1. Những trường hợp chống chỉ định của Celebrex
Không nên sử dụng Celebrex trong các trường hợp sau:
- Bệnh nhân có tiền sử dị ứng với celecoxib hoặc sulfonamid.
- Bệnh nhân có tiền sử hen suyễn, mề đay hoặc có các phản ứng dị ứng sau khi sử dụng acid acetylsalicylic (ASA [aspirin]) hoặc các thuốc chống viêm không steroid khác (NSAID), bao gồm cả các thuốc ức chế COX-2 khác.
- Điều trị cơn đau sau phẫu thuật ghép mạch vành (CABG).
- Bệnh nhân bị suy gan nặng.
- Phụ nữ mang thai hoặc đang trong độ tuổi sinh sản, trừ khi áp dụng biện pháp tránh thai hiệu quả.
- Phụ nữ đang cho con bú.
- Bệnh nhân mắc loét dạ dày hoặc xuất huyết tiêu hóa.
- Bệnh nhân có độ thanh thải creatinin < 30ml/phút.
- Bệnh viêm ruột.
- Bệnh suy tim sung huyết.


2. Các tác dụng phụ có thể gặp phải
Trong quá trình sử dụng sản phẩm, người bệnh có thể gặp một số triệu chứng bất thường như sau:
- Nhiễm trùng và nhiễm ký sinh: nhiễm khuẩn tai, nhiễm nấm.
- Các vấn đề về tim: nhồi máu cơ tim, đau thắt ngực.
- Các vấn đề về mạch máu: tăng huyết áp.
- Các vấn đề về hô hấp: khó thở.
- Các vấn đề về tiêu hóa: tiêu chảy.
- Các vấn đề về cơ xương khớp và mô liên kết: co thắt cơ.
- Các vấn đề về thận và tiết niệu: sỏi thận.
- Các vấn đề về tuyến vú và hệ sinh sản: chảy máu âm đạo, viêm tuyến tiền liệt, tăng sản tuyến tiền liệt lành tính.
- Thay đổi trong các xét nghiệm: tăng creatinin máu, tăng kháng nguyên tiền liệt tuyến, tăng cân.
Hãy sử dụng thuốc theo chỉ dẫn của bác sĩ để giảm thiểu các tác dụng phụ có thể xảy ra. Nếu gặp phải các triệu chứng nghiêm trọng, hãy đến ngay bệnh viện hoặc cơ sở y tế gần nhất để được xử lý kịp thời.


3. Tương tác của Celebrex với các sản phẩm khác
Celebrex có thể làm thay đổi tác dụng của các sản phẩm khác, hoặc tăng cường tác dụng phụ, gây ảnh hưởng đến sức khỏe. Để tránh những vấn đề này, người sử dụng cần liệt kê tất cả các sản phẩm đang dùng, bao gồm cả thuốc kê đơn và không kê đơn (thực phẩm chức năng, thảo dược, vitamin/khoáng chất,...). Hơn nữa, cần tuân thủ đúng liều lượng mà bác sĩ đã chỉ định và không tự ý thay đổi liều dùng khi chưa có sự đồng ý của bác sĩ.
Celebrex có thể tương tác với các sản phẩm như:
- Aliskiren.
- Thuốc ức chế men chuyển như Captopril, Lisinopril,...
- Warfarin, Heparin: Tăng nguy cơ chảy máu.
- Thuốc chống tăng huyết áp, bao gồm ức chế men chuyển và lợi tiểu: Giảm hiệu quả hạ huyết áp.
- Dextromethorphan, Metoprolol: Celecoxib có thể làm tăng nồng độ của các chất này trong huyết tương.
- Lithium: Tăng nồng độ lithium trong máu và tăng độc tính của lithium.
- NSAID: Làm tăng các tác dụng phụ không mong muốn.
- Giảm hiệu quả của thuốc tránh thai đường uống.


