1. Tác phẩm 'Đò Lèn' của Nguyễn Duy số 4
Khám phá tổng quan về tác phẩm
Tác giả
Nguyễn Duy: Sinh năm 1948, quê quán tại Thanh Hóa.
Phong cách thơ:
Thơ của Nguyễn Duy được nhận diện với sự hòa quyện giữa cảm xúc trữ tình và các vấn đề xã hội một cách tinh tế.
Một số tác phẩm tiêu biểu: Cát trắng (1973), Ánh trăng (1984), Mẹ và em (1987), Bụi (1997)
Tác phẩm:
Hoàn cảnh sáng tác: Đò Lèn được sáng tác vào năm 1983, là những kỷ niệm mà tác giả trải nghiệm khi trở về quê hương, khơi gợi lại những ký ức tuổi thơ. Tác phẩm nằm trong tập 'Ánh trăng'.
Cấu trúc: tác phẩm được chia thành hai phần rõ rệt.
Phần 1 (năm khổ thơ đầu): hồi tưởng về hình ảnh người bà tần tảo, lam lũ bên cạnh sự thờ ơ của người cháu.
Phần 2 (khổ cuối): thể hiện sự thức tỉnh của người cháu trước quy luật nghiệt ngã của cuộc sống, mang lại cảm giác xót xa và nuối tiếc.
Câu 1: Cách thể hiện cái tôi của tác giả trong thời thơ ấu được diễn đạt như thế nào? Những nét quen thuộc và mới mẻ trong cái nhìn về quá khứ là gì?
Trả lời:
Thời niên thiếu của tác giả, dù trải qua những khó khăn và nghèo đói do chiến tranh mang lại, vẫn chứa đựng vẻ đẹp, sự tinh nghịch và hồn nhiên trong tâm hồn trẻ thơ.
Khổ thơ đầu tiên: Gợi nhớ lại những phút giây vui vẻ và những trò chơi hồn nhiên của trẻ em. Đặc biệt, đó là niềm đam mê và giấc mơ về thế giới huyền ảo của các vị thần và tiên nữ.
Những khổ thơ tiếp theo khắc họa hình ảnh người bà trong hoàn cảnh cuộc sống khắc nghiệt với đủ điều gian truân. Cuộc sống nghèo khổ đã khiến bà phải 'mò cua xúc tép', 'gánh chè xanh' nặng nề trên vai để mưu sinh; bà ăn 'củ dong riềng luộc sượng' để chống chọi với cơn đói; trong biến động của chiến tranh, nhà bà cũng bị bom Mỹ tàn phá, buộc bà phải 'bán trứng ở ga Lèn'.
Nguyễn Duy không chỉ khắc họa thành công những kỷ niệm tươi đẹp, mà còn miêu tả chân thực cả những điều cay đắng, như là việc ông “Ăn trộm nhãn chùa Trần”. Điều này khiến độc giả dễ dàng liên tưởng đến những phút giây tinh nghịch, vui tươi một thời đã qua.
Câu 2: Tình cảm sâu sắc của tác giả dành cho bà được thể hiện như thế nào?
Trả lời:
Hình ảnh người bà hiện lên thật sống động: từ việc mò cua xúc tép, gánh chè xanh trong những đêm lạnh, đến việc bán trứng ở ga Lèn giữa bom đạn Mỹ, hay những bữa ăn tạm bợ với củ dong riềng luộc sượng...
Bà là người đã hy sinh cả đời để mang đến cho cháu những bữa cơm đơn giản, trong những thời điểm khốc liệt của chiến tranh, bà vẫn chắt chiu từng miếng dong riềng để lo cho cháu. Một tình thương vô bờ mà Nguyễn Duy không thể nào diễn tả hết được.
Tình yêu thương, sự kính trọng và lòng biết ơn mà nhà thơ dành cho bà được thể hiện rõ nét. Sự ân hận và nỗi xót xa, muộn mằn hằn lên trong câu thơ: “Khi tôi biết thương bà thì đã muộn/ Bà chỉ còn một nấm cỏ thôi”. Câu thơ này vang lên như tiếng khóc nức nở của một đứa cháu khó khăn khi đã rời xa quê hương, quay về từ cuộc chiến đấu nhưng người bà đã ra đi, tạo nên nỗi trăn trở và đồng cảm sâu sắc trong lòng độc giả.
