1. Tác phẩm 'Đò Lèn' của Nguyễn Duy số 4
Khám phá Tổng Quan về Tác Phẩm
Tác giả
Nguyễn Duy, sinh năm 1948 và lớn lên tại Thanh Hóa, là một trong những nhà thơ tiêu biểu của nền văn học Việt Nam.
Phong cách thơ của ông là sự kết hợp hài hòa giữa tính chất trữ tình và cảm xúc sâu sắc về thực tế xã hội.
Các tác phẩm nổi bật: Cát trắng (1973), Ánh trăng (1984), Mẹ và em (1987), Bụi (1997).
Tác phẩm:
Tình huống sáng tác của Đò Lèn diễn ra vào năm 1983, khi Nguyễn Duy trở về quê hương, đã khơi gợi lại những kỷ niệm tươi đẹp và đầy xúc cảm từ thời thơ ấu của ông. Bài thơ này xuất hiện trong tập 'Ánh trăng'.
Cấu trúc tác phẩm được chia thành hai phần rõ rệt:
Phần 1 (5 khổ thơ đầu): Hồi tưởng về hình ảnh người bà tảo tần lam lũ bên cạnh sự thờ ơ của người cháu.
Phần 2 (khổ cuối): Sự thức tỉnh của người cháu trước quy luật tàn khốc của cuộc đời, đánh dấu nỗi xót xa và hối tiếc muộn màng.
Câu 1: Trong bài thơ, cái tôi của tác giả thời thơ ấu được thể hiện như thế nào? Nét quen thuộc và mới mẻ trong cách nhìn về quá khứ?
Trả lời:
Thời thơ ấu của Nguyễn Duy, mặc dù bị bao phủ bởi nghèo đói và khắc nghiệt do chiến tranh, vẫn chói sáng những gam màu tươi vui, hồn nhiên và lém lỉnh của trẻ thơ.
Cảnh mở đầu khắc họa những niềm vui và trò chơi vô tư của trẻ nhỏ, đặc biệt là sự đam mê hứng thú với thế giới huyền ảo của các vị tiên và thần thánh.
Các khổ thơ tiếp theo tô điểm hình ảnh người bà trong cuộc sống đầy gian nan, khổ cực. Cuộc sống thanh bạch buộc bà phải 'mò cua xúc tép' và 'gánh chè xanh' nặng nề qua các chặng đường buôn bán; những bữa cơm qua ngày chỉ là 'củ dong riềng luộc sượng', trong bối cảnh chiến tranh tàn bạo, nhà bà không tránh khỏi sự tàn phá, khiến bà phải đi 'bán trứng ở ga Lèn'.
Nguyễn Duy khắc họa chân thực và sinh động không chỉ những kỷ niệm đẹp mà còn cả những trải nghiệm đau thương, như hình ảnh 'ăn trộm nhãn chùa Trần', thể hiện một cách tinh nghịch đầy ấn tượng, gợi nhắc về một thời đã qua đầy màu sắc.
Câu 2: Tình cảm sâu nặng của tác giả với bà được biểu hiện như thế nào?
Trả lời:
Hình ảnh người bà trong tác phẩm được cụ thể hóa qua những hành động lam lũ như mò cua, xúc tép, gánh chè xanh trong những đêm lạnh giá hay bán trứng trong những ngày bom Mỹ rơi, và những bữa ăn chỉ có củ dong riềng luộc sượng.
Bà là người hy sinh cả cuộc đời mình để lo cho cháu từng bát cơm qua ngày, ngay cả trong những lúc khốc liệt nhất của chiến tranh, bà vẫn chắt chiu từng miếng cơm cho cháu. Tình yêu thương bao la mà Nguyễn Duy không thể mô tả hết bằng lời.
Nhà thơ không chỉ thể hiện tình cảm gắn bó mà còn bộc lộ lòng kính trọng và tri ân sâu sắc đối với bà.
