1. Tương tác của Viafill
Dưới đây là một số tương tác của sản phẩm Viafill đã được ghi nhận:
- Không sử dụng Viafill cùng với các sản phẩm ức chế Cytochrom P450 như: Ketoconazol, Ritonavir, Erythromycin, Itraconazol vì sẽ làm tăng nồng độ của Tadalafil trong cơ thể.
- Không kết hợp Viafill với các sản phẩm có tác dụng kích thích Cytochrom P450 như: Rifampin, Carbamazepin, Phenytoin, Phenobarbital. Việc sử dụng cùng lúc có thể làm giảm hiệu quả của Tadalafil trong sản phẩm.
- Khi sử dụng Viafill, nam giới cần lưu ý hạn chế sử dụng rượu bia, thuốc lá, hoặc các loại đồ uống có cồn, vì chúng có thể ảnh hưởng đến tác dụng của sản phẩm. Cần tham khảo kỹ hướng dẫn sử dụng và tuân thủ chỉ dẫn của bác sĩ, dược sĩ.


2. Các tác dụng phụ của Viafill
Khi sử dụng Viafill, người dùng có thể gặp phải một số tác dụng phụ không mong muốn, bao gồm:
- Đau đầu.
- Rối loạn tiêu hóa.
- Xung huyết mũi.
- Đỏ mặt, đau lưng, đau cơ, đau tay chân, hoặc đau thắt ngực.
- Hạ huyết áp.
- Nhồi máu cơ tim.
- Tim đập nhanh, cảm giác đánh trống ngực.
- Thông thường, các tác dụng phụ sẽ giảm dần và biến mất khi ngừng sử dụng sản phẩm.
- Nếu gặp phải các triệu chứng trên, người dùng cần thông báo cho bác sĩ về những tác dụng phụ đã gặp phải khi sử dụng Viafill để có thể được xử lý kịp thời.
- Đặc biệt, nếu xuất hiện các tác dụng phụ hiếm gặp chưa được liệt kê trong hướng dẫn sử dụng, người dùng cần thông báo ngay cho bác sĩ hoặc nhân viên y tế nếu nghi ngờ về các phản ứng phụ của sản phẩm Viafill 20mg.


3. Những điều cần lưu ý khi sử dụng Viafill
- Trước khi bắt đầu điều trị với Viafill, cần kiểm tra kỹ tiền sử dị ứng của bệnh nhân với Tadalafil, các tá dược trong sản phẩm, cũng như các bệnh lý nền khác của bệnh nhân.
- Bệnh nhân có tiền sử bệnh tim mạch cần đặc biệt lưu ý, vì việc điều trị rối loạn cương dương sẽ có ảnh hưởng đến hoạt động của tim mạch trong quá trình quan hệ tình dục.
- Người bệnh mắc các bệnh về võng mạc bẩm sinh, bao gồm viêm võng mạc sắc tố, được khuyến cáo không nên sử dụng Viafill.
- Nam giới gặp tình trạng cương đau dương vật kéo dài trên 4 giờ phải thông báo ngay cho bác sĩ để xử lý kịp thời, tránh những biến chứng nghiêm trọng.
- Việc sử dụng Viafill kết hợp với các phương pháp điều trị rối loạn cương dương khác vẫn chưa được nghiên cứu đầy đủ về mức độ an toàn và hiệu quả.
- Viafill không được dùng cho phụ nữ có thai hoặc đang cho con bú.
- Việc sử dụng Viafill không ảnh hưởng đến khả năng điều khiển phương tiện giao thông hay vận hành máy móc.


4. Cách bảo quản sản phẩm Viafill
- Hãy đọc kỹ hướng dẫn bảo quản Viafill 20mg được ghi rõ trên bao bì và trong tờ hướng dẫn sử dụng.
- Trước khi sử dụng, người bệnh cần kiểm tra hạn sử dụng của sản phẩm. Nếu không có nhu cầu sử dụng nữa, hãy thu gom và xử lý sản phẩm theo chỉ dẫn của nhà sản xuất hoặc nhân viên y tế.
- Bảo quản Viafill 20mg ở nhiệt độ phòng, tránh để sản phẩm tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời hoặc nơi có nhiệt độ cao, vì điều này có thể làm thay đổi các thành phần của sản phẩm.


