1. Các hành tinh trong hệ Mặt Trời di chuyển như thế nào?
Giải thích cho bé: Các hành tinh chuyển động quanh Mặt Trời theo những quỹ đạo hình elip và có chu kỳ khác nhau. Chúng tuân theo các định lý Kepler, nơi mỗi hành tinh có một quỹ đạo và chu kỳ chuyển động riêng biệt.
Điều bạn cần biết: Khoảng cách và lực hấp dẫn giữa các hành tinh và Mặt Trời quyết định chu kỳ và quỹ đạo của chúng. Cả 9 hành tinh trong hệ Mặt Trời đều quay xung quanh Mặt Trời theo một quỹ đạo riêng, từ hành tinh gần Mặt Trời nhất là Thủy Tinh cho đến hành tinh xa nhất là Diêm Vương Tinh. Những hành tinh xa Mặt Trời sẽ di chuyển chậm hơn. Các quỹ đạo của hành tinh có hình elip, tuy nhiên, gần như có hình tròn, và sự thay đổi vận tốc của chúng tại các điểm khác nhau là không quá rõ rệt (trừ sao chổi Halley).
Với sự thay đổi vận tốc tại các điểm khác nhau trong quỹ đạo của các hành tinh, ví dụ, sao chổi Halley thể hiện sự thay đổi rõ rệt nhất.

2. Kích thước và khối lượng của các hành tinh trong Hệ Mặt Trời như thế nào?
Giải thích cho bé: Các hành tinh trong hệ Mặt Trời có kích thước và khối lượng rất đa dạng, từ những hành tinh khổng lồ cho đến những hành tinh có kích thước và khối lượng nhỏ hơn rất nhiều. Hành tinh có kích thước và khối lượng lớn nhất là Sao Mộc, trong khi đó hành tinh nhỏ nhất là Sao Thủy.
Điều bạn cần biết: Sao Mộc là hành tinh lớn nhất trong hệ Mặt Trời, cả về kích thước lẫn khối lượng. Đường kính của nó lớn hơn gấp 10 lần, khối lượng nặng hơn gấp 318 lần và thể tích lớn hơn gấp 1.321 lần so với Trái Đất. Mặc dù vậy, bán kính của Sao Mộc chỉ bằng 0,1 lần bán kính Mặt Trời và khối lượng của nó chỉ bằng 0,001 lần so với Mặt Trời.
Dưới đây là kích thước và khối lượng của các hành tinh trong Hệ Mặt Trời:
- Sao Mộc: Đường kính 142.796 km, khối lượng 1,9 x 10^27 kg.
- Sao Thổ: Đường kính 120.660 km, khối lượng 5,69 x 10^23 kg.
- Sao Thiên Vương: Đường kính 51.118 km, khối lượng 8,68 x 10^25 kg.
- Sao Hải Vương: Đường kính 48.600 km, khối lượng 1,02 x 10^26 kg.
- Trái Đất: Đường kính 12.756 km, khối lượng 5,98 x 10^24 kg.
- Sao Kim: Đường kính 12.104 km, khối lượng 4,87 x 10^24 kg.
- Sao Hoả: Đường kính 6.787 km, khối lượng 6,42 x 10^23 kg.
- Sao Thủy: Đường kính 4.878 km, khối lượng 3,3 x 10^23 kg.