Nỗi ân hận, xót xa và tiếc nuối được thể hiện qua câu thơ đầy cảm động: “Khi tôi biết thương bà thì đã muộn/ Bà chỉ còn một nấm cỏ thôi”. Câu thơ này như tiếng khóc nức nở của một đứa cháu nhỏ, khi đã rời xa quê hương đi chiến đấu, trở về trong tay không còn cây cỏ quen thuộc, làm người đọc ngỡ ngàng trước nỗi mất mát sâu sắc này.
Câu 3: Cách thể hiện tình thương bà của tác giả có điểm gì đặc biệt? So sánh nét độc đáo trong cách sử dụng hình ảnh thơ giữa hai tác phẩm cùng nói về một đề tài: Bằng Việt (Bếp lửa) và Nguyễn Duy (Đò lèn).
Trả lời:
Trong tác phẩm Bếp lửa, Bằng Việt khắc họa những kỷ niệm thiêng liêng về mối quan hệ bà cháu, được định hình qua tiếng chim tu hú và hình ảnh bếp lửa bừng sáng.
Ngược lại, Nguyễn Duy đã áp dụng tài tình các kỹ thuật nghệ thuật như phép đối chiếu và so sánh, tạo nên những vần thơ giàu chiều sâu.
Sự đối lập giữa tính nghịch ngợm vô tư của người cháu và nỗi khổ cực, tảo tần của người bà được thể hiện rõ nét. Đối sánh giữa cuộc sống khốn khó và tình yêu vô bờ bến của bà dành cho cháu càng nổi bật.
Sự tương đồng giữa hữu hình và vô hình, giữa bà với hình ảnh tiên, Phật cũng như sự đối lập giữa thần thánh và bà trong bối cảnh chiến tranh, tạo nên một tầng lớp nghĩa linh hoạt cho bài thơ.
Giọng điệu chân thành, tha thiết và thẳng thắn mang đến cảm xúc ngậm ngùi, đau đớn, pha lẫn những suy tư đa màu sắc về cuộc sống con người.

2. Bài soạn 'Đò Lèn' của Nguyễn Duy số 5
A. KIẾN THỨC TRỌNG TÂM
1. Tác giả:
Nguyễn Duy là một trong những nhà thơ có sự đóng góp nổi bật trong việc cải cách thể thơ truyền thống. Thơ của ông luôn mang sắc thái ngang tàng, sâu lắng và tràn đầy triết lý, chạm đến trái tim của người đọc và giữ gìn những giá trị vĩnh hằng. Ông được vinh danh với Giải thưởng Nhà nước về Văn học Nghệ thuật vào năm 2007. Những tác phẩm của Nguyễn Duy thường tập trung vào việc khám phá vẻ đẹp từ những điều giản dị nhất trong cuộc sống, đồng thời phát hiện ra những giá trị bất diệt ẩn chứa trong thế giới quen thuộc xung quanh. Bằng những cảm xúc chân thành cùng những suy tư sâu sắc, ông đã truyền tải những điều này qua hình thức thơ vừa gần gũi, vừa mang đậm hơi thở của văn hóa cổ điển phương Đông.
2. Bài thơ Đò Lèn:
Sáng tác: Tháng 9/1983. Đò Lèn là quê ngoại của tác giả.
Bố cục: 2 đoạn.
5 khổ thơ đầu: Người cháu hồi tưởng về cuộc sống lam lũ và tần tảo của người bà, đồng thời bộc lộ sự vô tâm của mình trong khi chứng kiến.
Khổ cuối: Một cái nhìn thấu đáo về quy luật nghiệt ngã của cuộc sống, làm cho lòng cháu cảm thấy đau xót vì tình yêu và sự kính trọng dành cho bà.
B. BÀI TẬP VÀ HƯỚNG DẪN GIẢI
Câu 1 (Trang 149 SGK) Cái tôi của tác giả trong thời thơ ấu được thể hiện như thế nào trong bài thơ? Có những nét gì vừa quen thuộc vừa mới mẻ trong cái nhìn về bản thân trong quá khứ?
