiếm thức ăn. Nhiệm vụ canh gác thường kéo dài hơn một giờ. Một con Meerkat có thể đào lỗ với số lượng cát bằng khối lượng cơ thể nó chỉ trong vài giây. Meerkat con bắt đầu tìm kiếm thức ăn khi chúng khoảng trên 1 tháng tuổi, học kỹ năng săn mồi từ những thành viên kỳ cựu trong nhóm như những gia sư của chúng. Khi các con Meerkat trưởng thành thấy phạm vi kiếm mồi an toàn, “lính gác” sẽ đứng yên quan sát. Nếu đàn Meerkat gặp nguy hiểm, nó sẽ la hét để báo động cho cả đàn tìm nơi trú ẩn.


10. Kangaroo - Quá trình sinh trưởng thần kỳ của con trong chiếc túi của mẹ
Chuột túi sinh sống chủ yếu ở các đồng cỏ và sa mạc, có khả năng chịu đựng nhiệt độ cao khá tốt. Chúng rất hiền lành và không bao giờ chủ động tấn công loài vật khác. Tuy nhiên, điều khiến chuột túi trở nên đặc biệt là quá trình sinh con và chăm sóc con non. Chuột túi con sẽ được nuôi trong bụng mẹ.
Chuột túi con ra đời khi chỉ mới 4-5 tuần tuổi, có kích thước rất nhỏ, chỉ bằng hạt đậu đen, không có lông và hình dáng còn chưa rõ ràng. Chính vì thế, chuột túi mẹ cần phải chăm sóc con cẩn thận hơn so với các loài động vật khác. Trong khi đó, mẹ chuột túi lại có kích thước to lớn hơn nhiều và khá vụng về, nếu con non rơi ra ngoài, chuột túi mẹ sẽ không thể nhặt được và phải bỏ rơi chúng.
Hơn nữa, vì con non sinh ra chưa phát triển đầy đủ, nó vô cùng yếu ớt và gần như không thể tồn tại bên ngoài môi trường. Các bộ phận duy nhất hoàn thiện là các chi, giúp chuột túi con có thể bò vào chiếc túi của mẹ ngay sau khi chào đời, và dành toàn bộ thời gian tiếp theo trong đó để phát triển.
Trong túi của mẹ, chuột túi con nhận sữa, ăn, ngủ và thải ra ngay tại đây. Những chất thải có thể được lớp lót trong túi hấp thụ hoặc chuột túi mẹ sẽ khéo léo dọn đi bằng miệng. Sau 4 tháng, các bộ phận của con non sẽ phát triển đầy đủ, và chúng có thể ló đầu ra ngoài để nhìn ngắm thế giới. Tuy nhiên, phải đến 20 tháng đối với con cái và 2-4 năm đối với con đực, chuột túi con mới thực sự đủ trưởng thành để ra khỏi chiếc túi của mẹ.


11. Chim hồng hoàng bướu đỏ - Kiên trì bảo vệ tổ chim con
Chim hồng hoàng bướu đỏ sinh sống ở đảo Sulawesi, Indonesia. Chúng chọn các hốc trên thân cây để làm tổ và đẻ trứng. Sau khi đẻ, chim mẹ sẽ giam mình trong tổ suốt 2 tháng liên tục, không ra ngoài kiếm ăn dù rất đói. Trong thời gian này, chim hồng hoàng bướu đỏ sử dụng phân để bịt lối vào tổ, nhằm ngăn chặn kẻ thù.
Trứng của chim hồng hoàng là món ăn yêu thích của loài kỳ đà. Để bảo vệ đàn con, chim mẹ phủ phân lên miệng hốc tổ, làm hẹp lối vào, khiến loài kỳ đà to lớn không thể chui vào. Mùi hôi của phân chim cũng là một yếu tố giúp xua đuổi kỳ đà và các loài động vật khác.
Hồng hoàng mái làm tổ trong các hốc cây lớn, miệng tổ được bịt bằng một lớp phân trát. Chim mái sẽ ở trong tổ cho đến khi chim non phát triển đủ lớn, nhờ thức ăn mà chim trống mang về thông qua các khe hở trong lớp trát. Trong thời gian này, chim mái sẽ rụng lông hoàn toàn. Mỗi lứa đẻ chỉ có 1-2 trứng, và thời gian ấp kéo dài từ 38 đến 40 ngày. Hồng hoàng tạo thành các cặp vợ chồng nhưng sống thành bầy từ 2 đến 40 con.
Chim hồng hoàng mái có kích thước nhỏ hơn và mắt màu xanh lam, trong khi chim trống có mắt đỏ. Chim trống cũng chăm sóc bộ lông của mình, rỉa lông và bôi chất nhờn màu vàng lên lông cánh và mỏ để tạo ra màu vàng tươi đặc trưng.