Câu 3: Cách thể hiện tình cảm với bà của tác giả có điểm gì nổi bật? So sánh các hình ảnh trong tác phẩm của Bằng Việt (Bếp lửa) và Nguyễn Duy (Đò Lèn) nói về cùng một chủ đề.
Trả lời:
Trong Bếp lửa, nhà thơ Bằng Việt đã khắc họa những kỷ niệm thiêng liêng về tình cảm giữa bà và cháu khá trọn vẹn. Tình cảm này được thể hiện qua tiếng chim tu hú đầy cảm xúc và hình ảnh bếp lửa ấm áp.
Trong khi đó, Nguyễn Duy khéo léo khéo léo sử dụng các kỹ thuật nghệ thuật như phép đối chiếu và so sánh để xây dựng những vần thơ giàu ý nghĩa.
Ông tạo nên sự tương phản giữa sự hồn nhiên của người cháu với cuộc sống khó nhọc, vất vả của người bà. Bức tranh tương phản giữa cuộc sống cơ cực với tình yêu vô bờ bến của bà dành cho cháu cũng rất nổi bật. Hơn nữa, ông so sánh giữa cái hư và cái thực, hình tượng bà với các vị thần thánh.
Mặt khác, giọng điệu trong thơ ông chân thành và thẳng thắn, gợi nhắc đến những cảm giác ngậm ngùi, đau xót và những suy tư đầy sắc thái về cuộc sống con người.

2. Bài soạn 'Đò Lèn' của Nguyễn Duy số 5
A. KIẾN THỨC TRỌNG TÂM
1. Tác giả:
Nguyễn Duy là một trong những nhà thơ nổi bật, góp phần quan trọng vào sự đổi mới thể loại thơ truyền thống. Với lối viết tinh tế và sâu sắc, thơ của ông mang đến những trải nghiệm phong phú, thể hiện tấm lòng và suy tư của con người, tạo sức ảnh hưởng lâu bền trong lòng độc giả. Ông đã được vinh danh với Giải thưởng Nhà nước về Văn học Nghệ thuật vào năm 2007. Thơ của Nguyễn Duy không chỉ khám phá vẻ đẹp giản dị của cuộc sống xung quanh mà còn tìm ra những giá trị quý báu trong thế giới thân thuộc qua những cảm xúc chân thành và những suy ngẫm của cuộc đời, hòa quyện giữa nét hiện đại và hơi thở cổ điển của văn hóa phương Đông.
2. Bài thơ Đò Lèn:
Sáng tác vào tháng 9 năm 1983, "Đò Lèn" không chỉ là một tác phẩm thơ mà còn là một sự trở về với quê ngoại của tác giả. Bài thơ được chia thành hai phần rõ rệt. Năm khổ thơ đầu tiên là những ký ức về cuộc sống gian truân của bà - một người phụ nữ tần tảo và tình cảm vô tư, trong khi khổ cuối thể hiện sự tỉnh thức trước những quy luật khắc nghiệt của cuộc sống, để lại nỗi niềm xót xa trong lòng của người cháu.
B. BÀI TẬP VÀ HƯỚNG DẪN GIẢI
Câu 1 (Trang 149 SGK) Cái tôi của tác giả thời thơ ấu hiện lên như thế nào trong bài thơ? Nét quen thuộc và mới mẻ của cái nhìn về bản thân trong quá khứ?
Bài làm:
Qua những dòng hồi tưởng về tuổi thơ, Nguyễn Duy không chỉ khắc họa những kỷ niệm tươi đẹp mà còn phản ánh những thách thức, gian khổ mà ông cùng những đứa trẻ cùng thế hệ đã trải qua. Ngay cả trong những thời khắc khó khăn nhất, tình cảm hồn nhiên và tinh nghịch của tuổi thơ vẫn hiện rõ. Những khoảnh khắc về trò chơi, giấc mơ và cả những sai lầm của một đứa trẻ đã tạo nên một bức tranh sống động về giai đoạn hồn nhiên, tự tại ấy.
Câu 2 (Trang 149 SGK) Tình cảm của tác giả với bà mình được thể hiện ra sao trong bài thơ?