Bài làm:
Trong những dòng hồi tưởng về tuổi thơ, Nguyễn Duy không chỉ vẽ lên bức tranh kí ức rực rỡ mà còn chạm đến những khoảnh khắc gian truân, nghèo khó mà bản thân và những đứa trẻ cùng thế hệ đã trải qua. Tuy nhiên, ngay cả trong những lúc khó khăn, hình ảnh của một đứa trẻ tràn đầy tình yêu thương và tinh nghịch vẫn luôn hiện diện. Những hình ảnh sống động về trò chơi, những giấc mơ nhỏ bé và cả những sai lầm thời thơ ấu đã dựng lên một bức tranh phong phú về giai đoạn hồn nhiên, vô tư trong cuộc đời.
Câu 2 (Trang 149 SGK) Tình cảm của tác giả với bà mình được thể hiện như thế nào trong bài thơ?
Bài làm:
Bức tranh về người bà trong bài thơ hiện lên với tình yêu thương mãnh liệt, nhấn mạnh hình ảnh người bà đã dành cả đời mình để che chở và nuôi dưỡng đứa cháu mồ côi. Tình cảm ấy được thể hiện rõ qua những hình ảnh giản dị mà sâu sắc: mò cua, xúc tép, gánh chè xanh hay những lần bán trứng gà Lèn trong những ngày khốn khó. Nguyễn Duy không chỉ khắc họa những tình cảm bình dị mà còn thể hiện sự ân hận, xót xa khi nhận ra tình yêu của bà chỉ thực sự rõ ràng khi đã quá muộn.
Câu 3 (Trang 149 SGK) Điểm đặc biệt trong cách tác giả thể hiện tình thương đối với bà là gì? So sánh cách sử dụng hình ảnh giữa Nguyễn Duy và Bằng Việt trong các tác phẩm cùng chủ đề.
Bài làm:
Nguyễn Duy đã vận dụng những phương pháp nghệ thuật như đối chiếu và so sánh để tạo nên những hình ảnh sống động, nổi bật. Sự tương phản giữa thế giới vô tư của đứa trẻ và cuộc sống đầy khó khăn của bà được nhấn mạnh thông qua các so sánh, đối chiếu sắc nét. Ông đã chạm tới những chi tiết giản dị mà vẫn để lại dấu ấn sâu sắc về tình cảm, tạo nên bức tranh tình yêu bà cháu chân thực và đầy cảm xúc.

3. Bài viết 'Đò Lèn' của Nguyễn Duy số 6
Câu 1: Trang 149SGK Ngữ Văn 12 - Tập 1
Bài thơ thể hiện hình ảnh cái tôi của tác giả trong thời thơ ấu bằng những mô tả sinh động, phản ánh một tâm hồn trẻ trung, ngây thơ, tràn đầy năng lượng và niềm vui đối với thế giới xung quanh. Đó là hình ảnh của một cậu bé hiếu động, nghịch ngợm, và vô tư:
Thể hiện lòng hứng khởi qua những trò chơi trẻ thơ như bắt chim, trộm nhãn, đi chợ cùng bà, hay câu cá.
Khám phá thế giới kỳ bí với những chuyến thăm đền Cây Thị, lễ hội đền Sòng, hoà mình vào những mùi hương thơm ngát của huệ trắng, hỗn hợp với khói trầm, và ngắm nhìn dáng cô đồng hát văn lảo đảo.
Nét quen thuộc và mới mẻ trong cách nhìn nhận của tác giả về bản thân gồm:
Nét quen thuộc: trân trọng những ký ức đẹp đẽ của tuổi thơ, yêu thương quê hương cội nguồn, và tiếc nuối về người bà kính yêu.
Nét mới lạ: cái nhìn tự chiêm nghiệm và cảm nhận bản thân về sự vô tâm khi không quan tâm đến bà trong thời gian còn có cơ hội bên cạnh.
