1. Bảo tàng họa sĩ Sỹ Tốt
Bạn có biết ai là người đã khởi xướng nền họa sĩ làng Cổ Đô không? Đó chính là Sỹ Tốt, một nghệ sĩ tài ba và có sức ảnh hưởng lớn đối với nghệ thuật hiện đại Việt Nam. Sinh năm 1920, ngay từ nhỏ, ông đã bộc lộ niềm đam mê mãnh liệt với nghệ thuật thông qua những nét vẽ đơn giản, từ bút chì cho đến cục than, để tái hiện cảnh sắc quê hương như đình làng, cổng chùa hay cánh đồng xanh mướt.
Nhờ gia nhập bộ đội và được đào tạo tại Trường Cao đẳng Mỹ thuật Việt Nam dưới sự chỉ dẫn của danh họa Tô Ngọc Vân, tài năng của Sỹ Tốt đã có những bước tiến đáng kể. Sau khi trở về quê hương, ông không chỉ ghi lại hình ảnh chân thực về người nông dân lam lũ, mà còn truyền cảm hứng cho nhiều thế hệ họa sĩ trẻ trong làng thông qua những buổi học miễn phí.
Trong suốt sự nghiệp của mình, Sỹ Tốt đã sáng tác khoảng 1.000 bức tranh, trong đó có những tác phẩm nổi tiếng như Tiếng đàn bầu, Bế con... được bảo tồn tại Viện Bảo tàng Mỹ thuật Quốc gia. Ông để lại dấu ấn sâu sắc không chỉ qua nghệ thuật mà còn qua việc đào tạo những nghệ sĩ trẻ như Sĩ Tuấn, Sĩ Thiết, Ngô Bình Thiểm, Sao Mai, Giang Khích, Nguyễn Thạch và Trần Hòa.
Nếu bạn có dịp ghé thăm Cổ Đô, hãy nhớ dừng chân tại Bảo tàng họa sĩ Sỹ Tốt để được chiêm ngưỡng vẻ đẹp nghệ thuật và lịch sử mà ông đã để lại cho quê hương.

2. Nhà thờ Lục bộ Thượng thư Nguyễn Bá Lân
Bạn có biết đến ai là một nhân vật lịch sử nổi bật ở Cổ Đô không? Đó chính là Lục bộ Thượng thư Nguyễn Bá Lân, tác giả nổi tiếng của bài thơ "Ngã Ba Hạc Phú". Ông sinh ra tại xã Hoài Bão, huyện Tiên Du, thuộc phủ Từ Sơn, một vùng đất thuộc xứ Kinh Bắc. Theo gia phả của dòng họ, tổ tiên của ông đã định cư tại Cổ Đô và sống bằng nghề dạy học, nơi ông cũng đã quyết định lập nghiệp.
Nguyễn Bá Lân được sinh ra vào năm 1700, là con trưởng của Nguyễn Công Hoàn – một tài tử nổi tiếng của thời kỳ đó. Mặc dù nổi bật với tài năng văn chương xuất sắc, ông lại gặp nhiều khó khăn trong con đường khoa cử. Đến khi Nguyễn Bá Lân 15 tuổi, cha ông đã trở về để dạy dỗ và chăm sóc con cái.
Khi bước sang tuổi 18, Nguyễn Bá Lân đã xuất sắc đỗ đầu kỳ thi Hương, và tiếp theo, ông cũng đạt thành tích tương tự ở kỳ thi Hội với danh hiệu Giải nguyên. Đặc biệt, vào năm 1731, dưới triều đại Vĩnh Khánh lần thứ 3, ông đỗ kỳ thi Đình, trở thành Đệ tam giáp đồng Tiến sĩ.
Ông không chỉ giữ nhiều chức vụ cao trong triều Lê mà còn được phong tước Lễ Trạch hầu, hàm Thiếu bảo và chức vụ bậc Ngũ hầu Lão Chúa. Nổi bật trong sự nghiệp quan trường, Phan Huy Chú đã có những lời khen ngợi về đức tính trong sạch, cao quý và liêm khiết của ông trong suốt cuộc đời làm quan.
Vào ngày 18/02/2004, mộ và đền thờ Nguyễn Bá Lân tại xã Cổ Đô đã được công nhận là di tích cấp quốc gia theo quyết định số 04/2004, đánh dấu sự ghi nhận di sản văn hóa quý giá này.