Bài làm:
Hình ảnh người bà trong tác phẩm được thể hiện dưới ánh sáng của tình yêu thương và lòng biết ơn, khắc họa một người mẹ thứ hai dành cả cuộc đời để chăm sóc và nuôi dưỡng đứa cháu mồ côi. Tình cảm ấy hiện hữu qua những chi tiết giản dị như mò cua, xúc tép hay gánh chè xanh, bán trứng ga Lèn trong những ngày đói kém. Nguyễn Duy không chỉ nhấn mạnh những tình cảm bình dị mà còn bày tỏ sự tiếc nuối, xót xa khi nhận ra tình yêu của bà khi đã quá muộn màng.
Câu 3 (Trang 149 SGK) Cách tác giả diễn đạt tình thương của mình đối với người bà có điểm đặc biệt nào? So sánh cách sử dụng hình ảnh giữa Nguyễn Duy và Bằng Việt trong các tác phẩm về cùng một đề tài.
Bài làm:
Nguyễn Duy đã khéo léo vận dụng các kỹ thuật nghệ thuật như phép đối chiếu và so sánh để tạo ra những hình ảnh sống động và đầy ấn tượng. Sự đối lập giữa thế giới vô tư của đứa trẻ và cuộc sống vất vả của người bà được làm nổi bật qua những so sánh sắc nét và đối chiếu rõ ràng. Ông khai thác những chi tiết giản dị nhưng sâu sắc, từ đó tạo dựng một bức tranh tình yêu bà cháu chân thực và sâu sắc hơn bao giờ hết.

3. Bài viết 'Đò Lèn' của Nguyễn Duy số 6
Câu 1: Trang 149SGK Ngữ Văn 12 - Tập 1
Hình ảnh cái tôi thời thơ ấu của tác giả đã được khắc họa một cách sinh động và tinh tế, phản ánh một cậu bé ngây thơ, hồn nhiên và tràn đầy sức sống. Từ những trò chơi đầy trẻ thơ như bắt chim, trộm nhãn, hay câu cá cho đến việc đi chợ cùng bà, tất cả đều thể hiện sự ham thích khám phá thế giới xung quanh.
Tác giả cũng mang đến một bức tranh thần bí khi mô tả những trải nghiệm ở đền Cây Thị hay đền Sòng, nơi mà vị thần và văn hóa hòa quyện trong mùi hương huệ trắng và khói trầm. Góc nhìn của tác giả về bản thân trong quá khứ có sự kết hợp giữa quen thuộc và mới lạ:
- **Nét quen thuộc**: Là sự trân trọng những kỷ niệm đẹp của tuổi thơ, tình yêu quê hương, và nỗi nhớ về người bà kính yêu.
- **Nét mới lạ**: Là sự tự phản ánh, nhận thức về sự vô tâm của bản thân khi chưa từng quan tâm đến bà trong những khoảnh khắc quý giá bên nhau.
Câu 2: Trang 149SGK Ngữ Văn 12 - Tập 1
Tình cảm của tác giả dành cho người bà hiện lên một cách sâu sắc qua nhiều hình ảnh và cảm xúc. Hình ảnh người bà với dáng vẻ quý phái và nghị lực mạnh mẽ gây ấn tượng mạnh: Bà đã phải đối mặt với muôn vàn gian nan trong cuộc sống, từ việc mò cua, xúc tép cho đến việc bán trứng giữa chiến tranh khốc liệt. Những hình ảnh như bà đeo gánh chè xanh vượt Ba Trại hay đứng thập thò trong đêm lạnh lẽo đã ghi lại một bản sắc đáng kính của người phụ nữ yêu thương, đảm đang.
Đồng thời, mối liên hệ giữa người cháu và bà cũng được khắc họa rõ nét: những khoảnh khắc cùng bà đi chợ Bình Lâm, những truyền thuyết thần thánh mà bà kể đã làm nổi bật sự gắn bó thân thiết.
Cảm giác hối hận của người cháu khi nhận ra sự vất vả của bà khi mình đã từng thờ ơ, chỉ khi quá muộn mới nhận ra tình yêu thương vô bờ bến từ bà. Sự yêu quý và tôn trọng dành cho người bà, cùng nỗi tiếc nuối về thời gian đã qua, tạo nên bức tranh tình cảm thật sâu sắc và cảm động.
Câu 3: Trang 149SGK Ngữ Văn 12 - Tập 1
Cách diễn đạt tình yêu thương của tác giả đối với bà nổi bật bởi sự chân thành và sự nhận thức sâu sắc về những giá trị của cuộc sống. Ông đã đem đến cho độc giả những cảm xúc tinh tế, không chỉ là sự yêu thương mà còn là những bài học cuộc sống quý giá mà ai cũng cần ghi nhớ.