Câu 2: Trang 149SGK Ngữ Văn 12 - Tập 1
Tình cảm sâu sắc mà tác giả dành cho người bà được thể hiện một cách rõ ràng qua:
Việc khắc họa hình ảnh người bà với sự cao quý: Bà không ngại gian khó, mưu sinh và chịu đựng mọi thử thách nhằm nuôi dưỡng đứa cháu mồ côi, nghịch ngợm trong bối cảnh chiến tranh khốc liệt: bà mò cua, xúc tép, gánh chè xanh vượt Ba Trại, đứng mòn mỏi trong những đêm lạnh, và vẫn bền bỉ bán trứng ở ga Lèn dù gặp nguy hiểm từ bom đạn.
Bà thực sự là một phần không thể thiếu trong ký ức tuổi thơ, hiện diện gần gũi qua những khoảng khắc như níu váy bà khi đi chợ Bình Lâm, giữa bà và môi trường tâm linh.
Người cháu thể hiện sự hối hận vì đã thiếu quan tâm đến bà: "tôi không nhận ra bà đã vất vả ngần ấy", khi ý thức về tình yêu thương bà thì đã quá muộn màng, bà giờ chỉ còn là "nấm cỏ".
→ Trước hình ảnh người bà giản dị, lam lũ nhưng tràn đầy yêu thương và nghị lực, người cháu không chỉ trân trọng mà còn tự trách mình vì chưa dành thời gian phù hợp để chăm sóc và lo lắng cho bà.
Câu 3: Trang 149SGK Ngữ Văn 12 - Tập 1
Cách diễn đạt tình cảm yêu thương sâu sắc của tác giả với bà nổi bật bởi sự phản ánh từ nội tâm của một người đã trải qua, nhận thức những giá trị giản dị nhưng quý giá trong cuộc sống.
Khi so sánh cách sử dụng hình ảnh thơ giữa hai tác giả cùng viết về cùng một đề tài: Bằng Việt (Bếp lửa) và Nguyễn Duy (Đò Lèn):
Sự tương đồng: cả hai tác giả đều khắc hoạ những kỷ niệm tươi đẹp về tuổi thơ cùng hình ảnh người bà khó quên; câu chuyện từ góc nhìn của người cháu nhìn lại quá khứ; thể hiện lòng kính trọng và tình cảm sâu sắc dành cho bà.
Sự khác biệt: Bài Đò Lèn nói lên nỗi hối tiếc muộn màng của người cháu về những ngày thơ ấu đầy ngây thơ mà không hiểu được khó khăn mà bà trải qua, với giọng thơ đầy nước mắt và chua xót. Trong khi đó, Bếp lửa lại tôn vinh lòng biết ơn và những kỷ niệm đáng trân trọng về bà, đặc biệt là hình ảnh bếp lửa trong ký ức.

4. Bài soạn 'Đò Lèn' của Nguyễn Duy số 1 - Phiêu bồ và Kỳ diệu
I. Tác giả
- Tiểu sử: Nguyễn Duy Nhuệ, sinh năm 1948, là một nhà thơ chiến sĩ đã ghi dấu ấn từ Khe Sanh đến đường 9 Nam Lào, với nhiều tác phẩm nổi bật thể hiện tâm tư và cảm xúc của những năm tháng chiến tranh.
- Sự nghiệp văn học: Ông đã cho ra đời nhiều tác phẩm quý giá như Cát trắng (1973), Ánh trăng (1984), và Khoảng cách (1986), mang đậm dấu ấn cá nhân và bối cảnh lịch sử.
II. Tác phẩm
- Xuất xứ, hoàn cảnh sáng tác: Bài thơ Đò Lèn (1983) mang những sắc thái buồn vui của thời thơ ấu, phản ánh một giai đoạn đầy biến động và cảm xúc trong cuộc sống.