3. Nhà thờ Lưỡng Quốc Thượng Thư Nguyễn Sư Mạnh
Bạn có biết ai là nhân vật nổi bật đến từ vùng đất Cổ Đô, một nơi được người ta ví như "đất lành chim đậu"? Đó chính là Tiến sĩ Nguyễn Sư Mạnh, người đã vượt qua nhiều khó khăn để vươn tới ánh sáng tri thức. Xuất thân từ gia đình nghèo khó ở Cẩm Thủy, trấn Thanh Hoa, ông mất cha từ sớm và bắt đầu thi cử muộn, khi đã 27 tuổi. Tuy nhiên, tài năng của ông đã được ghi nhận khi ông đỗ Đệ Tam giáp đồng Tiến sĩ vào niên hiệu Hồng Đức thứ 15 năm 1484. Ông được triều đình công nhận, ban quốc tính họ Lê và giữ chức Thượng thư bộ Lễ, tước Sùng Tín hầu.
Hành trình vinh quang của ông còn ghi dấu qua chuyến đi sứ đến nhà Minh. Tại đây, ông đã yết kiến vua Minh một cách khéo léo và để lại ấn tượng sâu sắc với sự thông thạo của mình. Ông không chỉ hoàn tất việc chép thiên Vi Chính nhanh chóng mà còn được phong chức Thượng thư cùng nhiều phần thưởng khác như áo mũ và thẻ bài đặc biệt từ triều đình Trung Quốc. Danh xưng 'Lưỡng quốc Thượng thư' từ họ Nguyễn đã trở thành niềm tự hào tại Cổ Đô, phản ánh chuyến sứ mệnh vinh quang của ông.
Nguyễn Sư Mạnh không chỉ được nhà Lê tín nhiệm mà còn giữ chức Vinh Lộc Đại Phu, kiêm nhiệm vai trò quan trọng trong Viện Hàn lâm và Đông các Đại học sĩ. Hiện nay, nhà thờ của ông tại Cổ Đô đã trở thành một Di tích quốc gia, là nơi lưu niệm tri ân và tôn vinh những đóng góp của một nhân tài.
4. Khu di tích Đền Cẩm Sơn
Bạn có biết điều gì đặc biệt về Khu di tích Đền Cẩm Sơn? Đây không chỉ là một địa điểm tâm linh có niên đại hàng trăm năm, mà còn là biểu tượng cho sự phát triển của văn hóa làng xã nơi đây. Ngôi Đền tọa lạc trên đỉnh núi Cẩm Sơn, hướng về mảnh đất Tổ Hùng Vương, nằm cạnh giao điểm của dòng sông Hồng và sông Đà tại ngã ba Hạc. Từ trên núi, bạn sẽ được chiêm ngưỡng vẻ đẹp của làng Cổ Đô, giống như một thung lũng xanh bao la mà thiên nhiên đã ưu ái ban tặng. Trước mặt là dòng sông Hồng đỏ nặng phù sa, sau lưng là dãy núi hùng vĩ, tất cả tạo nên một cảnh quan hữu tình.
Theo quan điểm phong thủy, Khu di tích Đền Cẩm Sơn nằm trên một khu đất có long mạch tốt, với nền đất cao (yếu tố Dương) và dòng sông chảy (yếu tố Âm), một sự kết hợp lý tưởng. Theo triết lý xưa, sự hòa quyện giữa Âm và Dương là điều cần thiết để vạn vật tồn tại và phát triển. Lịch sử của nơi đây không thể không nhắc đến Vương triều nhà Trần, nơi xuất hiện những vị vua, tướng lĩnh tài năng, như Vua Trần Nhân Tông, những người đã chiến đấu bảo vệ đất nước và để lại dấu ấn qua việc trở thành các bậc thánh nhân sau khi qua đời.
Khu di tích Đền Cẩm Sơn đã có một hành trình lịch sử kéo dài hơn 700 năm, trải qua nhiều lần trùng tu, ngôi Đền vẫn bảo tồn những nét kiến trúc truyền thống độc đáo, hòa quyện giữa các phong cách nghệ thuật của các triều đại tiếp nối. Điều này không chỉ tạo nên giá trị văn hóa tinh thần mà còn là niềm tự hào của người dân địa phương.
Đặc biệt, vào ngày 11/3/2018, Khu di tích Đền Cẩm Sơn đã được UBND Thành phố Hà Nội chính thức công nhận là Di tích Lịch sử Văn hóa - Nghệ thuật, một sự kiện mang lại niềm vui lớn cho cộng đồng dân cư thôn Cổ Đô, xã Cổ Đô.

5. Viện Bảo tàng Mỹ thuật Cổ Đô
Bạn có biết rằng Làng Cổ Đô là nơi quy tụ của những nghệ sĩ tài năng? Tại đây, hơn 30 họa sĩ là thành viên của Hội Mỹ thuật Việt Nam cùng nhau tạo nên một không gian nghệ thuật độc đáo, đi kèm với 2 viện bảo tàng nghệ thuật nổi bật.