Khi so sánh hai tác giả viết về đề tài này, Bằng Việt (trong "Bếp lửa") và Nguyễn Duy (trong "Đò Lèn"), ta thấy cả hai đều thể hiện những kỷ niệm đẹp về thời thơ ấu và hình ảnh bà. Cả hai tác phẩm đều được kể từ góc nhìn của người cháu, thể hiện sự kính trọng và tình yêu thương sâu sắc dành cho bà.
Tuy nhiên, sự khác biệt trong giọng điệu thể hiện rõ: "Đò Lèn" là bài thơ chứa đựng nỗi hối hận muộn màng và giọng điệu chua xót về những ngày thơ ấu trong sự vô tư, trong khi đó "Bếp lửa" lại nhấn mạnh lòng biết ơn và sự nhớ mãi về những kỷ niệm đẹp cùng hình ảnh bếp lửa gắn liền với người bà yêu quý.

4. Bài soạn 'Đò Lèn' của Nguyễn Duy số 1 - Phiêu bồ và Kỳ diệu
I. Tác giả
1. Tiểu sử - Nguyễn Duy Nhuệ, sinh năm 1948, là một nhà thơ chiến sĩ gắn liền với những chiến trường khốc liệt từ Khe Sanh cho đến đường 9 Nam Lào.2. Sự nghiệp văn học: Ông đã ghi dấu ấn với các tác phẩm nổi bật như Cát trắng (1973), Ánh trăng (1984), và Khoảng cách (1986),...
II. Tác phẩm
1. Xuất xứ, hoàn cảnh sáng tác: Bài thơ Đò Lèn (1983) thể hiện sự đan xen giữa nỗi buồn và niềm vui trong ký ức thời thơ ấu.
2. Bố cục: Phần đầu gợi lên hình ảnh cần cù, lam lũ; phần tiếp theo mang lại sự giác ngộ muộn màng.
3. Giá trị nội dung: Tác phẩm mang đến ký ức sâu sắc về thời thơ ấu, đồng thời thể hiện sự ân hận vì đã sống trong ảo tưởng vô tâm.
4. Giá trị nghệ thuật: Tác phẩm hòa quyện giữa các yếu tố dân gian và cổ điển, với hình ảnh giản dị nhưng đầy sự hóm hỉnh.
Câu 1 (Trang 149 sgk Ngữ văn 12 tập 1):
Những ký ức trong tuổi thơ sống dậy trong tâm trí của nhà thơ, vừa sinh động lại vừa hồn nhiên nhưng cũng đầy suy tư và day dứt.
+ Những ký ức đó hiện lên đầy sự tương phản, thể hiện nỗi ân hận và sự day dứt của nhân vật khi nhận thức lại quá khứ.
- Hình ảnh thuở nhỏ của tác giả:
+ Tuổi thơ của tác giả chịu đựng cảnh nghèo khó và cơ cực từ chiến tranh.
+ Sự hồn nhiên, vô tư, nghịch ngợm được thể hiện qua những hoạt động như: ra cống Na câu cá, bắt chim sẻ, hay ăn trộm nhãn chùa Trần.
+ Niềm say mê với thế giới huyền ảo của thánh thần: cảm nhận hơi thở của đền Cây Thị, tham dự lễ đền Sòng, ngất ngây với mùi hương trầm, hoa huệ, và những điệu hát văn…
- Những ký ức đáng trân trọng: kỷ niệm về tuổi thơ trở nên chân thực và cảm động.
- Điểm mới: Tác giả không ngần ngại bộc lộ những kỷ niệm không đẹp, cho thấy sự dũng cảm khi nhìn nhận thực tại từ nhiều góc độ khác nhau.
Câu 2 (trang 149 sgk Ngữ văn 12 tập 1):
Tình cảm sâu sắc của tác giả dành cho bà:
- Hình ảnh bà tảo tần: bắt cua, xúc tép, gánh chè xanh vào những đêm lạnh, bán trứng gà trong những ngày bom Mỹ ném xuống, với nỗi đói nghèo từ củ dong riềng luộc sượng.
- Cảm xúc của tác giả khi nghĩ về bà ngoại:
+ Thấu hiểu những nỗi lao nhọc và tình yêu thương vô bờ bến của bà, thể hiện lòng kính trọng và yêu thương sâu sắc dành cho bà.