4. Những lưu ý và cẩn trọng khi sử dụng Celebrex
- Liều dùng và sản phẩm có thể được điều chỉnh tùy thuộc vào độ tuổi và tình trạng bệnh lý của người bệnh.
- Trong suốt quá trình điều trị, người bệnh cần theo dõi sức khỏe thường xuyên để phát hiện sớm các vấn đề phát sinh.
- Việc sử dụng Celebrex có thể gây tổn thương thận, đặc biệt là với những người bị mất nước, suy tim, người cao tuổi, hoặc có tiền sử bệnh thận. Do đó, cần uống đủ nước trong quá trình điều trị.
- Sản phẩm có thể gây chảy máu dạ dày. Người dùng cần hạn chế sử dụng rượu bia và thuốc lá khi đang dùng sản phẩm này.
Những trường hợp đặc biệt cần chú ý:
Phụ nữ mang thai:
- Giống như các thuốc ức chế tổng hợp prostaglandin khác, celecoxib có thể gây ra tình trạng co thắt cơ tử cung và đóng sớm ống động mạch chủ. Do đó, không nên dùng celecoxib trong 3 tháng cuối thai kỳ.
- Chỉ nên dùng celecoxib trong thai kỳ nếu lợi ích đối với mẹ vượt trội hơn so với nguy cơ đối với thai nhi.
Phụ nữ cho con bú:
- Nghiên cứu trên chuột cho thấy celecoxib có thể bài tiết qua sữa mẹ với nồng độ tương tự như trong huyết tương. Tuy nhiên, trên phụ nữ cho con bú, lượng celecoxib trong sữa rất ít. Vì có thể gây ảnh hưởng không mong muốn lên trẻ, cần cân nhắc ngừng thuốc hoặc ngừng cho con bú tùy theo lợi ích cho mẹ.
Người cao tuổi:
- Người cao tuổi có nguy cơ cao gặp phải các vấn đề như chảy máu tiêu hóa, tổn thương thận, đau tim, đột quỵ khi sử dụng Celebrex.
Trẻ em:
- Đối với trẻ em, cần thận trọng khi dùng Celebrex để điều trị các loại viêm khớp, vì có thể làm tăng nguy cơ chảy máu và rối loạn đông máu.


5. Thông tin về quá liều, quên liều, bỏ liều và cách bảo quản sản phẩm
Quá liều:
- Triệu chứng: hôn mê, buồn ngủ, nôn mửa, đau vùng thượng vị và xuất huyết tiêu hóa. Trong những trường hợp hiếm, có thể gặp tình trạng tăng huyết áp, suy thận cấp và suy hô hấp.
- Biện pháp xử lý: Cần điều trị triệu chứng và hỗ trợ khi quá liều. Nếu các triệu chứng quá liều xuất hiện trong vòng 4 giờ sau khi uống, có thể gây nôn và/hoặc cho bệnh nhân dùng than hoạt (60-100g đối với người lớn, 1-2g/kg đối với trẻ em) và/hoặc dùng thuốc xổ thẩm thấu.
Quên liều, bỏ liều:
- Trường hợp quên uống một liều Celebrex, hãy uống ngay khi nhớ ra.
- Không nên uống gấp đôi liều đã bỏ quên, hãy tiếp tục uống theo đúng chỉ định của bác sĩ.
Cách bảo quản:
- Giữ Celebrex xa tầm tay của trẻ em.
- Bảo quản Celebrex ở nhiệt độ phòng, tránh độ ẩm và ánh sáng trực tiếp.
- Trước khi sử dụng, kiểm tra lại hạn sử dụng ghi trên bao bì, đặc biệt là đối với những dược phẩm dự trữ tại nhà.
- Không vứt sản phẩm vào toilet hoặc ống dẫn nước trừ khi có hướng dẫn cụ thể. Vứt sản phẩm đúng cách khi hết hạn hoặc không thể sử dụng được. Hãy tham khảo dược sĩ hoặc công ty xử lý chất thải địa phương để tiêu hủy sản phẩm một cách an toàn.


