1. Các nhóm trẻ có nguy cơ cao mắc bệnh tự kỷ
Những yếu tố làm bệnh tự kỷ tiến triển nghiêm trọng hơn:
- Gia đình ít có thời gian tương tác và dạy dỗ trẻ
- Trẻ xem tivi quá nhiều giờ trong ngày
- Trẻ ít được tiếp xúc và chơi cùng bạn bè đồng trang lứa
5 dấu hiệu nhận biết nguy cơ trẻ mắc tự kỷ bao gồm:
- 12 tháng tuổi trẻ không bập bẹ phát âm
- 12 tháng tuổi trẻ chưa biết chỉ ngón tay hoặc không có cử chỉ giao tiếp phù hợp
- 16 tháng tuổi trẻ chưa nói được từ đơn
- 24 tháng tuổi trẻ chưa nói câu 2 từ hoặc lời nói chưa rõ ràng
- Trẻ bị mất kỹ năng ngôn ngữ hoặc xã hội đã có trước đó ở bất kỳ độ tuổi nào


2. Ảnh hưởng của tự kỷ nhẹ đối với trẻ nhỏ
Tự kỷ nhẹ ở trẻ nếu được phát hiện và can thiệp kịp thời có thể giúp trẻ thích nghi và hòa nhập xã hội tốt hơn so với các dạng tự kỷ nặng hoặc điển hình. Ngược lại, nếu không có biện pháp hỗ trợ tích cực, trẻ sẽ phải đối mặt với nhiều hệ quả nghiêm trọng như:
- Trẻ khó hoặc không thể hòa nhập cộng đồng, hạn chế giao tiếp, ngại tiếp xúc, thu mình và có thể trở thành gánh nặng cho gia đình và xã hội.
- Không có những phản ứng xã hội bình thường như trẻ cùng trang lứa, thậm chí có thể trở nên vô cảm hoặc mất phản ứng; một số trẻ có thể có hành vi bộc phát, không kiểm soát được, gây tổn thương bản thân.
- Trẻ tự kỷ nhẹ nếu không được chăm sóc và can thiệp sớm sẽ gặp khó khăn trong phát triển toàn diện tương lai.
- Mặc dù tự kỷ nhẹ không chữa khỏi hoàn toàn, nhưng sự phối hợp giữa chuyên gia và phụ huynh có thể giúp trẻ cải thiện kỹ năng, đến trường và có cuộc sống bình thường, hạnh phúc nếu được hỗ trợ kịp thời.


3. Liệu tự kỷ có thể chữa khỏi hoàn toàn?
Việc chẩn đoán và can thiệp sớm cho trẻ tự kỷ là vô cùng quan trọng, giúp trẻ được giáo dục đặc biệt và phát huy tối đa tiềm năng. Đây cũng là bước cần thiết để đảm bảo các nhu cầu đặc biệt của trẻ được nhận biết và đáp ứng kịp thời.


4. Hướng dẫn chăm sóc trẻ tự kỷ nhẹ
Nếu trẻ tự kỷ nhẹ không được phát hiện và can thiệp kịp thời, chỉ khoảng 20% trẻ có thể học nói và học tập, nhưng sẽ gặp nhiều khó khăn trong giao tiếp xã hội và kết bạn. Còn lại 80% trẻ tiếp tục phát triển thành người lớn mắc hội chứng tự kỷ, kèm theo các biểu hiện chậm phát triển về tinh thần, cảm xúc và trí tuệ, thậm chí có thể đi kèm với động kinh, trầm cảm, lo âu và ám ảnh, làm giảm khả năng thích nghi và hòa nhập xã hội.
Ngược lại, nếu trẻ tự kỷ nhẹ được phát hiện và can thiệp sớm, khả năng phát triển bình thường và hòa nhập cộng đồng sẽ cao hơn. Trong những trường hợp nặng hơn, các biện pháp can thiệp và chăm sóc chỉ giúp cải thiện một phần kỹ năng giao tiếp của trẻ.
Trẻ tự kỷ rất cần sự yêu thương và quan tâm từ gia đình, đặc biệt là cha mẹ và người thân. Không nên mặc cảm hay kỳ thị trẻ, mà cần kêu gọi sự giúp đỡ từ mọi người xung quanh, đồng hành cùng trẻ và dành thời gian dạy dỗ, chăm sóc để trẻ có thể vượt qua tự kỷ.
Tự kỷ dù nhẹ hay nặng đều là tập hợp các hội chứng gây suy giảm nhận thức, tương tác xã hội và ngôn ngữ, nên quá trình chữa trị đòi hỏi sự kiên trì, lâu dài với phương pháp khoa học từ chuyên gia. Sự phối hợp chặt chẽ giữa cha mẹ, gia đình, giáo viên và cộng đồng là yếu tố then chốt để đạt hiệu quả, không thể chỉ dựa vào thuốc như các bệnh khác.
Phụ huynh cần theo dõi sát sao tình trạng tự kỷ của con, thường xuyên trao đổi với bác sĩ, cán bộ tâm lý, giáo viên mầm non và giáo viên chuyên biệt, thực hiện đúng hướng dẫn chăm sóc và giáo dục để hỗ trợ trẻ tốt nhất trong quá trình phát triển.