12. Đười ươi - Mối quan hệ bền chặt
Để trở thành một cá thể trưởng thành đầy đủ chức năng, sự chăm sóc tỉ mỉ trong những năm tháng đầu đời là điều vô cùng quan trọng. Đười ươi con dành hai năm đầu đời hoàn toàn gắn bó với mẹ, phụ thuộc vào mẹ trong cả việc ăn uống và di chuyển. Sau giai đoạn này, đười ươi mẹ tiếp tục dành khoảng 5 năm để dạy con những kỹ năng cần thiết cho cuộc sống tự lập - từ việc tìm kiếm thức ăn, xây dựng tổ ấm cho giấc ngủ đến những kỹ năng sinh tồn khác.
Đười ươi sống chủ yếu trên các tán cây của rừng mưa nhiệt đới, đặc biệt là những khu rừng dầu đất thấp và rừng già thứ sinh. Môi trường sống của chúng thường là những khu vực rừng đầm lầy gần sông, thay vì những vùng đất khô cằn xa bãi bồi. Mật độ đười ươi giảm dần khi lên cao trong tầng cây. Thỉnh thoảng, chúng cũng xuất hiện ở các đồng cỏ, ruộng, vườn, rừng thứ sinh non và hồ nước nông.
Trong suốt cả ngày, đười ươi dành phần lớn thời gian để kiếm ăn, nghỉ ngơi và đi dạo. Chúng bắt đầu một ngày mới bằng việc tìm kiếm thức ăn trong khoảng 2-3 giờ vào buổi sáng, sau đó nghỉ ngơi giữa trưa, và tiếp tục đi dạo vào cuối buổi chiều. Khi đêm xuống, chúng lên cây làm tổ để ngủ. Các loài thú ăn thịt như hổ, báo gấm và sói lửa là những mối nguy hiểm tiềm tàng đối với đười ươi.


