1. Những lưu ý quan trọng khi sử dụng Cebrex
Trước khi bắt đầu dùng Cebrex, người bệnh cần lưu ý một số điểm sau:
- Sản phẩm có chứa lactose, vì vậy không nên dùng Cebrex cho những ai mắc chứng galactose huyết bẩm sinh, thiếu men lactose hoặc gặp phải hội chứng kém hấp thu glucose/galactose.
- Cebrex không phải là thuốc hạ huyết áp và không thể thay thế các phương pháp điều trị huyết áp cao đối với những bệnh nhân cần liệu pháp đặc biệt.
- Không kết hợp Cebrex với các thuốc điều trị huyết áp cao.
- Cẩn trọng khi sử dụng Cebrex đối với người lái xe hoặc vận hành máy móc.
- Chưa có nghiên cứu lâm sàng về tác động của Cebrex đối với phụ nữ mang thai và cho con bú, nên tốt nhất không nên dùng trong thời kỳ này.


2. Thành phần và công dụng của Cebrex
Thành phần
Theo nhà sản xuất, mỗi viên nén bao phim Cebrex chứa 40mg Ginkgo biloba.
Công dụng của thành phần
Ginkgo biloba, còn được gọi là bạch quả, là một loại thảo dược có nguồn gốc từ Trung Quốc và hiện nay đã được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới. Công dụng của Ginkgo biloba bao gồm:
- Chống oxy hóa: Ginkgo biloba chứa các chất flavonoids và terpenoids có tác dụng chống oxy hóa mạnh, giúp bảo vệ cơ thể khỏi các gốc tự do gây hại trong quá trình chuyển hóa.
- Cải thiện tuần hoàn tim mạch: Ginkgo biloba giúp tăng lưu lượng máu đến các cơ quan, đặc biệt có tác dụng cải thiện tuần hoàn ngoại vi, giúp làm tăng nồng độ Nitric Oxide, chất có vai trò giãn mạch.
- Giảm lo âu và hỗ trợ điều trị sa sút trí tuệ: Ginkgo biloba được nghiên cứu là có khả năng giảm lo âu, căng thẳng, và hỗ trợ điều trị các triệu chứng bệnh Alzheimer, giúp tăng cường lưu thông máu lên não.
- Giảm lo âu: Theo một nghiên cứu, việc sử dụng Ginkgo biloba có thể làm giảm triệu chứng lo âu ở những người mắc chứng rối loạn lo âu toàn thể.
- Hỗ trợ điều trị trầm cảm: Ginkgo biloba có thể kết hợp với thuốc chống trầm cảm để cải thiện triệu chứng và giảm nồng độ chất S100B, một chỉ số của tổn thương não.
- Giảm đau đầu: Ginkgo biloba có tác dụng giảm đau đầu do căng thẳng hoặc do co thắt mạch máu nhờ vào khả năng giãn mạch.
Thêm vào đó, Ginkgo biloba còn có tác dụng đặc biệt đối với hệ tuần hoàn và mạch máu não, mang lại lợi ích cho sức khỏe tim mạch.


3. Cebrex là gì?
Cebrex là một loại dược phẩm được sản xuất bởi Dr. Willmar Schwabe GmbH Co. KG, một công ty đến từ Đức. Đây là sản phẩm nổi tiếng với công dụng hỗ trợ điều trị các rối loạn chức năng não bộ. Hiện nay, Cebrex được bào chế dưới dạng viên nén bao phim, đóng gói trong các hộp giấy chắc chắn. Mỗi hộp chứa 6 vỉ, mỗi vỉ gồm 20 viên.


4. Chỉ định và chống chỉ định Cebrex
Cebrex chứa Ginkgo biloba 40mg, được chỉ định trong những trường hợp sau:
- Điều trị các bệnh lý liên quan đến rối loạn tuần hoàn não, bao gồm hội chứng não thực thể, bệnh Alzheimer, sa sút trí tuệ do mạch máu, với các triệu chứng như mất trí nhớ, khó tập trung, nhức đầu, loạn vận động, mất khả năng ngôn ngữ;
- Điều trị suy tuần hoàn não cấp và mãn tính, bao gồm thiếu máu cục bộ, nhũn não, xơ vữa động mạch não, và phục hồi chức năng sau tai biến mạch máu não;
- Điều trị các bệnh lý mắt do tiểu đường, co thắt mạch máu, thoái hóa hoàng điểm ở người già, và glaucoma thứ phát do tắc mạch hoặc huyết khối;
- Điều trị chứng ù tai, suy giảm thính lực do mạch máu, chóng mặt;
- Điều trị các bệnh lý rối loạn tuần hoàn ngoại biên: Viêm tắc động mạch, hội chứng Raynaud, nhược dương ở nam giới, bệnh lý mạch máu - thần kinh ngoại biên do tiểu đường.
Cebrex chống chỉ định cho các trường hợp sau:
- Bệnh nhân dị ứng với thành phần trong sản phẩm;
- Trẻ em dưới 12 tuổi;
- Người bị rong kinh, xuất huyết hoặc rối loạn đông máu.


5. Cách dùng và liều dùng Cebrex
Cách sử dụng: Dùng qua đường miệng.
Liều lượng: Liều thông thường đối với người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên là 1 viên 40mg, 3 lần/ngày. Liều dùng có thể điều chỉnh tùy thuộc vào độ tuổi và tình trạng bệnh lý. Thời gian điều trị phụ thuộc vào mức độ nghiêm trọng của bệnh, với ít nhất 8 tuần điều trị cho các bệnh lý mạn tính. Sau 3 tháng điều trị, cần đánh giá kết quả để quyết định có tiếp tục điều trị hay không.
Quá liều: Khi sử dụng quá liều Cebrex, người bệnh có thể gặp phải các triệu chứng như tiết nhiều nước bọt, sốt cao, nôn mửa, tiêu chảy, co giật, lo lắng, khó thở và mất phản xạ ánh sáng. Cần xử lý ngay bằng cách thụt rửa dạ dày, sử dụng thuốc lợi tiểu, thuốc an thần và truyền dịch tĩnh mạch.
Quên liều: Nếu quên liều, người bệnh nên uống ngay khi nhớ ra, nhưng nếu gần đến thời gian liều kế tiếp thì bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo vào đúng thời điểm như kế hoạch.


