1. Tương tác thuốc với Nabilone
Tương tác với các thuốc khác:
Các chất ức chế hoặc cảm ứng isoenzyme CYP có thể ảnh hưởng đến chuyển hóa của nabilone. Tuy nhiên, do nồng độ nabilone trong máu rất thấp khi sử dụng lâm sàng, tương tác dược động học thường ít xảy ra.
Nabilone có thể cạnh tranh liên kết protein với các thuốc khác, do đó cần theo dõi và điều chỉnh liều khi cần thiết.
Các thuốc ức chế thần kinh trung ương (như kháng histamine, thuốc an thần/gây ngủ, buspirone, lithium, thuốc giãn cơ), thuốc chủ vận opioid, rượu sẽ làm tăng tác dụng gây buồn ngủ và suy nhược thần kinh trung ương của nabilone.
Việc dùng đồng thời nabilone với thuốc kháng cholinergic (kháng histamine, atropine, scopolamine) hoặc thuốc chống trầm cảm ba vòng (amitriptyline, amoxapine, desipramine) có thể gây tăng nhịp tim, buồn ngủ và tăng huyết áp.
Nabilone cũng làm giảm độ thanh thải của antipyrin.


2. Những lưu ý khi dùng Nabilone
Lưu ý chung
- Tác dụng của Nabilone có thể kéo dài không cố định và khó dự đoán sau khi dùng. Các phản ứng tâm thần có thể tồn tại từ 48 đến 72 giờ kể cả khi ngưng thuốc.
- Sản phẩm ảnh hưởng lên thần kinh trung ương với các biểu hiện như chóng mặt, buồn ngủ, hưng phấn, mất thăng bằng, lo âu, rối loạn tâm thần và ảo giác. Cần thận trọng khi dùng cho bệnh nhân có tiền sử hoặc đang mắc các rối loạn tâm thần.
- Người cao tuổi thường nhạy cảm với các tác dụng phụ như chóng mặt, choáng váng và thay đổi tâm trạng, do đó cần sử dụng cẩn trọng.
- Thận trọng khi dùng đồng thời với thuốc an thần, thuốc ngủ hoặc các sản phẩm thần kinh khác vì có thể làm tăng tác dụng ức chế thần kinh trung ương.
- Ngưng thuốc đột ngột có thể gây hội chứng cai với các triệu chứng khó chịu, mất ngủ, đổ mồ hôi, tiêu chảy, đặc biệt khi dùng lâu dài hoặc liều cao. Việc giảm liều dần giúp hạn chế tình trạng này.
- Nabilone có khả năng gây nghiện, nên cần chú ý với bệnh nhân có tiền sử lạm dụng chất kích thích, bao gồm rượu và cần sa. Cần theo dõi chặt chẽ dấu hiệu nghiện.
- Có thể gây nhịp tim nhanh và hạ huyết áp tư thế, nên thận trọng với người cao tuổi, bệnh nhân tăng huyết áp hoặc có bệnh tim mạch.
- Phản ứng với Nabilone ở từng cá thể khác nhau, cần giám sát kỹ trong quá trình dùng thuốc, đặc biệt khi bắt đầu hoặc điều chỉnh liều.
- Độ an toàn và hiệu quả của Nabilone chưa được xác định ở trẻ dưới 18 tuổi, do đó cần thận trọng khi dùng cho nhóm này vì ảnh hưởng đến hệ thần kinh trung ương.
Lưu ý đối với phụ nữ mang thai
- Chưa có nghiên cứu đầy đủ về sự an toàn khi dùng Nabilone trong thai kỳ. Cần cân nhắc kỹ giữa lợi ích và nguy cơ. AHFS phân loại Nabilone nhóm C cho phụ nữ mang thai.
Lưu ý đối với phụ nữ cho con bú
- Chưa có dữ liệu rõ ràng về việc Nabilone bài tiết qua sữa mẹ, nhưng một số cannabinoid khác có thể qua sữa, nên không khuyến khích dùng thuốc cho phụ nữ cho con bú.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Nabilone ảnh hưởng thần kinh trung ương gây chóng mặt, buồn ngủ, mất phương hướng và ảo giác. Người dùng không nên lái xe, vận hành máy móc hay thực hiện các công việc nguy hiểm.


