1. Các tác dụng phụ của Settirax
Trong quá trình sử dụng Settirax, người dùng có thể gặp phải một số tác dụng phụ như sau:
- Settirax có thể gây ra các phản ứng dị ứng như: nổi mề đay, phát ban, phù Quincke;
- Rối loạn tiêu hóa: chán ăn, tiêu chảy, buồn nôn, khó chịu.


2. Những điều cần lưu ý khi sử dụng Settirax
Hãy thận trọng khi sử dụng Settirax trong các trường hợp dưới đây:
- Ngừng sử dụng Settirax nếu có bất kỳ phản ứng dị ứng nào xảy ra;
- Cần thận trọng khi dùng Settirax cho bệnh nhân có vấn đề về đông máu, chức năng thận suy giảm nghiêm trọng hoặc những người đang điều trị với thuốc chống đông máu.
- Những đối tượng cần lưu ý trước khi sử dụng Settirax: người cao tuổi, phụ nữ có thai, cho con bú, trẻ em dưới 15 tuổi, người bị suy gan, suy thận, những người dễ bị dị ứng hoặc có phản ứng với bất kỳ thành phần nào trong thuốc, người mắc bệnh nhược cơ, viêm loét dạ dày, hôn mê gan;
- Trước khi dùng Settirax cho phụ nữ mang thai, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ;
- Phụ nữ cho con bú cần cân nhắc kỹ giữa lợi ích và nguy cơ cho cả mẹ và bé, không nên tự ý sử dụng Settirax mà chưa đọc kỹ hướng dẫn và chỉ dẫn của bác sĩ.
- Bảo quản Settirax nơi khô ráo, trong bao bì kín, tránh ánh sáng mặt trời, nhiệt độ từ 10 - 30 độ C. Hạn sử dụng của Settirax là 24 tháng kể từ ngày sản xuất.


3. Settirax là gì?
Settirax là một sản phẩm trong nhóm thuốc giảm đau, hạ sốt, chống viêm không Steroid, hỗ trợ điều trị bệnh Gút và các vấn đề về xương khớp. Settirax được sản xuất dưới dạng viên nén bao phim tan trong ruột, đóng gói theo hộp gồm 10 vỉ, mỗi vỉ 10 viên.
Thành phần chính của Settirax là Serratiopeptidase, với hàm lượng 10mg. Đây là sản phẩm của Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 1 (Pharbaco) - VIỆT NAM, được cấp phép lưu hành với số đăng ký VNA-2213-04.


4. Công dụng của Settirax
Settirax mang đến các công dụng sau:
- Serratiopeptidase có tác dụng giảm phù nề do viêm và làm giảm tình trạng sưng tấy sau phẫu thuật hoặc chấn thương.
- Serratiopeptidase còn giúp tăng cường sự thẩm thấu của các kháng sinh và thuốc trị liệu vào các mô, hỗ trợ hiệu quả điều trị;
- Kích thích quá trình tiêu đờm và khạc đờm mủ, giúp tiêu tan máu tụ;
- Serratiopeptidase có khả năng làm sạch và diệt khuẩn các vùng bị nhiễm trùng;
- Phân huỷ bradykinin, fibrin và fibrinogen mạnh mẽ, tuy nhiên không tác động lên albumin và g-globulin.


5. Chỉ định của Settirax
Settirax là một loại enzyme được chỉ định trong các trường hợp sau:
Chỉ định trong ngoại khoa:
- Settirax giúp điều trị các triệu chứng viêm và phù nề sau chấn thương, phẫu thuật;
- Điều trị các bệnh lý về trĩ, trĩ nội, trĩ ngoại và sa hậu môn;
Chỉ định trong chuyên khoa Tai mũi họng:
- Điều trị các bệnh như viêm xoang, viêm tai giữa, viêm họng;
Chỉ định sau phẫu thuật chuyên khoa và các phẫu thuật tạo hình.
Chỉ định trong nội khoa:
- Phối hợp với kháng sinh điều trị nhiễm trùng;
- Chỉ định cho các bệnh lý về phổi như viêm phế quản, hen phế quản, lao khi bị long đờm.
Chỉ định trong nha khoa:
- Điều trị bệnh viêm nha chu, apxe ổ răng, viêm túi lợi răng khôn, hỗ trợ sau khi nhổ răng
- Được sử dụng trong các phẫu thuật răng hàm mặt.
Chỉ định khác:
- Điều trị các bệnh lý về mắt như xuất huyết mắt, đục thủy dịch.
- Giúp giảm sưng căng tuyến vú, rách hoặc khâu tầng sinh môn trong sản phụ khoa.
- Điều trị các bệnh tiết niệu như viêm bàng quang, viêm mào tinh hoàn.
Chống chỉ định: Không dùng Settirax cho những người có cơ địa dị ứng với Serratiopeptidase.


