1. Chống chỉ định và tương tác của Lisidigal như thế nào?
Không dùng Lisidigal cho các trường hợp sau:
- Bệnh nhân hẹp lỗ van động mạch chủ;
- Người bị bệnh cơ tim tắc nghẽn;
- Bệnh nhân đã ghép thận;
- Người bị hẹp động mạch thận (một hoặc cả hai bên);
- Người có tiền sử dị ứng với lisinopril hoặc bất kỳ thành phần nào của sản phẩm.
Tương tác của Lisidigal với các thuốc khác có thể xảy ra như sau:
- Các thuốc cường giao cảm và thuốc chống viêm không steroid, đặc biệt là indomethacin, có thể làm giảm hiệu quả hạ huyết áp của lisinopril. Ciclosporin, thuốc lợi tiểu giữ kali và các sản phẩm bổ sung kali có thể làm tăng nguy cơ tăng kali máu do lisinopril gây ra.
- Lisinopril có thể làm tăng nồng độ và độc tính của lithium và digoxin khi dùng cùng lúc.
- Estrogen có thể gây giữ nước, làm tăng huyết áp.
- Người dùng nên thông báo đầy đủ với bác sĩ, dược sĩ về tất cả các loại thuốc và thực phẩm chức năng đang sử dụng để được tư vấn phù hợp nhất.


2. Tác dụng phụ của Lisidigal
Đã có nhiều báo cáo về các tác dụng phụ không mong muốn khi sử dụng sản phẩm, cụ thể như sau:
Thường gặp, ADR > 1/100
- Toàn thân: Đau đầu.
- Ho khan: Đây là tác dụng phụ phổ biến nhất trong nhóm ức chế men chuyển, có thể kéo dài trong quá trình điều trị và giảm khi ngưng dùng thuốc.
Ít gặp, 1/1000 < ADR < 1/100
- Tiêu hóa: Buồn nôn, mất vị giác, tiêu chảy.
- Tuần hoàn: Hạ huyết áp.
- Da: Ban da, rát sần, mày đay có thể kèm hoặc không kèm ngứa.
- Khác: Mệt mỏi, protein niệu, sốt hoặc đau khớp.
Hiếm gặp, ADR < 1/1000
- Mạch: Phù mạch.
- Chất điện giải: Tăng kali huyết.
- Thần kinh: Lú lẫn, kích động, cảm giác tê bì hoặc như kim châm ở môi, tay và chân.
- Hô hấp: Thở ngắn, khó thở, đau ngực.
- Máu: Giảm bạch cầu trung tính, mất bạch cầu hạt.
- Gan: Vàng da, ứ mật, hoại tử gan và tổn thương tế bào gan.
- Tụy: Viêm tụy.
Nếu phát hiện các phản ứng phụ nghi ngờ do thuốc, người dùng cần báo ngay cho bác sĩ hoặc dược sĩ để được xử lý kịp thời.


3. Các lưu ý và thận trọng khi sử dụng Lisidigal
Các lưu ý khi dùng sản phẩm:
- Hãy đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng thuốc.
- Không sử dụng nếu phát hiện nhãn sản phẩm bị thay đổi hoặc viên thuốc có dấu hiệu hư hỏng, biến dạng.
- Sản phẩm chưa được kiểm nghiệm về khả năng tương tác, không trộn lẫn với bất kỳ chất nào khác.
- Dừng sử dụng ngay khi xuất hiện dấu hiệu hoặc triệu chứng đầu tiên của phản ứng phụ nghiêm trọng.
- Người bị bệnh thận hoặc dùng liều cao cần theo dõi protein niệu thường xuyên. Xét nghiệm định kỳ số lượng bạch cầu rất quan trọng với người bệnh collagen mạch hoặc đang sử dụng thuốc ức chế miễn dịch.
- Do nguy cơ tăng kali huyết khi dùng thuốc ức chế enzym chuyển, cần thận trọng khi kết hợp với thuốc lợi tiểu giữ kali hoặc bổ sung kali.


4. Lưu ý khi dùng Lisidigal cho phụ nữ mang thai, đang cho con bú và người vận hành máy móc
Chú ý khi sử dụng trên phụ nữ mang thai, bà mẹ cho con bú và người điều khiển máy móc:
Trong thai kỳ:
- Thuốc ức chế enzym chuyển có thể gây nguy hiểm đến tính mạng thai nhi và trẻ sơ sinh nếu sử dụng trong thời kỳ mang thai, đặc biệt là 3 tháng giữa và 3 tháng cuối. Do đó, không dùng lisinopril cho phụ nữ mang thai và nếu phát hiện có thai khi đang dùng Lisidigal, cần ngừng ngay lập tức.
Giai đoạn cho con bú:
- Chưa có bằng chứng chắc chắn về việc sản phẩm bài tiết qua sữa mẹ, do đó không nên dùng Lisidigal cho bà mẹ đang cho con bú.
Ảnh hưởng đến lái xe và vận hành máy móc:
- Chưa ghi nhận tác động rõ ràng đến khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc, nhưng cần thận trọng do có thể xuất hiện triệu chứng như nhức đầu, mệt mỏi trong quá trình sử dụng.
Vì những lý do trên, không khuyến cáo dùng sản phẩm cho các nhóm đối tượng này. Nếu có triệu chứng nghi do tác dụng phụ, cần liên hệ ngay bác sĩ và đến cơ sở y tế kịp thời.