13. Voi châu Phi - huấn luyện voi sơ sinh theo đàn
Để nuôi dưỡng một con voi châu Phi, bạn chắc chắn sẽ cần sự hỗ trợ của cả đàn. Những chú voi khổng lồ hiền lành này sống trong một xã hội mẫu hệ, nơi mà mối quan hệ giữa các thành viên trong đàn đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc đảm bảo sự sống sót. Các con voi cái trong đàn luôn sẵn sàng giúp đỡ voi mẹ mới sinh bằng cách nâng đỡ con sơ sinh bằng chân, điều chỉnh tốc độ đi của đàn để bảo vệ con non không bị tụt lại phía sau, và thậm chí còn giúp con non bú sữa mẹ. Trong suốt thời gian đầu đời, voi con học hỏi các kỹ năng sinh tồn cần thiết bằng cách quan sát và bắt chước mẹ cũng như các thành viên khác trong đàn.
Vào mùa sinh sản, voi cái phát tín hiệu đến voi đực. Những con voi đực lập tức tập trung về đàn và tranh giành quyền được giao phối. Con voi chiến thắng sẽ nhận được sự chấp nhận từ voi cái, qua việc chúng cọ xát thân thể vào nhau, sau đó mỗi con voi lại tiếp tục sinh hoạt riêng biệt nhưng vẫn giữ liên lạc. Khi mang thai, voi cái sẽ tạm rời đàn để sinh con và chăm sóc con trong một thời gian trước khi trở lại. Sau 22 tháng thai kỳ (khoảng thời gian dài nhất trong số các loài động vật có vú), voi cái sinh ra một con voi con nặng 100 kg và cao 1m. Voi con tiếp tục bú mẹ trong suốt 5 năm đầu đời và trưởng thành sau 10-15 năm.
Voi sống thành đàn trong các vùng đồng cỏ và xavan. Mỗi đàn được dẫn dắt bởi con voi cái lớn tuổi nhất, với sự tham gia của các con voi cái và voi con. Voi đực non sẽ rời đàn khi đạt tuổi từ 10 đến 15 và gia nhập các nhóm voi đực hoặc sống một mình. Tuy nhiên, voi đực vẫn giữ mối liên hệ với đàn cũ của chúng.
Voi ăn khoảng 225 kg cỏ, lá cây mỗi ngày và uống tới 200 lít nước. Những chiếc răng hàm lớn giúp chúng nghiền thức ăn một cách dễ dàng. Dạ dày của voi không có lông và có kích thước lớn để chứa thức ăn, giúp chúng duy trì cơ thể khổng lồ. Voi sử dụng vòi của mình để vơ cỏ và đưa vào miệng ăn hoặc hút nước và phun vào miệng khi uống. Với những cành cây cao, voi dùng vòi bẻ gãy hoặc dùng ngà để húc cây đổ. Chúng cũng có thể ăn quả trên cây bằng cách đứng dưới gốc và để các loài khỉ ném quả xuống. Một số con voi ở hồ Kariba đã được phát hiện ăn thực vật thủy sinh.


14. Hồng hạc Caribe - Dành cho con chế độ dinh dưỡng hợp lý
Trong thế giới hồng hạc, cả hai cha mẹ đều tham gia vào việc nuôi dưỡng những chú chim con. Cả bố và mẹ thay phiên nhau sản xuất một chất lỏng màu đỏ giống như sữa từ hệ tiêu hóa của mình để nuôi dưỡng gà con cho đến khi chúng đủ lớn để ăn thức ăn đặc. Họ sẽ thực hiện công việc này trong một khoảng thời gian dài, bảo đảm rằng những con non có đủ sức khỏe để tiếp tục phát triển mạnh mẽ.
Hồng hạc con sẽ đạt đến độ trưởng thành và khả năng sinh sản khi được 6 năm tuổi. Trước khi sinh sản, hồng hạc thường tổ chức những nghi lễ giao phối đồng bộ. Theo quan niệm, chim hồng hạc là loài chim sống một vợ một chồng, và sau khi giao phối, chúng sẽ ở lại với nhau trọn đời. Một nhóm hồng hạc sẽ cùng giao phối để các chim con đều nở vào cùng một thời điểm. Các cặp chim hồng hạc làm tổ trên các đống bùn, và mỗi con cái sẽ đẻ một quả trứng duy nhất.
Trứng hồng hạc có kích thước lớn hơn một chút so với trứng gà, dài từ 78 đến 90 mm và nặng từ 115 đến 140 gram. Thời gian trứng nở là từ 27 đến 31 ngày, và chim non khi mới nở chỉ nặng từ 73 đến 90 gram. Chim hồng hạc con có màu sắc xám hoặc trắng và sẽ chuyển sang màu hồng trong những năm tháng đầu đời. Tuổi thọ trung bình của hồng hạc trong tự nhiên là từ 20 đến 30 năm, nhưng chúng có thể sống đến 50 năm trong môi trường nuôi nhốt.