5. Viafill là gì?
- Viafill là một sản phẩm thuộc nhóm thuốc Hormon, nội tiết tố.
- Sản phẩm được bào chế dưới dạng viên nén bao phim và đóng gói theo hộp 2 vỉ, mỗi vỉ chứa 2 viên.
- Thành phần chính của Viafill là Tadalafil, kết hợp với các tá dược khác để tạo thành một viên thuốc hoàn chỉnh.
- Viafill được chỉ định trong điều trị rối loạn cương dương ở nam giới.
Đặc tính dược lực học:
Cơ chế tác động:
- Cương dương là kết quả của sự gia tăng lưu lượng máu do sự giãn nở động mạch dương vật và cơ trơn thể hang. Quá trình này được kích thích nhờ sự giải phóng oxyd nitric tại các đầu dây thần kinh và tế bào biểu mô, dẫn đến sự tổng hợp GMP vòng trong tế bào cơ trơn, làm giãn cơ và tăng lượng máu đến thể hang.
- Tadalafil ức chế phosphodiesterase type 5 (PDE5), giúp tăng cường lượng GMP vòng, từ đó cải thiện chức năng cương dương.
- Để tadalafil có hiệu quả, cần có sự kích thích tình dục, vì thuốc không có tác dụng khi không có sự kích thích tình dục.
Đặc tính dược động học:
- Hấp thu: Sau khi uống một liều đơn, tadalafil đạt nồng độ tối đa trong máu sau khoảng 30 phút. Tốc độ và mức độ hấp thu không bị ảnh hưởng bởi thức ăn.
- Phân bố: Thể tích phân bố trung bình là 63 L. Khi ở nồng độ điều trị, 94% tadalafil gắn kết với protein huyết tương.
- Chuyển hóa: Tadalafil được chuyển hóa chủ yếu bởi enzyme CYP3A4 thành một hợp chất catechol, sau đó tiếp tục bị methyl hóa và glucuronid hóa. Các chất chuyển hóa này không có hoạt tính. Chất chuyển hóa chủ yếu trong tuần hoàn là methylcatechol glucuronid.
- Thải trừ: Độ thanh thải trung bình là 2,5 L/giờ và thời gian bán hủy trung bình là 17,5 giờ. Tadalafil chủ yếu được bài tiết qua phân (61%) và nước tiểu (36%) dưới dạng chất chuyển hóa.


6. Hướng dẫn liều dùng và cách sử dụng Viafill
Cách sử dụng Viafill
Viafill được sản xuất dưới dạng viên nén bao phim, sử dụng qua đường uống, mỗi lần một viên.
Liều lượng
Liều dùng của Viafill thay đổi tùy theo từng người bệnh và tình trạng sinh lý cụ thể. Dưới đây là liều tham khảo cho sản phẩm Viafill:
- Liều khởi đầu: Đối với người dùng lần đầu, liều thường dùng là 10 mg Tadalafil, cần uống trước khi quan hệ tình dục. Liều có thể được điều chỉnh từ 5 mg đến 20 mg Tadalafil tùy theo sự đáp ứng của cơ thể từng người.
- Liều tối đa cho phép là 1 lần/ngày. Nam giới gặp rối loạn cương dương cần lưu ý điều chỉnh liều cho phù hợp, vì Tadalafil có tác dụng kéo dài tới 36 giờ.
- Đối với nam giới suy thận: Nếu suy thận nhẹ, không cần thay đổi liều. Với suy thận mức độ vừa, bắt đầu với liều 5 mg Tadalafil và không quá 10 mg trong 48 giờ. Nếu suy thận nặng, liều tối đa là 5 mg Tadalafil.
- Đối với nam giới mắc bệnh suy gan: Với suy gan nhẹ và trung bình, không dùng quá 10 mg Tadalafil/ngày. Không nên sử dụng Viafill cho nam giới bị suy gan nặng, vì có thể ảnh hưởng xấu đến sức khỏe.


7. Những trường hợp không nên sử dụng Viafill
Những người dưới đây không nên sử dụng Viafill:
- Không sử dụng Viafill cho những bệnh nhân đang điều trị các bệnh lý khác có chứa hợp chất Nitrat hữu cơ, dưới bất kỳ dạng thức nào.
- Đối với người có tiền sử dị ứng: Nam giới có phản ứng dị ứng với Tadalafil hoặc bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm Viafill, không nên sử dụng. Người bệnh cần đọc kỹ hướng dẫn và tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng sản phẩm nếu có nghi ngờ về sự mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc.