5. Hướng dẫn bảo quản Lisidigal
Cách bảo quản sản phẩm:
Giữ thuốc ở nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ không vượt quá 30 độ C và tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời.
Bảo quản xa tầm tay trẻ em.
Trước khi dùng, cần kiểm tra kỹ hạn sử dụng ghi trên bao bì, nhất là với những thuốc dự trữ lâu ngày tại nhà.
Không được bỏ thuốc vào toilet hoặc hệ thống thoát nước trừ khi có hướng dẫn cụ thể từ chuyên gia hoặc cơ quan có thẩm quyền.


6. Lisidigal là thuốc gì?
Trong cơ thể, huyết áp được điều chỉnh bởi một hệ thống hormone phức tạp gọi là Renin - Angiotensin - Aldosteron (RAA). Một trong những thành phần quan trọng là angiotensin. Bắt đầu từ angiotensinogen - một loại protein trong máu, nó được chuyển thành angiotensin I nhờ renin. Angiotensin I chỉ trở thành angiotensin II khi có sự tham gia của men chuyển angiotensin-converting enzyme (ACE). Angiotensin II có tác dụng làm phì đại cơ tim, gây co mạch và làm tăng huyết áp.
Hoạt chất lisinopril trong Lisidigal có khả năng ức chế men ACE, giúp giảm mức angiotensin II trong cơ thể, từ đó hạ huyết áp, cải thiện cung lượng tim và chức năng tim.


7. Công dụng và chỉ định của Lisidigal
Lisidigal được người dùng tin tưởng và các bác sĩ chỉ định trong các trường hợp sau:
- Điều trị tăng huyết áp: có thể dùng đơn độc hoặc kết hợp với các thuốc điều trị tăng huyết áp khác như lợi tiểu thiazid, thuốc chẹn alpha hoặc chẹn kênh calci.
- Điều trị suy tim: phối hợp lisinopril cùng glycosid tim và lợi tiểu cho bệnh nhân suy tim sung huyết không đáp ứng tốt với chỉ dùng glycosid tim hoặc lợi tiểu.
- Nhồi máu cơ tim cấp ổn định huyết động: dùng lisinopril cùng thuốc tiêu huyết khối, aspirin và/hoặc thuốc chẹn beta giúp kéo dài thời gian sống cho bệnh nhân. Nên bắt đầu sử dụng lisinopril trong vòng 24 giờ sau nhồi máu cơ tim.
- Lisidigal cũng được dùng trong điều trị bệnh thận do đái tháo đường.


8. Liều lượng và cách sử dụng Lisidigal
Lisinopril là thuốc ức chế men chuyển có tác dụng kéo dài, dùng theo đường uống mỗi ngày.
Liều dùng Lisidigal được đề nghị như sau:
Người lớn:
Điều trị tăng huyết áp:
- Liều khởi đầu: 5 – 10 mg/ngày, điều chỉnh dựa trên đáp ứng của bệnh nhân.
- Liều duy trì: 20 – 40 mg/ngày.
Điều trị suy tim sung huyết:
- Liều khởi đầu: 2,5 – 5 mg/ngày, điều chỉnh theo đáp ứng.
- Liều duy trì: 10 – 20 mg/ngày.
Nhồi máu cơ tim: Kết hợp với thuốc tiêu huyết khối, aspirin liều thấp và thuốc chẹn beta.
- Liều khởi đầu: 5 mg trong vòng 24 giờ sau nhồi máu cơ tim, tiếp tục dùng 5 mg sau 24 giờ và 10 mg sau 48 giờ.
- Liều duy trì: 10 mg/ngày, điều trị liên tục 6 tuần hoặc lâu hơn nếu có suy tim.
Trẻ em: Hiệu quả và độ an toàn chưa được xác định rõ.
Điều trị tăng huyết áp kèm suy thận:
- Độ thanh thải creatinin 10 – 30 ml/phút: liều khởi đầu 2,5 – 5 mg/ngày.
- Độ thanh thải creatinin < 10 ml/phút: liều khởi đầu 2,5 mg/ngày, điều chỉnh dựa trên khả năng dung nạp và hiệu quả, tối đa 40 mg/ngày.
Điều trị suy tim với giảm natri huyết:
- Natri huyết thanh < 130 mEq/lít hoặc creatinin huyết thanh > 3 mg/dl, liều ban đầu giảm xuống còn 2,5 mg; sau liều đầu cần theo dõi 6 – 8 giờ để ổn định huyết áp.
Điều trị nhồi máu cơ tim và suy thận:
- Creatinin huyết thanh > 2 mg/dl: khởi đầu dùng lisinopril thận trọng, chưa có đánh giá đầy đủ điều chỉnh liều.
- Creatinin huyết thanh > 3 mg/dl hoặc tăng 100% so với bình thường khi đang dùng thuốc thì phải ngừng lisinopril.
- Khi phối hợp với lợi tiểu ở bệnh nhân suy thận nặng, nên ưu tiên dùng lợi tiểu quai như furosemid thay vì lợi tiểu thiazid.


