1. Tương tác thuốc và hướng dẫn xử lý khi quá liều, quên liều hoặc tình huống khẩn cấp
Tương tác thuốc:
- Nồng độ Zidovudin trong máu có thể tăng lên đáng kể (khoảng 39%) khi sử dụng chung với Lamivudine.
- Trimethoprim/Sulfamethoxazol có thể làm tăng sinh khả dụng của Lamivudine (44%) theo diện tích dưới đường cong nồng độ - thời gian (AUC) và giảm độ thanh thải qua thận (30%).
- Mặc dù AUC không bị thay đổi nhiều, sự hấp thu Lamivudine sẽ chậm lại và nồng độ đỉnh huyết tương giảm 40% khi uống Lamivase cùng bữa ăn, so với khi uống lúc đói.
- Xử lý khi quá liều, quên liều hoặc tình huống khẩn cấp:
Thông tin về quá liều là rất ít, nhưng không có dấu hiệu lâm sàng hoặc triệu chứng cụ thể. Các xét nghiệm máu vẫn cho kết quả bình thường. Không có thuốc giải độc cụ thể. Chưa rõ liệu Lamivudine có thể bị loại bỏ qua thẩm tách màng bụng hoặc thẩm tách máu hay không. - Trong trường hợp khẩn cấp hoặc khi quá liều gây ra triệu chứng nguy hiểm, hãy gọi ngay Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến cơ sở y tế gần nhất.
- Người thân cần thông báo cho bác sĩ thông tin chi tiết về các loại thuốc đang sử dụng, bao gồm cả Lamivase và các sản phẩm khác.


2. Các lưu ý và phương pháp bảo quản sản phẩm
Lưu ý:
- Hãy đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi bắt đầu dùng sản phẩm.
- Sử dụng sản phẩm theo đúng chỉ dẫn và đơn kê của bác sĩ.
Đặc biệt chú ý khi dùng cho các trường hợp sau:
- Với trẻ em có tiền sử viêm tụy hoặc yếu tố nguy cơ phát triển viêm tụy, khi dùng Lamivudin kết hợp với Zidovudin cần theo dõi chặt chẽ. Nếu có dấu hiệu viêm tụy hoặc kết quả xét nghiệm bất thường, cần ngừng sử dụng ngay. Người chăm sóc trẻ nhiễm HIV cần biết dấu hiệu viêm tụy, nhất là với trẻ dưới 12 tuổi và thiếu niên dưới 50 kg, không nên dùng sản phẩm kết hợp Lamivudin và Zidovudin do không thể điều chỉnh liều riêng.
- Nhắc nhở bệnh nhân rằng Lamivudin không chữa khỏi nhiễm HIV, bệnh nhân vẫn có thể mang virus HIV và nhiễm các bệnh cơ hội. Bệnh nhân cần được theo dõi và chăm sóc thường xuyên. Lamivudin cũng không làm giảm nguy cơ lây truyền HIV, do đó, bệnh nhân vẫn cần thực hiện biện pháp phòng tránh lây nhiễm cho bạn tình.
- Thời kỳ mang thai: Lamivudin có thể sử dụng trong thai kỳ, đặc biệt để bảo vệ thai nhi khỏi nguy cơ nhiễm HIV. Tuy nhiên, nếu dùng Lamivudin kết hợp với Zidovudin, không nên sử dụng cho phụ nữ mang thai.
- Thời kỳ cho con bú: Mặc dù chưa rõ Lamivudin có tiết vào sữa mẹ hay không, nhưng có thể gây tác dụng phụ không mong muốn ở trẻ sơ sinh. Đồng thời, cũng có nguy cơ lây nhiễm HIV qua sữa mẹ. Khuyến cáo các bà mẹ bị nhiễm HIV không nên cho con bú.


3. Công dụng và chỉ định của sản phẩm
- Lamivase thường được chỉ định để điều trị viêm gan siêu vi B mạn tính ở bệnh nhân từ 16 tuổi trở lên có dấu hiệu sao chép của virus viêm gan siêu vi B (HBV), và có tình trạng viêm gan tiến triển kèm theo một trong các tình trạng dưới đây:
- Tăng Alanin aminotransferase (ALT) huyết thanh gấp đôi hoặc hơn mức bình thường.
- Xơ gan.
- Bệnh gan mất bù.
- Bệnh gan dạng viêm hoại tử qua sinh thiết.
- Tổn thương hệ miễn dịch.
- Ghép gan.
- Sử dụng kết hợp trong điều trị nhiễm HIV.
Dược lực học:
- Lamivudine là một thuốc kháng retrovirus thuộc nhóm dideoxynucleoside, có tác dụng ức chế enzym phiên mã ngược của virus. Chất chuyển hóa 5'-tri-phosphate của Lamivudine có cấu trúc tương tự deoxycytidine triphosphate, là cơ chất tự nhiên cho enzym phiên mã ngược. Sản phẩm hoạt động cạnh tranh với deoxycytidine triphosphate tự nhiên để gắn vào DNA của virus, từ đó làm kết thúc sớm quá trình tổng hợp DNA của virus. Lamivudine có tác dụng ức chế virus HIV typ 1 và 2 (HIV-1, HIV-2), đồng thời ức chế virus viêm gan B ở những bệnh nhân mắc bệnh mạn tính.
Dược động học:
- Lamivudine được hấp thu nhanh sau khi uống, với sinh khả dụng khoảng 80%. Thời gian bán hủy trong huyết tương là trung bình 2,5 giờ và khoảng 70% liều thuốc được thải trừ không thay đổi qua nước tiểu.