3. Tốc độ chuyển động của các hành tinh lớn trong hệ Mặt Trời như thế nào?
Giải thích cho bé: Các hành tinh trong hệ Mặt Trời có vận tốc chuyển động rất khác nhau. Các hành tinh ở phía ngoài có vận tốc chuyển động nhanh hơn. Ngược lại, các thiên thể càng gần phía Mặt Trời thì lại chuyển động chậm hơn. Quỹ đạo của các hành tinh có hình dạng từ tròn đến elip, và ở mỗi vị trí khác nhau trên quỹ đạo, vận tốc cũng thay đổi (như sao chổi Halley, nơi sự thay đổi vận tốc rất rõ ràng).
Bạn cần biết rằng: Tuỳ thuộc vào lực hấp dẫn và khoảng cách của từng hành tinh trong hệ Mặt Trời so với Mặt Trời, các hành tinh có chu kỳ và hình dạng quỹ đạo elip khác nhau khi quay quanh Mặt Trời. Các hành tinh này đều tuân theo các định luật Kepler. Mặc dù sự chuyển động của tất cả các hành tinh có chung một chu kỳ, nhưng các hành tinh ở phía ngoài sẽ di chuyển nhanh hơn các hành tinh gần Mặt Trời. Quỹ đạo của các hành tinh có thể là elip, nhưng gần như có hình dạng tròn, vì vậy sự thay đổi vận tốc không rõ rệt ở mọi điểm.
Ví dụ về vận tốc chuyển động của các hành tinh theo km / giây: Thuỷ tinh 47,88; Kim tinh 35,02; Trái Đất 29,79; Hoả tinh 24,12; Mộc tinh 13,06; Thổ tinh 9,46; Thiên Vương tinh 6,81; Hải Vương tinh 5,44; Diêm Vương tinh 4,75.

4. Nguồn gốc tên gọi của các hành tinh trong hệ Mặt Trời là gì?
Giải thích cho bé: Các tên gọi của các hành tinh trong hệ Mặt Trời có một sự thú vị lớn vì chúng được lấy từ những vị thần trong thần thoại Hy Lạp cổ đại. Người Hy Lạp xưa đã dùng tên của những vị thần trong các câu chuyện thần thoại để đặt tên cho các hành tinh và sao trên bầu trời.
Bạn cần biết rằng: Từ thời kỳ cổ đại, người Hy Lạp đã nghiên cứu thiên văn học, khám phá ra các vì sao, thiên thể và nhiều bí ẩn trong vũ trụ. Họ đã tạo nên một nền văn minh rất phát triển, đặc biệt với di sản văn hóa “Thần thoại Hy Lạp”, mà ngày nay đã trở thành một phần quan trọng trong gia tài văn hóa của nhân loại. Những vị thần trong các câu chuyện thần thoại của họ đã được dùng để đặt tên cho các hành tinh trong hệ Mặt Trời.

5. Tên gọi của các hành tinh trong hệ mặt trời bằng tiếng Anh là gì?
Giải thích cho bé: Các hành tinh trong hệ Mặt Trời có tên gọi bằng tiếng Anh như sau:
- Sun: Mặt trời
- Earth: Trái Đất
- Mars: Sao Hỏa
- Venus: Sao Kim
- Jupiter: Sao Mộc
- Mercury: Sao Thủy
- Saturn: Sao Thổ
- Uranus: Sao Thiên Vương
- Neptune: Sao Hải Vương
Bạn cần biết rằng: Trái Đất là hành tinh thứ 3 trong hệ Mặt Trời, và cũng được xem là hành tinh duy nhất có sự sống. Sao Hỏa là hành tinh đứng thứ 4 tính từ Mặt Trời. Mặc dù tên gọi là Sao Hỏa, nhưng nhiệt độ của hành tinh này chỉ có thể đạt tới 20 độ C và có lúc giảm xuống âm 153 độ C.
Sao Kim là hành tinh thứ 2 tính từ Mặt Trời, có kích thước và khối lượng gần giống với Trái Đất nhất. Sao Mộc là hành tinh lớn nhất trong hệ Mặt Trời, đứng thứ 5 và có khối lượng gấp 318 lần Trái Đất. Đặc biệt, sao Mộc có ngày ngắn nhất trong tất cả các hành tinh, chỉ kéo dài 9 giờ 55 phút. Sao Thủy là hành tinh gần Mặt Trời nhất và cũng là hành tinh nhỏ nhất trong hệ Mặt Trời. Một vòng quanh Mặt Trời của sao Thủy mất 88 ngày Trái Đất.
Sao Thổ, hành tinh thứ 6, dễ dàng quan sát bằng mắt thường. Sao Thiên Vương, hành tinh thứ 7, có nhiệt độ cực thấp, có thể xuống tới -224 độ C và mất 84 năm Trái Đất để hoàn thành một vòng quay quanh Mặt Trời. Cuối cùng, sao Hải Vương, hành tinh xa nhất trong hệ Mặt Trời, có nhiệt độ thấp nhất trong các hành tinh.