+ Nỗi ân hận và xót xa khi nhận ra rằng thời gian đã trôi qua, khi tình cảm được bày tỏ thì đã quá muộn:
Khi biết thương bà, chỉ còn một nấm cỏ thôi.
Câu 3 (trang 149 sgk Ngữ văn 12 tập 1):
- Tình cảm thiêng liêng của Bằng Việt được thể hiện qua hình ảnh bà:
+ Bằng việc tái hiện âm thanh của tiếng tu hú, hình ảnh bếp lửa thiêng liêng, cảm động, cho thấy một góc nhìn chân thật về tình cảm gia đình.
- Đối với Nguyễn Du, mối quan hệ giữa bà và cháu được tái hiện một cách trực tiếp, với những ký ức tràn đầy cảm xúc và chân thành.
- Nhà thơ diễn tả tình cảm của mình dành cho bà bằng những câu thơ tự trách, cùng với cảm giác ăn năn khi nhớ lại những năm tháng trẻ dại đã qua.

5. Bài soạn 'Đò Lèn' của Nguyễn Duy số 2 - Huyền bí và Phong cách
Tổng quan về tác giả và tác phẩm Đò Lèn
I. Tác giả Nguyễn Duy
- Nguyễn Duy, tên thật là Nguyễn Duy Nhuệ, sinh năm 1948 tại xã Đông Vệ, tỉnh Thanh Hóa.
- Ông thiếu thốn tình cảm gia đình từ nhỏ khi mất mẹ sớm và lớn lên bên bà ngoại.
- Năm 1966, ông gia nhập quân đội, và từ năm 1971 đến năm 1975, theo học tại Khoa Ngữ văn, Đại học Tổng hợp Hà Nội.
- Sau năm 1975, ông quản lý Vũng Tàu cùng đơn vị, và vào năm 1976, ông chuyển đến làm việc tại TP.HCM với vai trò biên tập viên cho báo Văn nghệ giải phóng và trưởng đại diện báo Văn nghệ tại miền Nam.
- Năm 2007, ông vinh dự nhận Giải thưởng Nhà nước về văn học nghệ thuật.
- Một số tác phẩm nổi bật của ông bao gồm: Cát trắng (1973), Ánh trăng (1984), Đãi cát tìm vàng (1987), Mẹ và em (1987),...
II. Tác phẩm Đò Lèn
- Hoàn cảnh sáng tác: Bài thơ Đò Lèn nằm trong tập thơ Ánh Trăng, được viết vào năm 1983, khi Nguyễn Duy trở về quê hương để ghi lại những ký ức thời thơ ấu.
- Nội dung chính: Bài thơ mang đến những ký ức về quê ngoại với cuộc sống nghèo khó, bị tàn phá bởi chiến tranh, thể hiện lòng trân trọng cội nguồn, giá trị bền vững và nỗi biết ơn muộn màng.
- Phương thức biểu đạt: Bài thơ sử dụng lối viết biểu cảm, kết hợp giữa tự sự và miêu tả, mang đến cảm xúc sâu sắc cho người đọc.
- Ý nghĩa của nhan đề: Đò Lèn không chỉ là tên gọi quê ngoại, mà còn gợi nhớ về những kỷ niệm tươi đẹp và tình cảm ấm áp dành cho người bà tần tảo trong cuộc sống.
III. Gợi ý đọc hiểu
Bài 1: Hình ảnh tuổi thơ của tác giả trong bài thơ được trình bày như thế nào?
Trả lời:
- Tuổi thơ được miêu tả với những khoảnh khắc hồn nhiên, vui vẻ nhưng cũng mang nỗi đau mất mát do nghèo khó và bom đạn chiến tranh.
Bài 2: Tình cảm của tác giả dành cho người bà được thể hiện ra sao?
Trả lời:
- Hình ảnh người bà hiện lên thật vất vả và hy sinh, thể hiện tình cảm sâu sắc, đầy xót xa của tác giả dành cho bà.
Bài 3: So sánh cách thể hiện tình cảm với người bà trong Đò Lèn và Bếp lửa của Bằng Việt.
Trả lời:
- Đò Lèn: Tình cảm được bộc lộ một cách chân thành và đầy xúc động thông qua những ký ức tươi đẹp về người bà.