3. Quá liều và quên liều Nabilone
Quá liều, quên liều và cách xử lý
- Nếu quên uống một liều, hãy dùng ngay khi nhớ ra. Nếu gần đến liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và uống tiếp theo đúng lịch, không được uống gấp đôi liều.
- Triệu chứng quá liều có thể ảnh hưởng hệ thần kinh trung ương, gây loạn thần (ảo giác, lo âu, suy hô hấp, hôn mê) và tim mạch (nhịp tim nhanh, hạ huyết áp).
- Khi xuất hiện các triệu chứng tâm thần, cần giữ bệnh nhân trong môi trường yên tĩnh, thực hiện các biện pháp hỗ trợ như trấn an tinh thần. Những thay đổi về trạng thái tâm thần có thể cải thiện trong 72 giờ mà không cần can thiệp y tế.
- Trong trường hợp loạn thần, bệnh nhân cần được điều trị bảo tồn. Với các biểu hiện loạn thần nhẹ và lo âu, có thể dùng lời nói và trấn an. Nếu nặng hơn, có thể sử dụng thuốc chống loạn thần nhưng phải giám sát kỹ.
- Bảo vệ đường thở, hỗ trợ thông khí và truyền dịch khi cần thiết. Giảm hấp thu thuốc bằng than hoạt, gây nôn hoặc rửa dạ dày nếu phù hợp.
- Điều trị suy hô hấp và hôn mê dựa trên triệu chứng và hỗ trợ. Trường hợp hạ huyết áp, cần truyền dịch, dùng thuốc co mạch hoặc vận mạch phù hợp.


4. Liều lượng và cách sử dụng Nabilone
Liều dùng & cách sử dụng
Người lớn
- Liều khuyến cáo: 1 đến 2 mg uống 2 lần mỗi ngày. Bắt đầu với liều thấp (1 mg x 2 lần/ngày), sau đó có thể tăng lên tối đa 2 mg x 3 lần/ngày để giảm thiểu tác dụng phụ.
Trong ngày hóa trị, nên dùng Nabilone từ 1 đến 3 giờ trước khi bắt đầu liệu trình. Uống 1 hoặc 2 mg vào đêm trước khi hóa trị cũng có thể hỗ trợ hiệu quả.
- Trong quá trình điều trị hóa trị, có thể dùng sản phẩm 2 đến 3 lần mỗi ngày và tiếp tục trong 48 giờ sau liều cuối nếu cần.
Trẻ em
- Trẻ từ 3 tuổi trở lên và thanh thiếu niên: dữ liệu hạn chế, hiệu quả có thể khác biệt.
- Trẻ dưới 18kg: 0,5 mg uống 2 lần/ngày.
- Trẻ từ 18 đến 30 kg: 1 mg uống 2 lần/ngày.
- Trẻ trên 30 kg: 1 mg uống 3 lần/ngày.
Nhóm đặc biệt
Suy gan
- Chưa có hướng dẫn liều dùng cụ thể cho người suy gan.
Suy thận
- Chưa có khuyến cáo liều lượng cụ thể cho người suy thận.
Người cao tuổi
- Nên bắt đầu với liều thấp hơn so với người trưởng thành khỏe mạnh.
- Những người có bệnh lý nền như suy gan, suy thận hoặc cao tuổi cần được bác sĩ tư vấn kỹ trước khi sử dụng.
Nếu người bệnh dùng quá liều Nabilone và xuất hiện các dấu hiệu như khó thở, ngất xỉu, cần nhanh chóng đưa đến cơ sở y tế để được xử lý kịp thời, tránh nguy hiểm đến tính mạng.


5. Cơ chế hoạt động của Nabilone
Nabilone là một cannabinoid tổng hợp, tác động phức tạp lên hệ thần kinh trung ương. Sản phẩm chống nôn bằng cách tương tác với hệ thống thụ thể cannabinoid, đặc biệt là thụ thể cannabinoid 1 (CB1) trong hệ thần kinh trung ương và ngoại vi. Ngoài ra, Nabilone còn gắn kết với thụ thể cannabinoid 2 (CB2) tại lá lách và các mô ngoại vi khác, góp phần ức chế miễn dịch. Giống như các cannabinoid khác, Nabilone có thể có tác dụng giảm đau, chống co thắt và giãn cơ, tuy nhiên cần thêm nghiên cứu để xác nhận các hiệu quả này.
Nabilone khi uống vào cơ thể được hấp thu hoàn toàn, đạt nồng độ tối đa trong huyết tương sau khoảng 2 giờ. Thể tích phân bố của thuốc vào khoảng 12,5 l/kg. Sản phẩm được chuyển hóa qua nhiều isoenzyme CYP thành các chất chuyển hóa khác nhau. Khoảng 60% Nabilone và các chất chuyển hóa được bài tiết qua phân, còn lại khoảng 24% thải trừ qua nước tiểu.
Thời gian bán thải của các chất phóng xạ gắn với Nabilone trong huyết tương được xác định hoặc chưa xác định là khoảng 35 giờ.