- Bố cục: Tác phẩm được chia thành hai phần rõ rệt: phần một gợi lên hình ảnh vất vả, tảo tần trong cuộc sống; phần hai là sự thức tỉnh muộn màng của tâm hồn.
- Giá trị nội dung: Tác phẩm khắc họa ký ức về thời thơ ấu, đồng thời thể hiện sự ân hận về một cuộc đời từng sống trong sự vô tâm và ảo tưởng.
- Giá trị nghệ thuật: Lối viết của tác giả hòa quyện giữa chất liệu dân gian và cổ điển, sử dụng hình ảnh giản dị nhưng đầy tính hóm hỉnh, tạo nên một không gian nghệ thuật độc đáo.
Câu 1 (Trang 149 sgk ngữ văn 12 tập 1):
Ký ức tuổi thơ hiện lên trong tâm trí nhà thơ một cách sống động, vừa hồn nhiên lại vừa đầy trăn trở, khắc khoải. Những ký ức này hiện ra trong sự tương phản mạnh mẽ, qua đó bộc lộ sự ân hận và day dứt của nhân vật về quá trình nhận thức của mình.
- Hình ảnh thuở nhỏ của tác giả thể hiện:
- Giai đoạn thơ ấu gắn liền với những khó khăn, thiếu thốn do ảnh hưởng của chiến tranh.
- Sự hồn nhiên, vô tư và nghịch ngợm với những hoạt động như thả cá bên cống Na, bắt chim sẻ hay trộm nhãn chùa Trần.
- Niềm say mê với thế giới kỳ ảo của tâm linh: từ những buổi lễ đền Cây Thị đến sự ngất ngây trước mùi hương trầm và điệu nhảy văn.
- Nét quen thuộc trong tác phẩm: Những kỉ niệm về tuổi thơ được khắc họa chân thực và cảm động.
- Nét mới lạ: Tác giả không ngần ngại bày tỏ những kỉ niệm về những điều không đẹp, thể hiện sự dũng cảm khi nhìn nhận thực tế từ nhiều khía cạnh khác nhau.
Câu 2 (trang 149 sgk ngữ văn 12 tập 1):
Diễn tả tình cảm sâu sắc mà tác giả dành cho người bà của mình:
- Hình ảnh bà với cuộc sống vất vả: mò cua bắt tép, gánh chè xanh trong những đêm lạnh, bán trứng gà ngay giữa những trận bom Mỹ, hay trong những năm mà củ dong riềng bị luộc sượng vì đói kém.
- Cảm xúc của tác giả khi hồi tưởng về bà ngoại:
- Tác giả thể hiện sự thấu hiểu về những nỗi nhọc nhằn cùng tình yêu thương vô bờ bến của bà, làm nổi bật lòng kính trọng và yêu quý.
- Cảm giác ân hận và xót xa khi nhận ra rằng khi mình biết thương quý bà thì mọi thứ đã quá muộn: "Khi tôi biết thương bà thì đã muộn, bà chỉ còn một nấm cỏ thôi".
Câu 3 (trang 149 sgk ngữ văn 12 tập 1):
Tình cảm thiêng liêng của Bằng Việt dành cho bà được thể hiện qua âm thanh tu hú tha thiết và hình ảnh bếp lửa ấm áp, cảm động. Trong khi đó, với Nguyễn Du, mối quan hệ giữa bà và cháu thể hiện rất trực tiếp, qua những ký ức dạt dào, chân thành và thẳng thắn. Nhà thơ bộc lộ tình cảm đối với bà thông qua những lời thơ lấp lánh nỗi tự trách, tự ăn năn về những thời gian đã qua.
5. Bài soạn 'Đò Lèn' của Nguyễn Duy số 2 - Huyền bí và Phong cách
Thông tin tổng quan về tác giả và tác phẩm Đò Lèn
I. Về tác giả Nguyễn Duy
- Nguyễn Duy, tên khai sinh là Nguyễn Duy Nhuệ, sinh năm 1948 tại xã Đông Vệ, tỉnh Thanh Hóa.