- Bếp lửa: Tình cảm được gửi gắm qua hình ảnh bếp lửa, mang lại những ký ức thiêng liêng và ấm áp về gia đình.

6. Bài soạn 'Đò Lèn' của Nguyễn Duy số 2 (Phiên bản mới)
I. Tác giả & tác phẩm
1. Tác giả
Nguyễn Duy, tên thật là Nguyễn Duy Nhuệ, đã cất tiếng chào đời vào năm 1948 tại Thanh Hóa. Với phong cách thơ điển hình, ông khéo léo hòa quyện giữa những sắc thái trữ tình và thực tại xã hội, tạo nên những tác phẩm vừa sâu sắc vừa đậm chất khẳng khái.
2. Tác phẩm
“Đò Lèn” được sáng tác vào năm 1983, như một bản nhạc đầy cảm xúc hồi tưởng về tuổi thơ của tác giả, khi ông trở về quê nhà.
II. Hướng dẫn soạn bài
Câu 1 (trang 149 sgk Ngữ Văn 12 Tập 1):
* Trong bài thơ, cảm xúc của cái tôi thơ ấu của tác giả được thể hiện qua:
- Hình ảnh cậu bé Duy sống vui vẻ giữa làng quê, gắn liền với những kỷ niệm ngọt ngào và hình ảnh của bà ngoại.
- Những ấn tượng sâu sắc về tuổi thơ:
+ Hương khói trầm.
+ Mùi hoa huệ trắng ngát.
+ Điệu hát văn và hình ảnh bóng dáng cô đồng.
- Bức tranh về cuộc sống ấm áp và gần gũi của làng quê.
=> Lối kể chân thực, cụ thể đã thể hiện một cách sinh động vẻ đẹp của tuổi thơ.
* Sự quen thuộc và mới lạ trong cái nhìn của tác giả về chính mình trong quá khứ:
- Sự quen thuộc: Hình ảnh cậu bé Duy trong những năm tháng ấu thơ.
- Sự mới mẻ: Tác giả nhìn lại ký ức thời thơ ấu từ góc độ của người trưởng thành, gắn liền với hình ảnh bà ngoại.
Câu 2 (trang 149 sgk Ngữ Văn 12 Tập 1):
Tình cảm sâu sắc của tác giả đối với bà được thể hiện qua ngôn ngữ và hình ảnh cụ thể:
- Hình ảnh về người bà: Những mùa cua xúc tép, gánh chè xanh tại Ba Trại, hình ảnh bà buôn bán tất bật.
→ Một hiện thực lam lũ, tần tảo và đầy gian truân.
- Sự hồn nhiên của cậu bé khi chưa nhận thức được gánh nặng mà bà phải chịu:
+ “Đâu biết”: thể hiện tính vô tư, chưa hiểu được nỗi nhọc nhằn của bà.
+ “Trong suốt”: tâm hồn ngây thơ của tuổi nhỏ.
+ “Một bên thực”: hình ảnh bà cùng cuộc sống vất vả.
+ “Một bên hư”: là những hình bóng của tiên, phật, thánh thần.
→ Sự vô tư khiến cậu bé không nhận ra nỗi buồn chồng chất nơi người bà.
- Tình cảm của tác giả khi đã trưởng thành và trải qua nhiều khó khăn:
+ Nhận thức của người trưởng thành. Cuộc sống như chưa từng đổi thay: “Dòng sông xưa vẫn bên lở bên bồi”.
→ Nỗi xúc động và tiếc nuối khi tác giả nhận ra “khi tôi biết thương bà thì đã muộn, bà chỉ còn là một nấm cỏ thôi”.
=> Sự trưởng thành của người cháu trong việc nhận diện tình yêu thương.
Câu 3 (trang 149 sgk Ngữ Văn 12 Tập 1):
Tình yêu thương sâu sắc của tác giả không chỉ gói gọn trong tình cảm dành cho bà mà còn thể hiện qua chiêm nghiệm về cuộc sống: tình yêu quê hương, tinh thần sống trách nhiệm – sống trong hiện tại nhưng mang theo ý thức về quá khứ và tương lai.
Nét riêng:
Người bà chịu thương chịu khó, giản dị nhưng đầy yêu thương. Hình ảnh bà trong tác phẩm “Đò Lèn” của Nguyễn Duy hiện lên thật gần gũi qua những hình ảnh đời thường như “mò cua xúc tép”...

