1. Liều lượng và cách sử dụng Meyer
Trước khi sử dụng Meyer, bạn cần có sự chỉ định của bác sĩ và không nên tự ý quyết định liều lượng hay cho người khác sử dụng dù có cùng triệu chứng.
Liều lượng: 250mg – 500mg mỗi lần, 3 lần/ngày
Cách dùng: Uống nguyên viên với nước lọc, không nhai hoặc nghiền viên. Có thể uống trong bữa ăn hoặc theo chỉ dẫn của bác sĩ, dược sĩ. Mỗi đợt điều trị kéo dài tối đa 7 ngày, không nên sử dụng lâu hơn.
Quên liều: Uống ngay liều quên khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu gần đến thời gian dùng liều tiếp theo, hãy bỏ qua và tiếp tục theo chỉ định. Không uống hai liều cùng lúc để bù lại liều quên.
Quá liều: Cần tuân thủ chính xác liều lượng theo hướng dẫn của nhà sản xuất hoặc theo chỉ định của bác sĩ. Nếu lỡ dùng quá liều, ngừng sử dụng và theo dõi sức khỏe. Nếu có dấu hiệu bất thường, nhanh chóng thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được xử lý kịp thời.


2. Một số lưu ý và cách bảo quản Meyer
Dưới đây là một số lưu ý khi sử dụng Meyer:
- Phụ nữ có thai: Cần cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích và nguy cơ khi sử dụng bất kỳ loại thuốc nào trong thời kỳ mang thai.
- Phụ nữ cho con bú: Trước khi dùng, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ để đảm bảo an toàn cho cả mẹ và bé.
- Thận trọng khi dùng cho các đối tượng: Người cao tuổi, trẻ em dưới 15 tuổi, người bị suy gan, suy thận, nhược cơ, hôn mê, viêm loét dạ dày.
Hướng dẫn bảo quản Meyer:
- Giữ Meyer ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp.
- Meyer được bảo quản tốt nhất ở nhiệt độ dưới 30 độ C.
- Đặt sản phẩm xa tầm tay trẻ em và vật nuôi trong gia đình.
- Không để Meyer ở nơi quá nóng hoặc ẩm ướt để tránh ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm.


3. Meyer là gì?
Meyer là sản phẩm được sản xuất bởi Công ty Liên doanh Meyer – BPC (Việt Nam), với thành phần chính là Mefenamic acid, một chất có công dụng chủ yếu trong việc điều trị các cơn đau nhẹ đến trung bình trong thời gian ngắn.
Thông tin về Meyer:
- Thành phần hoạt chất: Axit mefenamic (Một loại thuốc chống viêm không steroid thuộc nhóm dẫn xuất axit anthranilic, thường dùng để giảm đau nhẹ đến trung bình)
- Hàm lượng: 500mg
- Dạng bào chế: Viên nén bao phim, mỗi viên chứa 500mg mefenamic acid cùng các tá dược vừa đủ
- Dạng đóng gói: Vỉ 10 viên nén bao phim, mỗi hộp chứa 10 vỉ
- Nhà sản xuất: Công ty Liên doanh Meyer - BPC Việt Nam
- Đối tượng sử dụng: Sản phẩm có thể được dùng để giảm đau nhẹ đến vừa, bao gồm đau đầu, đau xương khớp, đau bụng kinh, đau sau khi nhổ răng, và cũng có tác dụng hạ sốt khi bị cảm cúm.


4. Tác dụng của Meyer
Dược lực học: Meyer chứa Mefenamic acid, một loại thuốc kháng viêm không steroid thuộc nhóm Fenamate. Mefenamic acid giúp giảm đau, kháng viêm và ngừng tổng hợp Prostaglandine, qua đó làm giảm các triệu chứng như đau đầu, đau thần kinh mức độ nhẹ đến vừa, đau răng, đau sau phẫu thuật,...
Dược động học:
- Hấp thu: Mefenamic acid được hấp thu nhanh chóng và đạt nồng độ tối đa trong huyết tương khoảng 2 giờ sau khi uống. Nồng độ trong huyết tương tỷ lệ thuận với liều dùng và không có hiện tượng tích lũy thuốc.
- Phân phối: Thời gian bán hủy trong máu là từ 2 đến 4 giờ. Mefenamic acid phân bố chủ yếu qua gan và thận trước, sau đó đến các mô khác. Sản phẩm có thể qua được hàng rào nhau thai và bài tiết qua sữa mẹ. Mefenamic acid liên kết chặt với protein huyết tương.
- Chuyển hóa: Mefenamic acid được chuyển hóa thành hai chất chuyển hóa không có hoạt tính, là dẫn xuất Hydroxymethyl và dẫn xuất Carboxyl, sau đó tiếp tục chuyển hóa ở gan dưới dạng liên kết với axit glucuronic.
- Thải trừ: Khoảng 2/3 liều dùng được thải qua nước tiểu, chủ yếu dưới dạng chất chuyển hóa liên hợp. 10%-20% liều dùng được thải qua phân trong vòng 3 ngày, dưới dạng dẫn xuất Carboxyl.


5. Chỉ định, chống chỉ định và tác dụng phụ của Meyer
Chỉ định: Meyer được sử dụng để điều trị giảm đau các triệu chứng như đau cơ thể, đau thần kinh từ nhẹ đến trung bình, đau nửa đầu, đau sau phẫu thuật, chấn thương, đau hậu sinh, đau răng, đau do sốt hoặc phản ứng viêm, đau bụng kinh, rong kinh có đau, và đau hạ vị.
Chống chỉ định: Meyer không được dùng cho những bệnh nhân có tiền sử dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, bệnh nhân mắc các bệnh lý về gan, thận, hoặc bệnh nhân động kinh.
Tác dụng phụ/tác dụng không mong muốn có thể gặp phải: Như các sản phẩm kháng viêm không steroid khác, Meyer có thể gây ra các phản ứng không mong muốn như rối loạn tiêu hóa, phát ban, nhức đầu, chóng mặt, trầm cảm, ngứa, giảm bạch cầu, hoặc làm bệnh hen suyễn trở nên nặng hơn. Nếu dùng liều cao, có thể gây co giật, vì vậy sản phẩm không nên dùng cho người bị động kinh. Những tác dụng phụ này sẽ mất khi ngừng thuốc. Nếu gặp bất kỳ triệu chứng bất thường nào khi sử dụng, hãy thông báo ngay cho bác sĩ.


