1. Các tác dụng phụ có thể gặp phải khi sử dụng Champix
Các nghiên cứu cho thấy trong quá trình dùng sản phẩm, người dùng có thể gặp phải một số tác dụng phụ sau:
- Cai thuốc lá có thể gây ra nhiều triệu chứng khó chịu dù có dùng phương pháp điều trị hay không. Những triệu chứng như tâm trạng lo âu, trầm cảm, khó ngủ, dễ nổi cáu hoặc tức giận, lo lắng, khó tập trung, cảm giác bất an, nhịp tim giảm, cảm giác thèm ăn hoặc tăng cân đã được ghi nhận ở những người đang cố gắng bỏ thuốc lá. Việc cai thuốc lá, dù có hay không có liệu pháp hỗ trợ, cũng có thể làm trầm trọng thêm các vấn đề tâm lý tiềm ẩn. Các nghiên cứu về vareniclin không thể phân biệt rõ tác dụng phụ do thuốc gây ra và các triệu chứng do hội chứng cai nghiện nicotin.
- Đối với những bệnh nhân dùng liều khuyến cáo là 1 mg X 2 lần/ngày sau giai đoạn chuẩn liều ban đầu, tác dụng phụ phổ biến nhất là buồn nôn (chiếm 28,6%). Thường thì buồn nôn xảy ra ngay từ đầu, mức độ nhẹ đến vừa và rất ít khi dẫn đến việc ngừng sử dụng thuốc.


2. Tương tác thuốc khi sử dụng Champix
- Dựa trên các đặc tính của vareniclin và những kinh nghiệm lâm sàng cho đến nay, không có bằng chứng rõ ràng về các tương tác có ý nghĩa lâm sàng giữa sản phẩm này với các thuốc khác. Do đó, không cần điều chỉnh liều của vareniclin hay các loại thuốc sử dụng kèm theo dưới đây.
- Không cần điều chỉnh liều vareniclin khi sử dụng cùng với Metformin, Cimetidine, Digoxin, Warfarin, Bupropion.
- Trong một nghiên cứu, khi vareniclin (1 mg x 2 lần/ngày) và liệu pháp thay thế nicotine (NRT, miếng dán 21 mg/ngày) được sử dụng chung trong 12 ngày đối với người hút thuốc (N=24), kết quả cho thấy có sự giảm rõ rệt huyết áp tâm thu trung bình (giảm trung bình 2.6 mmHg) vào ngày cuối của nghiên cứu. Tỷ lệ các tác dụng phụ như buồn nôn, đau đầu, nôn, chóng mặt, khó tiêu và mệt mỏi trong nhóm dùng kết hợp cao hơn so với nhóm chỉ dùng NRT.


3. Những lưu ý và thận trọng khi sử dụng Champix
- Ảnh hưởng của việc bỏ thuốc lá: Sự thay đổi sinh lý trong quá trình cai thuốc lá, dù có dùng vareniclin hay không, có thể làm thay đổi dược động học và dược lực học của Champix, vì vậy cần phải điều chỉnh liều dùng.
- Vào cuối giai đoạn điều trị, việc ngừng sử dụng vareniclin có thể làm tăng khả năng gặp phải các triệu chứng như kích thích, thèm thuốc, trầm cảm, mất ngủ, tình trạng này xuất hiện ở khoảng 3% bệnh nhân.
- Các triệu chứng rối loạn thần kinh và tâm thần, có thể nghiêm trọng, như thay đổi hành vi, lo âu, trầm cảm, hành vi hung hãn, tâm trạng thay đổi và ý định tự sát đã được báo cáo ở những bệnh nhân sử dụng vareniclin trong quá trình cai thuốc lá.
- Một nghiên cứu mù đôi, ngẫu nhiên, đối chứng với giả dược đã được thực hiện để so sánh nguy cơ tác dụng phụ thần kinh-tâm thần ở những bệnh nhân có và không có tiền sử rối loạn tâm thần khi điều trị bằng vareniclin, bupropion, miếng dán liệu pháp thay thế nicotine (NRT), hoặc giả dược.
Tác động của Champix đối với người lái xe và vận hành máy móc:
- Bệnh nhân nên được khuyên tránh lái xe hoặc vận hành máy móc cho đến khi họ hiểu rõ việc bỏ thuốc lá và/hoặc việc sử dụng vareniclin có ảnh hưởng đến mình như thế nào.
Thời kỳ cho con bú:
- Chưa có thông tin rõ ràng về việc vareniclin có bài tiết qua sữa mẹ hay không. Các nghiên cứu trên động vật cho thấy vareniclin có thể bài tiết qua sữa. Việc quyết định ngừng cho con bú hay ngừng điều trị bằng vareniclin cần xem xét giữa lợi ích của việc cho con bú và lợi ích của liệu pháp vareniclin đối với người mẹ.


4. Quên liều và quá liều khi sử dụng Champix
Quá liều:
- Chưa có trường hợp quá liều nào được ghi nhận trong các thử nghiệm trước khi sản phẩm được đưa ra thị trường.
- Trong trường hợp khẩn cấp hoặc khi có dấu hiệu quá liều nguy hiểm, cần gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến cơ sở y tế gần nhất. Người thân cần thông báo cho bác sĩ về các loại thuốc đang sử dụng, bao gồm cả thuốc kê toa và không kê toa.
Trường hợp quên liều:
- Trong trường hợp bạn quên liều, hãy dùng liều đó càng sớm càng tốt (thường có thể uống trong vòng 1-2 giờ so với thời gian bác sĩ yêu cầu). Tuy nhiên, nếu thời gian gần với liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên và tiếp tục dùng liều kế tiếp vào thời điểm đã định. Lưu ý không nên uống gấp đôi liều lượng đã quy định.