Viện Bảo tàng Mỹ thuật Cổ Đô đã chính thức ra mắt khán giả từ đầu năm 2016, và nhanh chóng trở thành điểm đến trưng bày các tác phẩm nghệ thuật độc đáo của cộng đồng nghệ sĩ nơi đây. Điều đặc biệt hơn, viện bảo tàng còn tổ chức các khóa học nghệ thuật miễn phí dành cho trẻ em trong khu vực, nhằm khơi gợi niềm đam mê sáng tạo từ nhỏ.
Theo ông Đỗ Văn Sự, Chủ nhiệm Câu lạc bộ Mỹ thuật Cổ Đô, các họa sĩ tại đây thường tập trung vào những chủ đề gắn liền với quê hương. Họ sử dụng nhiều chất liệu khác nhau như sơn dầu, sơn mài, và màu nước để khắc họa vẻ đẹp của cánh đồng, hình ảnh con trâu, cây rơm, và các góc nhỏ trong vườn – những ký ức thân thương từ thuở ấu thơ.
Làng nghệ sĩ Cổ Đô thực sự là một điểm đến đầy tiềm năng tại Thủ đô, không hề kém cạnh những ngôi làng nghệ sĩ nổi tiếng khác như Đường Lâm. Đặc biệt, Viện Bảo tàng Mỹ thuật Cổ Đô chính là điểm nhấn làm phong phú thêm cho hành trình khám phá nghệ thuật của bạn.

6. Đình làng Cổ Đô
Bạn có biết đình làng không chỉ là công trình kiến trúc độc đáo mà còn là nơi lưu giữ nhiều câu chuyện lịch sử thú vị của cộng đồng? Các chi tiết kiến trúc và họa tiết trang trí bên trong mỗi đình đều phản ánh những ước muốn và giá trị văn hóa của người dân.
Trong số đó, đình làng Cổ Đô là một minh chứng nổi bật, được xây dựng vào giữa thế kỷ 17 với kiến trúc đồ sộ. Tuy nhiên, điềm xui rủi ập đến khi đình bị Pháp thiêu rụi trong thời kỳ kháng chiến, để lại danh hiệu Đình Cháy cho nơi này.
Sau khi đất nước trở lại hòa bình, người dân Cổ Đô đã nắm giữ trách nhiệm phục dựng đình làng với thiết kế đơn giản nhưng trung thành với nguyên mẫu, để thờ thần Thành hoàng. Ngôi đình này được đặt ở vị trí trung tâm của làng với không gian rộng rãi, trong lành. Tòa đại đình sở hữu diện tích lớn, được lợp bằng ngói mũi, cùng với bốn mái xòe rộng rãi, tạo nên vẻ nhẹ nhàng và thanh thoát. Một điểm nhấn đáng chú ý của kiến trúc đình là bốn đầu mái đao được uốn cong, đem lại hình ảnh hài hòa và ấn tượng. Ngoài ra, các tượng thờ và hoành phi câu đối cũng cần mẫn kể lại câu chuyện lịch sử, ý nghĩa văn hóa của làng.
Với tất cả những điều này, đình làng Cổ Đô hứa hẹn sẽ trở thành một điểm đến du lịch văn hóa hấp dẫn, thu hút nhiều du khách khi họ đến tham quan Cổ Đô.

7. Khu đền thờ Chủ tịch Hồ Chí Minh
Bạn có biết rằng Chính phủ Việt Nam đã có một sự kiện ý nghĩa vào ngày 08/07/1958, khi Chủ tịch Hồ Chí Minh thăm Cổ Đô trong chiến dịch diệt sâu nhằm bảo vệ đê kè trước mưa lũ? Sự kiện này đã để lại dấu ấn sâu sắc trong lòng người dân nơi đây.
Chuyến thăm của Bác không chỉ đơn thuần là một sự kiện, mà còn là hình ảnh tỏa sáng về một vị lãnh đạo giản dị và gần gũi. Với tay chân trực tiếp tham gia vào công việc bắt sâu và kiểm tra các đoạn đê, Bác đã thể hiện một tinh thần gần gũi và ấm áp. Trong trang phục giản dị, đôi dép cao su, hình ảnh của Bác trở thành biểu tượng của tình yêu thương và sự thấu hiểu đối với người dân. Cùng nhau vượt qua khó khăn, Bác và nhân dân Cổ Đô đã ngăn chặn được nỗi lo lắng về giặc sâu, bảo vệ được ngôi làng an toàn.
Để tưởng nhớ và tri ân Chủ tịch Hồ Chí Minh, 60 năm sau sự kiện này, người dân Cổ Đô đã xây dựng một đền thờ Bác tại nơi mà Người đã từng gặp gỡ và nói chuyện cùng dân làng. Ngôi đền đã được UBND thành phố Hà Nội công nhận và được gắn biển di tích lịch sử kháng chiến tại xã Cổ Đô, gìn giữ những kỷ niệm quý báu của một thời kỳ đầy ý nghĩa.

