1. Câu hỏi số 4
Câu hỏi: Chú ý là gì? Những loại chú ý nào tồn tại? Trình bày vai trò và đặc điểm của chú ý?
Gợi ý trả lời:
Chú ý là quá trình tập trung vào một hoặc một nhóm đối tượng nhằm điều hướng hành động và đảm bảo các yếu tố thần kinh - tâm lý cần thiết cho việc thực hiện nhiệm vụ hiệu quả.
Có 3 loại chú ý:
- Chú ý không chủ định: Là loại chú ý không có mục đích xác định trước, không cần nỗ lực từ bản thân. Chú ý này thường bị chi phối bởi tác động từ bên ngoài, phụ thuộc vào đặc điểm của vật kích thích.
- Chú ý có chủ định: Là loại chú ý có mục tiêu rõ ràng và cần sự nỗ lực từ bản thân. Sau khi xác định mục đích, người thực hiện sẽ duy trì sự tập trung vào đối tượng, bất kể sự can thiệp từ các yếu tố bên ngoài.
- Chú ý sau chủ định: Là chú ý xuất phát từ mục đích ban đầu nhưng dần dần, do sự hứng thú với công việc, người thực hiện không cần nỗ lực mà vẫn duy trì sự tập trung. Loại chú ý này giúp giảm căng thẳng thần kinh và tiết kiệm năng lượng.
Vai trò của chú ý:
- Chú ý giúp tập trung vào một đối tượng, bỏ qua những yếu tố không cần thiết, làm tăng tính hiệu quả và chất lượng công việc.
Các đặc điểm của chú ý:
- Sức tập trung của chú ý: Là khả năng duy trì sự chú ý vào một phạm vi đối tượng nhất định, đồng thời loại bỏ sự phân tán.
- Cường độ chú ý: Là mức độ tiêu hao năng lượng thần kinh trong quá trình thực hiện nhiệm vụ.
- Sự bền vững của chú ý: Là khả năng duy trì sự chú ý trong thời gian dài đối với một hoặc một số đối tượng. Nếu bị phân tán, tính bền vững này sẽ giảm sút.
- Sự di chuyển của chú ý: Là khả năng chuyển sự chú ý từ đối tượng này sang đối tượng khác một cách linh hoạt.
- Sự phân phối chú ý: Là khả năng tập trung đồng thời vào nhiều đối tượng mà không làm giảm chất lượng chú ý.


2. Câu hỏi số 5
Câu hỏi: Hành vi là gì? Làm thế nào để phân loại hành vi?
Gợi ý trả lời:
Hành vi là các phản ứng, cử chỉ hoặc hành động nhằm đáp lại những tác động từ thế giới bên ngoài hoặc để thỏa mãn nhu cầu cá nhân.
Phân loại hành vi theo sự phát triển của loài có ba loại hành vi chính:
- Hành vi bản năng:
- Bản năng là hành vi bẩm sinh, hình thành trong quá trình tiến hóa của loài, hoạt động dựa trên các phản xạ không điều kiện hoặc chuỗi phản xạ tự động.
- Bản năng giúp con người và động vật không cần học mà vẫn thực hiện được những hành động cần thiết cho sự sống sót, như việc xây tổ của tổ tiên.
- Với động vật và trẻ nhỏ, bản năng hoạt động chủ yếu theo vô thức. Tuy nhiên, với người trưởng thành, bản năng được ảnh hưởng bởi giáo dục và sự rèn luyện, mang tính xã hội và lịch sử loài người.
- Hành vi kỹ xảo:
- Kỹ xảo là những hành động được tạo ra qua việc luyện tập và lặp đi lặp lại, cho đến khi thành thạo.
- Kỹ xảo xuất phát từ các phản xạ có điều kiện. Mọi loài động vật đều có kỹ xảo, nhưng ở con người, quá trình hình thành kỹ xảo kết hợp cả yếu tố trí tuệ và ý thức.
- Hành vi trí tuệ:
- Hành vi trí tuệ là đặc trưng của những loài động vật có hệ thần kinh phát triển, đặc biệt là con người. Hành vi này linh hoạt và thích ứng với những thay đổi trong môi trường sống.


3. Câu hỏi 1
Câu hỏi: Tâm lý học là gì? Đối tượng và nhiệm vụ của Tâm lý học là gì?