4. Liều dùng và hướng dẫn sử dụng sản phẩm
Liều dùng của sản phẩm sẽ được điều chỉnh dựa trên thể trọng và độ tuổi của người bệnh:
Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi:
- Liều khuyến cáo: 100 mg mỗi ngày, 1 lần duy nhất.
- Ngừng sử dụng nếu bệnh nhân có đáp ứng miễn dịch bình thường và có phản ứng chuyển huyết thanh HbeAg và/hoặc HbsAg.
Trẻ em dưới 12 tuổi:
- Liều dùng: 3 mg/kg/ngày, tối đa 100 mg/ngày.
- Bệnh nhân suy thận: cần giảm liều theo chỉ dẫn của bác sĩ.
Liều dùng cho nhiễm HIV:
Người lớn và thiếu niên từ 16 tuổi trở lên:
- Cân nặng ≥ 50 kg: 150 mg Lamivudine và 300 mg Zidovudine, mỗi 12 giờ.
- Cân nặng < 50 kg: 2 mg Lamivudine/kg và 4 mg Zidovudine/kg, mỗi 12 giờ.
Thiếu niên từ 12 đến 16 tuổi:
- Cân nặng ≥ 50 kg: 150 mg Lamivudine và 300 mg Zidovudine, mỗi 12 giờ.
- Cân nặng < 50 kg: chưa có dữ liệu đầy đủ để chỉ định liều.
Trẻ em từ 3 tháng đến 12 tuổi:
- Liều dùng: 4 mg Lamivudine/kg, mỗi 12 giờ, tối đa 300 mg/ngày.
- Bệnh nhân suy thận: cần điều chỉnh liều.
Độ thanh thải creatinin (ml/phút) | Liều dùng Lamivudine (cho người từ 16 tuổi trở lên)
- 30–49: 150 mg, 1 lần/ngày.
- 15–29: Ngày đầu tiên 150 mg, những ngày sau 100 mg, mỗi ngày 1 lần.
- 5–14: Ngày đầu tiên 150 mg, những ngày sau 50 mg, mỗi ngày 1 lần.
- <5: Ngày đầu tiên 50 mg, những ngày sau 25 mg, mỗi ngày 1 lần.
- Với các liều dùng dưới 100 mg, dạng bào chế này không phù hợp.
Viêm gan siêu vi B mạn tính:
- Người lớn: 100 mg mỗi ngày, 1 lần.
- Trẻ em trên 2 tuổi: 3 mg/kg/ngày, tối đa 100 mg/ngày.
- Bệnh nhân suy thận: giảm liều theo chỉ dẫn của bác sĩ.
Cách dùng:
- Bệnh nhân đồng nhiễm HIV và viêm gan siêu vi B: dùng liều kháng HIV.
- Có thể dùng sản phẩm cùng hoặc cách bữa ăn.
- Dùng theo sự hướng dẫn của bác sĩ vì chưa xác định được thời gian điều trị tối ưu.


5. Tác dụng phụ và chống chỉ định khi sử dụng sản phẩm
Chống chỉ định:
- Không dùng cho bệnh nhân mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của sản phẩm.
- Người mắc bệnh thận nặng.
Tác dụng phụ:
Trong quá trình sử dụng sản phẩm, người bệnh có thể gặp một số tác dụng phụ phổ biến như:
- Thường gặp: nhức đầu, mất ngủ, mệt mỏi, khó chịu, đau, chóng mặt, trầm cảm, sốt, rét run, buồn nôn, nôn, tiêu chảy, chán ăn, đau bụng, khó tiêu, tăng amylase, viêm dây thần kinh ngoại biên, dị cảm, đau cơ, đau khớp, triệu chứng tại mũi, ho, phát ban, giảm bạch cầu trung tính, thiếu máu, tăng AST, ALT.
- Ít gặp: viêm tụy, giảm tiểu cầu, tăng bilirubin huyết.
Nếu xuất hiện các triệu chứng hoặc kết quả xét nghiệm cho thấy có thể bị viêm tụy, cần ngừng sử dụng sản phẩm ngay lập tức.
Cũng có thể gặp một số tác dụng phụ nghiêm trọng khi dùng Lamivudine như: nhiễm acid lactic, gan to và nhiễm mỡ gan nặng, bệnh trầm trọng hơn sau khi điều trị, viêm tụy, sự xuất hiện của chủng virus đột biến làm giảm tính nhạy cảm với sản phẩm và giảm hiệu quả điều trị.
Thông báo cho bác sĩ nếu gặp bất kỳ tác dụng không mong muốn nào trong quá trình sử dụng sản phẩm.