- Ông trải qua tuổi thơ không trọn vẹn khi mất mẹ từ sớm, và lớn lên dưới sự chăm sóc của bà ngoại.
- Năm 1966, ông gia nhập quân đội, và từ năm 1971 đến 1975, theo học tại Khoa Ngữ văn, Đại học Tổng hợp Hà Nội.
- Sau năm 1975, Nguyễn Duy làm việc tại Vũng Tàu cùng đơn vị, và từ 1976, ông chuyển tới TP.Hồ Chí Minh, đảm nhiệm vai trò biên tập viên cho báo Văn nghệ giải phóng, cũng như Trưởng đại diện của báo Văn nghệ ở khu vực phía Nam.
- Năm 2007, ông vinh dự nhận Giải thưởng Nhà nước về văn học nghệ thuật.
- Một số tác phẩm tiêu biểu của ông bao gồm: Cát trắng (1973), Ánh trăng (1984), Đãi cát tìm vàng (1987), Mẹ và em (1987), cùng nhiều tác phẩm khác.
II. Về tác phẩm Đò Lèn
- Hoàn cảnh sáng tác: Bài thơ Đò Lèn được sáng tác trong tập Ánh Trăng vào năm 1983, khi Nguyễn Duy trở về quê hương, tìm lại những kỷ niệm gắn liền với thời thơ ấu.
- Nội dung chính: Bài thơ phản ánh những ký ức về quê nội nghèo khó, nơi đã chịu nhiều tàn phá bởi bom đạn. Tác phẩm bộc lộ sự trân trọng cội nguồn, những giá trị bền vững và lòng biết ơn sâu sắc, dù có chút muộn màng.
- Phương thức biểu đạt: Tác phẩm được thể hiện qua lối viết biểu cảm, kết hợp giữa tự sự và miêu tả, mang đến những cảm xúc phong phú và sâu sắc.
- Ý nghĩa nhan đề: "Đò Lèn" tượng trưng cho quê ngoại, nơi lưu giữ những kỷ niệm đẹp đẽ và sâu sắc của tuổi thơ, phản ánh tình cảm gắn bó với người bà tần tảo trong ký ức của tác giả.
III. Gợi ý đọc hiểu
Bài 1: Bài thơ mô tả hình ảnh tuổi thơ của tác giả như thế nào?
Trả lời:
- Tuổi thơ được khắc họa đầy sống động với những kỷ niệm nghịch ngợm, hồn nhiên, nhưng cũng chạm tới nỗi đau của nghèo khó và ảnh hưởng của bom đạn trong thời kỳ chiến tranh.
Bài 2: Tình cảm của tác giả dành cho người bà được thể hiện ra sao?
Trả lời:
- Người bà hiện lên với hình ảnh vất vả, hy sinh, làm nổi bật tình cảm sâu sắc, đậm chất bi thương và xót xa của tác giả.
Bài 3: So sánh cách thể hiện tình cảm với người bà trong Đò Lèn và Bếp lửa của Bằng Việt.
Trả lời:
- Trong Đò Lèn: Tình cảm được thể hiện một cách trực tiếp, chân thành, với cảm xúc thổn thức và những kỷ niệm đáng nhớ về người bà.
- Trong Bếp lửa: Tình cảm được gián tiếp diễn đạt qua hình ảnh bếp lửa và những kỷ niệm thiêng liêng từ thời thơ ấu, tạo nên một không gian cảm xúc riêng biệt.

6. Bài soạn 'Đò Lèn' của Nguyễn Duy số 2 (Phiên bản mới)
I. Tác giả & tác phẩm
1. Tác giả
Nguyễn Duy, tên thật là Nguyễn Duy Nhuệ, được sinh ra vào năm 1948 tại Thanh Hóa. Ông nổi bật với phong cách thơ ca khỏa lấp giữa tính trữ tình và hiện thực cuộc sống, thể hiện một tiếng nói mạnh mẽ và sâu sắc trong những suy tư về con người và thời đại.