Gợi ý trả lời:
Tâm lý học là ngành khoa học nghiên cứu các hiện tượng tinh thần, diễn ra trong tâm trí con người, và có ảnh hưởng đến mọi hoạt động của con người. Nó tìm hiểu quá trình hình thành, phát triển, cũng như cơ chế tác động của các hiện tượng tâm lý.
Đối tượng nghiên cứu của Tâm lý học bao gồm tất cả các hoạt động tâm lý của con người như: cảm giác, tri giác, tư duy, trí nhớ, tưởng tượng, tình cảm, hứng thú, năng lực, khí chất, tính cách... và các hoạt động tinh thần hình thành từ sự tác động của thế giới khách quan lên bộ não con người, gọi chung là các hoạt động tâm lý. Tâm lý học nghiên cứu sự hình thành, phát triển và vận hành của các hiện tượng tâm lý này.
Nhiệm vụ chính của Tâm lý học là nghiên cứu bản chất của các hoạt động tâm lý, các quy luật hình thành và phát triển, cơ chế hình thành các hiện tượng tâm lý, mối quan hệ giữa các hiện tượng tâm lý. Cụ thể, Tâm lý học nghiên cứu các vấn đề sau:
- Những yếu tố tác động nào tạo nên tâm lý con người?
- Cơ chế hình thành và biểu hiện của hoạt động tâm lý là gì?
- Cách thức hoạt động của tâm lý con người như thế nào?
- Chức năng và vai trò của tâm lý đối với các hoạt động của con người. Các nhiệm vụ cụ thể của Tâm lý học bao gồm:
- Phân tích bản chất các hoạt động tâm lý từ cả khía cạnh số lượng và chất lượng.
- Khám phá các quy luật phát triển của các hiện tượng tâm lý.
- Điều tra cơ chế tác động của các hiện tượng tâm lý.


4. Câu 2
Câu hỏi: Ý thức là gì? Nêu đặc điểm, sự hình thành và phát triển của tâm lý?
Gợi ý trả lời:
Ý thức là một hình thức phản ánh tâm lý cao nhất chỉ có con người mới sở hữu. Đây là khả năng giúp con người hiểu và nhận thức những tri thức (hiểu biết) mà bản thân đã tiếp thu được.
Đặc điểm của ý thức:
- Các hiện tượng tâm lý có ý thức mà con người trải qua đều được nhận thức rõ ràng. Điều này có nghĩa là con người nhận thức được chính hành vi và suy nghĩ của mình, có thể nhận biết đúng hay sai, tốt hay xấu.
- Ý thức thể hiện thông qua ngôn ngữ. Con người dùng ngôn ngữ để mô tả, phân tích, và đánh giá các hiện tượng tâm lý của chính bản thân.
- Các hiện tượng tâm lý có ý thức trong con người luôn chứa đựng một thái độ rõ ràng của người đó.
- Ở mức độ cao, ý thức đi kèm với sự dự đoán trước, tính có chủ đích, và nhờ đó mà dẫn đến hành động.
Sự hình thành và phát triển ý thức:
- Khác biệt với loài vật, con người không chỉ thích ứng thụ động với môi trường mà còn chủ động thay đổi thiên nhiên để tạo ra sản phẩm đáp ứng nhu cầu. Điều này nhờ vào lao động. Lao động yêu cầu con người phải hình dung kết quả, có kế hoạch, phương pháp, và khả năng đánh giá kết quả. Đây chính là ý thức. Vì vậy, ý thức hình thành trong quá trình lao động.
- Khi làm việc chung, con người cần giao tiếp với nhau để thể hiện mong muốn, mục tiêu nhóm và cùng thảo luận. Nhờ đó, ngôn ngữ ra đời. Ngôn ngữ giúp con người gọi tên sự vật, đánh giá hành vi, hành động của chính mình hay của tập thể. Do đó, ngôn ngữ là yếu tố quan trọng trong quá trình hình thành ý thức.
- Lao động là hoạt động tập thể, còn ngôn ngữ là hiện tượng xã hội. Vì thế, ý thức luôn là sản phẩm của xã hội, được hình thành nhờ lao động, ngôn ngữ và xã hội.
- Ở mỗi cá nhân, ý thức phát triển qua các hoạt động của bản thân, thông qua sản phẩm tạo ra và quan hệ giao tiếp với người khác, sử dụng ngôn ngữ làm công cụ hỗ trợ.


5. Câu 3
Câu hỏi: Nhân cách là gì? Những yếu tố nào ảnh hưởng đến sự hình thành và phát triển nhân cách?