5. Hướng dẫn bảo quản Champix
Cách bảo quản:
- Giữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát, với nhiệt độ không vượt quá 30 độ C, tránh ánh sáng trực tiếp.
- Để xa tầm tay trẻ em.
- Không sử dụng nếu sản phẩm có dấu hiệu bị ẩm mốc hoặc mất nhãn.
- Trước khi sử dụng, kiểm tra hạn sử dụng in trên bao bì, đặc biệt đối với các dược phẩm dự trữ trong gia đình.
- Không tự ý vứt bỏ sản phẩm ra ngoài môi trường mà không có sự đồng ý của các cơ quan có thẩm quyền.
- Tại gia đình, các thuốc nên được bảo quản ở nhiệt độ phòng, trong nơi khô ráo (trừ các sản phẩm yêu cầu bảo quản trong tủ lạnh hoặc tủ đông), như tủ thuốc riêng, ngăn kéo trong tủ quần áo... Không nên để thuốc trong phòng tắm hoặc bếp, tránh xa tầm với của trẻ em và vật nuôi.
- Không để sản phẩm trong cốp xe, nếu cần mang theo, hãy lấy sản phẩm ra khỏi xe ngay sau khi xuống xe.
- Không nên tháo sản phẩm khỏi bao bì của nhà sản xuất vì các bao bì này đã được thiết kế để bảo vệ sản phẩm khỏi ánh sáng và độ ẩm.


6. Champix là gì?
Champix là một loại dược phẩm thuộc nhóm thuốc hướng tâm thần, được bào chế dưới dạng viên nén. Sản phẩm này được sản xuất bởi Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH - Đức và đã được Ủy ban Châu Âu cấp phép lưu hành.
Champix, hay còn được biết đến với tên gọi Varenicline, là một dược phẩm mới, bắt đầu được sử dụng rộng rãi từ năm 2007 tại các quốc gia phát triển. Champix có hiệu quả cao trong việc hỗ trợ cai nghiện thuốc lá, nhưng vẫn còn khá lạ lẫm đối với nhiều người, đặc biệt là ở các nước đang phát triển. Thành phần chính của sản phẩm là Varenicline (dạng muối tartrat).
Dạng và hàm lượng sản phẩm:
- Viên nén
- Hộp gồm 1 vỉ 11 viên 0.5mg và 1 vỉ 14 viên 1mg
- Hàm lượng: 0,5mg/viên và 1mg/viên
Thông tin về thành phần chính:
Dược động học:
- Varenicline trong Champix liên kết với thụ thể acetylcholine α4β2, hoạt động như một chất đối kháng nicotine.
- Các nghiên cứu in vitro và in vivo cho thấy nicotine cạnh tranh với vị trí gắn của α4β2 thụ thể nAChR, giống như varenicline. Điều này có thể ngăn chặn khả năng kích hoạt của nicotine lên thụ thể α4β2, làm giảm hiệu quả của nghiện nicotine.
Dược lực học:
- Nồng độ tối đa của varenicline trong huyết tương đạt được sau 4 giờ và 92% được bài tiết qua nước tiểu dưới dạng không thay đổi, còn lại dưới 10% là chất chuyển hóa.


7. Chỉ định và chống chỉ định khi sử dụng Champix
Chỉ định:
- Champix được sử dụng trong việc hỗ trợ cai thuốc lá cho những người bị nghiện thuốc lá.
Chống chỉ định:
- Không sử dụng Champix cho bệnh nhân có tiền sử dị ứng với varenicline hoặc bất kỳ thành phần nào có trong sản phẩm.
- Varenicline chống chỉ định trong các trường hợp bệnh nhân mắc các bệnh lý sau: động kinh, rối loạn tâm thần, các bệnh thần kinh kèm theo mất ngủ, trầm cảm, cáu gắt hoặc hành vi gây hấn.


8. Liều lượng và cách sử dụng Champix
Hướng dẫn sử dụng:
- Được dùng bằng đường uống. Nuốt nguyên viên với nước, có thể uống kèm hoặc không với thức ăn.
- Bệnh nhân cần bắt đầu dùng Champix ít nhất một tuần trước ngày dự định ngừng thuốc lá hoàn toàn. Người bệnh cần được bác sĩ đánh giá tình trạng sức khỏe và chỉ định liều lượng điều trị phù hợp.
- Thời gian điều trị thường kéo dài 12 tuần.
Liều lượng:
Liều chuẩn là varenicline 1 mg x 2 lần/ngày sau một tuần, với các liều cụ thể như sau:
- Ngày 1-3: 0,5 mg x 1 lần/ngày.
- Ngày 4-7: 0,5 mg x 2 lần/ngày.
- Từ ngày thứ 8 đến hết đợt điều trị: 1 mg x 2 lần/ngày.
- Bệnh nhân nên xác định ngày ngừng hút thuốc và bắt đầu điều trị trước một tuần.
- Khuyến cáo duy trì điều trị trong 12 tuần.
- Với những bệnh nhân đã bỏ thuốc thành công sau 12 tuần, có thể tiếp tục thêm một đợt điều trị 12 tuần với liều 1 mg x 2 lần/ngày.
Bệnh nhân suy gan:
- Không cần điều chỉnh liều cho bệnh nhân suy gan.
Sử dụng cho người cao tuổi:
- Không cần thay đổi liều cho người cao tuổi, tuy nhiên cần kiểm tra tình trạng thận của bệnh nhân vì người cao tuổi dễ bị suy giảm chức năng thận.
Sử dụng cho trẻ em:
- Không khuyến cáo sử dụng varenicline cho trẻ em dưới 18 tuổi vì chưa có đủ dữ liệu về tính an toàn và hiệu quả.