6. Hệ mặt trời là gì?
Giải thích cho bé: Hệ mặt trời hay còn gọi là Thái Dương hệ, con à. Đây là một hệ hành tinh mà Mặt Trời là trung tâm, và tất cả các thiên thể xung quanh nó đều bị tác động bởi lực hấp dẫn của Mặt Trời. Hệ mặt trời được hình thành cách đây gần 4,6 tỷ năm từ sự suy sụp của một đám mây phân tử khổng lồ. Thật kỳ diệu phải không?
Bạn cần biết rằng: Hệ mặt trời có tuổi đời khoảng 4,568 tỷ năm, với một ngôi sao (Mặt Trời) và 8 hành tinh (Sao Thủy, Sao Kim, Trái Đất, Sao Hỏa, Sao Mộc, Sao Thổ, Sao Thiên Vương, Sao Hải Vương). Ngoài ra, còn có hàng trăm hành tinh lùn và vệ tinh tự nhiên bao quanh các hành tinh này.

7. Có những hành tinh nào trong hệ mặt trời?
Nói với bé: Trong hệ mặt trời của chúng ta, có Mặt Trời ở trung tâm và 9 hành tinh quay quanh theo các quỹ đạo elip gần tròn. Ở gần Mặt Trời nhất là 4 hành tinh dạng rắn: Sao Kim, Sao Thủy, Trái Đất, Sao Hỏa. Vòng ngoài có 5 hành tinh dạng khí: Sao Mộc, Sao Thổ, Sao Thiên Vương, Sao Hải Vương và hành tinh thứ 9, được phát hiện vào đầu năm 2016.
Bạn nên biết rằng: Kể từ năm 1930, khi Sao Diêm Vương được phát hiện, chúng ta luôn nói đến 9 hành tinh trong hệ mặt trời. Tuy nhiên, vào những năm 1990, các nhà thiên văn học tranh luận về việc liệu Pluto có phải là một hành tinh hay không. Vào năm 2006, Hội Thiên Văn học Quốc tế đã quyết định đổi tên Sao Diêm Vương thành hành tinh lùn và loại bỏ nó khỏi danh sách hành tinh chính thức. Vì vậy, hiện nay hệ mặt trời của chúng ta chỉ có 8 hành tinh. Vào ngày 20/1/2016, các nhà thiên văn học đã tìm ra bằng chứng về một hành tinh thực thứ 9, có khối lượng gấp 10 lần Trái Đất và lớn hơn 5000 lần Sao Thiên Vương.

8. Các hành tinh trong hệ mặt trời được sắp xếp theo thứ tự nào?
Nói với bé: Tất cả mọi thứ trong vũ trụ đều có trật tự, và hệ mặt trời cũng vậy. Thứ tự các hành tinh trong hệ mặt trời được sắp xếp như sau: Mặt Trời ở trung tâm, rồi đến Sao Thủy, Sao Kim, Trái Đất, Sao Hỏa, Sao Mộc, Sao Thổ, Sao Thiên Vương và cuối cùng là Sao Hải Vương.
Bạn nên biết rằng: Hiện nay, hệ mặt trời của chúng ta chỉ còn công nhận 8 hành tinh, và chúng xoay quanh Mặt Trời theo một trật tự nhất định, từ hành tinh gần Mặt Trời nhất đến hành tinh xa Mặt Trời nhất. Hệ mặt trời cũng được gọi là hệ sao mẹ, với Mặt Trời là ngôi sao trung tâm, đứng im trong khi các hành tinh bay xung quanh.

