1. Quá liều, quên liều và tương tác Omitan
Xử trí khi gặp trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều Omitan.
Trong trường hợp khẩn cấp hoặc sử dụng quá liều Omitan có dấu hiệu nguy hiểm, cần gọi ngay Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến cơ sở y tế gần nhất. Người thân cần cung cấp cho bác sĩ các thông tin về các thuốc và sản phẩm đang sử dụng, bao gồm cả thuốc kê toa, thuốc không kê toa và thực phẩm chức năng.
Cách xử lý khi quên liều Omitan
Để khắc phục trường hợp quên liều Omitan, bạn nên dùng ngay khi nhớ ra, thường là trong vòng 1-2 giờ so với giờ đã được bác sĩ chỉ định. Tuy nhiên, nếu thời gian đã gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và chỉ dùng liều tiếp theo đúng giờ đã quy định. Lưu ý không dùng gấp đôi liều đã quy định.
Quan trọng: Hãy luôn dùng Omitan theo hướng dẫn của bác sĩ. Không sử dụng Omitan nếu bạn bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào của sản phẩm hoặc có chỉ định không dùng từ bác sĩ hoặc dược sĩ.
Tương tác thuốc khi sử dụng Omitan
Việc sử dụng Omitan cùng các sản phẩm khác có thể dẫn đến tương tác, gây ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị. Do đó, hãy thông báo cho bác sĩ về tất cả các thuốc và sản phẩm bạn đang sử dụng để tránh xảy ra các tương tác không mong muốn.


2. Omitan là gì?
Omitan là một sản phẩm OTC được dùng để điều trị viêm gan mạn tính kèm theo sự gia tăng nồng độ SGPT, SGOT. Tên thương hiệu của sản phẩm là Omitan.
Sản phẩm Omitan được chỉ định trong các trường hợp:
- Viêm gan mạn tính với sự gia tăng nồng độ SGPT, SGOT.
- Viêm gan do virus, do rượu, gan nhiễm mỡ, viêm gan do tác dụng phụ của các sản phẩm như kháng sinh, kháng nấm, sulfamid, thuốc chống lao, thuốc chống ung thư, v.v.
3. Chỉ định và chống chỉ định Omitan
Chỉ định của Omitan
- Viêm gan do virus (cả cấp và mạn tính, bao gồm cả virus viêm gan B).
- Viêm gan do rượu.
- Viêm gan do các sản phẩm thuốc như kháng sinh, thuốc chống nấm, sulfamid, thuốc chống lao, thuốc chống ung thư.
- Gan nhiễm mỡ.
- Rối loạn chức năng gan như mệt mỏi, khó chịu, chán ăn.
- Omitan không được chỉ định cho phụ nữ mang thai và cho con bú.
4. Liều lượng và tác dụng phụ khi sử dụng Omitan
Liều dùng theo chỉ định của bác sĩ hoặc theo liều trung bình như sau:
- Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi: 1-2 viên mỗi lần, 3 lần/ngày, uống sau bữa ăn. Nếu sau 1-2 tháng không thấy cải thiện, có thể tăng liều lên 2 viên mỗi lần, 3 lần/ngày.
- Trẻ em: Từ 2-6 tuổi: 1-2 viên/ngày; từ 6-12 tuổi: 2-3 viên/ngày.
- Trẻ dưới 2 tuổi: Cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.
Khi nồng độ men ALT trở lại mức bình thường, nên tiếp tục sử dụng Biphenyl dimethyl dicarboxylate trong khoảng 6 tháng đến 1 năm để duy trì hiệu quả.
Các nghiên cứu lâm sàng chỉ ra rằng Biphenyl dimethyl dicarboxylate có ít tác dụng phụ:- Đầy bụng, buồn nôn, chóng mặt (tuy nhiên rất hiếm gặp)
- Đôi khi có thể xảy ra khô miệng, buồn nôn hoặc phát ban da, nhưng các triệu chứng này sẽ biến mất khi dùng thuốc kháng dị ứng.
- Vàng da thoáng qua có thể xảy ra, nhưng sẽ hết khi ngừng dùng thuốc hoặc khi áp dụng phương pháp điều trị vàng da thích hợp.
- Buồn nôn và đầy bụng hiếm khi xảy ra.