2. Tác phẩm
Bài thơ "Đò Lèn", sáng tác vào năm 1983, là một tác phẩm giàu cảm xúc, khắc họa những kí ức đẹp đẽ về quê hương và thời thơ ấu của tác giả khi ông trở về nơi mình đã gắn bó.
II. Hướng dẫn soạn bài
Câu 1 (trang 149 sgk Ngữ Văn 12 Tập 1):
* Trong bài thơ, hình ảnh cái tôi thời thơ ấu của tác giả được thể hiện qua:
- Hình ảnh một cậu bé Duy không lo âu, vui vẻ bơi lội trong không gian quê hương đầy kỷ niệm, kết nối với những khoảnh khắc ngọt ngào và hình ảnh người bà yêu thương.
- Những dấu ấn tuổi thơ:
+ Hương khói Trầm quyện lấy tâm hồn.
+ Mùi sắc trắng của hoa huệ thơm ngát.
+ Giai điệu của điệu hát văn và hình ảnh cô đồng.
- Cảm nhận về cuộc sống yên bình và gần gũi của quê hương.
=> Nền tảng kể chuyện sinh động, chi tiết tôn vinh vẻ đẹp trong sạch của tuổi thơ.
* Sự quen thuộc và đổi mới trong cách nhìn nhận của tác giả về chính mình trong quá khứ:
- Nét quen thuộc: Hình ảnh cậu bé Duy thời niên thiếu thân thuộc.
- Nét mới lạ: Tác giả nhìn lại quá khứ với góc độ của một người trưởng thành, hòa quyện với hình ảnh người bà yêu quý.
Câu 2 (trang 149 sgk Ngữ Văn 12 Tập 1):
Tình yêu thương sâu sắc của tác giả dành cho người bà được thể hiện qua những từ ngữ và hình ảnh tinh tế:
- Hình ảnh bà: Cảnh gánh chè xanh Ba Trại, mùa cua xúc tép, bôn ba trong công việc.
→ Khắc họa hình ảnh một người lao động chăm chỉ, tần tảo.
- Sự vô tư của cậu bé trước nỗi vất vả của bà:
+ “Đâu biết”: biểu hiện của sự ngây thơ, chưa hiểu được nỗi khổ tâm của bà.
+ “Trong suốt”: hiện lên vẻ hồn nhiên trong tâm hồn trẻ thơ.
+ “Một bên thực”: phản ánh đời sống vất vả của bà.
+ “Một bên hư”: bao hàm những tín ngưỡng tâm linh như tiên, phật.
→ Tình yêu cầu bằng lòng không nhận thức được nỗi nhọc nhằn của người bà.
- Tình thương trở lại từ tác giả khi đã trưởng thành, với những trải nghiệm từ cuộc sống người lính:
+ Làm nổi bật vẻ đẹp của nhận thức bản thân: “Dòng sông xưa vẫn bên lở bên bồi”.
→ Một nhận thức rõ ràng và nỗi xót xa: “khi tôi biết thương bà thì đã muộn, bà chỉ còn là một nấm cỏ thôi”.
=> Sự trưởng thành trong suy nghĩ của người cháu.
Câu 3 (trang 149 sgk Ngữ Văn 12 Tập 1):
Tình yêu và lòng thương mến của tác giả mang chiều sâu chiêm nghiệm về cuộc sống: tình yêu bà, tình yêu quê hương và một lối sống có trách nhiệm – sống với thời điểm hiện tại, trên nền tảng ý thức về quá khứ và tương lai.
Nét đặc sắc riêng:
Hình ảnh người bà không chỉ là một hình mẫu cần lao trong cuộc sống mà còn là biểu tượng của sự truyền cảm hứng, gần gũi với những hoạt động bình dị như “mò cua xúc tép”...