5. Cách phòng tránh bệnh tự kỷ ở trẻ em
Khám thai định kỳ giúp phát hiện sớm các bệnh lý của mẹ và những bất thường ở thai nhi có thể gây tổn thương não cho trẻ. Nâng cao chất lượng chăm sóc và cấp cứu trẻ sơ sinh tại các cơ sở y tế xã, huyện, tỉnh là giải pháp hiệu quả nhất để giảm tỷ lệ trẻ bị tổn thương não.
Việc khám sức khỏe định kỳ cho trẻ, đặc biệt trẻ sơ sinh có nguy cơ cao, mỗi quý trong 24 tháng đầu đời, giúp phát hiện kịp thời các rối loạn phát triển, trong đó có tự kỷ.
Để chăm sóc trẻ tốt, giúp trẻ phát triển toàn diện và ngăn ngừa bệnh tự kỷ, cần hiểu rõ về nguyên nhân và cách phòng tránh bệnh tự kỷ, từ đó xây dựng chế độ chăm sóc phù hợp cho trẻ.


6. Tự kỷ là bệnh gì?
Tự kỷ là một nhóm các rối loạn phát triển lan tỏa với mức độ khác nhau từ nhẹ đến nặng, xuất hiện từ trước 3 tuổi và kéo dài trong suốt cuộc đời.
Triệu chứng chính của tự kỷ bao gồm khiếm khuyết trong ba lĩnh vực: hạn chế tương tác xã hội, giao tiếp kém và hành vi khác thường. Ngoài ra, trẻ thường có rối loạn cảm giác, nhiều trường hợp đi kèm tăng động và suy giảm trí tuệ.
Tự kỷ được xem là một bệnh lý liên quan đến não bộ với các bất thường về phát triển thần kinh như thay đổi cấu trúc tiểu não, thùy trán, thùy thái dương, thiếu hụt hoạt hóa mạng lưới lưới, và các bất thường sinh hóa thần kinh do các đột biến gen. Tuy nhiên, các giả thuyết này vẫn đang được nghiên cứu.
Tỉ lệ trẻ được chẩn đoán mắc tự kỷ ngày càng tăng, hiện khoảng 1/100 trẻ, trong đó tự kỷ điển hình chiếm 16,8%. Trẻ trai mắc nhiều hơn trẻ gái từ 4 đến 6 lần.


7. Các biểu hiện của trẻ tự kỷ nhẹ
Thực tế, trẻ tự kỷ nhẹ thường rất khó để phát hiện qua hành vi bên ngoài. Phần lớn trẻ có trí tuệ bình thường hoặc trên trung bình, một số còn có khả năng ghi nhớ vượt trội, dẫn đến nhầm lẫn là trẻ thông minh. Các bé vẫn biết nói nên cha mẹ thường không dễ nhận ra dấu hiệu bất thường.
Tuy nhiên, dấu hiệu giảm khả năng tương tác xã hội là điểm cần chú ý: trẻ thường không hòa nhập với bạn bè cùng tuổi, thích chơi một mình hoặc chỉ chạy nhảy theo bạn. Mặc dù trẻ vẫn gắn bó với cha mẹ và người thân, thường chỉ bám vào một người ưu tiên, cha mẹ hay nghĩ đó là tính cách riêng của con. Về ngôn ngữ, trẻ vẫn nói nhưng câu từ đơn giản, hay nhắc lại mẫu câu, khả năng đối thoại kém, kể chuyện sơ sài, phản ứng thụ động. Do trẻ vẫn chơi đùa với bạn và hiểu mệnh lệnh cơ bản, cha mẹ thường nghĩ con phát triển bình thường.
Nếu quan sát kỹ thấy trẻ ít đáp lại khi gọi tên, hay làm theo ý mình, chơi một mình lâu, ít chia sẻ, chơi đồ chơi theo lối mòn, không tham gia trò chơi tưởng tượng hay tập thể, kèm theo một vài thói quen khó thay đổi, giảm chú ý khi được nhắc nhở nhưng lại tập trung nếu nói đúng ý, thì những biểu hiện này dù nhẹ cũng nên được lưu ý. Khi khám chuyên gia, những dấu hiệu này có thể được xác định trong nhóm rối loạn phổ tự kỷ.
Như vậy, các đặc trưng của tự kỷ nhẹ bao gồm sự chậm trễ trong kỹ năng xã hội, ngôn ngữ kém phát triển và hành vi theo ý riêng. Dù việc nhận biết không dễ dàng, nếu cha mẹ nghi ngờ thì nên sớm tìm đến chuyên gia để phát hiện và can thiệp kịp thời, hạn chế ảnh hưởng lâu dài. Thông thường, trẻ chỉ được phát hiện sau 3 tuổi hoặc khi giáo viên mầm non nhắc nhở gia đình đi khám.


8. Nguyên nhân dẫn đến tự kỷ ở trẻ
Hiện nay, tỷ lệ trẻ mắc chứng tự kỷ ngày càng gia tăng (khoảng 2 đến 5 trẻ trên 1.000 trẻ em), khiến nhiều phụ huynh lo ngại. Mặc dù phổ biến, nhưng nhiều người vẫn chưa hiểu rõ về bệnh này, gây khó khăn trong việc phát hiện và phòng ngừa. Vậy nguyên nhân gây ra tự kỷ là gì?
Dù các nhà khoa học vẫn chưa xác định chính xác nguyên nhân, nhưng có một số giả thuyết cho rằng trẻ tự kỷ có thể do:
- Sự phát triển không đồng đều của não bộ do một số gen bất thường hoặc tổn thương não;
- Trong thai kỳ, mẹ tiếp xúc thường xuyên với các chất độc hại như thuốc lá, rượu bia, ma túy... làm tăng nguy cơ trẻ bị tự kỷ sau sinh;
- Môi trường sống không thuận lợi như hóa chất độc hại, ô nhiễm, hoặc gia đình thiếu sự quan tâm, dạy dỗ cũng góp phần làm tăng nguy cơ tự kỷ.