6. Celebrex là gì?
Celebrex là sản phẩm được sản xuất bởi Pfizer Pharmaceuticals LLC - Mỹ. Đây là một thuốc chống viêm không steroid (NSAID), tác động chọn lọc vào enzyme cyclooxygenase-2 (COX-2), giúp giảm đau, chống viêm và hạ sốt. Celebrex được bào chế dưới dạng viên nang cứng, mỗi hộp có 3 vỉ, mỗi vỉ chứa 10 viên.
Thành phần chính bao gồm:
- Mỗi viên nang chứa 200mg celecoxib.
- Tá dược: Lactose monohyđrat, natri lauryl sulfat, povidon K30, natri croscarmellose, magnesi stearat. Vỏ nang bao gồm gelatin, nước tinh khiết, natri lauryl sulfat, silic dioxid keo, titan dioxid; mực in có sắt oxid E172, shellac.
Sản phẩm Celecoxib có hai hàm lượng phổ biến là 100mg và 200mg.


7. Công dụng của Celebrex
Celebrex là một loại thuốc giảm đau, chống viêm thuộc nhóm NSAID (non-steroid anti-inflammatory drugs).
Celebrex được sử dụng trong các trường hợp sau:
- Điều trị triệu chứng của thoái hóa khớp (Osteoarthritis, OA) và viêm khớp dạng thấp (Rheumatoid arthritis, RA).
- Giảm nhẹ các triệu chứng viêm cột sống dính khớp (Ankylosing spondylitis, AS).
- Giảm đau trong các bệnh lý mạn tính, bao gồm đau do ung thư.
- Điều trị viêm khớp tự phát thiếu niên ở trẻ từ 2 tuổi trở lên, với cân nặng ít nhất 10 kg. Cũng được chỉ định cho những người bị viêm cột sống dính khớp và trong trường hợp đau cấp tính do chấn thương hay phẫu thuật. Đặc biệt hiệu quả trong điều trị thống kinh nguyên phát ở phụ nữ.
Để có tác dụng rõ rệt trong việc điều trị các bệnh viêm khớp, có thể bạn sẽ cần dùng Celebrex liên tục trong khoảng hai tuần. Tuy nhiên, nếu bạn chỉ sử dụng sản phẩm để giảm đau, hãy dùng Celebrex ngay khi các triệu chứng đau xuất hiện. Nếu để đến khi cơn đau trở nên nghiêm trọng, hiệu quả của thuốc có thể không cao.


8. Hướng dẫn liều dùng và cách sử dụng Celebrex
Cách sử dụng:
- Uống nguyên viên với một ly nước lọc, tránh uống cùng trà hay nước ngọt.
- Có thể uống Celebrex kèm thức ăn hoặc không, nếu khó nuốt có thể nghiền viên thuốc ra, nhưng nên dùng liều thấp nhất và trong thời gian ngắn nhất có thể.
- Không nằm xuống ít nhất 10 phút sau khi uống thuốc.
- Trước khi sử dụng, hãy kiểm tra hạn sử dụng của sản phẩm.
Liều dùng:
Đối với người lớn:
- Điều trị triệu chứng thoái hóa khớp: liều khuyến cáo là 200mg, có thể dùng 1 lần hoặc chia thành 2 lần, mỗi lần 100mg.
- Điều trị triệu chứng viêm khớp dạng thấp: liều khuyến cáo là 100mg hoặc 200mg, 2 lần mỗi ngày.
- Viêm cột sống dính khớp: liều khuyến cáo là 200mg dùng một lần hoặc 100mg, 2 lần mỗi ngày. Một số bệnh nhân có thể cần dùng đến tổng liều 400mg mỗi ngày để đạt hiệu quả tốt hơn.
- Điều trị đau cấp tính và đau bụng kinh nguyên phát: liều khởi đầu là 400mg trong ngày đầu, có thể dùng thêm 200mg nếu cần. Những ngày tiếp theo, dùng 200mg, 2 lần/ngày nếu cần.
- Người có chuyển hóa kém CYP2C09: nên bắt đầu điều trị với ½ liều khuyến cáo thấp nhất.
Người cao tuổi: Nếu cân nặng dưới 50kg, nên bắt đầu với liều thấp nhất.
Trẻ em (> 2 tuổi):
- 10kg đến 25kg: 50mg, 2 lần/ngày
- >25kg: 100mg, 2 lần/ngày.