6. Chỉ định sử dụng Nabilone
Sản phẩm được chỉ định điều trị các trường hợp buồn nôn và nôn do hóa trị ung thư ở những bệnh nhân không đáp ứng đầy đủ với các phương pháp chống nôn thông thường. Tuy nhiên, Nabilone không được dùng cho người có tiền sử dị ứng với thành phần thuốc hoặc các cannabinoid.
Nabilone dành cho người lớn với liều khởi đầu thường là 1 mg hoặc 2 mg, uống ngày hai lần. Người bệnh thường được khuyến cáo bắt đầu với liều 1 mg hai lần mỗi ngày, sau đó có thể tăng lên tối đa 2 mg ba lần mỗi ngày để hạn chế tác dụng phụ khi dùng liều cao. Trong ngày hóa trị, nên dùng Nabilone từ 1 đến 3 giờ trước khi bắt đầu liệu trình hóa chất. Liều 1 hoặc 2 mg vào đêm trước ngày hóa trị cũng giúp tăng hiệu quả. Thuốc có thể dùng 2 đến 3 lần mỗi ngày trong suốt quá trình hóa trị và tiếp tục trong 48 giờ sau liều cuối cùng nếu cần thiết.


7. Những tác dụng phụ không mong muốn khi sử dụng Nabilone
Khi dùng Nabilone có thể xuất hiện các tác dụng phụ không mong muốn:
- Các tác dụng thường gặp bao gồm: buồn ngủ, khô miệng, hưng phấn, mất thăng bằng, khó chịu, rối loạn giấc ngủ, trầm cảm, rối loạn thị giác, suy nhược, thay đổi khẩu vị (chán ăn hoặc thèm ăn quá mức)...
- Tác dụng ít gặp hơn gồm: ngất, đột quỵ, co giật, rối loạn trương lực cơ, rối loạn thần kinh, rối loạn ngôn ngữ, chóng mặt, rối loạn phối hợp vận động... Khi xảy ra các triệu chứng này cần đưa bệnh nhân đến bác sĩ ngay để xử trí kịp thời.
Lưu ý khi sử dụng Nabilone
Nabilone có thể gây tác dụng kéo dài và khó lường trước sau khi dùng. Các phản ứng tâm thần có thể tồn tại từ 48 đến 72 giờ. Thuốc ảnh hưởng lên hệ thần kinh trung ương với các biểu hiện như buồn ngủ, chóng mặt, hưng phấn, mất điều hòa, trầm cảm, lo âu, rối loạn tâm thần. Do đó, người có tiền sử hoặc đang mắc các rối loạn tâm thần cần thận trọng khi sử dụng.
Người cao tuổi nhạy cảm hơn với Nabilone và có thể gặp chóng mặt, choáng váng, thay đổi trạng thái tâm thần. Vì vậy, việc dùng thuốc cho nhóm này phải theo chỉ dẫn của bác sĩ để tránh tác dụng phụ.
Người đang dùng các thuốc an thần, thuốc ngủ hoặc thuốc thần kinh khác cũng nên thận trọng khi phối hợp Nabilone do nguy cơ tăng tác dụng ức chế hệ thần kinh trung ương như chóng mặt, buồn ngủ.
Không nên ngưng Nabilone đột ngột, nhất là khi dùng lâu dài với liều cao vì có thể gây các triệu chứng cai thuốc như khó ngủ, đổ mồ hôi, tiêu chảy. Bác sĩ có thể chỉ định giảm liều từ từ để tránh các biểu hiện này.
Nabilone có khả năng gây nghiện, đặc biệt với người có tiền sử lạm dụng chất kích thích như rượu, cần sa... Do đó, nhóm này cần được theo dõi kỹ trong quá trình sử dụng.
Khả năng đáp ứng và dung nạp Nabilone có thể khác nhau giữa các bệnh nhân, do vậy cần có chỉ định riêng biệt từ bác sĩ điều trị.
Đối với người dưới 18 tuổi, tính an toàn và hiệu quả của Nabilone chưa được xác định rõ, cần cân nhắc kỹ khi sử dụng.
Phụ nữ mang thai và cho con bú cần cân nhắc lợi ích và nguy cơ trước khi dùng Nabilone.
Do Nabilone có thể gây buồn ngủ, chóng mặt, những người làm việc vận hành máy móc hoặc lái xe cần thận trọng khi sử dụng.
Trên đây là các thông tin về Nabilone, bạn có thể tham khảo để việc sử dụng thuốc đạt hiệu quả tốt hơn trong quá trình điều trị.