Gợi ý trả lời:
Nhân cách là tổng hợp những đặc điểm tâm lý hình thành và phát triển trong mối quan hệ xã hội, phản ánh bản chất con người trong cộng đồng. Mỗi cá nhân đều có nhân cách riêng, chịu sự chi phối từ các yếu tố xã hội mà họ tham gia.
Phát triển nhân cách là quá trình tạo dựng nhân cách, là một phẩm chất xã hội của cá nhân, kết quả của quá trình xã hội hóa và giáo dục. Giai đoạn phát triển nhân cách thường diễn ra trước khi cá nhân đạt độ tuổi trưởng thành.
Trong các yếu tố ảnh hưởng đến việc hình thành và phát triển nhân cách, có thể kể đến các yếu tố như di truyền, môi trường, giáo dục, hoạt động cá nhân và giao tiếp.
- Yếu tố di truyền:
- Các yếu tố di truyền đóng vai trò quan trọng, tạo nền tảng tự nhiên cho sự phát triển nhân cách. Những yếu tố bẩm sinh như cấu trúc thần kinh, bộ não và giác quan do cha mẹ truyền lại, ảnh hưởng sâu sắc đến hình thành nhân cách của cá nhân.
- Di truyền là sự tái hiện những phẩm chất sinh học từ thế hệ này sang thế hệ khác, truyền lại sức mạnh và khả năng trong cơ thể qua các hệ gen.
- Yếu tố môi trường:
- Môi trường xã hội rất quan trọng, vì nếu không có xã hội loài người, nhân cách không thể phát triển. Môi trường là các yếu tố bên ngoài, từ tự nhiên đến xã hội, cần thiết cho sự sống và phát triển của trẻ em.
- Nhân cách chỉ có thể phát triển trong một môi trường cụ thể. Môi trường cung cấp điều kiện cho cá nhân giao lưu, học hỏi và hình thành nhân cách.
- Ảnh hưởng của môi trường đối với nhân cách còn phụ thuộc vào quan điểm và thái độ của cá nhân đối với các tác động từ môi trường.
- Yếu tố giáo dục:
- Giáo dục là một quá trình có kế hoạch và mục đích, nhằm thúc đẩy sự phát triển nhân cách. Giáo dục có thể mang lại những tiến bộ mà các yếu tố khác như di truyền và môi trường không thể thay thế.
- Giáo dục không chỉ đáp ứng nhu cầu hiện tại mà còn có thể dẫn dắt sự phát triển nhân cách, thúc đẩy nhu cầu, động lực và hứng thú ở trẻ em.
- Đặc biệt, đối với những người khuyết tật, giáo dục giúp bù đắp sự thiếu hụt và phát triển nhân cách theo hướng xã hội mong muốn.
- Tuy nhiên, không thể chỉ dựa vào giáo dục mà bỏ qua sự tự giáo dục và tự rèn luyện của mỗi cá nhân.
- Yếu tố hoạt động cá nhân:
- Hoạt động là cách con người tồn tại và phát triển. Hoạt động cá nhân giúp trẻ tiếp thu kinh nghiệm lịch sử-xã hội, qua đó hình thành và phát triển nhân cách.
- Hoạt động thúc đẩy sự sáng tạo và nhu cầu mới ở mỗi cá nhân, từ đó làm nảy sinh những đặc điểm tâm lý mới giúp xây dựng nhân cách.
- Sự phát triển nhân cách còn phụ thuộc vào loại hình hoạt động và độ tuổi cụ thể. Cha mẹ cần khuyến khích trẻ tham gia nhiều hoạt động để kích thích sự phát triển nhân cách.
- Yếu tố giao tiếp:
- Giao tiếp là hình thức tương tác giữa con người, bao gồm trao đổi thông tin, hiểu biết lẫn nhau và ảnh hưởng qua lại.
- Giao tiếp có vai trò quan trọng trong sự hình thành nhân cách. Không có giao tiếp, con người sẽ không thể phát triển tâm lý. Giao tiếp thúc đẩy hứng thú học hỏi và giúp con người nhận thức về bản thân.
- Trong giao tiếp, con người không chỉ nhận thức người khác mà còn nhận thức chính mình, so sánh và đánh giá bản thân qua sự phản ánh từ người khác.
- Những nhu cầu giao tiếp là nhu cầu xã hội cơ bản, nếu không được thỏa mãn, sẽ dẫn đến những tác động tiêu cực đối với sự phát triển tâm lý của con người.


